VĐQG Thụy Sỹ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH TS mới nhất
Xem kết quả VĐQG Thụy Sỹ hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ TS, kqbd Vô Địch Quốc Gia Thụy Sỹ trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 33): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Thụy Sỹ mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Thụy Sỹ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Thụy Sỹ mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sỹ 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Thụy Sỹ còn có tên Tiếng Anh là: Swiss Super League. Livescore bdkq Thụy Sỹ hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Swiss Super League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Thụy Sỹ mùa 2025-2026 vòng 33 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Thụy Sỹ tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 33): xem kq bd Thụy Sỹ online và tỷ số VĐQG Thụy Sỹ trực tuyến, tt kq bd hn giải TS mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 33 VĐQG Thụy Sỹ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Thụy Sỹ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH TS theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Thụy Sỹ hôm nay
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
01:30Thun3 - 1BaselVòng 33
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
21:30Luzern2 - 2St GallenVòng 33
-
21:30Sion3 - 0Lausanne SportsVòng 33
-
21:30Young Boys1 - 1ServetteVòng 33
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
23:00Winterthur0 - 2GrasshoppersVòng 33
-
23:00Zurich0 - 1LuganoVòng 33
- Thứ hai, ngày 6/4/2026
-
21:30Servette3 - 0LuzernVòng 32
-
21:30St Gallen2 - 1ZurichVòng 32
-
19:00Grasshoppers0 - 4SionVòng 32
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
01:30Basel3 - 3Young BoysVòng 32
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 33 | 24 | 2 | 7 | 75 | 37 | 38 | 74 | TTBBT |
| 2 | St Gallen | 33 | 17 | 9 | 7 | 64 | 40 | 24 | 60 | THHTH |
| 3 | Lugano | 33 | 16 | 9 | 8 | 50 | 38 | 12 | 57 | BHHTT |
| 4 | Basel | 33 | 15 | 8 | 10 | 51 | 45 | 6 | 53 | BTTHB |
| 5 | Sion | 33 | 13 | 13 | 7 | 51 | 35 | 16 | 52 | HTHTT |
| 6 | Young Boys | 33 | 13 | 9 | 11 | 65 | 60 | 5 | 48 | BTHHH |
| 7 | Luzern | 33 | 10 | 10 | 13 | 64 | 61 | 3 | 40 | TBTBH |
| 8 | Servette | 33 | 9 | 13 | 11 | 57 | 57 | 0 | 40 | TBTTH |
| 9 | Lausanne Sports | 33 | 10 | 9 | 14 | 47 | 57 | -10 | 39 | TBBTB |
| 10 | Zurich | 33 | 10 | 4 | 19 | 45 | 63 | -18 | 34 | BBTBB |
| 11 | Grasshoppers | 33 | 6 | 9 | 18 | 40 | 65 | -25 | 27 | BBBBT |
| 12 | Winterthur | 33 | 4 | 7 | 22 | 35 | 86 | -51 | 19 | HTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 17 | 12 | 2 | 3 | 42 | 20 | 22 | 38 | TTHTT |
| 2 | Lugano | 16 | 10 | 3 | 3 | 30 | 18 | 12 | 33 | HTTBT |
| 3 | St Gallen | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 | 19 | 13 | 32 | HTTHT |
| 4 | Sion | 17 | 8 | 6 | 3 | 25 | 12 | 13 | 30 | TTHHT |
| 5 | Young Boys | 16 | 8 | 4 | 4 | 36 | 20 | 16 | 28 | TTBHH |
| 6 | Basel | 16 | 7 | 6 | 3 | 25 | 15 | 10 | 27 | THTTH |
| 7 | Servette | 17 | 5 | 7 | 5 | 30 | 26 | 4 | 22 | HHTTT |
| 8 | Lausanne Sports | 16 | 5 | 5 | 6 | 28 | 27 | 1 | 20 | HHBBT |
| 9 | Zurich | 17 | 6 | 1 | 10 | 27 | 33 | -6 | 19 | BBBTB |
| 10 | Luzern | 17 | 4 | 6 | 7 | 38 | 35 | 3 | 18 | TBBTH |
| 11 | Grasshoppers | 16 | 3 | 5 | 8 | 22 | 28 | -6 | 14 | HBTBB |
| 12 | Winterthur | 16 | 2 | 4 | 10 | 19 | 37 | -18 | 10 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 16 | 12 | 0 | 4 | 33 | 17 | 16 | 36 | TTTBB |
| 2 | St Gallen | 16 | 7 | 7 | 2 | 32 | 21 | 11 | 28 | THHHH |
| 3 | Basel | 17 | 8 | 2 | 7 | 26 | 30 | -4 | 26 | BTBTB |
| 4 | Lugano | 17 | 6 | 6 | 5 | 20 | 20 | 0 | 24 | HBHHT |
| 5 | Sion | 16 | 5 | 7 | 4 | 26 | 23 | 3 | 22 | BHBTT |
| 6 | Luzern | 16 | 6 | 4 | 6 | 26 | 26 | 0 | 22 | HTBTB |
| 7 | Young Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 29 | 40 | -11 | 20 | BBTTH |
| 8 | Lausanne Sports | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 | 30 | -11 | 19 | BTTBB |
| 9 | Servette | 16 | 4 | 6 | 6 | 27 | 31 | -4 | 18 | HHHBH |
| 10 | Zurich | 16 | 4 | 3 | 9 | 18 | 30 | -12 | 15 | BTBBB |
| 11 | Grasshoppers | 17 | 3 | 4 | 10 | 18 | 37 | -19 | 13 | HBBBT |
| 12 | Winterthur | 17 | 2 | 3 | 12 | 16 | 49 | -33 | 9 | BBHTB |
BXH giải VĐQG Thụy Sỹ 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 03:24 19/4.
Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ mới nhất
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
23:00Grasshoppers? - ?LuzernVòng 34
-
23:00Lausanne Sports? - ?ZurichVòng 34
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
01:30Thun? - ?LuganoVòng 34
-
19:00Basel? - ?SionVòng 34
-
21:30Servette? - ?WinterthurVòng 34
-
21:30Young Boys? - ?St GallenVòng 34
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
23:00Lausanne Sports? - ?LuzernVòng 35
-
23:00Winterthur? - ?ZurichVòng 35
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
01:30Basel? - ?ThunVòng 35
-
19:00St Gallen? - ?SionVòng 35
