BXH H2 Ai Cập, Bảng xếp hạng Hạng 2 Ai Cập 2025/2026
BXH Hạng 2 Ai Cập mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH H2 Ai Cập 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Ai Cập mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ai Cập sau vòng 28 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng hai (nhì) Ai Cập, bảng xếp hạng Hạng 2 Ai Cập mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Ai Cập còn có tên Tiếng Anh là: Egyptian Second Division A. BXH bóng đá H2 Ai Cập mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Egyptian Second Division A nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Ai Cập vòng 28 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng H2 Ai Cập 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Ai Cập bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Ai Cập theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 2 Ai Cập mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Ai Cập mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Ai Cập chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Al Qanah | 28 | 19 | 8 | 1 | 47 | 12 | 35 | 65 | TTHTT |
| 2 | Petrol Asyut | 28 | 13 | 11 | 4 | 35 | 22 | 13 | 50 | THTHH |
| 3 | Abo Qair Semads | 28 | 13 | 9 | 6 | 32 | 22 | 10 | 48 | HBHTT |
| 4 | Masar | 28 | 12 | 9 | 7 | 36 | 23 | 13 | 45 | HBTTB |
| 5 | La Viena | 28 | 11 | 10 | 7 | 30 | 22 | 8 | 43 | HBTTT |
| 6 | Telecom Ai Cập | 28 | 11 | 10 | 7 | 28 | 23 | 5 | 43 | BTHTH |
| 7 | Proxy | 28 | 9 | 14 | 5 | 29 | 25 | 4 | 41 | HTHHT |
| 8 | EL Sekka Al Hadid | 28 | 10 | 8 | 10 | 24 | 25 | -1 | 38 | TTBBT |
| 9 | Mansoura SC | 28 | 8 | 12 | 8 | 23 | 23 | 0 | 36 | HBHBH |
| 10 | Maleyeit Kafr El Zayiat | 28 | 8 | 10 | 10 | 23 | 24 | -1 | 34 | HHBBH |
| 11 | El Entag Al Harby | 28 | 9 | 7 | 12 | 31 | 39 | -8 | 34 | BTHTH |
| 12 | El Dakhleya | 28 | 7 | 10 | 11 | 24 | 35 | -11 | 31 | BHHBB |
| 13 | El Tersana | 28 | 6 | 12 | 10 | 23 | 27 | -4 | 30 | HBHBB |
| 14 | Dayrot | 28 | 6 | 12 | 10 | 14 | 27 | -13 | 30 | HTHTH |
| 15 | Baladiyet El Mahallah | 28 | 5 | 10 | 13 | 27 | 34 | -7 | 25 | TBBBT |
| 16 | Tanta | 28 | 3 | 15 | 10 | 17 | 26 | -9 | 24 | BHTHB |
| 17 | Aswan | 28 | 5 | 9 | 14 | 11 | 28 | -17 | 24 | BTBHB |
| 18 | Kafr El Dawar | 28 | 4 | 10 | 14 | 18 | 35 | -17 | 22 | TBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Al Qanah | 13 | 8 | 5 | 0 | 26 | 10 | 16 | 29 | TTTTT |
| 2 | Petrol Asyut | 14 | 7 | 6 | 1 | 21 | 13 | 8 | 27 | THTTH |
| 3 | Abo Qair Semads | 14 | 7 | 4 | 3 | 16 | 8 | 8 | 25 | TBHHT |
| 4 | Dayrot | 14 | 5 | 7 | 2 | 9 | 5 | 4 | 22 | HHTTT |
| 5 | Proxy | 14 | 5 | 7 | 2 | 12 | 11 | 1 | 22 | HHHTH |
| 6 | La Viena | 14 | 6 | 3 | 5 | 17 | 13 | 4 | 21 | BTTHT |
| 7 | Telecom Ai Cập | 14 | 6 | 3 | 5 | 10 | 8 | 2 | 21 | BTBTT |
| 8 | Maleyeit Kafr El Zayiat | 14 | 5 | 5 | 4 | 16 | 11 | 5 | 20 | THHHB |
| 9 | Mansoura SC | 15 | 4 | 7 | 4 | 13 | 13 | 0 | 19 | BHHHH |
| 10 | El Tersana | 14 | 4 | 6 | 4 | 16 | 14 | 2 | 18 | BBHHH |
| 11 | Baladiyet El Mahallah | 14 | 4 | 6 | 4 | 14 | 12 | 2 | 18 | HTTBT |
| 12 | EL Sekka Al Hadid | 14 | 4 | 4 | 6 | 9 | 12 | -3 | 16 | BHTBT |
| 13 | Kafr El Dawar | 15 | 4 | 4 | 7 | 15 | 21 | -6 | 16 | HHTHB |
| 14 | El Dakhleya | 13 | 4 | 3 | 6 | 11 | 14 | -3 | 15 | BHBHB |
| 15 | Aswan | 14 | 3 | 6 | 5 | 7 | 13 | -6 | 15 | BBHTH |
| 16 | Masar | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 | 13 | 1 | 14 | BHBTB |
| 17 | Tanta | 14 | 2 | 6 | 6 | 9 | 15 | -6 | 12 | HBBTB |
| 18 | El Entag Al Harby | 14 | 2 | 6 | 6 | 11 | 20 | -9 | 12 | HHBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Al Qanah | 15 | 11 | 3 | 1 | 21 | 2 | 19 | 36 | THTHT |
| 2 | Masar | 14 | 9 | 4 | 1 | 22 | 10 | 12 | 31 | THHHT |
| 3 | Petrol Asyut | 14 | 6 | 5 | 3 | 14 | 9 | 5 | 23 | BTBHH |
| 4 | Abo Qair Semads | 14 | 6 | 5 | 3 | 16 | 14 | 2 | 23 | HHHBT |
| 5 | La Viena | 14 | 5 | 7 | 2 | 13 | 9 | 4 | 22 | HHBTT |
| 6 | Telecom Ai Cập | 14 | 5 | 7 | 2 | 18 | 15 | 3 | 22 | TBBHH |
| 7 | EL Sekka Al Hadid | 14 | 6 | 4 | 4 | 15 | 13 | 2 | 22 | TTTTB |
| 8 | El Entag Al Harby | 14 | 7 | 1 | 6 | 20 | 19 | 1 | 22 | TBTTT |
| 9 | Proxy | 14 | 4 | 7 | 3 | 17 | 14 | 3 | 19 | HTHHT |
| 10 | Mansoura SC | 13 | 4 | 5 | 4 | 10 | 10 | 0 | 17 | HTTBB |
| 11 | El Dakhleya | 15 | 3 | 7 | 5 | 13 | 21 | -8 | 16 | BHBHB |
| 12 | Maleyeit Kafr El Zayiat | 14 | 3 | 5 | 6 | 7 | 13 | -6 | 14 | BHHBH |
| 13 | Tanta | 14 | 1 | 9 | 4 | 8 | 11 | -3 | 12 | HHHHH |
| 14 | El Tersana | 14 | 2 | 6 | 6 | 7 | 13 | -6 | 12 | HHBBB |
| 15 | Aswan | 14 | 2 | 3 | 9 | 4 | 15 | -11 | 9 | HBBBB |
| 16 | Dayrot | 14 | 1 | 5 | 8 | 5 | 22 | -17 | 8 | HBHHH |
| 17 | Baladiyet El Mahallah | 14 | 1 | 4 | 9 | 13 | 22 | -9 | 7 | HBHBB |
| 18 | Kafr El Dawar | 13 | 0 | 6 | 7 | 3 | 14 | -11 | 6 | BBHBB |
BXH giải Hạng 2 Ai Cập 2025/2026 vòng 28 cập nhật lúc 22:07 3/4.
