Tỷ số trực tuyến U19 Đan Mạch tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến U19 Đan Mạch hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải U19 ĐM trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch U19 (VĐQG U19 ĐM) tối nay: danh sách các trận bóng đá U19 Đan Mạch đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số U19 Đan Mạch hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Đan Mạch trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến U19 Đan Mạch đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải U19 ĐM tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá U19 Đan Mạch trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Đan Mạch hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá U19 Đan Mạch mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá U19 Đan Mạch trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến U19 Đan Mạch hôm nay
- Thứ tư, ngày 27/5/2026
-
18:30U19 Sonderjyske? - ?U19 NordsjaellandVòng 26
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
18:00U19 Horsens? - ?U19 Aalborg BKVòng 26
-
18:00U19 Lyngby? - ?U19 Silkeborg IFVòng 26
-
18:00U19 Aarhus AGF? - ?U19 Randers FrejaVòng 26
- Thứ bảy, ngày 6/6/2026
-
17:00U19 Odense BK? - ?U19 HorsensVòng 25
BXH U19 Đan Mạch 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Copenhagen | 26 | 15 | 9 | 2 | 61 | 33 | 28 | 60 | THTTT |
| 2 | U19 Nordsjaelland | 25 | 17 | 3 | 5 | 66 | 31 | 35 | 56 | TTTTT |
| 3 | U19 Silkeborg IF | 25 | 9 | 10 | 6 | 43 | 42 | 1 | 42 | HBHBT |
| 4 | U19 Midtjylland | 26 | 11 | 6 | 9 | 59 | 53 | 6 | 41 | HHTTB |
| 5 | U19 Aarhus AGF | 25 | 12 | 3 | 10 | 55 | 36 | 19 | 40 | HBTTB |
| 6 | U19 Vejle | 26 | 8 | 10 | 8 | 43 | 46 | -3 | 40 | TTBBH |
| 7 | U19 Odense BK | 25 | 10 | 7 | 8 | 45 | 40 | 5 | 39 | TBHHB |
| 8 | U19 Brondby | 26 | 11 | 4 | 11 | 54 | 46 | 8 | 38 | HBTHB |
| 9 | U19 Esbjerg FB | 26 | 10 | 3 | 13 | 39 | 43 | -4 | 34 | TTTHB |
| 10 | U19 Aalborg BK | 25 | 6 | 8 | 11 | 51 | 58 | -7 | 31 | HTBBT |
| 11 | U19 Randers Freja | 25 | 7 | 5 | 13 | 33 | 61 | -28 | 29 | HBTBH |
| 12 | U19 Lyngby | 25 | 7 | 5 | 13 | 37 | 51 | -14 | 28 | TBBBH |
| 13 | U19 Sonderjyske | 25 | 6 | 5 | 14 | 41 | 61 | -20 | 26 | HBHBB |
| 14 | U19 Horsens | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 61 | -26 | 26 | BBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nordsjaelland | 13 | 11 | 1 | 1 | 39 | 14 | 25 | 34 | TTTTT |
| 2 | U19 Copenhagen | 13 | 8 | 3 | 2 | 30 | 17 | 13 | 27 | BTTTT |
| 3 | U19 Silkeborg IF | 13 | 6 | 7 | 0 | 27 | 16 | 11 | 25 | HHHHT |
| 4 | U19 Midtjylland | 13 | 7 | 2 | 4 | 25 | 19 | 6 | 23 | TTHTT |
| 5 | U19 Esbjerg FB | 13 | 7 | 0 | 6 | 22 | 20 | 2 | 21 | BBTTB |
| 6 | U19 Odense BK | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 | 14 | 6 | 20 | HBHTH |
| 7 | U19 Brondby | 13 | 5 | 2 | 6 | 29 | 23 | 6 | 17 | TBHBH |
| 8 | U19 Aarhus AGF | 12 | 5 | 2 | 5 | 27 | 21 | 6 | 17 | BTBHT |
| 9 | U19 Vejle | 13 | 4 | 5 | 4 | 22 | 21 | 1 | 17 | BHTTH |
| 10 | U19 Randers Freja | 13 | 5 | 1 | 7 | 19 | 29 | -10 | 16 | HBTBT |
| 11 | U19 Aalborg BK | 13 | 3 | 5 | 5 | 31 | 35 | -4 | 14 | HHTBT |
| 12 | U19 Horsens | 12 | 4 | 2 | 6 | 18 | 29 | -11 | 14 | HBBBT |
| 13 | U19 Lyngby | 12 | 3 | 3 | 6 | 18 | 23 | -5 | 12 | HBBBH |
| 14 | U19 Sonderjyske | 12 | 2 | 3 | 7 | 21 | 33 | -12 | 9 | HBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Copenhagen | 13 | 7 | 6 | 0 | 31 | 16 | 15 | 27 | TTHTT |
| 2 | U19 Aarhus AGF | 13 | 7 | 1 | 5 | 28 | 15 | 13 | 22 | TBBTB |
| 3 | U19 Nordsjaelland | 12 | 6 | 2 | 4 | 27 | 17 | 10 | 20 | THTBT |
| 4 | U19 Brondby | 13 | 6 | 2 | 5 | 25 | 23 | 2 | 20 | THBTB |
| 5 | U19 Odense BK | 13 | 5 | 2 | 6 | 25 | 26 | -1 | 17 | TBBHB |
| 6 | U19 Vejle | 13 | 4 | 5 | 4 | 21 | 25 | -4 | 17 | THHBB |
| 7 | U19 Midtjylland | 13 | 4 | 4 | 5 | 34 | 34 | 0 | 16 | BHHHB |
| 8 | U19 Sonderjyske | 13 | 4 | 2 | 7 | 20 | 28 | -8 | 14 | THHBB |
| 9 | U19 Lyngby | 13 | 4 | 2 | 7 | 19 | 28 | -9 | 14 | BTHTB |
| 10 | U19 Aalborg BK | 12 | 3 | 3 | 6 | 20 | 23 | -3 | 12 | TBBHB |
| 11 | U19 Esbjerg FB | 13 | 3 | 3 | 7 | 17 | 23 | -6 | 12 | BBTTH |
| 12 | U19 Silkeborg IF | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 26 | -10 | 12 | HTTBB |
| 13 | U19 Horsens | 12 | 3 | 2 | 7 | 17 | 32 | -15 | 11 | BHBBB |
| 14 | U19 Randers Freja | 12 | 2 | 4 | 6 | 14 | 32 | -18 | 10 | HBHBH |
BXH giải U19 Đan Mạch 2025/2026 vòng 25 cập nhật lúc 00:51 27/5.
