BXH PFL-Uzbekistan, Bảng xếp hạng VĐQG Uzbekistan 2026
BXH VĐQG Uzbekistan mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH PFL-Uzbekistan 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Uzbekistan mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Uzbekistan sau vòng 3 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Uzbekistan (Chuyên nghiệp), bảng xếp hạng VĐQG Uzbekistan mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Uzbekistan còn có tên Tiếng Anh là: Uzbekistan Super League. BXH bóng đá PFL-Uzbekistan mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Uzbekistan Super League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Uzbekistan vòng 3 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng PFL-Uzbekistan 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Uzbekistan bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Uzbekistan theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Uzbekistan mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 | 9 | TTT |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 | TTH |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 | TTH |
| 4 | Buxoro FK | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | TTH |
| 5 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | TBT |
| 6 | Pakhtakor Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | TTB |
| 7 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | BTT |
| 8 | Dinamo Samarqand | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | BTH |
| 9 | Bunyodkor | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | TBH |
| 10 | Xorazm Urganch | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | BTH |
| 11 | FK Andijan | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 3 | TBB |
| 12 | AGMK | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | BBH |
| 13 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | BBH |
| 14 | Surkhon Termiz | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 | BBH |
| 15 | Sogdiana Jizzakh | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | -6 | 1 | BBH |
| 16 | Mashal Muborak | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | -7 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 6 | TT |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | TH |
| 3 | Buxoro FK | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | TH |
| 4 | FK Andijan | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | T |
| 5 | Qizilqum Zarafshon | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 6 | Nasaf Qarshi | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Xorazm Urganch | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | Pakhtakor Tashkent | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | TB |
| 9 | AGMK | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | BH |
| 10 | Dinamo Samarqand | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | BH |
| 11 | Surkhon Termiz | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 | BH |
| 12 | Bunyodkor | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 13 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 14 | Navbahor Namangan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | Sogdiana Jizzakh | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 16 | Mashal Muborak | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Navbahor Namangan | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | TT |
| 2 | Nasaf Qarshi | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | TH |
| 3 | Bunyodkor | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | TH |
| 4 | Neftchi Fergana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 5 | Lokomotiv Tashkent | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 6 | Dinamo Samarqand | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 7 | Pakhtakor Tashkent | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 8 | Buxoro FK | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 9 | Qizilqum Zarafshon | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | BT |
| 10 | Xorazm Urganch | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | BH |
| 11 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Sogdiana Jizzakh | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | -4 | 1 | BH |
| 13 | AGMK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 14 | Surkhon Termiz | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 15 | Mashal Muborak | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 16 | FK Andijan | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | BB |
BXH vòng 3 VĐQG Uzbekistan 2026 cập nhật lúc 23:59 12/3.
