BXH Hạng ba TĐ, Bảng xếp hạng Hạng 3 Thụy Điển (Nam Gotaland) 2026
BXH Hạng 3 Thụy Điển (Nam Gotaland) mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng ba TĐ 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 3 Thụy Điển (Nam Gotaland) vòng 10 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển sau vòng 10 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: bảng xếp hạng điểm số Hạng 3 Thụy Điển (Nam Gotaland) mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 3 Thụy Điển (Nam Gotaland) còn có tên Tiếng Anh là: Sweden Div 2 Sodra Gotaland. BXH bóng đá Hạng 3 Thụy Điển (Nam Gotaland) mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Sweden Div 2 Sodra Gotaland nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 3 Thụy Điển (Nam Gotaland) vòng 10 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng ba TĐ 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Hạng 3 Thụy Điển (Nam Gotaland) mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 3 Thụy Điển (Nam Gotaland) theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Thụy Điển (Nam Gotaland) theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng 3 Thụy Điển (Nam Gotaland) mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Hạng 3 Thụy Điển (Nam Gotaland) mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải Hạng 3 Thụy Điển (Nam Gotaland) mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 3 Thụy Điển (Nam Gotaland) năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 3 Thụy Điển (Nam Gotaland) chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
BXH Hạng 3 Thụy Điển (Nam Gotaland) mùa 2026: bảng xếp hạng điểm số
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karlskrona | 10 | 6 | 3 | 1 | 17 | 10 | 7 | 21 | TTHTH |
| 2 | Vaxjo Norra IF | 10 | 6 | 3 | 1 | 16 | 9 | 7 | 21 | HHTTB |
| 3 | Oskarshamns AIK | 10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 14 | 10 | 20 | BTTBH |
| 4 | Linero IF | 10 | 6 | 0 | 4 | 19 | 11 | 8 | 18 | TTBTB |
| 5 | IFK Trelleborg | 10 | 4 | 4 | 2 | 15 | 9 | 6 | 16 | TTHBH |
| 6 | Nosaby IF | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 15 | 1 | 16 | TBTBH |
| 7 | IFK Berga | 10 | 4 | 3 | 3 | 19 | 14 | 5 | 15 | HTTBT |
| 8 | Lilla Torg FF | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 15 | -7 | 13 | HHTTH |
| 9 | Torns IF | 10 | 4 | 0 | 6 | 14 | 25 | -11 | 12 | BBBTT |
| 10 | Osterlen FF | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 14 | -2 | 11 | HBHBT |
| 11 | Staffanstorp United | 10 | 3 | 2 | 5 | 17 | 20 | -3 | 11 | TBHTB |
| 12 | Solvesborgs GoIF | 10 | 3 | 0 | 7 | 17 | 19 | -2 | 9 | BBBTB |
| 13 | Rappe GOIF | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 19 | -8 | 8 | BBBBT |
| 14 | IFK Karlshamn | 10 | 1 | 1 | 8 | 10 | 21 | -11 | 4 | BTBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oskarshamns AIK | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 6 | 9 | 12 | TTTTB |
| 2 | IFK Trelleborg | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 6 | 7 | 12 | HTTHH |
| 3 | Vaxjo Norra IF | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 10 | TTHTB |
| 4 | Linero IF | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 9 | BTTT |
| 5 | Nosaby IF | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 3 | 6 | 9 | HHTTH |
| 6 | Karlskrona | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 9 | HTTHH |
| 7 | Lilla Torg FF | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 7 | -3 | 8 | BTHHT |
| 8 | IFK Berga | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 | 9 | 4 | 7 | BBHTT |
| 9 | Staffanstorp United | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 8 | 3 | 7 | HBTBT |
| 10 | Osterlen FF | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 0 | 6 | BBTBT |
| 11 | Solvesborgs GoIF | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | BTBBT |
| 12 | Torns IF | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 10 | -4 | 6 | BTBBT |
| 13 | Rappe GOIF | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 4 | THBBB |
| 14 | IFK Karlshamn | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 11 | -8 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karlskrona | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 | 12 | TTBTT |
| 2 | Vaxjo Norra IF | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 3 | 11 | TTHHT |
| 3 | Linero IF | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 8 | 1 | 9 | BTTBB |
| 4 | Oskarshamns AIK | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | THBTH |
| 5 | IFK Berga | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | HTHTB |
| 6 | Nosaby IF | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 12 | -5 | 7 | THTBB |
| 7 | Torns IF | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 15 | -7 | 6 | BTBBT |
| 8 | Osterlen FF | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | TBHHB |
| 9 | Lilla Torg FF | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 5 | BHBTH |
| 10 | IFK Trelleborg | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 4 | HBTB |
| 11 | IFK Karlshamn | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 4 | BBBTH |
| 12 | Staffanstorp United | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 12 | -6 | 4 | BBTHB |
| 13 | Rappe GOIF | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 11 | -6 | 4 | HBBBT |
| 14 | Solvesborgs GoIF | 5 | 1 | 0 | 4 | 9 | 10 | -1 | 3 | TBBBB |
BXH giải Hạng 3 Thụy Điển (Nam Gotaland) 2026 vòng 10 cập nhật lúc 16:34 4/6.
