Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Uzbekistan tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Uzbekistan hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng 1 Uzbekistan trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Pro Liga tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Uzbekistan đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Uzbekistan hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Uzbekistan trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Uzbekistan đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng 1 Uzbekistan tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Uzbekistan trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Uzbekistan hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Uzbekistan mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Uzbekistan trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Uzbekistan hôm nay
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
19:30Lochin? - ?Buxoro UniversityVòng 8
-
20:00Metallurg Bekabad? - ?KattaqurgonVòng 8
-
21:00Yaypan? - ?Respublika FAVòng 8
- Thứ tư, ngày 3/6/2026
-
20:00Aral Samali? - ?Pakhtakor 2Vòng 9
-
20:00Gazalkent? - ?JayxunVòng 9
- Thứ năm, ngày 4/6/2026
-
20:00Kattaqurgon? - ?Fergana UniversityVòng 9
-
20:00Respublika FA? - ?QiziriqVòng 9
-
20:00Shortan Guzar? - ?Metallurg BekabadVòng 9
- Thứ sáu, ngày 5/6/2026
-
20:00Buxoro University? - ?YaypanVòng 9
- Thứ hai, ngày 8/6/2026
-
20:00Jayxun? - ?Aral SamaliVòng 10
BXH Hạng nhất Uzbekistan 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Samali | 8 | 6 | 2 | 0 | 17 | 6 | 11 | 20 | HTHTT |
| 2 | Shortan Guzar | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 6 | 8 | 20 | THTTT |
| 3 | Metallurg Bekabad | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 6 | 9 | 14 | TTTHB |
| 4 | Kattaqurgon | 7 | 4 | 2 | 1 | 7 | 3 | 4 | 14 | THTTH |
| 5 | Fergana University | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 9 | 4 | 13 | HBHHT |
| 6 | Lochin | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 5 | 5 | 12 | TBTHH |
| 7 | Gazalkent | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 12 | 0 | 11 | HBTBT |
| 8 | Yaypan | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 12 | -2 | 10 | THBBT |
| 9 | Olympic Tashkent 2 | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 9 | TTHHB |
| 10 | Jayxun | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 12 | -6 | 7 | BHTTB |
| 11 | Respublika FA | 7 | 1 | 3 | 3 | 5 | 7 | -2 | 6 | TBBHH |
| 12 | Qiziriq | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 14 | -8 | 4 | BHBTB |
| 13 | Pakhtakor 2 | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 17 | -11 | 4 | BBBBB |
| 14 | Buxoro University | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 16 | -13 | 1 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Samali | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 12 | TTTT |
| 2 | Fergana University | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 8 | THHT |
| 3 | Metallurg Bekabad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 8 | HTTH |
| 4 | Shortan Guzar | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 3 | 8 | THHT |
| 5 | Yaypan | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | BTTB |
| 6 | Olympic Tashkent 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | HTH |
| 7 | Respublika FA | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | TBH |
| 8 | Kattaqurgon | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | BHT |
| 9 | Jayxun | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 4 | BBHTB |
| 10 | Gazalkent | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 3 | TBBB |
| 11 | Lochin | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 | HBH |
| 12 | Buxoro University | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 | BBH |
| 13 | Qiziriq | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | -6 | 0 | BBBB |
| 14 | Pakhtakor 2 | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shortan Guzar | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 12 | TTTT |
| 2 | Lochin | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 0 | 6 | 10 | TTTH |
| 3 | Kattaqurgon | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 | 10 | TTTH |
| 4 | Aral Samali | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 3 | 8 | THHT |
| 5 | Gazalkent | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 2 | 8 | HHTT |
| 6 | Metallurg Bekabad | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 | TTB |
| 7 | Fergana University | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 5 | THBH |
| 8 | Olympic Tashkent 2 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 4 | BBTHB |
| 9 | Pakhtakor 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | HTB |
| 10 | Qiziriq | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 | BBHT |
| 11 | Yaypan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 | HBT |
| 12 | Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | BBT |
| 13 | Respublika FA | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 2 | BHBH |
| 14 | Buxoro University | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | -8 | 0 | BBBB |
BXH giải Hạng nhất Uzbekistan 2026 vòng 8 cập nhật lúc 22:11 30/5.
