BXH VĐQG Ai Cập, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Ai Cập 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Ai Cập mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Ai Cập 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Ai Cập mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ai Cập sau vòng Vô địch mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Ai Cập, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Ai Cập mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Ai Cập còn có tên Tiếng Anh là: Egypt Premier League. BXH bóng đá VĐQG Ai Cập mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Egypt Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Ai Cập vòng Vô địch mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Ai Cập 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Ai Cập bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Ai Cập theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Ngoại Hạng Ai Cập mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Ai Cập mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Ai Cập chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek | 20 | 13 | 4 | 3 | 32 | 13 | 19 | 43 | TTTTB |
| 2 | Pyramids | 20 | 13 | 4 | 3 | 33 | 15 | 18 | 43 | TTBTT |
| 3 | Al Ahly SC | 20 | 11 | 7 | 2 | 33 | 19 | 14 | 40 | TTHTB |
| 4 | Ceramica Cleopatra | 20 | 11 | 5 | 4 | 29 | 16 | 13 | 38 | TBHHH |
| 5 | Al Masry SC | 20 | 8 | 8 | 4 | 29 | 20 | 9 | 32 | HTBTB |
| 6 | Smouha SC | 20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 13 | 8 | 31 | BBBTT |
| 7 | Enppi | 20 | 7 | 9 | 4 | 20 | 16 | 4 | 30 | HBTTT |
| 8 | Masr | 20 | 7 | 8 | 5 | 21 | 16 | 5 | 29 | HHBHT |
| 9 | Wadi Degla SC | 20 | 7 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 | 29 | BHTHH |
| 10 | El Gounah | 20 | 6 | 10 | 4 | 16 | 15 | 1 | 28 | BHTHT |
| 11 | National Bank of Egypt | 20 | 5 | 11 | 4 | 18 | 14 | 4 | 26 | HTBHB |
| 12 | Petrojet | 20 | 5 | 10 | 5 | 21 | 23 | -2 | 25 | HHTHB |
| 13 | Future | 20 | 5 | 8 | 7 | 18 | 24 | -6 | 23 | HBHBB |
| 14 | Tala'ea El Gaish | 20 | 5 | 7 | 8 | 14 | 24 | -10 | 22 | BHTTT |
| 15 | Ittihad Alexandria | 20 | 6 | 2 | 12 | 15 | 24 | -9 | 20 | TTBTB |
| 16 | Ghazl El Mahalla | 20 | 2 | 13 | 5 | 12 | 15 | -3 | 19 | BHBBH |
| 17 | El Mokawloon SC | 20 | 3 | 9 | 8 | 13 | 21 | -8 | 18 | BTHHB |
| 18 | Haras El Hodood | 20 | 4 | 5 | 11 | 15 | 29 | -14 | 17 | HBTBB |
| 19 | Kahraba Ismailia | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 37 | -15 | 16 | BHHTB |
| 20 | Pharco | 20 | 2 | 9 | 9 | 8 | 22 | -14 | 15 | HHBBH |
| 21 | El Ismaily | 20 | 3 | 2 | 15 | 11 | 28 | -17 | 11 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek | 10 | 7 | 3 | 0 | 15 | 3 | 12 | 24 | TTTTT |
| 2 | Ceramica Cleopatra | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 9 | 9 | 23 | TTTHH |
| 3 | Al Ahly SC | 10 | 7 | 2 | 1 | 16 | 7 | 9 | 23 | HTTTH |
| 4 | Pyramids | 10 | 7 | 1 | 2 | 15 | 5 | 10 | 22 | TTHTB |
| 5 | Al Masry SC | 10 | 6 | 3 | 1 | 20 | 10 | 10 | 21 | HTHTT |
| 6 | Smouha SC | 10 | 5 | 3 | 2 | 12 | 5 | 7 | 18 | BTTBT |
| 7 | Enppi | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 7 | 3 | 18 | BBHTT |
| 8 | Masr | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 8 | 2 | 15 | THHBT |
| 9 | Petrojet | 10 | 3 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 14 | THHTB |
| 10 | Wadi Degla SC | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 10 | 0 | 13 | BHTBH |
| 11 | Ittihad Alexandria | 10 | 4 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 13 | BBTTT |
| 12 | Future | 10 | 2 | 6 | 2 | 11 | 11 | 0 | 12 | BHTHH |
| 13 | Tala'ea El Gaish | 10 | 3 | 3 | 4 | 7 | 10 | -3 | 12 | HHBTT |
| 14 | Haras El Hodood | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 15 | -4 | 12 | HBHTB |
| 15 | Ghazl El Mahalla | 10 | 1 | 8 | 1 | 3 | 4 | -1 | 11 | HHHBH |
| 16 | El Gounah | 10 | 1 | 7 | 2 | 6 | 9 | -3 | 10 | BHHHT |
| 17 | National Bank of Egypt | 10 | 1 | 6 | 3 | 6 | 9 | -3 | 9 | HHTBB |
| 18 | Pharco | 10 | 1 | 5 | 4 | 2 | 8 | -6 | 8 | TBBHB |
| 19 | El Ismaily | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 16 | -7 | 7 | TTBBB |
| 20 | El Mokawloon SC | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 | 12 | -7 | 5 | HHBHB |
| 21 | Kahraba Ismailia | 10 | 0 | 1 | 9 | 11 | 25 | -14 | 1 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids | 10 | 6 | 3 | 1 | 18 | 10 | 8 | 21 | BTTTT |
| 2 | Zamalek | 10 | 6 | 1 | 3 | 17 | 10 | 7 | 19 | HTTTB |
| 3 | El Gounah | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 6 | 4 | 18 | TTHBT |
| 4 | National Bank of Egypt | 10 | 4 | 5 | 1 | 12 | 5 | 7 | 17 | HHTHH |
| 5 | Al Ahly SC | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 | 12 | 5 | 17 | HHTTB |
| 6 | Wadi Degla SC | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 16 | TBHTH |
| 7 | Ceramica Cleopatra | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 7 | 4 | 15 | TTBBH |
| 8 | Kahraba Ismailia | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 12 | -1 | 15 | BBTHT |
| 9 | Masr | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 8 | 3 | 14 | HTTHH |
| 10 | Smouha SC | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 8 | 1 | 13 | HTBBT |
| 11 | El Mokawloon SC | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 9 | -1 | 13 | TBTTH |
| 12 | Enppi | 10 | 2 | 6 | 2 | 10 | 9 | 1 | 12 | HHHBT |
| 13 | Al Masry SC | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 10 | -1 | 11 | HHHBB |
| 14 | Petrojet | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 11 | -2 | 11 | BBBHH |
| 15 | Future | 10 | 3 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 11 | HHBBB |
| 16 | Tala'ea El Gaish | 10 | 2 | 4 | 4 | 7 | 14 | -7 | 10 | BBHHT |
| 17 | Ghazl El Mahalla | 10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 11 | -2 | 8 | HHBBB |
| 18 | Ittihad Alexandria | 10 | 2 | 1 | 7 | 6 | 13 | -7 | 7 | BBTBB |
| 19 | Pharco | 10 | 1 | 4 | 5 | 6 | 14 | -8 | 7 | TBHBH |
| 20 | Haras El Hodood | 10 | 1 | 2 | 7 | 4 | 14 | -10 | 5 | HBBBB |
| 21 | El Ismaily | 10 | 1 | 1 | 8 | 2 | 12 | -10 | 4 | BBBHB |
BXH giải Ngoại Hạng Ai Cập 2025/2026 vòng Vô địch cập nhật lúc 03:04 8/4.
Vòng Trụ hạng
BXH Ngoại Hạng Ai Cập 2025-2026: Vòng Trụ hạng
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Masr | 22 | 8 | 9 | 5 | 22 | 16 | 6 | 33 |
BHTTH HTTHH TBBTH HBHTB TH |
| 2 | Wadi Degla SC | 22 | 7 | 10 | 5 | 23 | 20 | 3 | 31 |
THHHH HTBBH HHHBT BTTTT HB |
| 3 | National Bank of Egypt | 22 | 6 | 12 | 4 | 23 | 17 | 6 | 30 |
BHBHT HTHHT TBTHH HHHTH HB |
| 4 | El Gounah | 22 | 6 | 12 | 4 | 16 | 15 | 1 | 30 |
THTHH THHBH HTBTB HHBHH TH |
| 5 | Petrojet | 22 | 5 | 12 | 5 | 23 | 25 | -2 | 27 |
THBHH THBHH HTBHB TTHBH HH |
| 6 | Future | 22 | 5 | 10 | 7 | 19 | 25 | -6 | 25 |
HBBHH HTHHB BHTBH BTTBH HT |
| 7 | Tala'ea El Gaish | 22 | 5 | 8 | 9 | 14 | 25 | -11 | 23 |
TTTBH BHHBH HBBBH TBHTB HB |
| 8 | Ittihad Alexandria | 22 | 6 | 4 | 12 | 16 | 25 | -9 | 22 |
BTBHH BBTTT BTBBB THBHB BB |
| 9 | Ghazl El Mahalla | 22 | 2 | 15 | 5 | 14 | 17 | -3 | 21 |
BBHHH HBHBH HHHTH HHTHB HH |
| 10 | El Mokawloon SC | 22 | 3 | 11 | 8 | 15 | 23 | -8 | 20 |
HHBHH HBTBT HBBHT HBBHH BH |
| 11 | Kahraba Ismailia | 22 | 4 | 6 | 12 | 23 | 38 | -15 | 18 |
HTBHH BBTBH TBBBB HBBBT BH |
| 12 | Haras El Hodood | 22 | 4 | 6 | 12 | 17 | 33 | -16 | 18 |
TBBHB BBBHB TBBHH HBTBB TH |
| 13 | Pharco | 22 | 2 | 11 | 9 | 10 | 24 | -14 | 17 |
BBHHH BBBHH HHBTT BBHHH HB |
| 14 | El Ismaily | 22 | 3 | 4 | 15 | 11 | 28 | -17 | 13 |
HBBHH TBBBB BBBTB BTBBB HB |
Vòng Vô địch
BXH Ngoại Hạng Ai Cập 2025-2026: Vòng Vô địch
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek | 21 | 14 | 4 | 3 | 36 | 14 | 22 | 46 |
TTTBT TTTTT THBHH HTTBT T |
| 2 | Al Ahly SC | 21 | 11 | 8 | 2 | 34 | 20 | 14 | 41 |
THTBH HTHTT TTTTH THBHT H |
| 3 | Ceramica Cleopatra | 21 | 11 | 6 | 4 | 30 | 17 | 13 | 39 |
BHHHH TTTBT THTTT HTTTB B |
| 4 | Enppi | 21 | 8 | 9 | 4 | 22 | 16 | 6 | 33 |
BTTTT HBHBH HTHTH TBHTH H |
| 5 | Al Masry SC | 21 | 8 | 8 | 5 | 30 | 24 | 6 | 32 |
TBTBB HTHHH THBTH THHTB T |
| 6 | Smouha SC | 21 | 8 | 7 | 6 | 21 | 15 | 6 | 31 |
BBTTB HTTTB THTHB HHTHB H |
| 7 | Pyramids | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
