Tỷ số trực tuyến VĐQG Uzbekistan tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Uzbekistan hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải PFL-Uzbekistan trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Uzbekistan (Chuyên nghiệp) tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Uzbekistan đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Uzbekistan hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Uzbekistan trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Uzbekistan đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải PFL-Uzbekistan tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Uzbekistan trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Uzbekistan hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Uzbekistan mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Uzbekistan hôm nay
- Thứ hai, ngày 20/7/2026
-
22:00Andijan? - ?Surkhon TermizVòng 12
-
22:00Bunyodkor? - ?Nasaf QarshiVòng 12
-
22:00Mashal Muborak? - ?Kuruvchi Kokand QoqonVòng 12
-
22:00Navbahor Namangan? - ?AGMKVòng 12
-
22:00Neftchi Fergana? - ?BuxoroVòng 12
-
22:00Pakhtakor Tashkent? - ?Lokomotiv TashkentVòng 12
-
22:00Qizilqum Zarafshon? - ?Dinamo SamarqandVòng 12
-
22:00Sogdiana Jizzakh? - ?Xorazm UrganchVòng 12
- Thứ bảy, ngày 25/7/2026
-
22:00Buxoro? - ?BunyodkorVòng 13
-
22:00Kuruvchi Kokand Qoqon? - ?AGMKVòng 13
BXH VĐQG Uzbekistan 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 11 | 9 | 1 | 1 | 25 | 3 | 22 | 28 | TTTTH |
| 2 | Pakhtakor Tashkent | 11 | 8 | 2 | 1 | 22 | 12 | 10 | 26 | TTTHH |
| 3 | Navbahor Namangan | 11 | 6 | 2 | 3 | 14 | 8 | 6 | 20 | TTHBH |
| 4 | Buxoro | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 11 | 4 | 20 | HBBTT |
| 5 | Bunyodkor | 11 | 6 | 1 | 4 | 13 | 11 | 2 | 19 | BTBTB |
| 6 | Lokomotiv Tashkent | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 14 | 0 | 17 | TBTBT |
| 7 | Andijan | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 | 11 | 5 | 16 | BHTTT |
| 8 | AGMK | 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 14 | 0 | 16 | TTHTH |
| 9 | Nasaf Qarshi | 11 | 3 | 5 | 3 | 12 | 11 | 1 | 14 | HBBHH |
| 10 | Xorazm Urganch | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 13 | -4 | 13 | HTBHB |
| 11 | Qizilqum Zarafshon | 11 | 4 | 1 | 6 | 8 | 15 | -7 | 13 | BTTHB |
| 12 | Surkhon Termiz | 11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 18 | -7 | 12 | BBTBH |
| 13 | Dinamo Samarqand | 11 | 3 | 2 | 6 | 17 | 21 | -4 | 11 | BBHBT |
| 14 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 15 | -5 | 11 | HHBBT |
| 15 | Sogdiana Jizzakh | 11 | 2 | 3 | 6 | 19 | 25 | -6 | 9 | TBHTB |
| 16 | Mashal Muborak | 11 | 0 | 0 | 11 | 4 | 21 | -17 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 3 | 12 | 15 | TTBTT |
| 2 | Pakhtakor Tashkent | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | 5 | 13 | BTTTH |
| 3 | Buxoro | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 | HTTBT |
| 4 | Andijan | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 4 | 5 | 9 | TTBBT |
| 5 | AGMK | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | 1 | 9 | HHTTH |
| 6 | Dinamo Samarqand | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | 1 | 8 | HTBHT |
| 7 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | BTHHT |
| 8 | Lokomotiv Tashkent | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | THHBT |
| 9 | Nasaf Qarshi | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 0 | 8 | BTHBH |
| 10 | Surkhon Termiz | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 8 | HTBTH |
| 11 | Navbahor Namangan | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | BTTH |
| 12 | Xorazm Urganch | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 7 | BTHBB |
| 13 | Qizilqum Zarafshon | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 7 | BBBTH |
| 14 | Bunyodkor | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 6 | BTBBT |
| 15 | Sogdiana Jizzakh | 5 | 1 | 1 | 3 | 11 | 13 | -2 | 4 | BBHBT |
| 16 | Mashal Muborak | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 7 | -7 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 0 | 10 | 13 | TTTTH |
| 2 | Pakhtakor Tashkent | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 4 | 5 | 13 | TTTTH |
| 3 | Navbahor Namangan | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 5 | 4 | 13 | BTTBH |
| 4 | Bunyodkor | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 13 | HTTTB |
| 5 | Lokomotiv Tashkent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 9 | BBTTB |
| 6 | Andijan | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 7 | BBHTT |
| 7 | AGMK | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 7 | BTBTH |
| 8 | Buxoro | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 7 | TBHBT |
| 9 | Nasaf Qarshi | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | THHBH |
| 10 | Xorazm Urganch | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | BHHTH |
| 11 | Qizilqum Zarafshon | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 5 | -2 | 6 | BTBTB |
| 12 | Sogdiana Jizzakh | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 5 | HBTHB |
| 13 | Surkhon Termiz | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 11 | -6 | 4 | BTHBB |
| 14 | Dinamo Samarqand | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 12 | -5 | 3 | TBBBB |
| 15 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 | HHHBB |
| 16 | Mashal Muborak | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 14 | -10 | 0 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Uzbekistan 2026 vòng 11 cập nhật lúc 23:57 4/5.
