Hạng nhất Uzbekistan 2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 Uzbekistan mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Uzbekistan hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 1 Uzbekistan, kqbd Pro Liga trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Uzbekistan hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 8): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Uzbekistan mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Uzbekistan mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Uzbekistan mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Uzbekistan 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Uzbekistan còn có tên Tiếng Anh là: Uzbekistan Pro League A. BXH bóng đá Hạng 1 Uzbekistan 2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Uzbekistan mùa 2026 vòng 8 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Uzbekistan hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Uzbekistan Pro League A tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Pro Liga tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 8). Xem kq bd Uzbekistan online và tỷ số Hạng nhất Uzbekistan trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 1 Uzbekistan mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 8 Hạng nhất Uzbekistan tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Uzbekistan hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 Uzbekistan theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Uzbekistan hôm nay
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
20:00Jayxun1 - 2Shortan GuzarVòng 8
-
20:00Pakhtakor 21 - 2GazalkentVòng 8
- Thứ sáu, ngày 29/5/2026
-
19:00Fergana University2 - 1Olympic Tashkent 2Vòng 8
-
19:001Qiziriq0 - 1Aral SamaliVòng 8
- Thứ sáu, ngày 22/5/2026
-
20:00Pakhtakor 20 - 1YaypanVòng 3
- Thứ tư, ngày 6/5/2026
-
21:30Gazalkent1 - 2QiziriqVòng 7
-
19:00Aral Samali5 - 1YaypanVòng 7
-
19:00Buxoro University1 - 1Fergana UniversityVòng 7
- Thứ ba, ngày 5/5/2026
-
19:00Shortan Guzar2 - 0Pakhtakor 2Vòng 7
-
19:00Jayxun2 - 0Metallurg BekabadVòng 7
BXH Hạng nhất Uzbekistan 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Samali | 8 | 6 | 2 | 0 | 17 | 6 | 11 | 20 | HTHTT |
| 2 | Shortan Guzar | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 6 | 8 | 20 | THTTT |
| 3 | Metallurg Bekabad | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 6 | 9 | 14 | TTTHB |
| 4 | Kattaqurgon | 7 | 4 | 2 | 1 | 7 | 3 | 4 | 14 | THTTH |
| 5 | Fergana University | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 9 | 4 | 13 | HBHHT |
| 6 | Lochin | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 5 | 5 | 12 | TBTHH |
| 7 | Gazalkent | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 12 | 0 | 11 | HBTBT |
| 8 | Yaypan | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 12 | -2 | 10 | THBBT |
| 9 | Olympic Tashkent 2 | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 9 | TTHHB |
| 10 | Jayxun | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 12 | -6 | 7 | BHTTB |
| 11 | Respublika FA | 7 | 1 | 3 | 3 | 5 | 7 | -2 | 6 | TBBHH |
| 12 | Qiziriq | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 14 | -8 | 4 | BHBTB |
| 13 | Pakhtakor 2 | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 17 | -11 | 4 | BBBBB |
| 14 | Buxoro University | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 16 | -13 | 1 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Samali | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 12 | TTTT |
| 2 | Fergana University | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 8 | THHT |
| 3 | Metallurg Bekabad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 8 | HTTH |
| 4 | Shortan Guzar | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 3 | 8 | THHT |
| 5 | Yaypan | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | BTTB |
| 6 | Olympic Tashkent 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | HTH |
| 7 | Respublika FA | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | TBH |
| 8 | Kattaqurgon | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | BHT |
| 9 | Jayxun | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 4 | BBHTB |
| 10 | Gazalkent | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 3 | TBBB |
| 11 | Lochin | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 | HBH |
| 12 | Buxoro University | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 | BBH |
| 13 | Qiziriq | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | -6 | 0 | BBBB |
| 14 | Pakhtakor 2 | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shortan Guzar | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 12 | TTTT |
| 2 | Lochin | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 0 | 6 | 10 | TTTH |
| 3 | Kattaqurgon | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 | 10 | TTTH |
| 4 | Aral Samali | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 3 | 8 | THHT |
| 5 | Gazalkent | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 2 | 8 | HHTT |
| 6 | Metallurg Bekabad | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 | TTB |
| 7 | Fergana University | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 5 | THBH |
| 8 | Olympic Tashkent 2 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 4 | BBTHB |
| 9 | Pakhtakor 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | HTB |
| 10 | Qiziriq | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 | BBHT |
| 11 | Yaypan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 | HBT |
| 12 | Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | BBT |
| 13 | Respublika FA | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 2 | BHBH |
| 14 | Buxoro University | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | -8 | 0 | BBBB |
BXH giải Hạng nhất Uzbekistan 2026 vòng 8 cập nhật lúc 22:11 30/5.
Lịch thi đấu Hạng nhất Uzbekistan mới nhất
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
19:30Lochin? - ?Buxoro UniversityVòng 8
-
20:00Metallurg Bekabad? - ?KattaqurgonVòng 8
-
21:00Yaypan? - ?Respublika FAVòng 8
- Thứ tư, ngày 3/6/2026
-
20:00Aral Samali? - ?Pakhtakor 2Vòng 9
-
20:00Gazalkent? - ?JayxunVòng 9
- Thứ năm, ngày 4/6/2026
-
20:00Kattaqurgon? - ?Fergana UniversityVòng 9
-
20:00Respublika FA? - ?QiziriqVòng 9
-
20:00Shortan Guzar? - ?Metallurg BekabadVòng 9
- Thứ sáu, ngày 5/6/2026
-
20:00Buxoro University? - ?YaypanVòng 9
- Thứ hai, ngày 8/6/2026
-
20:00Jayxun? - ?Aral SamaliVòng 10
