Ngoại Hạng Ai Cập 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Ai Cập mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Ai Cập hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Ai Cập, kqbd Vô Địch Quốc Gia Ai Cập trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Ai Cập hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Trụ hạng): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Ai Cập mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Ai Cập mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Ai Cập mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Ai Cập 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Ai Cập còn có tên Tiếng Anh là: Egypt Premier League. BXH bóng đá VĐQG Ai Cập 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Ai Cập mùa 2025-2026 vòng Trụ hạng mới nhất. Thông tin livescore bdkq Ai Cập hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Egypt Premier League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Ai Cập tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Trụ hạng). Xem kq bd Ai Cập online và tỷ số Ngoại Hạng Ai Cập trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Ai Cập mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Trụ hạng Ngoại Hạng Ai Cập tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Ai Cập hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Ai Cập theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Ai Cập hôm nay
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
00:00Pharco0 - 1National Bank of EgyptVòng Trụ hạng / 12
- Thứ sáu, ngày 22/5/2026
-
21:00El Gounah2 - 1Tala'ea El GaishVòng Trụ hạng / 12
-
00:001Wadi Degla SC2 - 2MasrVòng Trụ hạng / 12
- Thứ năm, ngày 21/5/2026
-
00:00Al Masry SC0 - 2Al Ahly SC1Vòng Vô địch / 7
-
00:00Pyramids2 - 1Smouha SCVòng Vô địch / 7
-
00:00Zamalek1 - 0Ceramica CleopatraVòng Vô địch / 7
- Thứ ba, ngày 19/5/2026
-
00:00El Mokawloon SC1 - 1Wadi Degla SCVòng Trụ hạng / 11
-
00:00Ghazl El Mahalla1 - 0Ittihad AlexandriaVòng Trụ hạng / 11
- Thứ hai, ngày 18/5/2026
-
21:00Tala'ea El Gaish1 - 0PharcoVòng Trụ hạng / 11
-
21:00Kahraba Ismailia0 - 2Haras El HodoodVòng Trụ hạng / 11
BXH Ngoại Hạng Ai Cập 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek | 20 | 13 | 4 | 3 | 32 | 13 | 19 | 43 | TTTTB |
| 2 | Pyramids | 20 | 13 | 4 | 3 | 33 | 15 | 18 | 43 | TTBTT |
| 3 | Al Ahly SC | 20 | 11 | 7 | 2 | 33 | 19 | 14 | 40 | TTHTB |
| 4 | Ceramica Cleopatra | 20 | 11 | 5 | 4 | 29 | 16 | 13 | 38 | TBHHH |
| 5 | Al Masry SC | 20 | 8 | 8 | 4 | 29 | 20 | 9 | 32 | HTBTB |
| 6 | Smouha SC | 20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 13 | 8 | 31 | BBBTT |
| 7 | Enppi | 20 | 7 | 9 | 4 | 20 | 16 | 4 | 30 | HBTTT |
| 8 | Masr | 20 | 7 | 8 | 5 | 21 | 16 | 5 | 29 | HHBHT |
| 9 | Wadi Degla SC | 20 | 7 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 | 29 | BHTHH |
| 10 | El Gounah | 20 | 6 | 10 | 4 | 16 | 15 | 1 | 28 | BHTHT |
| 11 | National Bank of Egypt | 20 | 5 | 11 | 4 | 18 | 14 | 4 | 26 | HTBHB |
| 12 | Petrojet | 20 | 5 | 10 | 5 | 21 | 23 | -2 | 25 | HHTHB |
| 13 | Future | 20 | 5 | 8 | 7 | 18 | 24 | -6 | 23 | HBHBB |
| 14 | Tala'ea El Gaish | 20 | 5 | 7 | 8 | 14 | 24 | -10 | 22 | BHTTT |
| 15 | Ittihad Alexandria | 20 | 6 | 2 | 12 | 15 | 24 | -9 | 20 | TTBTB |
| 16 | Ghazl El Mahalla | 20 | 2 | 13 | 5 | 12 | 15 | -3 | 19 | BHBBH |
| 17 | El Mokawloon SC | 20 | 3 | 9 | 8 | 13 | 21 | -8 | 18 | BTHHB |
| 18 | Haras El Hodood | 20 | 4 | 5 | 11 | 15 | 29 | -14 | 17 | HBTBB |
| 19 | Kahraba Ismailia | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 37 | -15 | 16 | BHHTB |
| 20 | Pharco | 20 | 2 | 9 | 9 | 8 | 22 | -14 | 15 | HHBBH |
| 21 | El Ismaily | 20 | 3 | 2 | 15 | 11 | 28 | -17 | 11 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek | 10 | 7 | 3 | 0 | 15 | 3 | 12 | 24 | TTTTT |
| 2 | Ceramica Cleopatra | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 9 | 9 | 23 | TTTHH |
| 3 | Al Ahly SC | 10 | 7 | 2 | 1 | 16 | 7 | 9 | 23 | HTTTH |
| 4 | Pyramids | 10 | 7 | 1 | 2 | 15 | 5 | 10 | 22 | TTHTB |
| 5 | Al Masry SC | 10 | 6 | 3 | 1 | 20 | 10 | 10 | 21 | HTHTT |
| 6 | Smouha SC | 10 | 5 | 3 | 2 | 12 | 5 | 7 | 18 | BTTBT |
| 7 | Enppi | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 7 | 3 | 18 | BBHTT |
| 8 | Masr | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 8 | 2 | 15 | THHBT |
| 9 | Petrojet | 10 | 3 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 14 | THHTB |
| 10 | Wadi Degla SC | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 10 | 0 | 13 | BHTBH |
| 11 | Ittihad Alexandria | 10 | 4 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 13 | BBTTT |
| 12 | Future | 10 | 2 | 6 | 2 | 11 | 11 | 0 | 12 | BHTHH |
| 13 | Tala'ea El Gaish | 10 | 3 | 3 | 4 | 7 | 10 | -3 | 12 | HHBTT |
| 14 | Haras El Hodood | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 15 | -4 | 12 | HBHTB |
| 15 | Ghazl El Mahalla | 10 | 1 | 8 | 1 | 3 | 4 | -1 | 11 | HHHBH |
| 16 | El Gounah | 10 | 1 | 7 | 2 | 6 | 9 | -3 | 10 | BHHHT |
| 17 | National Bank of Egypt | 10 | 1 | 6 | 3 | 6 | 9 | -3 | 9 | HHTBB |
| 18 | Pharco | 10 | 1 | 5 | 4 | 2 | 8 | -6 | 8 | TBBHB |
| 19 | El Ismaily | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 16 | -7 | 7 | TTBBB |
| 20 | El Mokawloon SC | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 | 12 | -7 | 5 | HHBHB |
| 21 | Kahraba Ismailia | 10 | 0 | 1 | 9 | 11 | 25 | -14 | 1 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids | 10 | 6 | 3 | 1 | 18 | 10 | 8 | 21 | BTTTT |
| 2 | Zamalek | 10 | 6 | 1 | 3 | 17 | 10 | 7 | 19 | HTTTB |
| 3 | El Gounah | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 6 | 4 | 18 | TTHBT |
| 4 | National Bank of Egypt | 10 | 4 | 5 | 1 | 12 | 5 | 7 | 17 | HHTHH |
| 5 | Al Ahly SC | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 | 12 | 5 | 17 | HHTTB |
| 6 | Wadi Degla SC | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 16 | TBHTH |
| 7 | Ceramica Cleopatra | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 7 | 4 | 15 | TTBBH |
| 8 | Kahraba Ismailia | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 12 | -1 | 15 | BBTHT |
| 9 | Masr | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 8 | 3 | 14 | HTTHH |
| 10 | Smouha SC | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 8 | 1 | 13 | HTBBT |
| 11 | El Mokawloon SC | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 9 | -1 | 13 | TBTTH |
| 12 | Enppi | 10 | 2 | 6 | 2 | 10 | 9 | 1 | 12 | HHHBT |
| 13 | Al Masry SC | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 10 | -1 | 11 | HHHBB |
| 14 | Petrojet | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 11 | -2 | 11 | BBBHH |
| 15 | Future | 10 | 3 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 11 | HHBBB |
| 16 | Tala'ea El Gaish | 10 | 2 | 4 | 4 | 7 | 14 | -7 | 10 | BBHHT |
| 17 | Ghazl El Mahalla | 10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 11 | -2 | 8 | HHBBB |
| 18 | Ittihad Alexandria | 10 | 2 | 1 | 7 | 6 | 13 | -7 | 7 | BBTBB |
| 19 | Pharco | 10 | 1 | 4 | 5 | 6 | 14 | -8 | 7 | TBHBH |
| 20 | Haras El Hodood | 10 | 1 | 2 | 7 | 4 | 14 | -10 | 5 | HBBBB |
| 21 | El Ismaily | 10 | 1 | 1 | 8 | 2 | 12 | -10 | 4 | BBBHB |
BXH giải Ngoại Hạng Ai Cập 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 06:03 23/5.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Ai Cập mới nhất
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
00:00Future? - ?Ghazl El MahallaVòng Trụ hạng / 12
-
00:00Ittihad Alexandria? - ?El IsmailyVòng Trụ hạng / 12
-
00:00Haras El Hodood? - ?PetrojetVòng Trụ hạng / 12
-
00:00Kahraba Ismailia? - ?El Mokawloon SCVòng Trụ hạng / 12
- Thứ năm, ngày 28/5/2026
-
21:00Petrojet? - ?El GounahVòng Trụ hạng / 13
- Thứ sáu, ngày 29/5/2026
-
00:00Tala'ea El Gaish? - ?Wadi Degla SCVòng Trụ hạng / 13
-
00:00El Ismaily? - ?PharcoVòng Trụ hạng / 13
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
00:00National Bank of Egypt? - ?Ittihad AlexandriaVòng Trụ hạng / 13
-
00:00Masr? - ?Kahraba IsmailiaVòng Trụ hạng / 13
-
00:00El Mokawloon SC? - ?FutureVòng Trụ hạng / 13
