BXH H2 Ai Cập, Bảng xếp hạng Hạng 2 Ai Cập 2025/2026
BXH Hạng 2 Ai Cập mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH H2 Ai Cập 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Ai Cập mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ai Cập sau vòng 23 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng hai (nhì) Ai Cập, bảng xếp hạng Hạng 2 Ai Cập mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Ai Cập còn có tên Tiếng Anh là: Egyptian Second Division A. Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Egyptian Second Division A mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng vòng 23 Hạng 2 Ai Cập mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng H2 Ai Cập 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải Hạng 2 Ai Cập bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Al Qanah | 23 | 15 | 7 | 1 | 36 | 10 | 26 | 52 | TTTHT |
| 2 | Petrol Asyut | 23 | 11 | 8 | 4 | 24 | 17 | 7 | 41 | BTTHB |
| 3 | Abo Qair Semads | 23 | 11 | 7 | 5 | 27 | 18 | 9 | 40 | THTBH |
| 4 | Masar | 23 | 10 | 8 | 5 | 31 | 17 | 14 | 38 | BHBHH |
| 5 | Telecom Ai Cập | 23 | 9 | 8 | 6 | 20 | 17 | 3 | 35 | TTTBB |
| 6 | La Viena | 23 | 8 | 9 | 6 | 25 | 20 | 5 | 33 | BTHTH |
| 7 | Mansoura SC | 23 | 8 | 9 | 6 | 21 | 19 | 2 | 33 | HBTHT |
| 8 | Proxy | 23 | 7 | 11 | 5 | 23 | 21 | 2 | 32 | THHTH |
| 9 | Maleyeit Kafr El Zayiat | 23 | 8 | 7 | 8 | 22 | 21 | 1 | 31 | TBHHH |
| 10 | EL Sekka Al Hadid | 23 | 7 | 8 | 8 | 17 | 18 | -1 | 29 | TTBTH |
| 11 | El Dakhleya | 23 | 7 | 8 | 8 | 21 | 25 | -4 | 29 | BBHHB |
| 12 | El Tersana | 23 | 6 | 10 | 7 | 17 | 18 | -1 | 28 | TBHHH |
| 13 | El Entag Al Harby | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 | 35 | -9 | 26 | HBHTH |
| 14 | Dayrot | 23 | 4 | 9 | 10 | 10 | 25 | -15 | 21 | BHHBT |
| 15 | Aswan | 23 | 4 | 8 | 11 | 9 | 20 | -11 | 20 | BHBBH |
| 16 | Baladiyet El Mahallah | 23 | 3 | 10 | 10 | 24 | 30 | -6 | 19 | HHBTH |
| 17 | Tanta | 23 | 2 | 13 | 8 | 15 | 23 | -8 | 19 | HHHBH |
| 18 | Kafr El Dawar | 23 | 3 | 9 | 11 | 15 | 29 | -14 | 18 | BHBHH |
BXH vòng 23 Hạng 2 Ai Cập 2025/2026 cập nhật lúc 21:42 13/2.
