Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Thụy Điển (Miền Nam) tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Thụy Điển (Miền Nam) hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng hai TĐ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhì Thụy Điển tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Thụy Điển (Miền Nam) đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Thụy Điển (Miền Nam) hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Thụy Điển trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Thụy Điển (Miền Nam) đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng hai TĐ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Thụy Điển (Miền Nam) trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Thụy Điển hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thụy Điển (Miền Nam) mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển (Miền Nam) trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Thụy Điển (Miền Nam) hôm nay
- Thứ sáu, ngày 5/6/2026
-
00:00Laholms FK? - ?Hassleholms IFVòng 11
- Thứ bảy, ngày 6/6/2026
-
21:00Jonkopings Sodra IF? - ?TrollhattanVòng 11
- Chủ nhật, ngày 7/6/2026
-
18:00AFC Malmo? - ?Eskilsminne IFVòng 11
-
18:00Kristianstads? - ?Lunds BKVòng 11
-
21:00Atvidabergs FF? - ?Tvaakers IFVòng 11
-
21:00Trelleborgs FF? - ?Skovde AIKVòng 11
- Thứ ba, ngày 9/6/2026
-
00:00Angelholms FF? - ?BK Olympic MalmoVòng 11
-
00:30Utsiktens BK? - ?RosengardVòng 11
- Thứ bảy, ngày 13/6/2026
-
00:00Lunds BK? - ?AFC MalmoVòng 12
-
18:00Angelholms FF? - ?Utsiktens BKVòng 12
BXH Hạng 2 Thụy Điển (Miền Nam) 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trelleborgs FF | 10 | 6 | 4 | 0 | 24 | 10 | 14 | 22 | THHHT |
| 2 | Lunds BK | 10 | 6 | 3 | 1 | 22 | 10 | 12 | 21 | HBTTT |
| 3 | AFC Malmo | 10 | 5 | 3 | 2 | 20 | 12 | 8 | 18 | TTBTT |
| 4 | Atvidabergs FF | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 | 13 | 5 | 18 | BHTTH |
| 5 | Rosengard | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 13 | 1 | 15 | BTTTB |
| 6 | Skovde AIK | 10 | 3 | 6 | 1 | 8 | 9 | -1 | 15 | HTHBT |
| 7 | Hassleholms IF | 10 | 4 | 2 | 4 | 19 | 15 | 4 | 14 | BBBTT |
| 8 | Jonkopings Sodra IF | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 11 | 4 | 14 | THTTB |
| 9 | Eskilsminne IF | 10 | 4 | 2 | 4 | 18 | 18 | 0 | 14 | TTHBB |
| 10 | Tvaakers IF | 10 | 4 | 2 | 4 | 8 | 10 | -2 | 14 | TTTHB |
| 11 | Angelholms FF | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 15 | -1 | 11 | HHBBT |
| 12 | Trollhattan | 10 | 2 | 5 | 3 | 15 | 18 | -3 | 11 | HBHHH |
| 13 | Kristianstads | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | -4 | 11 | BBTBT |
| 14 | BK Olympic Malmo | 10 | 3 | 0 | 7 | 14 | 19 | -5 | 9 | TBBBB |
| 15 | Laholms FK | 10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 23 | -11 | 7 | BTBBB |
| 16 | Utsiktens BK | 10 | 1 | 1 | 8 | 7 | 28 | -21 | 4 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lunds BK | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 2 | 10 | 12 | TTTT |
| 2 | Jonkopings Sodra IF | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 12 | BTTTT |
| 3 | Atvidabergs FF | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 12 | TTTBT |
| 4 | Trelleborgs FF | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 6 | 4 | 9 | HTTHH |
| 5 | Skovde AIK | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 5 | -2 | 9 | THHBT |
| 6 | AFC Malmo | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 2 | 8 | HHTBT |
| 7 | Eskilsminne IF | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 12 | -2 | 8 | HBTHB |
| 8 | Hassleholms IF | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 5 | 4 | 7 | HTBBT |
| 9 | Tvaakers IF | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 7 | TBTHB |
| 10 | BK Olympic Malmo | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 9 | 0 | 6 | BTTBB |
| 11 | Kristianstads | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 4 | HTBB |
| 12 | Rosengard | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | HBBTB |
| 13 | Laholms FK | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 11 | -5 | 4 | HBTB |
| 14 | Trollhattan | 6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 | 3 | HBHBH |
| 15 | Angelholms FF | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 9 | -5 | 3 | BHHHB |
| 16 | Utsiktens BK | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 11 | -7 | 1 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trelleborgs FF | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 4 | 10 | 13 | TTTHT |
| 2 | Rosengard | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 11 | HHTTT |
| 3 | AFC Malmo | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 10 | HBTTT |
| 4 | Lunds BK | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | 2 | 9 | HTHBT |
| 5 | Angelholms FF | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 | 8 | HTHBT |
| 6 | Trollhattan | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 2 | 8 | TTHH |
| 7 | Hassleholms IF | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | THBBT |
| 8 | Tvaakers IF | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | HBBTT |
| 9 | Kristianstads | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 7 | BBBTT |
| 10 | Eskilsminne IF | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 6 | BTTB |
| 11 | Skovde AIK | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 1 | 6 | HHTH |
| 12 | Atvidabergs FF | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 | 9 | -1 | 6 | BHHTH |
| 13 | BK Olympic Malmo | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | TBBBB |
| 14 | Laholms FK | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 12 | -6 | 3 | BTBBB |
| 15 | Utsiktens BK | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 17 | -14 | 3 | TBBBB |
| 16 | Jonkopings Sodra IF | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 | BHBHB |
BXH giải Hạng 2 Thụy Điển (Miền Nam) 2026 vòng 10 cập nhật lúc 01:50 4/6.
