Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Ai Cập tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Ai Cập hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải H2 Ai Cập trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng hai (nhì) Ai Cập tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Ai Cập đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Ai Cập hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Ai Cập trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Ai Cập đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải H2 Ai Cập tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Ai Cập trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Ai Cập hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Ai Cập mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Ai Cập trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Ai Cập hôm nay
BXH Hạng 2 Ai Cập 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Al Qanah | 34 | 22 | 9 | 3 | 56 | 19 | 37 | 75 | BHTBT |
| 2 | Petrol Asyut | 34 | 16 | 12 | 6 | 42 | 27 | 15 | 60 | BBTHT |
| 3 | Abo Qair Semads | 34 | 15 | 13 | 6 | 40 | 25 | 15 | 58 | HHTHT |
| 4 | Masar | 34 | 15 | 10 | 9 | 47 | 29 | 18 | 55 | BTHBT |
| 5 | Proxy | 34 | 13 | 16 | 5 | 41 | 31 | 10 | 55 | TTHTT |
| 6 | La Viena | 34 | 14 | 12 | 8 | 38 | 23 | 15 | 54 | TTBTH |
| 7 | Telecom Egypt | 34 | 11 | 13 | 10 | 30 | 34 | -4 | 46 | HHBHB |
| 8 | EL Sekka Al Hadid | 34 | 12 | 10 | 12 | 28 | 33 | -5 | 46 | TBBHH |
| 9 | Maleyeit Kafr El Zayiat | 34 | 11 | 11 | 12 | 31 | 29 | 2 | 44 | THBTT |
| 10 | Mansoura | 34 | 9 | 17 | 8 | 28 | 27 | 1 | 44 | HTHHH |
| 11 | El Tersana | 34 | 8 | 16 | 10 | 31 | 32 | -1 | 40 | HTHHH |
| 12 | El Entag Al Harby | 34 | 10 | 10 | 14 | 38 | 47 | -9 | 40 | BHTBH |
| 13 | El Dakhleya | 34 | 10 | 10 | 14 | 31 | 43 | -12 | 40 | TBTTB |
| 14 | Dayrot | 34 | 8 | 14 | 12 | 22 | 33 | -11 | 38 | HHTTB |
| 15 | Tanta | 34 | 5 | 18 | 11 | 27 | 36 | -9 | 33 | HBHTH |
| 16 | Baladiyet El Mahallah | 34 | 7 | 11 | 16 | 34 | 38 | -4 | 32 | TTHBB |
| 17 | Aswan | 34 | 5 | 10 | 19 | 15 | 42 | -27 | 25 | BBBBB |
| 18 | Kafr El Dawar | 34 | 4 | 10 | 20 | 20 | 51 | -31 | 22 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Al Qanah | 17 | 11 | 5 | 1 | 33 | 14 | 19 | 38 | TTBTT |
| 2 | Petrol Asyut | 17 | 9 | 6 | 2 | 23 | 14 | 9 | 33 | THBTT |
| 3 | Abo Qair Semads | 17 | 9 | 5 | 3 | 22 | 9 | 13 | 32 | HTHTT |
| 4 | Proxy | 17 | 7 | 8 | 2 | 19 | 14 | 5 | 29 | THHTT |
| 5 | La Viena | 17 | 8 | 4 | 5 | 24 | 13 | 11 | 28 | HTHTT |
| 6 | Dayrot | 17 | 6 | 8 | 3 | 12 | 7 | 5 | 26 | TTBHT |
| 7 | El Tersana | 17 | 6 | 7 | 4 | 20 | 15 | 5 | 25 | HHTTH |
| 8 | Maleyeit Kafr El Zayiat | 17 | 6 | 6 | 5 | 22 | 14 | 8 | 24 | HBBHT |
| 9 | Telecom Egypt | 17 | 6 | 5 | 6 | 11 | 12 | -1 | 23 | TTBHH |
| 10 | Baladiyet El Mahallah | 17 | 5 | 7 | 5 | 18 | 13 | 5 | 22 | BTTHB |
| 11 | Mansoura | 17 | 4 | 9 | 4 | 15 | 15 | 0 | 21 | HHHHH |
| 12 | EL Sekka Al Hadid | 17 | 5 | 5 | 7 | 11 | 16 | -5 | 20 | BTTBH |
| 13 | Masar | 17 | 4 | 6 | 7 | 19 | 16 | 3 | 18 | TBBHT |
| 14 | El Dakhleya | 17 | 5 | 3 | 9 | 14 | 21 | -7 | 18 | BBBTB |
| 15 | El Entag Al Harby | 17 | 3 | 7 | 7 | 16 | 23 | -7 | 16 | HHBTH |
| 16 | Kafr El Dawar | 17 | 4 | 4 | 9 | 17 | 27 | -10 | 16 | THBBB |
| 17 | Aswan | 17 | 3 | 7 | 7 | 9 | 19 | -10 | 16 | THHBB |
| 18 | Tanta | 17 | 2 | 9 | 6 | 13 | 19 | -6 | 15 | BHHHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Al Qanah | 17 | 11 | 4 | 2 | 23 | 5 | 18 | 37 | THTHB |
| 2 | Masar | 17 | 11 | 4 | 2 | 28 | 13 | 15 | 37 | HTTTB |
| 3 | Petrol Asyut | 17 | 7 | 6 | 4 | 19 | 13 | 6 | 27 | HHTBH |
| 4 | Proxy | 17 | 6 | 8 | 3 | 22 | 17 | 5 | 26 | HTTHT |
| 5 | La Viena | 17 | 6 | 8 | 3 | 14 | 10 | 4 | 26 | TTTBH |
| 6 | Abo Qair Semads | 17 | 6 | 8 | 3 | 18 | 16 | 2 | 26 | BTHHH |
| 7 | EL Sekka Al Hadid | 17 | 7 | 5 | 5 | 17 | 17 | 0 | 26 | TBTBH |
| 8 | El Entag Al Harby | 17 | 7 | 3 | 7 | 22 | 24 | -2 | 24 | TTHHB |
| 9 | Mansoura | 17 | 5 | 8 | 4 | 13 | 12 | 1 | 23 | BHTHH |
| 10 | Telecom Egypt | 17 | 5 | 8 | 4 | 19 | 22 | -3 | 23 | HHHBB |
| 11 | El Dakhleya | 17 | 5 | 7 | 5 | 17 | 22 | -5 | 22 | BHBTT |
| 12 | Maleyeit Kafr El Zayiat | 17 | 5 | 5 | 7 | 9 | 15 | -6 | 20 | BHTBT |
| 13 | Tanta | 17 | 3 | 9 | 5 | 14 | 17 | -3 | 18 | HHTBT |
| 14 | El Tersana | 17 | 2 | 9 | 6 | 11 | 17 | -6 | 15 | BBHHH |
| 15 | Dayrot | 17 | 2 | 6 | 9 | 10 | 26 | -16 | 12 | HHHTB |
| 16 | Baladiyet El Mahallah | 17 | 2 | 4 | 11 | 16 | 25 | -9 | 10 | BBBTB |
| 17 | Aswan | 17 | 2 | 3 | 12 | 6 | 23 | -17 | 9 | BBBBB |
| 18 | Kafr El Dawar | 17 | 0 | 6 | 11 | 3 | 24 | -21 | 6 | BBBBB |
BXH giải Hạng 2 Ai Cập 2025/2026 vòng 34 cập nhật lúc 02:38 15/5.
