Hạng nhất Uzbekistan 2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 Uzbekistan mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Uzbekistan hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 1 Uzbekistan, kqbd Pro Liga trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Uzbekistan hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 7): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Uzbekistan mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Uzbekistan mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Uzbekistan mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng nhất Uzbekistan 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Uzbekistan còn có tên Tiếng Anh là: Uzbekistan Pro League A. Livescore bdkq Uzbekistan hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Uzbekistan Pro League A tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Uzbekistan mùa 2026 vòng 7 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Pro Liga tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 7): xem kq bd Uzbekistan online và tỷ số Hạng nhất Uzbekistan trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 1 Uzbekistan mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 7 Hạng nhất Uzbekistan tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Uzbekistan hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 Uzbekistan theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Uzbekistan hôm nay
- Thứ tư, ngày 6/5/2026
-
21:30Gazalkent1 - 2QiziriqVòng 7
-
19:00Aral Samali5 - 1YaypanVòng 7
-
19:00Buxoro University1 - 1Fergana UniversityVòng 7
- Thứ ba, ngày 5/5/2026
-
19:00Shortan Guzar2 - 0Pakhtakor 2Vòng 7
-
19:00Jayxun2 - 0Metallurg BekabadVòng 7
-
19:00Respublika FA0 - 0Lochin1Vòng 7
- Thứ hai, ngày 4/5/2026
-
20:00Olympic Tashkent 20 - 0KattaqurgonVòng 7
- Thứ sáu, ngày 1/5/2026
-
19:00Pakhtakor 20 - 3JayxunVòng 6
-
19:00Fergana University1 - 1Respublika FAVòng 6
-
19:00Lochin2 - 2Aral SamaliVòng 6
BXH Hạng nhất Uzbekistan 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Samali | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 6 | 10 | 17 | THTHT |
| 2 | Shortan Guzar | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 5 | 7 | 17 | HTHTT |
| 3 | Metallurg Bekabad | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 6 | 9 | 14 | TTTHB |
| 4 | Kattaqurgon | 7 | 4 | 2 | 1 | 7 | 3 | 4 | 14 | THTTH |
| 5 | Lochin | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 5 | 5 | 12 | TBTHH |
| 6 | Fergana University | 7 | 2 | 4 | 1 | 11 | 8 | 3 | 10 | HHBHH |
| 7 | Olympic Tashkent 2 | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 9 | BTTHH |
| 8 | Gazalkent | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | BHBTB |
| 9 | Yaypan | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | -3 | 7 | TTHBB |
| 10 | Jayxun | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 7 | BBHTT |
| 11 | Respublika FA | 7 | 1 | 3 | 3 | 5 | 7 | -2 | 6 | TBBHH |
| 12 | Qiziriq | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | BBHBT |
| 13 | Pakhtakor 2 | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 14 | -9 | 4 | HTBBB |
| 14 | Buxoro University | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 16 | -13 | 1 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Samali | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 12 | TTTT |
| 2 | Metallurg Bekabad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 8 | HTTH |
| 3 | Shortan Guzar | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 3 | 8 | THHT |
| 4 | Yaypan | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | BTTB |
| 5 | Fergana University | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 5 | THH |
| 6 | Olympic Tashkent 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | HTH |
| 7 | Respublika FA | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | TBH |
| 8 | Kattaqurgon | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | BHT |
| 9 | Jayxun | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | BBHT |
| 10 | Gazalkent | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 3 | TBBB |
| 11 | Lochin | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 | HBH |
| 12 | Buxoro University | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 | BBH |
| 13 | Qiziriq | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 | BBB |
| 14 | Pakhtakor 2 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | -9 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lochin | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 0 | 6 | 10 | TTTH |
| 2 | Kattaqurgon | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 | 10 | TTTH |
| 3 | Shortan Guzar | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | TTT |
| 4 | Metallurg Bekabad | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 | TTB |
| 5 | Aral Samali | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | THH |
| 6 | Gazalkent | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | HHT |
| 7 | Fergana University | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 5 | THBH |
| 8 | Olympic Tashkent 2 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 4 | BBTH |
| 9 | Pakhtakor 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | HTB |
| 10 | Qiziriq | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 | BBHT |
| 11 | Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | BBT |
| 12 | Respublika FA | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 2 | BHBH |
| 13 | Yaypan | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 7 | -4 | 1 | HB |
| 14 | Buxoro University | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | -8 | 0 | BBBB |
BXH giải Hạng nhất Uzbekistan 2026 vòng 7 cập nhật lúc 23:30 6/5.
Lịch thi đấu Hạng nhất Uzbekistan mới nhất
- Thứ sáu, ngày 22/5/2026
-
20:00Pakhtakor 2? - ?YaypanVòng 3
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
20:00Olympic Tashkent 2? - ?LochinVòng 9
- Thứ sáu, ngày 29/5/2026
-
20:00Fergana University? - ?Olympic Tashkent 2Vòng 8
-
20:00Qiziriq? - ?Aral SamaliVòng 8
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
20:00Jayxun? - ?Shortan GuzarVòng 8
-
20:00Pakhtakor 2? - ?GazalkentVòng 8
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
20:00Lochin? - ?Buxoro UniversityVòng 8
-
20:00Metallurg Bekabad? - ?KattaqurgonVòng 8
-
20:00Yaypan? - ?Respublika FAVòng 8
- Thứ tư, ngày 3/6/2026
-
20:00Aral Samali? - ?Pakhtakor 2Vòng 9
