Ngoại Hạng Ai Cập 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Ai Cập mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Ai Cập hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Ai Cập, kqbd Vô Địch Quốc Gia Ai Cập trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Ai Cập hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Vô địch): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Ai Cập mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Ai Cập mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Ai Cập mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Ai Cập 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Ai Cập còn có tên Tiếng Anh là: Egypt Premier League. Livescore bdkq Ai Cập hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Egypt Premier League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Ai Cập mùa 2025-2026 vòng Vô địch mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Ai Cập tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Vô địch): xem kq bd Ai Cập online và tỷ số Ngoại Hạng Ai Cập trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Ai Cập mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Vô địch Ngoại Hạng Ai Cập tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Ai Cập hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Ai Cập theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Ai Cập hôm nay
- Thứ tư, ngày 8/4/2026
-
01:00Ceramica Cleopatra1 - 1Al Ahly SCVòng Vô địch / 1
- Thứ ba, ngày 7/4/2026
-
22:001Smouha SC0 - 2EnppiVòng Vô địch / 1
-
01:00Masr0 - 0El Mokawloon SCVòng Trụ hạng / 2
- Thứ hai, ngày 6/4/2026
-
22:001Kahraba Ismailia0 - 0Petrojet1Vòng Trụ hạng / 2
-
01:00Al Masry SC1 - 4ZamalekVòng Vô địch / 1
-
01:00El Ismaily0 - 0Tala'ea El GaishVòng Trụ hạng / 2
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
22:00National Bank of Egypt4 - 2Haras El HodoodVòng Trụ hạng / 2
-
01:00El Gounah0 - 0Ittihad AlexandriaVòng Trụ hạng / 2
-
01:00Future0 - 0Wadi Degla SCVòng Trụ hạng / 2
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
22:00Pharco1 - 1Ghazl El MahallaVòng Trụ hạng / 2
BXH Ngoại Hạng Ai Cập 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek | 20 | 13 | 4 | 3 | 32 | 13 | 19 | 43 | TTTTB |
| 2 | Pyramids | 20 | 13 | 4 | 3 | 33 | 15 | 18 | 43 | TTBTT |
| 3 | Al Ahly SC | 20 | 11 | 7 | 2 | 33 | 19 | 14 | 40 | TTHTB |
| 4 | Ceramica Cleopatra | 20 | 11 | 5 | 4 | 29 | 16 | 13 | 38 | TBHHH |
| 5 | Al Masry SC | 20 | 8 | 8 | 4 | 29 | 20 | 9 | 32 | HTBTB |
| 6 | Smouha SC | 20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 13 | 8 | 31 | BBBTT |
| 7 | Enppi | 20 | 7 | 9 | 4 | 20 | 16 | 4 | 30 | HBTTT |
| 8 | Masr | 20 | 7 | 8 | 5 | 21 | 16 | 5 | 29 | HHBHT |
| 9 | Wadi Degla SC | 20 | 7 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 | 29 | BHTHH |
| 10 | El Gounah | 20 | 6 | 10 | 4 | 16 | 15 | 1 | 28 | BHTHT |
| 11 | National Bank of Egypt | 20 | 5 | 11 | 4 | 18 | 14 | 4 | 26 | HTBHB |
| 12 | Petrojet | 20 | 5 | 10 | 5 | 21 | 23 | -2 | 25 | HHTHB |
| 13 | Future | 20 | 5 | 8 | 7 | 18 | 24 | -6 | 23 | HBHBB |
| 14 | Tala'ea El Gaish | 20 | 5 | 7 | 8 | 14 | 24 | -10 | 22 | BHTTT |
| 15 | Ittihad Alexandria | 20 | 6 | 2 | 12 | 15 | 24 | -9 | 20 | TTBTB |
| 16 | Ghazl El Mahalla | 20 | 2 | 13 | 5 | 12 | 15 | -3 | 19 | BHBBH |
| 17 | El Mokawloon SC | 20 | 3 | 9 | 8 | 13 | 21 | -8 | 18 | BTHHB |
| 18 | Haras El Hodood | 20 | 4 | 5 | 11 | 15 | 29 | -14 | 17 | HBTBB |
| 19 | Kahraba Ismailia | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 37 | -15 | 16 | BHHTB |
| 20 | Pharco | 20 | 2 | 9 | 9 | 8 | 22 | -14 | 15 | HHBBH |
| 21 | El Ismaily | 20 | 3 | 2 | 15 | 11 | 28 | -17 | 11 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek | 10 | 7 | 3 | 0 | 15 | 3 | 12 | 24 | TTTTT |
| 2 | Ceramica Cleopatra | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 9 | 9 | 23 | TTTHH |
| 3 | Al Ahly SC | 10 | 7 | 2 | 1 | 16 | 7 | 9 | 23 | HTTTH |
| 4 | Pyramids | 10 | 7 | 1 | 2 | 15 | 5 | 10 | 22 | TTHTB |
| 5 | Al Masry SC | 10 | 6 | 3 | 1 | 20 | 10 | 10 | 21 | HTHTT |
| 6 | Smouha SC | 10 | 5 | 3 | 2 | 12 | 5 | 7 | 18 | BTTBT |
| 7 | Enppi | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 7 | 3 | 18 | BBHTT |
| 8 | Masr | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 8 | 2 | 15 | THHBT |
| 9 | Petrojet | 10 | 3 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 14 | THHTB |
| 10 | Wadi Degla SC | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 10 | 0 | 13 | BHTBH |
| 11 | Ittihad Alexandria | 10 | 4 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 13 | BBTTT |
| 12 | Future | 10 | 2 | 6 | 2 | 11 | 11 | 0 | 12 | BHTHH |
| 13 | Tala'ea El Gaish | 10 | 3 | 3 | 4 | 7 | 10 | -3 | 12 | HHBTT |
| 14 | Haras El Hodood | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 15 | -4 | 12 | HBHTB |
| 15 | Ghazl El Mahalla | 10 | 1 | 8 | 1 | 3 | 4 | -1 | 11 | HHHBH |
| 16 | El Gounah | 10 | 1 | 7 | 2 | 6 | 9 | -3 | 10 | BHHHT |
| 17 | National Bank of Egypt | 10 | 1 | 6 | 3 | 6 | 9 | -3 | 9 | HHTBB |
| 18 | Pharco | 10 | 1 | 5 | 4 | 2 | 8 | -6 | 8 | TBBHB |
| 19 | El Ismaily | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 16 | -7 | 7 | TTBBB |
| 20 | El Mokawloon SC | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 | 12 | -7 | 5 | HHBHB |
| 21 | Kahraba Ismailia | 10 | 0 | 1 | 9 | 11 | 25 | -14 | 1 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids | 10 | 6 | 3 | 1 | 18 | 10 | 8 | 21 | BTTTT |
| 2 | Zamalek | 10 | 6 | 1 | 3 | 17 | 10 | 7 | 19 | HTTTB |
| 3 | El Gounah | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 6 | 4 | 18 | TTHBT |
| 4 | National Bank of Egypt | 10 | 4 | 5 | 1 | 12 | 5 | 7 | 17 | HHTHH |
| 5 | Al Ahly SC | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 | 12 | 5 | 17 | HHTTB |
| 6 | Wadi Degla SC | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 16 | TBHTH |
| 7 | Ceramica Cleopatra | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 7 | 4 | 15 | TTBBH |
| 8 | Kahraba Ismailia | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 12 | -1 | 15 | BBTHT |
| 9 | Masr | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 8 | 3 | 14 | HTTHH |
| 10 | Smouha SC | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 8 | 1 | 13 | HTBBT |
| 11 | El Mokawloon SC | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 9 | -1 | 13 | TBTTH |
| 12 | Enppi | 10 | 2 | 6 | 2 | 10 | 9 | 1 | 12 | HHHBT |
| 13 | Al Masry SC | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 10 | -1 | 11 | HHHBB |
| 14 | Petrojet | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 11 | -2 | 11 | BBBHH |
| 15 | Future | 10 | 3 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 11 | HHBBB |
| 16 | Tala'ea El Gaish | 10 | 2 | 4 | 4 | 7 | 14 | -7 | 10 | BBHHT |
| 17 | Ghazl El Mahalla | 10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 11 | -2 | 8 | HHBBB |
| 18 | Ittihad Alexandria | 10 | 2 | 1 | 7 | 6 | 13 | -7 | 7 | BBTBB |
| 19 | Pharco | 10 | 1 | 4 | 5 | 6 | 14 | -8 | 7 | TBHBH |
| 20 | Haras El Hodood | 10 | 1 | 2 | 7 | 4 | 14 | -10 | 5 | HBBBB |
| 21 | El Ismaily | 10 | 1 | 1 | 8 | 2 | 12 | -10 | 4 | BBBHB |
BXH giải Ngoại Hạng Ai Cập 2025/2026 vòng Vô địch cập nhật lúc 03:04 8/4.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Ai Cập mới nhất
- Thứ tư, ngày 8/4/2026
-
22:00Wadi Degla SC? - ?PharcoVòng Trụ hạng / 3
- Thứ năm, ngày 9/4/2026
-
01:00Ghazl El Mahalla? - ?El GounahVòng Trụ hạng / 3
-
01:00Haras El Hodood? - ?FutureVòng Trụ hạng / 3
-
22:00Tala'ea El Gaish? - ?National Bank of EgyptVòng Trụ hạng / 3
-
22:00Kahraba Ismailia? - ?Ittihad AlexandriaVòng Trụ hạng / 3
- Thứ sáu, ngày 10/4/2026
-
01:00El Mokawloon SC? - ?El IsmailyVòng Trụ hạng / 3
-
01:00Petrojet? - ?MasrVòng Trụ hạng / 3
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
22:00Pyramids? - ?Al Masry SCVòng Vô địch / 2
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
01:00Al Ahly SC? - ?Smouha SCVòng Vô địch / 2
-
01:00Enppi? - ?Ceramica CleopatraVòng Vô địch / 2
