Tỷ số trực tuyến Hạng nhất nữ Thụy Điển tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất nữ Thụy Điển hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải nữ TĐ 1 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng 1 nữ Thụy Điển tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất nữ Thụy Điển đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất nữ Thụy Điển hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Thụy Điển trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất nữ Thụy Điển đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải nữ TĐ 1 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất nữ Thụy Điển trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Thụy Điển hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Thụy Điển mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất nữ Thụy Điển trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất nữ Thụy Điển hôm nay
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
18:00Nữ Gamla Upsala SK? - ?Nữ UmeaVòng 5
-
18:00Nữ Husqvarna? - ?Nữ Enskede IKVòng 5
-
19:00Nữ Orebro Soder? - ?Nữ Hacken BVòng 5
-
20:00Nữ Trelleborgs FF? - ?Nữ AlingsasVòng 5
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
18:00Nữ Sandvikens IF? - ?Nữ IFK GoteborgVòng 5
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
23:30Nữ Alingsas? - ?Nữ ElfsborgVòng 6
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
00:00Nữ Hacken B? - ?Nữ HusqvarnaVòng 6
-
18:00Nữ Orebro? - ?Nữ Enskede IKVòng 6
-
19:00Nữ Umea? - ?Nữ Sandvikens IFVòng 6
-
20:00Nữ Gamla Upsala SK? - ?Nữ LinkopingsVòng 6
BXH Hạng nhất nữ Thụy Điển 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Elfsborg | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 0 | 9 | 13 | TTTHT |
| 2 | Nữ Linkopings | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 11 | TTHHT |
| 3 | Nữ Umea | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 4 | 7 | 8 | THTH |
| 4 | Nữ IFK Goteborg | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 7 | BTHT |
| 5 | Nữ Orebro | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 7 | BHTTB |
| 6 | Nữ Orebro Soder | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 7 | TBTH |
| 7 | Nữ Trelleborgs FF | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 | TTBB |
| 8 | Nữ Husqvarna | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | THBH |
| 9 | Nữ Jitex BK | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 5 | BTHHB |
| 10 | Nữ Gamla Upsala SK | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | THBB |
| 11 | Nữ Enskede IK | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | BBTH |
| 12 | Nữ Alingsas | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 4 | BBHT |
| 13 | Nữ Sandvikens IF | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 1 | BBBH |
| 14 | Nữ Hacken B | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 12 | -9 | 0 | BBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Linkopings | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 | THT |
| 2 | Nữ Elfsborg | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 7 | THT |
| 3 | Nữ Umea | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 4 | HT |
| 4 | Nữ Orebro Soder | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | TH |
| 5 | Nữ IFK Goteborg | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | BT |
| 6 | Nữ Husqvarna | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | TB |
| 7 | Nữ Trelleborgs FF | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | TB |
| 8 | Nữ Orebro | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | BT |
| 9 | Nữ Gamla Upsala SK | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | HB |
| 10 | Nữ Enskede IK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | BH |
| 11 | Nữ Alingsas | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 | BH |
| 12 | Nữ Jitex BK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 | BH |
| 13 | Nữ Hacken B | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | BB |
| 14 | Nữ Sandvikens IF | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Elfsborg | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 6 | TT |
| 2 | Nữ Umea | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 4 | TH |
| 3 | Nữ Orebro | 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 4 | HTB |
| 4 | Nữ IFK Goteborg | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | TH |
| 5 | Nữ Jitex BK | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | THB |
| 6 | Nữ Linkopings | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | TH |
| 7 | Nữ Trelleborgs FF | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 | TB |
| 8 | Nữ Enskede IK | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | BT |
| 9 | Nữ Gamla Upsala SK | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | TB |
| 10 | Nữ Alingsas | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | BT |
| 11 | Nữ Orebro Soder | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | BT |
| 12 | Nữ Husqvarna | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | HH |
| 13 | Nữ Sandvikens IF | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | BH |
| 14 | Nữ Hacken B | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 | BB |
BXH giải Hạng nhất nữ Thụy Điển 2026 vòng 5 cập nhật lúc 04:51 9/5.
