Hạng 2 Ai Cập 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH H2 Ai Cập mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Ai Cập hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ H2 Ai Cập, kqbd Hạng hai (nhì) Ai Cập trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ai Cập hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 34): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Ai Cập mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Ai Cập mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Ai Cập mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Ai Cập 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Ai Cập còn có tên Tiếng Anh là: Egyptian Second Division A. BXH bóng đá H2 Ai Cập 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Ai Cập mùa 2025-2026 vòng 34 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Ai Cập hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Egyptian Second Division A tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng hai (nhì) Ai Cập tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 34). Xem kq bd Ai Cập online và tỷ số Hạng 2 Ai Cập trực tuyến, tt kq bd hn giải H2 Ai Cập mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 34 Hạng 2 Ai Cập tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Ai Cập hôm nay mới nhất: cập nhật BXH H2 Ai Cập theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Ai Cập hôm nay
- Thứ năm, ngày 14/5/2026
-
20:30Abo Qair Semads4 - 0Kafr El DawarVòng 34
-
20:30Olympic Al Qanah3 - 1DayrotVòng 34
-
20:30EL Sekka Al Hadid0 - 0La VienaVòng 34
-
20:30El Dakhleya0 - 1ProxyVòng 34
-
20:30El Entag Al Harby1 - 1El TersanaVòng 34
-
20:30Masar3 - 0Telecom EgyptVòng 34
-
20:301Tanta1 - 1MansouraVòng 34
-
20:00Petrol Asyut1 - 0Baladiyet El MahallahVòng 34
-
19:50Maleyeit Kafr El Zayiat5 - 1AswanVòng 34
- Thứ năm, ngày 7/5/2026
-
20:30Aswan0 - 2El DakhleyaVòng 33
BXH Hạng 2 Ai Cập 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Al Qanah | 34 | 22 | 9 | 3 | 56 | 19 | 37 | 75 | BHTBT |
| 2 | Petrol Asyut | 34 | 16 | 12 | 6 | 42 | 27 | 15 | 60 | BBTHT |
| 3 | Abo Qair Semads | 34 | 15 | 13 | 6 | 40 | 25 | 15 | 58 | HHTHT |
| 4 | Masar | 34 | 15 | 10 | 9 | 47 | 29 | 18 | 55 | BTHBT |
| 5 | Proxy | 34 | 13 | 16 | 5 | 41 | 31 | 10 | 55 | TTHTT |
| 6 | La Viena | 34 | 14 | 12 | 8 | 38 | 23 | 15 | 54 | TTBTH |
| 7 | Telecom Egypt | 34 | 11 | 13 | 10 | 30 | 34 | -4 | 46 | HHBHB |
| 8 | EL Sekka Al Hadid | 34 | 12 | 10 | 12 | 28 | 33 | -5 | 46 | TBBHH |
| 9 | Maleyeit Kafr El Zayiat | 34 | 11 | 11 | 12 | 31 | 29 | 2 | 44 | THBTT |
| 10 | Mansoura | 34 | 9 | 17 | 8 | 28 | 27 | 1 | 44 | HTHHH |
| 11 | El Tersana | 34 | 8 | 16 | 10 | 31 | 32 | -1 | 40 | HTHHH |
| 12 | El Entag Al Harby | 34 | 10 | 10 | 14 | 38 | 47 | -9 | 40 | BHTBH |
| 13 | El Dakhleya | 34 | 10 | 10 | 14 | 31 | 43 | -12 | 40 | TBTTB |
| 14 | Dayrot | 34 | 8 | 14 | 12 | 22 | 33 | -11 | 38 | HHTTB |
| 15 | Tanta | 34 | 5 | 18 | 11 | 27 | 36 | -9 | 33 | HBHTH |
| 16 | Baladiyet El Mahallah | 34 | 7 | 11 | 16 | 34 | 38 | -4 | 32 | TTHBB |
| 17 | Aswan | 34 | 5 | 10 | 19 | 15 | 42 | -27 | 25 | BBBBB |
| 18 | Kafr El Dawar | 34 | 4 | 10 | 20 | 20 | 51 | -31 | 22 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Al Qanah | 17 | 11 | 5 | 1 | 33 | 14 | 19 | 38 | TTBTT |
| 2 | Petrol Asyut | 17 | 9 | 6 | 2 | 23 | 14 | 9 | 33 | THBTT |
| 3 | Abo Qair Semads | 17 | 9 | 5 | 3 | 22 | 9 | 13 | 32 | HTHTT |
| 4 | Proxy | 17 | 7 | 8 | 2 | 19 | 14 | 5 | 29 | THHTT |
| 5 | La Viena | 17 | 8 | 4 | 5 | 24 | 13 | 11 | 28 | HTHTT |
| 6 | Dayrot | 17 | 6 | 8 | 3 | 12 | 7 | 5 | 26 | TTBHT |
| 7 | El Tersana | 17 | 6 | 7 | 4 | 20 | 15 | 5 | 25 | HHTTH |
| 8 | Maleyeit Kafr El Zayiat | 17 | 6 | 6 | 5 | 22 | 14 | 8 | 24 | HBBHT |
| 9 | Telecom Egypt | 17 | 6 | 5 | 6 | 11 | 12 | -1 | 23 | TTBHH |
| 10 | Baladiyet El Mahallah | 17 | 5 | 7 | 5 | 18 | 13 | 5 | 22 | BTTHB |
| 11 | Mansoura | 17 | 4 | 9 | 4 | 15 | 15 | 0 | 21 | HHHHH |
| 12 | EL Sekka Al Hadid | 17 | 5 | 5 | 7 | 11 | 16 | -5 | 20 | BTTBH |
| 13 | Masar | 17 | 4 | 6 | 7 | 19 | 16 | 3 | 18 | TBBHT |
| 14 | El Dakhleya | 17 | 5 | 3 | 9 | 14 | 21 | -7 | 18 | BBBTB |
| 15 | El Entag Al Harby | 17 | 3 | 7 | 7 | 16 | 23 | -7 | 16 | HHBTH |
| 16 | Kafr El Dawar | 17 | 4 | 4 | 9 | 17 | 27 | -10 | 16 | THBBB |
| 17 | Aswan | 17 | 3 | 7 | 7 | 9 | 19 | -10 | 16 | THHBB |
| 18 | Tanta | 17 | 2 | 9 | 6 | 13 | 19 | -6 | 15 | BHHHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Al Qanah | 17 | 11 | 4 | 2 | 23 | 5 | 18 | 37 | THTHB |
| 2 | Masar | 17 | 11 | 4 | 2 | 28 | 13 | 15 | 37 | HTTTB |
| 3 | Petrol Asyut | 17 | 7 | 6 | 4 | 19 | 13 | 6 | 27 | HHTBH |
| 4 | Proxy | 17 | 6 | 8 | 3 | 22 | 17 | 5 | 26 | HTTHT |
| 5 | La Viena | 17 | 6 | 8 | 3 | 14 | 10 | 4 | 26 | TTTBH |
| 6 | Abo Qair Semads | 17 | 6 | 8 | 3 | 18 | 16 | 2 | 26 | BTHHH |
| 7 | EL Sekka Al Hadid | 17 | 7 | 5 | 5 | 17 | 17 | 0 | 26 | TBTBH |
| 8 | El Entag Al Harby | 17 | 7 | 3 | 7 | 22 | 24 | -2 | 24 | TTHHB |
| 9 | Mansoura | 17 | 5 | 8 | 4 | 13 | 12 | 1 | 23 | BHTHH |
| 10 | Telecom Egypt | 17 | 5 | 8 | 4 | 19 | 22 | -3 | 23 | HHHBB |
| 11 | El Dakhleya | 17 | 5 | 7 | 5 | 17 | 22 | -5 | 22 | BHBTT |
| 12 | Maleyeit Kafr El Zayiat | 17 | 5 | 5 | 7 | 9 | 15 | -6 | 20 | BHTBT |
| 13 | Tanta | 17 | 3 | 9 | 5 | 14 | 17 | -3 | 18 | HHTBT |
| 14 | El Tersana | 17 | 2 | 9 | 6 | 11 | 17 | -6 | 15 | BBHHH |
| 15 | Dayrot | 17 | 2 | 6 | 9 | 10 | 26 | -16 | 12 | HHHTB |
| 16 | Baladiyet El Mahallah | 17 | 2 | 4 | 11 | 16 | 25 | -9 | 10 | BBBTB |
| 17 | Aswan | 17 | 2 | 3 | 12 | 6 | 23 | -17 | 9 | BBBBB |
| 18 | Kafr El Dawar | 17 | 0 | 6 | 11 | 3 | 24 | -21 | 6 | BBBBB |
BXH giải Hạng 2 Ai Cập 2025/2026 vòng 34 cập nhật lúc 02:38 15/5.
