BXH Cúp Ai Cập, Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Ai Cập 2025/2026
Thứ hạng, BXH Cúp Liên Đoàn Ai Cập mùa 2025/2026 mới nhất: bảng tổng sắp điểm số (bảng điểm xếp hạng), bảng so sánh thứ hạng về điểm số các đội bóng tham dự giải bóng đá Cúp Liên Đoàn Ai Cập mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Ai Cập sau vòng Bảng mùa giải 2025/2026 mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Cúp LĐ Ai Cập, bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Ai Cập mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Cập nhật LIVE bảng xếp hạng vòng Bảng Cúp Liên Đoàn Ai Cập mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH Cúp Ai Cập 2025/2026 hôm nay theo xếp hạng bảng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải Cúp Liên Đoàn Ai Cập bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
Vòng Chung kết
Vòng Hạng 3
Vòng Bán kết
Vòng Tứ kết
Vòng Bảng
BXH Cúp Liên Đoàn Ai Cập 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 10 |
TBHTT |
| 2 | Enppi | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 |
TTBT |
| 3 | Pharco | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 9 |
TTTBB |
| 4 | El Mokawloon SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 5 |
BHTH |
| 5 | Ghazl El Mahalla | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 |
BTBH |
| 6 | Al Ahly SC | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 3 |
BTBB |
| 7 | Ceramica Cleopatra | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 3 |
BBTB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 3 | 5 | 12 |
TTTT |
| 2 | El Gounah | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 |
TTHTB |
| 3 | National Bank of Ai Cập SC | 5 | 1 | 3 | 1 | 11 | 7 | 4 | 6 |
THHBH |
| 4 | Wadi Degla SC | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 4 |
BTBH |
| 5 | El Ismaily | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 |
BBTH |
| 6 | Pyramids | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 3 |
BBBT |
| 7 | Future | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 |
HBHB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Masry SC | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 10 |
HTTT |
| 2 | Ittihad Alexandria | 5 | 1 | 4 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 |
HHHTH |
| 3 | Masr | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 |
TBTH |
| 4 | Smouha SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 5 |
BHTHB |
| 5 | Kahraba Ismailia | 4 | 0 | 4 | 0 | 9 | 9 | 0 | 4 |
HHHH |
| 6 | Zamalek | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 4 |
HTBB |
| 7 | Haras El Hodood | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 1 |
BBBH |
