BXH VĐQG Ai Cập, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Ai Cập 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Ai Cập mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Ai Cập 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Ai Cập mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ai Cập sau vòng 18 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Ai Cập, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Ai Cập mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Ai Cập còn có tên Tiếng Anh là: Egypt Premier League. Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Egypt Premier League mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng vòng 18 Ngoại Hạng Ai Cập mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng VĐQG Ai Cập 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải Ngoại Hạng Ai Cập bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra | 17 | 11 | 2 | 4 | 25 | 12 | 13 | 35 | TTBTB |
| 2 | Zamalek | 16 | 10 | 4 | 2 | 28 | 11 | 17 | 34 | TTTTT |
| 3 | Pyramids | 16 | 10 | 4 | 2 | 26 | 12 | 14 | 34 | HHBTT |
| 4 | Al Ahly SC | 16 | 9 | 6 | 1 | 27 | 15 | 12 | 33 | HTHTT |
| 5 | Wadi Degla SC | 18 | 7 | 6 | 5 | 22 | 19 | 3 | 27 | TBBHT |
| 6 | Al Masry SC | 16 | 6 | 8 | 2 | 24 | 16 | 8 | 26 | HTHHH |
| 7 | Masr | 17 | 6 | 7 | 4 | 17 | 13 | 4 | 25 | HTTHH |
| 8 | Smouha SC | 17 | 6 | 7 | 4 | 15 | 11 | 4 | 25 | TTTBB |
| 9 | National Bank of Egypt | 16 | 4 | 10 | 2 | 14 | 8 | 6 | 22 | HHTHH |
| 10 | Future | 16 | 5 | 7 | 4 | 17 | 17 | 0 | 22 | HHTHH |
| 11 | Enppi | 16 | 4 | 9 | 3 | 14 | 12 | 2 | 21 | HBHBH |
| 12 | Petrojet | 17 | 4 | 9 | 4 | 18 | 20 | -2 | 21 | THBHH |
| 13 | El Gounah | 16 | 4 | 8 | 4 | 12 | 13 | -1 | 20 | BTHHB |
| 14 | Ghazl El Mahalla | 17 | 2 | 12 | 3 | 11 | 10 | 1 | 18 | HBHBH |
| 15 | El Mokawloon SC | 18 | 3 | 8 | 7 | 11 | 17 | -6 | 17 | BTBTH |
| 16 | Ittihad Alexandria | 17 | 5 | 2 | 10 | 13 | 22 | -9 | 17 | BBTTT |
| 17 | Pharco | 17 | 2 | 8 | 7 | 8 | 19 | -11 | 14 | BBBHH |
| 18 | Haras El Hodood | 17 | 3 | 5 | 9 | 13 | 25 | -12 | 14 | BBBHB |
| 19 | Tala'ea El Gaish | 16 | 2 | 6 | 8 | 7 | 20 | -13 | 12 | HBHHB |
| 20 | Kahraba Ismailia | 17 | 3 | 3 | 11 | 17 | 33 | -16 | 12 | BBTBH |
| 21 | El Ismaily | 17 | 3 | 1 | 13 | 9 | 23 | -14 | 10 | TBBBB |
BXH vòng 18 Ngoại Hạng Ai Cập 2025/2026 cập nhật lúc 04:33 21/2.
