Tỷ số trực tuyến VĐQG Uzbekistan tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Uzbekistan hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải PFL-Uzbekistan trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Uzbekistan (Chuyên nghiệp) tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Uzbekistan đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Uzbekistan hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Uzbekistan trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Uzbekistan đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải PFL-Uzbekistan tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Uzbekistan trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Uzbekistan hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Uzbekistan mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Uzbekistan hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
18:00Navbahor Namangan? - ?Surkhon TermizVòng 7
-
19:00Dinamo Samarqand? - ?Lokomotiv TashkentVòng 7
-
20:15FK Andijan? - ?AGMKVòng 7
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
20:00Nasaf Qarshi? - ?Buxoro FKVòng 7
-
21:00Pakhtakor Tashkent? - ?Mashal MuborakVòng 7
-
22:15Qizilqum Zarafshon? - ?Sogdiana JizzakhVòng 7
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
20:00Xorazm Urganch? - ?Kuruvchi Kokand QoqonVòng 7
-
22:15Bunyodkor? - ?Neftchi FerganaVòng 7
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
22:00Lokomotiv Tashkent? - ?Navbahor NamanganVòng 8
-
22:00AGMK? - ?Buxoro FKVòng 8
BXH VĐQG Uzbekistan 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 2 | 14 | 15 | TTTTB |
| 2 | Pakhtakor Tashkent | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 15 | TBTTT |
| 3 | Buxoro FK | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 13 | THTBT |
| 4 | Bunyodkor | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 13 | BHTTT |
| 5 | Navbahor Namangan | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 12 | BTBTT |
| 6 | Nasaf Qarshi | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | 3 | 11 | THBTH |
| 7 | Xorazm Urganch | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 8 | THBTH |
| 8 | Lokomotiv Tashkent | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 | THBBH |
| 9 | Surkhon Termiz | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | -2 | 8 | BHTTH |
| 10 | Dinamo Samarqand | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 7 | THBBT |
| 11 | FK Andijan | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 7 | 0 | 6 | BBTBB |
| 12 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 | BHTHH |
| 13 | Qizilqum Zarafshon | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | -6 | 6 | TTBBB |
| 14 | AGMK | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 5 | BHTBH |
| 15 | Sogdiana Jizzakh | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 16 | -9 | 2 | BHBHB |
| 16 | Mashal Muborak | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 12 | -11 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | THTT |
| 2 | Neftchi Fergana | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 9 | TTTB |
| 3 | FK Andijan | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 1 | 5 | 6 | TTB |
| 4 | Pakhtakor Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 | TBT |
| 5 | Xorazm Urganch | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | TBT |
| 6 | Nasaf Qarshi | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6 | TBT |
| 7 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 | THH |
| 8 | Dinamo Samarqand | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | BHT |
| 9 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | BTH |
| 10 | Surkhon Termiz | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | BHT |
| 11 | Bunyodkor | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | BT |
| 12 | Navbahor Namangan | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | BT |
| 13 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 3 | TBB |
| 14 | AGMK | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | BHH |
| 15 | Sogdiana Jizzakh | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 1 | BBH |
| 16 | Mashal Muborak | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | -5 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bunyodkor | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 10 | THTT |
| 2 | Pakhtakor Tashkent | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 9 | TTT |
| 3 | Navbahor Namangan | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | TTBT |
| 4 | Neftchi Fergana | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 6 | TT |
| 5 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 | THH |
| 6 | Surkhon Termiz | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | BTH |
| 7 | Buxoro FK | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | TB |
| 8 | Dinamo Samarqand | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | TBB |
| 9 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | TBB |
| 10 | AGMK | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | BTB |
| 11 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | BTB |
| 12 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | BHH |
| 13 | Xorazm Urganch | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | BHH |
| 14 | Sogdiana Jizzakh | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 | BHB |
| 15 | FK Andijan | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | BBB |
| 16 | Mashal Muborak | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | BBB |
BXH giải VĐQG Uzbekistan 2026 vòng 6 cập nhật lúc 04:33 12/4.
