Tỷ số trực tuyến U19 Đan Mạch tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến U19 Đan Mạch hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải U19 ĐM trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch U19 (VĐQG U19 ĐM) tối nay: danh sách các trận bóng đá U19 Đan Mạch đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số U19 Đan Mạch hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Đan Mạch trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến U19 Đan Mạch đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải U19 ĐM tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá U19 Đan Mạch trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Đan Mạch hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá U19 Đan Mạch mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá U19 Đan Mạch trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến U19 Đan Mạch hôm nay
- Thứ năm, ngày 16/4/2026
-
18:30U19 Odense BK? - ?U19 Esbjerg FBVòng 20
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
21:00U19 Lyngby? - ?U19 CopenhagenVòng 20
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
18:00U19 Randers Freja? - ?U19 BrondbyVòng 20
-
18:00U19 Aalborg BK? - ?U19 VejleVòng 20
-
18:00U19 Silkeborg IF? - ?U19 SonderjyskeVòng 20
-
18:00U19 Midtjylland? - ?U19 HorsensVòng 20
-
18:30U19 Nordsjaelland? - ?U19 Aarhus AGFVòng 20
- Thứ ba, ngày 21/4/2026
-
19:00U19 Copenhagen? - ?U19 Odense BKVòng 24
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
17:00U19 Copenhagen? - ?U19 NordsjaellandVòng 21
-
17:00U19 Esbjerg FB? - ?U19 Aalborg BKVòng 21
BXH U19 Đan Mạch 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nordsjaelland | 18 | 11 | 3 | 4 | 43 | 24 | 19 | 38 | HTBTT |
| 2 | U19 Copenhagen | 18 | 8 | 8 | 2 | 38 | 27 | 11 | 37 | BBTTT |
| 3 | U19 Brondby | 20 | 10 | 2 | 8 | 44 | 34 | 10 | 33 | TTTHB |
| 4 | U19 Odense BK | 20 | 9 | 5 | 6 | 40 | 31 | 9 | 33 | HTBHB |
| 5 | U19 Silkeborg IF | 19 | 8 | 7 | 4 | 30 | 25 | 5 | 33 | HHTHT |
| 6 | U19 Aarhus AGF | 19 | 10 | 2 | 7 | 44 | 26 | 18 | 32 | HTTBT |
| 7 | U19 Vejle | 20 | 6 | 8 | 6 | 28 | 33 | -5 | 30 | BTTHH |
| 8 | U19 Midtjylland | 18 | 8 | 2 | 8 | 39 | 36 | 3 | 27 | HBBBT |
| 9 | U19 Lyngby | 19 | 6 | 4 | 9 | 31 | 35 | -4 | 23 | BBTHH |
| 10 | U19 Horsens | 18 | 6 | 4 | 8 | 30 | 39 | -9 | 23 | BBHHB |
| 11 | U19 Sonderjyske | 20 | 6 | 3 | 11 | 35 | 51 | -16 | 23 | HBBTT |
| 12 | U19 Aalborg BK | 17 | 4 | 5 | 8 | 33 | 39 | -6 | 21 | HTBTB |
| 13 | U19 Esbjerg FB | 19 | 6 | 2 | 11 | 24 | 33 | -9 | 21 | HTBBB |
| 14 | U19 Randers Freja | 19 | 5 | 3 | 11 | 22 | 48 | -26 | 21 | HBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nordsjaelland | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 8 | 10 | 19 | HTTBT |
| 2 | U19 Silkeborg IF | 9 | 5 | 4 | 0 | 18 | 9 | 9 | 19 | THTHH |
| 3 | U19 Copenhagen | 10 | 5 | 3 | 2 | 20 | 15 | 5 | 18 | HHBBT |
| 4 | U19 Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 18 | 13 | 5 | 16 | HBHBH |
| 5 | U19 Brondby | 10 | 5 | 0 | 5 | 24 | 17 | 7 | 15 | TTBTB |
| 6 | U19 Esbjerg FB | 10 | 5 | 0 | 5 | 15 | 16 | -1 | 15 | TTTBB |
| 7 | U19 Aarhus AGF | 10 | 4 | 1 | 5 | 22 | 19 | 3 | 13 | TTBTB |
| 8 | U19 Midtjylland | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 13 | BHBBT |
| 9 | U19 Lyngby | 8 | 3 | 2 | 3 | 17 | 15 | 2 | 11 | BHTBH |
| 10 | U19 Horsens | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 18 | -4 | 11 | TBTHB |
| 11 | U19 Vejle | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 18 | -4 | 10 | BTBBH |
| 12 | U19 Randers Freja | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 23 | -10 | 10 | TBBHB |
| 13 | U19 Sonderjyske | 11 | 2 | 3 | 6 | 19 | 30 | -11 | 9 | HHBBT |
| 14 | U19 Aalborg BK | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 | 25 | -9 | 6 | BBHBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Aarhus AGF | 9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 7 | 15 | 19 | BTHTT |
| 2 | U19 Nordsjaelland | 10 | 5 | 2 | 3 | 25 | 16 | 9 | 17 | HTTHT |
| 3 | U19 Brondby | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 17 | 3 | 17 | TBTTH |
| 4 | U19 Odense BK | 10 | 5 | 1 | 4 | 22 | 18 | 4 | 16 | BTTTB |
| 5 | U19 Vejle | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 15 | -1 | 16 | HHTTH |
| 6 | U19 Copenhagen | 8 | 3 | 5 | 0 | 18 | 12 | 6 | 14 | HTHTT |
| 7 | U19 Midtjylland | 9 | 4 | 1 | 4 | 26 | 22 | 4 | 13 | BBHTB |
| 8 | U19 Silkeborg IF | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 16 | -4 | 12 | HBHTT |
| 9 | U19 Sonderjyske | 9 | 4 | 0 | 5 | 16 | 21 | -5 | 12 | TTBTT |
| 10 | U19 Aalborg BK | 9 | 3 | 2 | 4 | 17 | 14 | 3 | 11 | THBTB |
| 11 | U19 Horsens | 9 | 3 | 2 | 4 | 16 | 21 | -5 | 11 | BHBBH |
| 12 | U19 Lyngby | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 20 | -6 | 11 | TBBTH |
| 13 | U19 Randers Freja | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 25 | -16 | 8 | BTBHB |
| 14 | U19 Esbjerg FB | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 17 | -8 | 5 | BHBHB |
BXH giải U19 Đan Mạch 2025/2026 vòng 18 cập nhật lúc 05:16 12/4.
