BXH nữ Bỉ, Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ nữ 2025/2026
BXH VĐQG Bỉ nữ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH nữ Bỉ 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Bỉ nữ mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Bỉ sau vòng 20 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia nữ Bỉ, bảng xếp hạng VĐQG Bỉ nữ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Bỉ nữ còn có tên Tiếng Anh là: Belgian Women's Super League. BXH bóng đá nữ Bỉ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Belgian Women's Super League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Bỉ nữ vòng 20 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng nữ Bỉ 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Bỉ nữ bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bỉ nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Bỉ nữ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Oud Heverlee Leuven | 18 | 16 | 1 | 1 | 47 | 13 | 34 | 49 | TTTTT |
| 2 | Nữ Anderlecht | 19 | 14 | 3 | 2 | 41 | 20 | 21 | 45 | TTTHT |
| 3 | Nữ Club Brugge | 19 | 10 | 4 | 5 | 40 | 25 | 15 | 34 | THTTB |
| 4 | Nữ Zulte Waregem | 20 | 6 | 7 | 7 | 28 | 26 | 2 | 25 | BHHTB |
| 5 | Nữ Standard Liege | 20 | 6 | 5 | 9 | 21 | 29 | -8 | 23 | HBBBT |
| 6 | Nữ Genk | 20 | 5 | 4 | 11 | 28 | 42 | -14 | 19 | BBTHT |
| 7 | Nữ Westerlo | 19 | 2 | 4 | 13 | 19 | 41 | -22 | 10 | HHBBB |
| 8 | Nữ KAA Gent Ladies | 19 | 2 | 4 | 13 | 15 | 43 | -28 | 10 | BBBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Anderlecht | 10 | 8 | 1 | 1 | 22 | 6 | 16 | 25 | BTTTH |
| 2 | Nữ Oud Heverlee Leuven | 9 | 8 | 1 | 0 | 20 | 6 | 14 | 25 | TTTTT |
| 3 | Nữ Club Brugge | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 13 | 6 | 17 | TBTTB |
| 4 | Nữ Standard Liege | 11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 13 | 2 | 16 | THBBT |
| 5 | Nữ Zulte Waregem | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 15 | -4 | 10 | TBBBH |
| 6 | Nữ Genk | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 22 | -10 | 9 | BBTBT |
| 7 | Nữ Westerlo | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 19 | -9 | 5 | BBBHB |
| 8 | Nữ KAA Gent Ladies | 9 | 0 | 2 | 7 | 8 | 28 | -20 | 2 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Oud Heverlee Leuven | 9 | 8 | 0 | 1 | 27 | 7 | 20 | 24 | TBTTT |
| 2 | Nữ Anderlecht | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 14 | 5 | 20 | TTBTT |
| 3 | Nữ Club Brugge | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 12 | 9 | 17 | TTTHT |
| 4 | Nữ Zulte Waregem | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 11 | 6 | 15 | BBHTB |
| 5 | Nữ Genk | 10 | 2 | 4 | 4 | 16 | 20 | -4 | 10 | TBBTH |
| 6 | Nữ KAA Gent Ladies | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 15 | -8 | 8 | TBBBH |
| 7 | Nữ Standard Liege | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 16 | -10 | 7 | BBTBB |
| 8 | Nữ Westerlo | 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 22 | -13 | 5 | TBHBB |
BXH vòng 20 VĐQG Bỉ nữ 2025/2026 cập nhật lúc 01:18 15/3.
