Hạng 2 Thụy Sĩ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng hai Thụy Sĩ mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Thụy Sĩ hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng hai Thụy Sĩ, kqbd Hạng nhì Thụy Sĩ (Challenge League) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sĩ hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 36): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Thụy Sỹ mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Thụy Sĩ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Thụy Sỹ mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thụy Sĩ 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Thụy Sĩ còn có tên Tiếng Anh là: Switzerland Challenge League. BXH bóng đá Hạng hai Thụy Sĩ 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Thụy Sĩ mùa 2025-2026 vòng 35 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Thụy Sỹ hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Switzerland Challenge League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhì Thụy Sĩ (Challenge League) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 35). Xem kq bd Thụy Sỹ online và tỷ số Hạng 2 Thụy Sĩ trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng hai Thụy Sĩ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 36 Hạng 2 Thụy Sĩ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Thụy Sĩ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng hai Thụy Sĩ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Thụy Sĩ hôm nay
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
01:15Aarau2 - 2YverdonVòng 36
-
01:15Etoile Carouge2 - 2BellinzonaVòng 36
-
01:15Stade Lausanne Ouchy2 - 1Neuchatel XamaxVòng 36
-
01:15Rapperswil-Jona2 - 1Stade NyonnaisVòng 36
-
01:15Wil1 - 3VaduzVòng 36
- Thứ ba, ngày 12/5/2026
-
01:15Bellinzona2 - 4WilVòng 35
-
01:15Stade Nyonnais1 - 3Stade Lausanne OuchyVòng 35
-
01:15Vaduz1 - 2AarauVòng 35
-
01:15Neuchatel Xamax3 - 0Etoile CarougeVòng 35
-
01:15Yverdon3 - 1Rapperswil-JonaVòng 35
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaduz | 36 | 25 | 6 | 5 | 75 | 41 | 34 | 81 | THTBT |
| 2 | Aarau | 36 | 25 | 5 | 6 | 77 | 47 | 30 | 80 | HTTTH |
| 3 | Yverdon | 36 | 20 | 7 | 9 | 75 | 48 | 27 | 67 | TBTTH |
| 4 | Stade Lausanne Ouchy | 36 | 14 | 8 | 14 | 59 | 51 | 8 | 50 | BHTTT |
| 5 | Neuchatel Xamax | 36 | 14 | 7 | 15 | 55 | 56 | -1 | 49 | TBTTB |
| 6 | Rapperswil-Jona | 36 | 14 | 2 | 20 | 52 | 62 | -10 | 44 | TTBBT |
| 7 | Etoile Carouge | 36 | 10 | 10 | 16 | 46 | 54 | -8 | 40 | BTBBH |
| 8 | Wil | 36 | 10 | 10 | 16 | 39 | 55 | -16 | 40 | HTBTB |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 5 | 13 | 18 | 33 | 60 | -27 | 28 | BBBBB |
| 10 | Bellinzona | 36 | 5 | 8 | 23 | 40 | 77 | -37 | 23 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaduz | 18 | 15 | 2 | 1 | 44 | 21 | 23 | 47 | TTTHB |
| 2 | Aarau | 18 | 13 | 2 | 3 | 36 | 16 | 20 | 41 | TBTTH |
| 3 | Yverdon | 18 | 11 | 2 | 5 | 37 | 24 | 13 | 35 | TTHBT |
| 4 | Neuchatel Xamax | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 | 23 | 8 | 31 | BTTBT |
| 5 | Stade Lausanne Ouchy | 18 | 7 | 5 | 6 | 35 | 25 | 10 | 26 | BBBTT |
| 6 | Rapperswil-Jona | 18 | 8 | 1 | 9 | 23 | 31 | -8 | 25 | BTTBT |
| 7 | Wil | 18 | 5 | 5 | 8 | 21 | 29 | -8 | 20 | BTHBB |
| 8 | Stade Nyonnais | 18 | 4 | 7 | 7 | 23 | 29 | -6 | 19 | TBBBB |
| 9 | Etoile Carouge | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 | 26 | -7 | 19 | HHTBH |
| 10 | Bellinzona | 18 | 5 | 3 | 10 | 24 | 34 | -10 | 18 | THTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarau | 18 | 12 | 3 | 3 | 41 | 31 | 10 | 39 | THHTT |
| 2 | Vaduz | 18 | 10 | 4 | 4 | 31 | 20 | 11 | 34 | TBTTT |
| 3 | Yverdon | 18 | 9 | 5 | 4 | 38 | 24 | 14 | 32 | BTTTH |
| 4 | Stade Lausanne Ouchy | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 | 26 | -2 | 24 | BHBHT |
| 5 | Etoile Carouge | 18 | 6 | 3 | 9 | 27 | 28 | -1 | 21 | TTBTB |
| 6 | Wil | 18 | 5 | 5 | 8 | 18 | 26 | -8 | 20 | TBBTT |
| 7 | Rapperswil-Jona | 18 | 6 | 1 | 11 | 29 | 31 | -2 | 19 | BTBTB |
| 8 | Neuchatel Xamax | 18 | 5 | 3 | 10 | 24 | 33 | -9 | 18 | BBHTB |
| 9 | Stade Nyonnais | 18 | 1 | 6 | 11 | 10 | 31 | -21 | 9 | HBBBB |
| 10 | Bellinzona | 18 | 0 | 5 | 13 | 16 | 43 | -27 | 5 | BBBBH |
BXH giải Hạng 2 Thụy Sĩ 2025/2026 vòng 35 cập nhật lúc 03:08 16/5.
