Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Thụy Sĩ tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Thụy Sĩ hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng hai Thụy Sĩ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhì Thụy Sĩ (Challenge League) tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Thụy Sĩ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Thụy Sĩ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Thụy Sỹ trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Thụy Sĩ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng hai Thụy Sĩ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Thụy Sĩ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Thụy Sỹ hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thụy Sĩ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sĩ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Thụy Sĩ hôm nay
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaduz | 36 | 25 | 6 | 5 | 75 | 41 | 34 | 81 | THTBT |
| 2 | Aarau | 36 | 25 | 5 | 6 | 77 | 47 | 30 | 80 | HTTTH |
| 3 | Yverdon | 36 | 20 | 7 | 9 | 75 | 48 | 27 | 67 | TBTTH |
| 4 | Stade Lausanne Ouchy | 36 | 14 | 8 | 14 | 59 | 51 | 8 | 50 | BHTTT |
| 5 | Neuchatel Xamax | 36 | 14 | 7 | 15 | 55 | 56 | -1 | 49 | TBTTB |
| 6 | Rapperswil-Jona | 36 | 14 | 2 | 20 | 52 | 62 | -10 | 44 | TTBBT |
| 7 | Etoile Carouge | 36 | 10 | 10 | 16 | 46 | 54 | -8 | 40 | BTBBH |
| 8 | Wil | 36 | 10 | 10 | 16 | 39 | 55 | -16 | 40 | HTBTB |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 5 | 13 | 18 | 33 | 60 | -27 | 28 | BBBBB |
| 10 | Bellinzona | 36 | 5 | 8 | 23 | 40 | 77 | -37 | 23 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaduz | 18 | 15 | 2 | 1 | 44 | 21 | 23 | 47 | TTTHB |
| 2 | Aarau | 18 | 13 | 2 | 3 | 36 | 16 | 20 | 41 | TBTTH |
| 3 | Yverdon | 18 | 11 | 2 | 5 | 37 | 24 | 13 | 35 | TTHBT |
| 4 | Neuchatel Xamax | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 | 23 | 8 | 31 | BTTBT |
| 5 | Stade Lausanne Ouchy | 18 | 7 | 5 | 6 | 35 | 25 | 10 | 26 | BBBTT |
| 6 | Rapperswil-Jona | 18 | 8 | 1 | 9 | 23 | 31 | -8 | 25 | BTTBT |
| 7 | Wil | 18 | 5 | 5 | 8 | 21 | 29 | -8 | 20 | BTHBB |
| 8 | Stade Nyonnais | 18 | 4 | 7 | 7 | 23 | 29 | -6 | 19 | TBBBB |
| 9 | Etoile Carouge | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 | 26 | -7 | 19 | HHTBH |
| 10 | Bellinzona | 18 | 5 | 3 | 10 | 24 | 34 | -10 | 18 | THTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarau | 18 | 12 | 3 | 3 | 41 | 31 | 10 | 39 | THHTT |
| 2 | Vaduz | 18 | 10 | 4 | 4 | 31 | 20 | 11 | 34 | TBTTT |
| 3 | Yverdon | 18 | 9 | 5 | 4 | 38 | 24 | 14 | 32 | BTTTH |
| 4 | Stade Lausanne Ouchy | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 | 26 | -2 | 24 | BHBHT |
| 5 | Etoile Carouge | 18 | 6 | 3 | 9 | 27 | 28 | -1 | 21 | TTBTB |
| 6 | Wil | 18 | 5 | 5 | 8 | 18 | 26 | -8 | 20 | TBBTT |
| 7 | Rapperswil-Jona | 18 | 6 | 1 | 11 | 29 | 31 | -2 | 19 | BTBTB |
| 8 | Neuchatel Xamax | 18 | 5 | 3 | 10 | 24 | 33 | -9 | 18 | BBHTB |
| 9 | Stade Nyonnais | 18 | 1 | 6 | 11 | 10 | 31 | -21 | 9 | HBBBB |
| 10 | Bellinzona | 18 | 0 | 5 | 13 | 16 | 43 | -27 | 5 | BBBBH |
BXH giải Hạng 2 Thụy Sĩ 2025/2026 vòng 35 cập nhật lúc 03:08 16/5.
