VĐQG Uzbekistan 2026: LTĐ-KQ-BXH PFL-Uzbekistan mới nhất
Xem kết quả VĐQG Uzbekistan hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ PFL-Uzbekistan, kqbd Vô Địch Quốc Gia Uzbekistan (Chuyên nghiệp) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 8): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Uzbekistan mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Uzbekistan mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Uzbekistan mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Uzbekistan 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Uzbekistan còn có tên Tiếng Anh là: Uzbekistan Super League. Livescore bdkq Uzbekistan hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Uzbekistan Super League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Uzbekistan mùa 2026 vòng 8 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Uzbekistan (Chuyên nghiệp) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 8): xem kq bd Uzbekistan online và tỷ số VĐQG Uzbekistan trực tuyến, tt kq bd hn giải PFL-Uzbekistan mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 8 VĐQG Uzbekistan tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Uzbekistan hôm nay mới nhất: cập nhật BXH PFL-Uzbekistan theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Uzbekistan hôm nay
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
20:15Kuruvchi Kokand Qoqon0 - 0FK AndijanVòng 8
-
18:00Sogdiana Jizzakh2 - 3BunyodkorVòng 8
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
22:15Pakhtakor Tashkent4 - 2Dinamo SamarqandVòng 8
-
21:00Mashal Muborak0 - 1Xorazm UrganchVòng 8
-
20:00Neftchi Fergana2 - 1Nasaf QarshiVòng 8
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
22:15Surkhon Termiz0 - 1Qizilqum ZarafshonVòng 8
-
21:00AGMK3 - 2Buxoro FKVòng 8
-
20:00Lokomotiv Tashkent0 - 2Navbahor NamanganVòng 8
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
22:15Bunyodkor0 - 1Neftchi FerganaVòng 7
-
20:00Xorazm Urganch2 - 2Kuruvchi Kokand Qoqon1Vòng 7
BXH VĐQG Uzbekistan 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 8 | 7 | 0 | 1 | 19 | 3 | 16 | 21 | TTBTT |
| 2 | Pakhtakor Tashkent | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 9 | 9 | 21 | TTTTT |
| 3 | Navbahor Namangan | 8 | 6 | 0 | 2 | 12 | 5 | 7 | 18 | BTTTT |
| 4 | Bunyodkor | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 16 | TTTBT |
| 5 | Buxoro FK | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 | 14 | TBTHB |
| 6 | Nasaf Qarshi | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 6 | 2 | 12 | BTHHB |
| 7 | Xorazm Urganch | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 12 | BTHHT |
| 8 | AGMK | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 11 | TBHTT |
| 9 | Lokomotiv Tashkent | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 11 | BBHTB |
| 10 | Qizilqum Zarafshon | 8 | 3 | 0 | 5 | 6 | 13 | -7 | 9 | BBBBT |
| 11 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 | 9 | -1 | 8 | THHHH |
| 12 | Surkhon Termiz | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 11 | -5 | 8 | TTHBB |
| 13 | FK Andijan | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 9 | -1 | 7 | TBBBH |
| 14 | Dinamo Samarqand | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 16 | -5 | 7 | BBTBB |
| 15 | Sogdiana Jizzakh | 8 | 1 | 2 | 5 | 12 | 20 | -8 | 5 | BHBTB |
| 16 | Mashal Muborak | 8 | 0 | 0 | 8 | 2 | 15 | -13 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 12 | TTTBT |
| 2 | Pakhtakor Tashkent | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 6 | 5 | 12 | TBTTT |
| 3 | Buxoro FK | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | THTT |
| 4 | Xorazm Urganch | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | TBTH |
| 5 | Nasaf Qarshi | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | TBTH |
| 6 | FK Andijan | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 4 | 6 | TTBB |
| 7 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | BTT |
| 8 | AGMK | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | BHHT |
| 9 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | BTHH |
| 10 | Lokomotiv Tashkent | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | THHB |
| 11 | Dinamo Samarqand | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | BHTB |
| 12 | Surkhon Termiz | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | BHTB |
| 13 | Bunyodkor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 | BTB |
| 14 | Qizilqum Zarafshon | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 9 | -6 | 3 | TBBB |
| 15 | Sogdiana Jizzakh | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 1 | BBHB |
| 16 | Mashal Muborak | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | -6 | 0 | BBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bunyodkor | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 13 | THTTT |
| 2 | Navbahor Namangan | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 12 | TTBTT |
| 3 | Neftchi Fergana | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 8 | 9 | TTT |
| 4 | Pakhtakor Tashkent | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 9 | TTT |
| 5 | Lokomotiv Tashkent | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | TBBT |
| 6 | AGMK | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 6 | BTBT |
| 7 | Qizilqum Zarafshon | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 6 | BTBT |
| 8 | Nasaf Qarshi | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | THHB |
| 9 | Xorazm Urganch | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 | BHHT |
| 10 | Buxoro FK | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | TBHB |
| 11 | Sogdiana Jizzakh | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 4 | BHBT |
| 12 | Surkhon Termiz | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 4 | BTHB |
| 13 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | BHHH |
| 14 | Dinamo Samarqand | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 10 | -4 | 3 | TBBB |
| 15 | FK Andijan | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | -5 | 1 | BBBH |
| 16 | Mashal Muborak | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 9 | -7 | 0 | BBBB |
BXH giải VĐQG Uzbekistan 2026 vòng 8 cập nhật lúc 22:07 19/4.
Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan mới nhất
- Thứ tư, ngày 22/4/2026
-
20:00Surkhon Termiz? - ?Mashal MuborakVòng 9
-
22:15Buxoro FK? - ?Pakhtakor TashkentVòng 9
- Thứ năm, ngày 23/4/2026
-
21:00Nasaf Qarshi? - ?Lokomotiv TashkentVòng 9
-
21:00Navbahor Namangan? - ?Sogdiana JizzakhVòng 9
-
22:15Dinamo Samarqand? - ?AGMKVòng 9
- Thứ sáu, ngày 24/4/2026
-
21:00Bunyodkor? - ?FK AndijanVòng 9
-
21:00Xorazm Urganch? - ?Neftchi FerganaVòng 9
-
22:15Qizilqum Zarafshon? - ?Kuruvchi Kokand QoqonVòng 9
- Thứ hai, ngày 27/4/2026
-
22:00Mashal Muborak? - ?Buxoro FKVòng 10
-
22:00AGMK? - ?Lokomotiv TashkentVòng 10
