Cúp Liên Đoàn Ai Cập 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Cúp Ai Cập mới nhất
Kết quả Cúp Liên Đoàn Ai Cập hôm nay: xem trực tiếp kqbd Cúp Ai Cập tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Cúp Liên Đoàn Ai Cập hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Ai Cập mới nhất trong khuôn khổ giải Cúp Liên Đoàn Ai Cập mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Ai Cập mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Ai Cập 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Cúp Liên Đoàn Ai Cập còn có tên Tiếng Anh là: Egypt League Cup. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Egypt League Cup mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Cúp LĐ Ai Cập tối-đêm qua: xem tỷ số Cúp Liên Đoàn Ai Cập trực tuyến, LiveScore tt kq bd Cúp Ai Cập mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Cúp Liên Đoàn Ai Cập tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Cúp Liên Đoàn Ai Cập hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Cúp Ai Cập theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Cúp Liên Đoàn Ai Cập hôm nay
- Thứ ba, ngày 31/3/2026
-
01:00El Mokawloon SC1 - 1MasrVòng Tứ kết
- Thứ hai, ngày 30/3/2026
-
22:00Al Masry SC2 - 2El GounahVòng Tứ kết
-
01:00Petrojet0 - 4EnppiVòng Tứ kết
- Chủ nhật, ngày 29/3/2026
-
22:00Tala'ea El Gaish2 - 1Wadi Degla SCVòng Tứ kết
- Thứ sáu, ngày 27/3/2026
-
01:00Masr0 - 0El Mokawloon SCVòng Tứ kết
- Thứ năm, ngày 26/3/2026
-
22:00El Gounah0 - 2Al Masry SCVòng Tứ kết
-
01:00Enppi0 - 1PetrojetVòng Tứ kết
- Thứ tư, ngày 25/3/2026
-
22:00Wadi Degla SC3 - 1Tala'ea El Gaish1Vòng Tứ kết
- Chủ nhật, ngày 18/1/2026
-
01:00Future0 - 2El GounahVòng Bảng / Bảng B
-
01:00El Ismaily1 - 2Wadi Degla SCVòng Bảng / Bảng B
BXH Cúp Liên Đoàn Ai Cập 2025-2026
BXH Cúp Liên Đoàn Ai Cập 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 13 |
BHTTT T |
| 2 | Enppi | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 10 |
TBTBH T |
| 3 | Pharco | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | -2 | 9 |
TTBBB T |
| 4 | El Mokawloon SC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 8 |
HTHTT B |
| 5 | Ghazl El Mahalla | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 8 |
TBHTH B |
| 6 | Al Ahly SC | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 9 | -2 | 6 |
TBBTB B |
| 7 | Ceramica Cleopatra | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 3 |
BTBBB B |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 15 |
TTTBT T |
| 2 | El Gounah | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 13 |
THTBT T |
| 3 | Wadi Degla SC | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 6 | 6 | 10 |
TBHTT B |
| 4 | National Bank of Egypt | 6 | 1 | 4 | 1 | 11 | 7 | 4 | 7 |
HHBHH T |
| 5 | El Ismaily | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | -2 | 5 |
BTHHB B |
| 6 | Future | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 |
BHBTB H |
| 7 | Pyramids | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 22 | -19 | 3 |
BBTBB B |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Masry SC | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | 11 |
TTTHB H |
| 2 | Masr | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 10 |
BTHTB T |
| 3 | Ittihad Alexandria | 6 | 1 | 5 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 |
HHTHH H |
| 4 | Kahraba Ismailia | 6 | 1 | 5 | 0 | 12 | 11 | 1 | 8 |
HHHHT H |
| 5 | Smouha SC | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 8 |
HTHBT B |
| 6 | Zamalek | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 |
TBBBT H |
| 7 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 9 | -5 | 2 |
BBHBH B |
