Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Ai Cập tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng 2 Ai Cập hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải H2 Ai Cập trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng hai (nhì) Ai Cập tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Ai Cập đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Ai Cập hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Ai Cập trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Ai Cập đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải H2 Ai Cập tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Ai Cập trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Ai Cập hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Ai Cập mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Ai Cập trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Ai Cập hôm nay
- Thứ năm, ngày 16/4/2026
-
20:00Abo Qair Semads? - ?DayrotVòng 30
-
20:00Olympic Al Qanah? - ?El DakhleyaVòng 30
-
20:00EL Sekka Al Hadid? - ?AswanVòng 30
-
20:00El Entag Al Harby? - ?ProxyVòng 30
-
20:00Masar? - ?Maleyeit Kafr El ZayiatVòng 30
-
20:00Tanta? - ?Telecom Ai CậpVòng 30
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
20:00Petrol Asyut? - ?La VienaVòng 30
-
20:00Baladiyet El Mahallah? - ?Kafr El DawarVòng 30
-
20:00Mansoura SC? - ?El TersanaVòng 30
- Thứ năm, ngày 23/4/2026
-
20:00Aswan? - ?MasarVòng 31
BXH Hạng 2 Ai Cập 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Al Qanah | 29 | 20 | 8 | 1 | 49 | 13 | 36 | 68 | THTTT |
| 2 | Petrol Asyut | 29 | 14 | 11 | 4 | 38 | 22 | 16 | 53 | HTHHT |
| 3 | Abo Qair Semads | 29 | 13 | 10 | 6 | 33 | 23 | 10 | 49 | BHTTH |
| 4 | Masar | 29 | 13 | 9 | 7 | 40 | 24 | 16 | 48 | BTTBT |
| 5 | La Viena | 29 | 11 | 11 | 7 | 30 | 22 | 8 | 44 | BTTTH |
| 6 | Telecom Ai Cập | 29 | 11 | 10 | 8 | 28 | 26 | 2 | 43 | THTHB |
| 7 | Proxy | 29 | 9 | 15 | 5 | 30 | 26 | 4 | 42 | THHTH |
| 8 | EL Sekka Al Hadid | 29 | 11 | 8 | 10 | 25 | 25 | 0 | 41 | TBBTT |
| 9 | Mansoura SC | 29 | 8 | 13 | 8 | 23 | 23 | 0 | 37 | BHBHH |
| 10 | El Entag Al Harby | 29 | 9 | 8 | 12 | 33 | 41 | -8 | 35 | THTHH |
| 11 | Maleyeit Kafr El Zayiat | 29 | 8 | 10 | 11 | 23 | 25 | -2 | 34 | HBBHB |
| 12 | El Tersana | 29 | 7 | 12 | 10 | 24 | 27 | -3 | 33 | BHBBT |
| 13 | El Dakhleya | 29 | 7 | 10 | 12 | 25 | 39 | -14 | 31 | HHBBB |
| 14 | Dayrot | 29 | 6 | 12 | 11 | 15 | 29 | -14 | 30 | THTHB |
| 15 | Tanta | 29 | 4 | 15 | 10 | 19 | 27 | -8 | 27 | HTHBT |
| 16 | Baladiyet El Mahallah | 29 | 5 | 10 | 14 | 28 | 36 | -8 | 25 | BBBTB |
| 17 | Aswan | 29 | 5 | 10 | 14 | 13 | 30 | -17 | 25 | TBHBH |
| 18 | Kafr El Dawar | 29 | 4 | 10 | 15 | 18 | 36 | -18 | 22 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Al Qanah | 14 | 9 | 5 | 0 | 28 | 11 | 17 | 32 | TTTTT |
| 2 | Petrol Asyut | 14 | 7 | 6 | 1 | 21 | 13 | 8 | 27 | THTTH |
| 3 | Abo Qair Semads | 14 | 7 | 4 | 3 | 16 | 8 | 8 | 25 | TBHHT |
| 4 | Proxy | 15 | 5 | 8 | 2 | 13 | 12 | 1 | 23 | HHTHH |
| 5 | La Viena | 15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 13 | 4 | 22 | TTHTH |
| 6 | Dayrot | 15 | 5 | 7 | 3 | 10 | 7 | 3 | 22 | HTTTB |
| 7 | El Tersana | 15 | 5 | 6 | 4 | 17 | 14 | 3 | 21 | BHHHT |
| 8 | Telecom Ai Cập | 15 | 6 | 3 | 6 | 10 | 11 | -1 | 21 | TBTTB |
| 9 | Maleyeit Kafr El Zayiat | 15 | 5 | 5 | 5 | 16 | 12 | 4 | 20 | HHHBB |
| 10 | Mansoura SC | 15 | 4 | 7 | 4 | 13 | 13 | 0 | 19 | BHHHH |
| 11 | Baladiyet El Mahallah | 14 | 4 | 6 | 4 | 14 | 12 | 2 | 18 | HTTBT |
| 12 | EL Sekka Al Hadid | 14 | 4 | 4 | 6 | 9 | 12 | -3 | 16 | BHTBT |
| 13 | Kafr El Dawar | 15 | 4 | 4 | 7 | 15 | 21 | -6 | 16 | HHTHB |
| 14 | Aswan | 15 | 3 | 7 | 5 | 9 | 15 | -6 | 16 | BHTHH |
| 15 | El Dakhleya | 14 | 4 | 3 | 7 | 12 | 18 | -6 | 15 | HBHBB |
| 16 | Masar | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 | 13 | 1 | 14 | BHBTB |
| 17 | Tanta | 14 | 2 | 6 | 6 | 9 | 15 | -6 | 12 | HBBTB |
| 18 | El Entag Al Harby | 14 | 2 | 6 | 6 | 11 | 20 | -9 | 12 | HHBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Al Qanah | 15 | 11 | 3 | 1 | 21 | 2 | 19 | 36 | THTHT |
| 2 | Masar | 15 | 10 | 4 | 1 | 26 | 11 | 15 | 34 | HHHTT |
| 3 | Petrol Asyut | 15 | 7 | 5 | 3 | 17 | 9 | 8 | 26 | TBHHT |
| 4 | EL Sekka Al Hadid | 15 | 7 | 4 | 4 | 16 | 13 | 3 | 25 | TTTBT |
| 5 | Abo Qair Semads | 15 | 6 | 6 | 3 | 17 | 15 | 2 | 24 | HHBTH |
| 6 | El Entag Al Harby | 15 | 7 | 2 | 6 | 22 | 21 | 1 | 23 | BTTTH |
| 7 | La Viena | 14 | 5 | 7 | 2 | 13 | 9 | 4 | 22 | HHBTT |
| 8 | Telecom Ai Cập | 14 | 5 | 7 | 2 | 18 | 15 | 3 | 22 | TBBHH |
| 9 | Proxy | 14 | 4 | 7 | 3 | 17 | 14 | 3 | 19 | HTHHT |
| 10 | Mansoura SC | 14 | 4 | 6 | 4 | 10 | 10 | 0 | 18 | TTBBH |
| 11 | El Dakhleya | 15 | 3 | 7 | 5 | 13 | 21 | -8 | 16 | BHBHB |
| 12 | Tanta | 15 | 2 | 9 | 4 | 10 | 12 | -2 | 15 | HHHHT |
| 13 | Maleyeit Kafr El Zayiat | 14 | 3 | 5 | 6 | 7 | 13 | -6 | 14 | BHHBH |
| 14 | El Tersana | 14 | 2 | 6 | 6 | 7 | 13 | -6 | 12 | HHBBB |
| 15 | Aswan | 14 | 2 | 3 | 9 | 4 | 15 | -11 | 9 | HBBBB |
| 16 | Dayrot | 14 | 1 | 5 | 8 | 5 | 22 | -17 | 8 | HBHHH |
| 17 | Baladiyet El Mahallah | 15 | 1 | 4 | 10 | 14 | 24 | -10 | 7 | BHBBB |
| 18 | Kafr El Dawar | 14 | 0 | 6 | 8 | 3 | 15 | -12 | 6 | BHBBB |
BXH giải Hạng 2 Ai Cập 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 22:10 10/4.
