BXH Hạng ba ĐM, Bảng xếp hạng Hạng 3 Đan Mạch 2025/2026
BXH Hạng 3 Đan Mạch mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng ba ĐM 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 3 Đan Mạch vòng Lên hạng mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch sau vòng Lên hạng mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Hạng ba Đan Mạch mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Hạng 3 Đan Mạch mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 3 Đan Mạch còn có tên Tiếng Anh là: Danish 3rd Division. BXH bóng đá Hạng 3 Đan Mạch mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Danish 3rd Division nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 3 Đan Mạch vòng Lên hạng mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng ba ĐM 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Hạng 3 Đan Mạch mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 3 Đan Mạch theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Đan Mạch theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng 3 Đan Mạch mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Hạng 3 Đan Mạch mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải Hạng 3 Đan Mạch mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 3 Đan Mạch năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 3 Đan Mạch chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nykobing | 22 | 17 | 4 | 1 | 53 | 17 | 36 | 55 | HTTTT |
| 2 | FA 2000 | 22 | 13 | 3 | 6 | 33 | 23 | 10 | 42 | HTHTB |
| 3 | Naesby BK | 22 | 11 | 3 | 8 | 42 | 39 | 3 | 36 | BHBTT |
| 4 | Holbaek | 22 | 9 | 5 | 8 | 43 | 33 | 10 | 32 | TTTTT |
| 5 | Bronshoj | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 38 | -4 | 32 | TBHBT |
| 6 | Vanlose IF | 22 | 9 | 4 | 9 | 30 | 27 | 3 | 31 | HHTBB |
| 7 | Horsholm Usserod IK | 22 | 8 | 5 | 9 | 38 | 38 | 0 | 29 | BBBBB |
| 8 | BK Frem | 22 | 8 | 4 | 10 | 22 | 24 | -2 | 28 | BBBTB |
| 9 | Vejgaard BK | 23 | 7 | 6 | 10 | 31 | 47 | -16 | 27 | TBBBB |
| 10 | Sundby BK | 22 | 7 | 3 | 12 | 32 | 39 | -7 | 24 | TBTTH |
| 11 | Odder IGF | 23 | 6 | 4 | 13 | 25 | 34 | -9 | 22 | BTTBT |
| 12 | IF Lyseng | 22 | 5 | 2 | 15 | 14 | 38 | -24 | 17 | BTBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nykobing | 11 | 9 | 1 | 1 | 25 | 8 | 17 | 28 | TTHTT |
| 2 | FA 2000 | 11 | 8 | 1 | 2 | 21 | 7 | 14 | 25 | TTTTB |
| 3 | Naesby BK | 11 | 7 | 2 | 2 | 26 | 18 | 8 | 23 | TBHTT |
| 4 | Sundby BK | 11 | 7 | 1 | 3 | 19 | 11 | 8 | 22 | TTTTT |
| 5 | Bronshoj | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 16 | 4 | 22 | TBHTH |
| 6 | Vanlose IF | 11 | 5 | 4 | 2 | 21 | 11 | 10 | 19 | BTTHB |
| 7 | Horsholm Usserod IK | 11 | 5 | 2 | 4 | 22 | 18 | 4 | 17 | TTBBB |
| 8 | Holbaek | 11 | 4 | 4 | 3 | 29 | 21 | 8 | 16 | HBTTT |
| 9 | Vejgaard BK | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 18 | -3 | 16 | BTTBB |
| 10 | Odder IGF | 11 | 3 | 1 | 7 | 15 | 17 | -2 | 10 | TBHTT |
| 11 | IF Lyseng | 11 | 3 | 1 | 7 | 8 | 14 | -6 | 10 | BBBTH |
| 12 | BK Frem | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 11 | -5 | 8 | BTBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nykobing | 11 | 8 | 3 | 0 | 28 | 9 | 19 | 27 | TTTTT |
| 2 | BK Frem | 11 | 6 | 2 | 3 | 16 | 13 | 3 | 20 | TBTBB |
| 3 | FA 2000 | 11 | 5 | 2 | 4 | 12 | 16 | -4 | 17 | BTBHH |
| 4 | Holbaek | 11 | 5 | 1 | 5 | 14 | 12 | 2 | 16 | TTTTT |
| 5 | Naesby BK | 11 | 4 | 1 | 6 | 16 | 21 | -5 | 13 | TTBHB |
| 6 | Horsholm Usserod IK | 11 | 3 | 3 | 5 | 16 | 20 | -4 | 12 | BBBBB |
| 7 | Odder IGF | 12 | 3 | 3 | 6 | 10 | 17 | -7 | 12 | BTBTB |
| 8 | Vanlose IF | 11 | 4 | 0 | 7 | 9 | 16 | -7 | 12 | BBHTB |
| 9 | Vejgaard BK | 11 | 3 | 2 | 6 | 16 | 29 | -13 | 11 | BBBBB |
| 10 | Bronshoj | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 22 | -8 | 10 | BHBBT |
| 11 | IF Lyseng | 11 | 2 | 1 | 8 | 6 | 24 | -18 | 7 | BBBBB |
| 12 | Sundby BK | 11 | 0 | 2 | 9 | 13 | 28 | -15 | 2 | BHBTH |
BXH giải Hạng 3 Đan Mạch 2025/2026 vòng Lên hạng cập nhật lúc 20:54 25/5.
Vòng Trụ hạng
BXH Hạng 3 Đan Mạch 2025-2026: Vòng Trụ hạng
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
Vòng Lên hạng
BXH Hạng 3 Đan Mạch 2025-2026: Vòng Lên hạng
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nykobing | 29 | 23 | 5 | 1 | 70 | 19 | 51 | 74 |
HTTTT TTTTT TTTHT HTTTT TTTTT THTTB THHTT T |
| 2 | FA 2000 | 29 | 16 | 5 | 8 | 39 | 28 | 11 | 53 |
HTHTB HTBBT TBTHT HBTTT HTTTH TTTTB TBTBB B |
| 3 | Naesby BK | 29 | 14 | 5 | 10 | 56 | 45 | 11 | 47 |
HBTTT BTTHB BTHBH HTTTT BBBBB TBHBT TTTTH |
| 4 | Bronshoj | 29 | 11 | 8 | 10 | 44 | 52 | -8 | 41 |
TBHBT HBTHH BHHTB THBTB TTHBB THTHT BBHTT B |
| 5 | Vanlose IF | 29 | 11 | 6 | 12 | 35 | 36 | -1 | 39 |
HTBBB TBBTH TBTHH TTBTB BTBHB THBBH TTHBT |
| 6 | Horsholm Usserod IK | 29 | 8 | 5 | 16 | 42 | 58 | -16 | 29 |
BBBBB BBBBB BBBBB BBTBT TTHHB HBBHT TTTHB B |
