Cúp Liên Đoàn Ai Cập 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Cúp Ai Cập mới nhất
Kết quả Cúp Liên Đoàn Ai Cập hôm nay: xem trực tiếp kqbd Cúp Ai Cập tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Cúp Liên Đoàn Ai Cập hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Ai Cập mới nhất trong khuôn khổ giải Cúp Liên Đoàn Ai Cập mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Ai Cập mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Ai Cập 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Cúp Liên Đoàn Ai Cập còn có tên Tiếng Anh là: Egypt League Cup. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Egypt League Cup mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Cúp LĐ Ai Cập tối-đêm qua: xem tỷ số Cúp Liên Đoàn Ai Cập trực tuyến, LiveScore tt kq bd Cúp Ai Cập mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Cúp Liên Đoàn Ai Cập tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Cúp Liên Đoàn Ai Cập hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Cúp Ai Cập theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Cúp Liên Đoàn Ai Cập hôm nay
- Chủ nhật, ngày 18/1/2026
-
01:00Future0 - 2El GounahVòng Bảng / Bảng B
-
01:00El Ismaily1 - 2Wadi Degla SCVòng Bảng / Bảng B
- Thứ bảy, ngày 17/1/2026
-
21:00Haras El Hodood0 - 0Ittihad AlexandriaVòng Bảng / Bảng C
-
21:00Masr1 - 2Kahraba IsmailiaVòng Bảng / Bảng C
- Thứ sáu, ngày 16/1/2026
-
22:00Enppi0 - 0Ghazl El MahallaVòng Bảng / Bảng A
- Thứ năm, ngày 15/1/2026
-
22:00Al Ahly SC1 - 2Tala'ea El GaishVòng Bảng / Bảng A
-
22:00Pyramids0 - 7PetrojetVòng Bảng / Bảng B
- Thứ ba, ngày 13/1/2026
-
01:001National Bank of Ai Cập SC0 - 0El IsmailyVòng Bảng / Bảng B
- Thứ hai, ngày 12/1/2026
-
22:00Enppi1 - 2El Mokawloon SCVòng Bảng / Bảng A
-
22:00Ghazl El Mahalla1 - 0Ceramica CleopatraVòng Bảng / Bảng A
BXH Cúp Liên Đoàn Ai Cập 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 13 |
BHTTT T |
| 2 | Enppi | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 10 |
TBTBH T |
| 3 | Pharco | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | -2 | 9 |
TTBBB T |
| 4 | El Mokawloon SC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 8 |
HTHTT B |
| 5 | Ghazl El Mahalla | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 8 |
TBHTH B |
| 6 | Al Ahly SC | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 9 | -2 | 6 |
TBBTB B |
| 7 | Ceramica Cleopatra | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 3 |
BTBBB B |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 15 |
TTTBT T |
| 2 | El Gounah | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 13 |
THTBT T |
| 3 | Wadi Degla SC | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 6 | 6 | 10 |
TBHTT B |
| 4 | National Bank of Ai Cập SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 11 | 7 | 4 | 7 |
HHBHH T |
| 5 | El Ismaily | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | -2 | 5 |
BTHHB B |
| 6 | Future | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 |
BHBTB H |
| 7 | Pyramids | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 22 | -19 | 3 |
BBTBB B |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Masry SC | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | 11 |
TTTHB H |
| 2 | Masr | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 10 |
BTHTB T |
| 3 | Ittihad Alexandria | 6 | 1 | 5 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 |
HHTHH H |
| 4 | Kahraba Ismailia | 6 | 1 | 5 | 0 | 12 | 11 | 1 | 8 |
HHHHT H |
| 5 | Smouha SC | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 8 |
HTHBT B |
| 6 | Zamalek | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 |
TBBBT H |
| 7 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 9 | -5 | 2 |
BBHBH B |
