BXH TĐ 1, Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển 2026
BXH Hạng nhất Thụy Điển mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH TĐ 1 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Thụy Điển mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển sau vòng 2 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng 1 Thụy Điển (Sweden Superettan), bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất Thụy Điển còn có tên Tiếng Anh là: Sweden First League. BXH bóng đá TĐ 1 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Sweden First League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển vòng 2 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng TĐ 1 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất Thụy Điển bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Thụy Điển theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng nhất Thụy Điển mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng nhất Thụy Điển mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất Thụy Điển chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 6 | TT |
| 2 | IK Oddevold | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 1 | 4 | HT |
| 3 | Falkenbergs FF | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | HT |
| 4 | Ostersunds FK | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | TH |
| 5 | Orebro | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | TH |
| 6 | Helsingborgs IF | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 | TB |
| 7 | United Nordic | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 | BT |
| 8 | GIF Sundsvall | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 9 | IK Brage | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | TB |
| 10 | Sandvikens IF | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | HH |
| 11 | Varbergs BoIS | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Ljungskile SK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | HB |
| 13 | Norrby IF | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | BH |
| 14 | Osters IF | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 | BH |
| 15 | Landskrona BoIS | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | BB |
| 16 | IFK Varnamo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | -6 | 0 | B |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 3 | T |
| 2 | Helsingborgs IF | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
| 3 | United Nordic | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | GIF Sundsvall | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 5 | Orebro | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | IK Oddevold | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | Sandvikens IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 8 | Falkenbergs FF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Ostersunds FK | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 10 | Osters IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | IFK Varnamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | IK Brage | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 0 | B |
| 13 | Landskrona BoIS | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 14 | Varbergs BoIS | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 15 | Ljungskile SK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 16 | Norrby IF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Oddevold | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 3 | T |
| 2 | Falkenbergs FF | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 3 | Ostersunds FK | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 4 | IFK Norrkoping | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 5 | IK Brage | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | Sandvikens IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | Varbergs BoIS | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 8 | Ljungskile SK | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Norrby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 10 | Orebro | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | GIF Sundsvall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | United Nordic | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 13 | Landskrona BoIS | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 14 | Helsingborgs IF | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 15 | Osters IF | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
| 16 | IFK Varnamo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | -6 | 0 | B |
BXH giải Hạng nhất Thụy Điển 2026 vòng 2 cập nhật lúc 15:35 14/4.
