BXH Hạng hai Thụy Sĩ, Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ 2025/2026
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng hai Thụy Sĩ 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Thụy Sĩ mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Thụy Sỹ sau vòng 27 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng nhì Thụy Sĩ (Challenge League), bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Thụy Sĩ còn có tên Tiếng Anh là: Switzerland Challenge League. BXH bóng đá Hạng hai Thụy Sĩ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Switzerland Challenge League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ vòng 27 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng hai Thụy Sĩ 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Thụy Sĩ bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thụy Sĩ theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 2 Thụy Sĩ mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Thụy Sĩ mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Thụy Sĩ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaduz | 28 | 20 | 5 | 3 | 58 | 29 | 29 | 65 | THBTT |
| 2 | Aarau | 28 | 21 | 2 | 5 | 59 | 37 | 22 | 65 | TTTTT |
| 3 | Yverdon | 28 | 15 | 5 | 8 | 55 | 36 | 19 | 50 | TBHBT |
| 4 | Stade Lausanne Ouchy | 28 | 11 | 6 | 11 | 45 | 38 | 7 | 39 | BTHBB |
| 5 | Neuchatel Xamax | 28 | 10 | 6 | 12 | 37 | 40 | -3 | 36 | HHTBB |
| 6 | Wil | 28 | 7 | 9 | 12 | 26 | 41 | -15 | 30 | HHHBT |
| 7 | Etoile Carouge | 28 | 7 | 8 | 13 | 31 | 40 | -9 | 29 | TBTTH |
| 8 | Rapperswil-Jona | 28 | 9 | 2 | 17 | 36 | 49 | -13 | 29 | BHBBB |
| 9 | Stade Nyonnais | 28 | 5 | 13 | 10 | 27 | 34 | -7 | 28 | BHHTH |
| 10 | Bellinzona | 28 | 4 | 6 | 18 | 27 | 57 | -30 | 18 | BHBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaduz | 14 | 13 | 1 | 0 | 36 | 14 | 22 | 40 | THTTT |
| 2 | Aarau | 14 | 11 | 1 | 2 | 25 | 10 | 15 | 34 | THTTT |
| 3 | Yverdon | 14 | 9 | 1 | 4 | 27 | 15 | 12 | 28 | BTBHT |
| 4 | Neuchatel Xamax | 14 | 6 | 4 | 4 | 21 | 18 | 3 | 22 | BTHTB |
| 5 | Stade Lausanne Ouchy | 14 | 5 | 5 | 4 | 27 | 19 | 8 | 20 | TTBHB |
| 6 | Stade Nyonnais | 14 | 4 | 7 | 3 | 20 | 18 | 2 | 19 | HHHHT |
| 7 | Wil | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 21 | -8 | 16 | HBTHB |
| 8 | Rapperswil-Jona | 14 | 5 | 1 | 8 | 15 | 26 | -11 | 16 | TBTHB |
| 9 | Etoile Carouge | 14 | 3 | 5 | 6 | 13 | 21 | -8 | 14 | TBHBH |
| 10 | Bellinzona | 14 | 4 | 2 | 8 | 16 | 26 | -10 | 14 | TBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarau | 14 | 10 | 1 | 3 | 34 | 27 | 7 | 31 | TBHTT |
| 2 | Vaduz | 14 | 7 | 4 | 3 | 22 | 15 | 7 | 25 | BTHBT |
| 3 | Yverdon | 14 | 6 | 4 | 4 | 28 | 21 | 7 | 22 | TTHTB |
| 4 | Stade Lausanne Ouchy | 14 | 6 | 1 | 7 | 18 | 19 | -1 | 19 | BBBTB |
| 5 | Etoile Carouge | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 19 | -1 | 15 | HHTTT |
| 6 | Neuchatel Xamax | 14 | 4 | 2 | 8 | 16 | 22 | -6 | 14 | BTBHB |
| 7 | Wil | 14 | 3 | 5 | 6 | 13 | 20 | -7 | 14 | BHHHT |
| 8 | Rapperswil-Jona | 14 | 4 | 1 | 9 | 21 | 23 | -2 | 13 | BTBBB |
| 9 | Stade Nyonnais | 14 | 1 | 6 | 7 | 7 | 16 | -9 | 9 | HBBHH |
| 10 | Bellinzona | 14 | 0 | 4 | 10 | 11 | 31 | -20 | 4 | BHBHB |
BXH giải Hạng 2 Thụy Sĩ 2025/2026 vòng 27 cập nhật lúc 00:57 5/4.
