BXH Hạng 1 Uzbekistan, Bảng xếp hạng Hạng nhất Uzbekistan 2026
BXH Hạng nhất Uzbekistan mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng 1 Uzbekistan 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Uzbekistan vòng 8 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Uzbekistan sau vòng 8 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Pro Liga mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Hạng nhất Uzbekistan mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất Uzbekistan còn có tên Tiếng Anh là: Uzbekistan Pro League A. BXH bóng đá Hạng nhất Uzbekistan mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Uzbekistan Pro League A nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Uzbekistan vòng 8 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng 1 Uzbekistan 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Hạng nhất Uzbekistan mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất Uzbekistan theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Uzbekistan theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng nhất Uzbekistan mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Hạng nhất Uzbekistan mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải Hạng nhất Uzbekistan mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng nhất Uzbekistan năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất Uzbekistan chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
BXH Hạng nhất Uzbekistan mùa 2026: bảng xếp hạng điểm số
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Samali | 8 | 6 | 2 | 0 | 17 | 6 | 11 | 20 | HTHTT |
| 2 | Shortan Guzar | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 6 | 8 | 20 | THTTT |
| 3 | Metallurg Bekabad | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 6 | 9 | 14 | TTTHB |
| 4 | Kattaqurgon | 7 | 4 | 2 | 1 | 7 | 3 | 4 | 14 | THTTH |
| 5 | Fergana University | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 9 | 4 | 13 | HBHHT |
| 6 | Lochin | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 5 | 5 | 12 | TBTHH |
| 7 | Gazalkent | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 12 | 0 | 11 | HBTBT |
| 8 | Yaypan | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 12 | -2 | 10 | THBBT |
| 9 | Olympic Tashkent 2 | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 9 | TTHHB |
| 10 | Jayxun | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 12 | -6 | 7 | BHTTB |
| 11 | Respublika FA | 7 | 1 | 3 | 3 | 5 | 7 | -2 | 6 | TBBHH |
| 12 | Qiziriq | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 14 | -8 | 4 | BHBTB |
| 13 | Pakhtakor 2 | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 17 | -11 | 4 | BBBBB |
| 14 | Buxoro University | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 16 | -13 | 1 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Samali | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 12 | TTTT |
| 2 | Fergana University | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 8 | THHT |
| 3 | Metallurg Bekabad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 8 | HTTH |
| 4 | Shortan Guzar | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 3 | 8 | THHT |
| 5 | Yaypan | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | BTTB |
| 6 | Olympic Tashkent 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | HTH |
| 7 | Respublika FA | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | TBH |
| 8 | Kattaqurgon | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | BHT |
| 9 | Jayxun | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 4 | BBHTB |
| 10 | Gazalkent | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 3 | TBBB |
| 11 | Lochin | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 | HBH |
| 12 | Buxoro University | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 | BBH |
| 13 | Qiziriq | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | -6 | 0 | BBBB |
| 14 | Pakhtakor 2 | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shortan Guzar | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 12 | TTTT |
| 2 | Lochin | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 0 | 6 | 10 | TTTH |
| 3 | Kattaqurgon | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 | 10 | TTTH |
| 4 | Aral Samali | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 3 | 8 | THHT |
| 5 | Gazalkent | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 2 | 8 | HHTT |
| 6 | Metallurg Bekabad | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 | TTB |
| 7 | Fergana University | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 5 | THBH |
| 8 | Olympic Tashkent 2 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 4 | BBTHB |
| 9 | Pakhtakor 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | HTB |
| 10 | Qiziriq | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 | BBHT |
| 11 | Yaypan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 | HBT |
| 12 | Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | BBT |
| 13 | Respublika FA | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 2 | BHBH |
| 14 | Buxoro University | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | -8 | 0 | BBBB |
BXH giải Hạng nhất Uzbekistan 2026 vòng 8 cập nhật lúc 22:11 30/5.
