Ngoại Hạng Ai Cập 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Ai Cập mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Ai Cập hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Ai Cập, kqbd Vô Địch Quốc Gia Ai Cập trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Ai Cập hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Trụ hạng): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Ai Cập mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Ai Cập mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Ai Cập mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Ai Cập 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Ai Cập còn có tên Tiếng Anh là: Egypt Premier League. Livescore bdkq Ai Cập hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Egypt Premier League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Ai Cập mùa 2025-2026 vòng Trụ hạng mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Ai Cập tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Trụ hạng): xem kq bd Ai Cập online và tỷ số Ngoại Hạng Ai Cập trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Ai Cập mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Trụ hạng Ngoại Hạng Ai Cập tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Ai Cập hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Ai Cập theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Ai Cập hôm nay
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
01:00Tala'ea El Gaish2 - 0PetrojetVòng Trụ hạng / 4
-
01:00National Bank of Egypt2 - 1El Mokawloon SCVòng Trụ hạng / 4
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
22:00Ghazl El Mahalla0 - 0Wadi Degla SCVòng Trụ hạng / 4
-
22:00Pharco2 - 1Haras El HodoodVòng Trụ hạng / 4
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
01:00Al Ahly SC2 - 1Smouha SCVòng Vô địch / 2
-
01:00Enppi1 - 1Ceramica CleopatraVòng Vô địch / 2
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
22:001Pyramids1 - 1Al Masry SC1Vòng Vô địch / 2
- Thứ sáu, ngày 10/4/2026
-
01:00El Mokawloon SC1 - 0El IsmailyVòng Trụ hạng / 3
-
01:00Petrojet2 - 1MasrVòng Trụ hạng / 3
- Thứ năm, ngày 9/4/2026
-
22:00Tala'ea El Gaish1 - 0National Bank of EgyptVòng Trụ hạng / 3
BXH Ngoại Hạng Ai Cập 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek | 20 | 13 | 4 | 3 | 32 | 13 | 19 | 43 | TTTTB |
| 2 | Pyramids | 20 | 13 | 4 | 3 | 33 | 15 | 18 | 43 | TTBTT |
| 3 | Al Ahly SC | 20 | 11 | 7 | 2 | 33 | 19 | 14 | 40 | TTHTB |
| 4 | Ceramica Cleopatra | 20 | 11 | 5 | 4 | 29 | 16 | 13 | 38 | TBHHH |
| 5 | Al Masry SC | 20 | 8 | 8 | 4 | 29 | 20 | 9 | 32 | HTBTB |
| 6 | Smouha SC | 20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 13 | 8 | 31 | BBBTT |
| 7 | Enppi | 20 | 7 | 9 | 4 | 20 | 16 | 4 | 30 | HBTTT |
| 8 | Masr | 20 | 7 | 8 | 5 | 21 | 16 | 5 | 29 | HHBHT |
| 9 | Wadi Degla SC | 20 | 7 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 | 29 | BHTHH |
| 10 | El Gounah | 20 | 6 | 10 | 4 | 16 | 15 | 1 | 28 | BHTHT |
| 11 | National Bank of Egypt | 20 | 5 | 11 | 4 | 18 | 14 | 4 | 26 | HTBHB |
| 12 | Petrojet | 20 | 5 | 10 | 5 | 21 | 23 | -2 | 25 | HHTHB |
| 13 | Future | 20 | 5 | 8 | 7 | 18 | 24 | -6 | 23 | HBHBB |
| 14 | Tala'ea El Gaish | 20 | 5 | 7 | 8 | 14 | 24 | -10 | 22 | BHTTT |
| 15 | Ittihad Alexandria | 20 | 6 | 2 | 12 | 15 | 24 | -9 | 20 | TTBTB |
| 16 | Ghazl El Mahalla | 20 | 2 | 13 | 5 | 12 | 15 | -3 | 19 | BHBBH |
| 17 | El Mokawloon SC | 20 | 3 | 9 | 8 | 13 | 21 | -8 | 18 | BTHHB |
| 18 | Haras El Hodood | 20 | 4 | 5 | 11 | 15 | 29 | -14 | 17 | HBTBB |
| 19 | Kahraba Ismailia | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 37 | -15 | 16 | BHHTB |
| 20 | Pharco | 20 | 2 | 9 | 9 | 8 | 22 | -14 | 15 | HHBBH |
| 21 | El Ismaily | 20 | 3 | 2 | 15 | 11 | 28 | -17 | 11 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek | 10 | 7 | 3 | 0 | 15 | 3 | 12 | 24 | TTTTT |
| 2 | Ceramica Cleopatra | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 9 | 9 | 23 | TTTHH |
| 3 | Al Ahly SC | 10 | 7 | 2 | 1 | 16 | 7 | 9 | 23 | HTTTH |
| 4 | Pyramids | 10 | 7 | 1 | 2 | 15 | 5 | 10 | 22 | TTHTB |
| 5 | Al Masry SC | 10 | 6 | 3 | 1 | 20 | 10 | 10 | 21 | HTHTT |
| 6 | Smouha SC | 10 | 5 | 3 | 2 | 12 | 5 | 7 | 18 | BTTBT |
| 7 | Enppi | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 7 | 3 | 18 | BBHTT |
| 8 | Masr | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 8 | 2 | 15 | THHBT |
| 9 | Petrojet | 10 | 3 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 14 | THHTB |
| 10 | Wadi Degla SC | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 10 | 0 | 13 | BHTBH |
| 11 | Ittihad Alexandria | 10 | 4 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 13 | BBTTT |
| 12 | Future | 10 | 2 | 6 | 2 | 11 | 11 | 0 | 12 | BHTHH |
| 13 | Tala'ea El Gaish | 10 | 3 | 3 | 4 | 7 | 10 | -3 | 12 | HHBTT |
| 14 | Haras El Hodood | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 15 | -4 | 12 | HBHTB |
| 15 | Ghazl El Mahalla | 10 | 1 | 8 | 1 | 3 | 4 | -1 | 11 | HHHBH |
| 16 | El Gounah | 10 | 1 | 7 | 2 | 6 | 9 | -3 | 10 | BHHHT |
| 17 | National Bank of Egypt | 10 | 1 | 6 | 3 | 6 | 9 | -3 | 9 | HHTBB |
| 18 | Pharco | 10 | 1 | 5 | 4 | 2 | 8 | -6 | 8 | TBBHB |
| 19 | El Ismaily | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 16 | -7 | 7 | TTBBB |
| 20 | El Mokawloon SC | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 | 12 | -7 | 5 | HHBHB |
| 21 | Kahraba Ismailia | 10 | 0 | 1 | 9 | 11 | 25 | -14 | 1 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids | 10 | 6 | 3 | 1 | 18 | 10 | 8 | 21 | BTTTT |
| 2 | Zamalek | 10 | 6 | 1 | 3 | 17 | 10 | 7 | 19 | HTTTB |
| 3 | El Gounah | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 6 | 4 | 18 | TTHBT |
| 4 | National Bank of Egypt | 10 | 4 | 5 | 1 | 12 | 5 | 7 | 17 | HHTHH |
| 5 | Al Ahly SC | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 | 12 | 5 | 17 | HHTTB |
| 6 | Wadi Degla SC | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 16 | TBHTH |
| 7 | Ceramica Cleopatra | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 7 | 4 | 15 | TTBBH |
| 8 | Kahraba Ismailia | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 12 | -1 | 15 | BBTHT |
| 9 | Masr | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 8 | 3 | 14 | HTTHH |
| 10 | Smouha SC | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 8 | 1 | 13 | HTBBT |
| 11 | El Mokawloon SC | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 9 | -1 | 13 | TBTTH |
| 12 | Enppi | 10 | 2 | 6 | 2 | 10 | 9 | 1 | 12 | HHHBT |
| 13 | Al Masry SC | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 10 | -1 | 11 | HHHBB |
| 14 | Petrojet | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 11 | -2 | 11 | BBBHH |
| 15 | Future | 10 | 3 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 11 | HHBBB |
| 16 | Tala'ea El Gaish | 10 | 2 | 4 | 4 | 7 | 14 | -7 | 10 | BBHHT |
| 17 | Ghazl El Mahalla | 10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 11 | -2 | 8 | HHBBB |
| 18 | Ittihad Alexandria | 10 | 2 | 1 | 7 | 6 | 13 | -7 | 7 | BBTBB |
| 19 | Pharco | 10 | 1 | 4 | 5 | 6 | 14 | -8 | 7 | TBHBH |
| 20 | Haras El Hodood | 10 | 1 | 2 | 7 | 4 | 14 | -10 | 5 | HBBBB |
| 21 | El Ismaily | 10 | 1 | 1 | 8 | 2 | 12 | -10 | 4 | BBBHB |
BXH giải Ngoại Hạng Ai Cập 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 03:04 14/4.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Ai Cập mới nhất
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
22:00Future? - ?El GounahVòng Trụ hạng / 4
- Thứ tư, ngày 15/4/2026
-
01:00Ittihad Alexandria? - ?MasrVòng Trụ hạng / 4
-
01:00Kahraba Ismailia? - ?El IsmailyVòng Trụ hạng / 4
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
22:00Petrojet? - ?PharcoVòng Trụ hạng / 5
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
01:00El Mokawloon SC? - ?Tala'ea El GaishVòng Trụ hạng / 5
-
01:00Wadi Degla SC? - ?National Bank of EgyptVòng Trụ hạng / 5
-
22:00El Gounah? - ?El IsmailyVòng Trụ hạng / 5
-
22:00Haras El Hodood? - ?Ittihad AlexandriaVòng Trụ hạng / 5
- Thứ hai, ngày 20/4/2026
-
01:00Kahraba Ismailia? - ?Ghazl El MahallaVòng Trụ hạng / 5
-
01:00Future? - ?MasrVòng Trụ hạng / 5
