BXH Hạng hai Thụy Sĩ, Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ 2025/2026
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng hai Thụy Sĩ 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Thụy Sĩ vòng 35 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Thụy Sỹ sau vòng 35 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Hạng nhì Thụy Sĩ (Challenge League) mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Hạng 2 Thụy Sĩ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Thụy Sĩ còn có tên Tiếng Anh là: Switzerland Challenge League. BXH bóng đá Hạng 2 Thụy Sĩ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Switzerland Challenge League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ vòng 35 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng hai Thụy Sĩ 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Hạng 2 Thụy Sĩ mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Thụy Sĩ theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thụy Sĩ theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng 2 Thụy Sĩ mùa 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 2 Thụy Sĩ mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Thụy Sĩ năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Thụy Sĩ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaduz | 36 | 25 | 6 | 5 | 75 | 41 | 34 | 81 | THTBT |
| 2 | Aarau | 36 | 25 | 5 | 6 | 77 | 47 | 30 | 80 | HTTTH |
| 3 | Yverdon | 36 | 20 | 7 | 9 | 75 | 48 | 27 | 67 | TBTTH |
| 4 | Stade Lausanne Ouchy | 36 | 14 | 8 | 14 | 59 | 51 | 8 | 50 | BHTTT |
| 5 | Neuchatel Xamax | 36 | 14 | 7 | 15 | 55 | 56 | -1 | 49 | TBTTB |
| 6 | Rapperswil-Jona | 36 | 14 | 2 | 20 | 52 | 62 | -10 | 44 | TTBBT |
| 7 | Etoile Carouge | 36 | 10 | 10 | 16 | 46 | 54 | -8 | 40 | BTBBH |
| 8 | Wil | 36 | 10 | 10 | 16 | 39 | 55 | -16 | 40 | HTBTB |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 5 | 13 | 18 | 33 | 60 | -27 | 28 | BBBBB |
| 10 | Bellinzona | 36 | 5 | 8 | 23 | 40 | 77 | -37 | 23 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaduz | 18 | 15 | 2 | 1 | 44 | 21 | 23 | 47 | TTTHB |
| 2 | Aarau | 18 | 13 | 2 | 3 | 36 | 16 | 20 | 41 | TBTTH |
| 3 | Yverdon | 18 | 11 | 2 | 5 | 37 | 24 | 13 | 35 | TTHBT |
| 4 | Neuchatel Xamax | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 | 23 | 8 | 31 | BTTBT |
| 5 | Stade Lausanne Ouchy | 18 | 7 | 5 | 6 | 35 | 25 | 10 | 26 | BBBTT |
| 6 | Rapperswil-Jona | 18 | 8 | 1 | 9 | 23 | 31 | -8 | 25 | BTTBT |
| 7 | Wil | 18 | 5 | 5 | 8 | 21 | 29 | -8 | 20 | BTHBB |
| 8 | Stade Nyonnais | 18 | 4 | 7 | 7 | 23 | 29 | -6 | 19 | TBBBB |
| 9 | Etoile Carouge | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 | 26 | -7 | 19 | HHTBH |
| 10 | Bellinzona | 18 | 5 | 3 | 10 | 24 | 34 | -10 | 18 | THTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarau | 18 | 12 | 3 | 3 | 41 | 31 | 10 | 39 | THHTT |
| 2 | Vaduz | 18 | 10 | 4 | 4 | 31 | 20 | 11 | 34 | TBTTT |
| 3 | Yverdon | 18 | 9 | 5 | 4 | 38 | 24 | 14 | 32 | BTTTH |
| 4 | Stade Lausanne Ouchy | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 | 26 | -2 | 24 | BHBHT |
| 5 | Etoile Carouge | 18 | 6 | 3 | 9 | 27 | 28 | -1 | 21 | TTBTB |
| 6 | Wil | 18 | 5 | 5 | 8 | 18 | 26 | -8 | 20 | TBBTT |
| 7 | Rapperswil-Jona | 18 | 6 | 1 | 11 | 29 | 31 | -2 | 19 | BTBTB |
| 8 | Neuchatel Xamax | 18 | 5 | 3 | 10 | 24 | 33 | -9 | 18 | BBHTB |
| 9 | Stade Nyonnais | 18 | 1 | 6 | 11 | 10 | 31 | -21 | 9 | HBBBB |
| 10 | Bellinzona | 18 | 0 | 5 | 13 | 16 | 43 | -27 | 5 | BBBBH |
BXH giải Hạng 2 Thụy Sĩ 2025/2026 vòng 35 cập nhật lúc 03:08 16/5.
