Tỷ số trực tuyến VĐQG Thụy Sỹ tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Thụy Sỹ hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải TS trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Thụy Sỹ tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Thụy Sỹ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Thụy Sỹ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Thụy Sỹ trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Thụy Sỹ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải TS tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Thụy Sỹ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Thụy Sỹ hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Thụy Sỹ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Thụy Sỹ hôm nay
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 33 | 24 | 2 | 7 | 75 | 37 | 38 | 74 | BBBBH |
| 2 | Gallen | 33 | 17 | 9 | 7 | 64 | 40 | 24 | 60 | TBTTH |
| 3 | Lugano | 33 | 16 | 9 | 8 | 50 | 38 | 12 | 57 | TTBHT |
| 4 | Basel | 33 | 15 | 8 | 10 | 51 | 45 | 6 | 53 | BTBBB |
| 5 | Sion | 33 | 13 | 13 | 7 | 51 | 35 | 16 | 52 | TTTHH |
| 6 | Young Boys | 33 | 13 | 9 | 11 | 65 | 60 | 5 | 48 | BBTTH |
| 7 | Luzern | 33 | 10 | 10 | 13 | 64 | 61 | 3 | 40 | TTHTT |
| 8 | Servette | 33 | 9 | 13 | 11 | 57 | 57 | 0 | 40 | TTHTT |
| 9 | Lausanne | 33 | 10 | 9 | 14 | 47 | 57 | -10 | 39 | TBBBB |
| 10 | Zurich | 33 | 10 | 4 | 19 | 45 | 63 | -18 | 34 | BHTBB |
| 11 | Grasshoppers | 33 | 6 | 9 | 18 | 40 | 65 | -25 | 27 | BTTHH |
| 12 | Winterthur | 33 | 4 | 7 | 22 | 35 | 86 | -51 | 19 | BHTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 17 | 12 | 2 | 3 | 42 | 20 | 22 | 38 | HTTBB |
| 2 | Lugano | 16 | 10 | 3 | 3 | 30 | 18 | 12 | 33 | BTTBT |
| 3 | Gallen | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 | 19 | 13 | 32 | THTBH |
| 4 | Sion | 17 | 8 | 6 | 3 | 25 | 12 | 13 | 30 | HHTTH |
| 5 | Young Boys | 16 | 8 | 4 | 4 | 36 | 20 | 16 | 28 | HHBTH |
| 6 | Basel | 16 | 7 | 6 | 3 | 25 | 15 | 10 | 27 | THBTB |
| 7 | Servette | 17 | 5 | 7 | 5 | 30 | 26 | 4 | 22 | TTTTT |
| 8 | Lausanne | 16 | 5 | 5 | 6 | 28 | 27 | 1 | 20 | BTTBB |
| 9 | Zurich | 17 | 6 | 1 | 10 | 27 | 33 | -6 | 19 | BTBTB |
| 10 | Luzern | 17 | 4 | 6 | 7 | 38 | 35 | 3 | 18 | BTHHT |
| 11 | Grasshoppers | 16 | 3 | 5 | 8 | 22 | 28 | -6 | 14 | BBBTH |
| 12 | Winterthur | 16 | 2 | 4 | 10 | 19 | 37 | -18 | 10 | BBHTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 16 | 12 | 0 | 4 | 33 | 17 | 16 | 36 | BBBBH |
| 2 | Gallen | 16 | 7 | 7 | 2 | 32 | 21 | 11 | 28 | HHTTT |
| 3 | Basel | 17 | 8 | 2 | 7 | 26 | 30 | -4 | 26 | BTBBB |
| 4 | Lugano | 17 | 6 | 6 | 5 | 20 | 20 | 0 | 24 | HHTTH |
| 5 | Sion | 16 | 5 | 7 | 4 | 26 | 23 | 3 | 22 | TTTTH |
| 6 | Luzern | 16 | 6 | 4 | 6 | 26 | 26 | 0 | 22 | TBTTT |
| 7 | Young Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 29 | 40 | -11 | 20 | TTHBT |
| 8 | Lausanne | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 | 30 | -11 | 19 | TBBBB |
| 9 | Servette | 16 | 4 | 6 | 6 | 27 | 31 | -4 | 18 | BHTHT |
| 10 | Zurich | 16 | 4 | 3 | 9 | 18 | 30 | -12 | 15 | BBBHB |
| 11 | Grasshoppers | 17 | 3 | 4 | 10 | 18 | 37 | -19 | 13 | BTBTH |
| 12 | Winterthur | 17 | 2 | 3 | 12 | 16 | 49 | -33 | 9 | HTBBB |
BXH giải VĐQG Thụy Sỹ 2025/2026 vòng Play-offs cập nhật lúc 03:57 22/5.
