BXH PrvaLiga, Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia 2025/2026
BXH VĐQG Slovenia mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH PrvaLiga 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Slovenia mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Slovenia sau vòng 24 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Slovenia, bảng xếp hạng VĐQG Slovenia mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Slovenia còn có tên Tiếng Anh là: Slovenian PrvaLiga. Bảng xếp hạng bóng đá PrvaLiga mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Slovenian PrvaLiga mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Slovenia vòng 24 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng PrvaLiga 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Slovenia bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Celje | 23 | 15 | 5 | 3 | 58 | 23 | 35 | 50 | HTBTB |
| 2 | NK Maribor | 23 | 12 | 6 | 5 | 45 | 28 | 17 | 42 | HTTTH |
| 3 | Koper | 24 | 12 | 6 | 6 | 49 | 35 | 14 | 42 | TBHHT |
| 4 | NK Olimpija Ljubljana | 23 | 11 | 5 | 7 | 34 | 28 | 6 | 38 | TTTHT |
| 5 | NK Bravo | 24 | 10 | 4 | 10 | 41 | 42 | -1 | 34 | BBTBT |
| 6 | NK Radomlje | 23 | 9 | 6 | 8 | 35 | 40 | -5 | 33 | TBHTH |
| 7 | NK Aluminij | 22 | 8 | 4 | 10 | 33 | 38 | -5 | 28 | TBBTB |
| 8 | NS Mura | 23 | 4 | 6 | 13 | 22 | 40 | -18 | 18 | BTBBB |
| 9 | ND Primorje | 23 | 5 | 3 | 15 | 24 | 46 | -22 | 18 | BTBBB |
| 10 | Domzale | 18 | 3 | 3 | 12 | 17 | 38 | -21 | 12 | HBBTB |
BXH vòng 24 VĐQG Slovenia 2025/2026 cập nhật lúc 07:52 5/3.
