Tỷ số trực tuyến VĐQG Slovenia tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Slovenia hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải PrvaLiga trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Slovenia tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Slovenia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Slovenia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Slovenia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Slovenia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải PrvaLiga tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Slovenia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Slovenia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Slovenia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Slovenia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Slovenia hôm nay
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
23:00Koper? - ?NK MariborVòng 30
- Thứ tư, ngày 15/4/2026
-
21:30NK Bravo? - ?ND PrimorjeVòng 30
-
23:30NK Celje? - ?NK Olimpija LjubljanaVòng 30
- Thứ năm, ngày 16/4/2026
-
22:00NK Aluminij? - ?NS MuraVòng 30
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
22:30NK Radomlje? - ?KoperVòng 31
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
01:15NK Maribor? - ?ND PrimorjeVòng 31
-
20:00NS Mura? - ?NK CeljeVòng 31
-
22:30NK Aluminij? - ?NK BravoVòng 31
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
01:15Koper? - ?NK Olimpija LjubljanaVòng 32
-
20:00ND Primorje? - ?NK RadomljeVòng 32
BXH VĐQG Slovenia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Celje | 28 | 19 | 5 | 4 | 69 | 27 | 42 | 62 | BTTTT |
| 2 | Koper | 28 | 14 | 7 | 7 | 58 | 39 | 19 | 49 | TTBHT |
| 3 | NK Maribor | 27 | 13 | 8 | 6 | 49 | 30 | 19 | 47 | HHTHB |
| 4 | NK Olimpija Ljubljana | 28 | 13 | 7 | 8 | 39 | 32 | 7 | 46 | HTBHT |
| 5 | NK Bravo | 28 | 13 | 5 | 10 | 49 | 46 | 3 | 44 | TTTHT |
| 6 | NK Radomlje | 28 | 10 | 6 | 12 | 40 | 51 | -11 | 36 | BBBTB |
| 7 | NK Aluminij | 28 | 9 | 5 | 14 | 40 | 50 | -10 | 32 | BBHBB |
| 8 | NS Mura | 28 | 6 | 7 | 15 | 28 | 46 | -18 | 25 | TBTHB |
| 9 | ND Primorje | 27 | 6 | 3 | 18 | 28 | 58 | -30 | 21 | BBTBB |
| 10 | Domzale | 18 | 3 | 3 | 12 | 17 | 38 | -21 | 12 | HBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Celje | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 | 7 | 26 | 33 | TTTTT |
| 2 | Koper | 14 | 10 | 2 | 2 | 31 | 15 | 16 | 32 | TTHTB |
| 3 | NK Maribor | 14 | 7 | 5 | 2 | 34 | 17 | 17 | 26 | HTTHT |
| 4 | NK Olimpija Ljubljana | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 21 | -1 | 24 | THHBT |
| 5 | NS Mura | 14 | 5 | 5 | 4 | 18 | 16 | 2 | 20 | BTTHB |
| 6 | NK Bravo | 13 | 6 | 2 | 5 | 19 | 22 | -3 | 20 | TBTTH |
| 7 | NK Radomlje | 14 | 6 | 2 | 6 | 21 | 27 | -6 | 20 | TTBBB |
| 8 | ND Primorje | 14 | 6 | 1 | 7 | 20 | 25 | -5 | 19 | TBBTB |
| 9 | NK Aluminij | 14 | 4 | 3 | 7 | 20 | 26 | -6 | 15 | BTBHB |
| 10 | Domzale | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 16 | -7 | 8 | THHBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Celje | 15 | 9 | 2 | 4 | 36 | 20 | 16 | 29 | BBBTT |
| 2 | NK Bravo | 15 | 7 | 3 | 5 | 30 | 24 | 6 | 24 | BBTTT |
| 3 | NK Olimpija Ljubljana | 13 | 6 | 4 | 3 | 19 | 11 | 8 | 22 | BTTTH |
| 4 | NK Maribor | 13 | 6 | 3 | 4 | 15 | 13 | 2 | 21 | TTHHB |
| 5 | Koper | 14 | 4 | 5 | 5 | 27 | 24 | 3 | 17 | BHTHT |
| 6 | NK Aluminij | 14 | 5 | 2 | 7 | 20 | 24 | -4 | 17 | BTBBB |
| 7 | NK Radomlje | 14 | 4 | 4 | 6 | 19 | 24 | -5 | 16 | BHHBT |
| 8 | NS Mura | 14 | 1 | 2 | 11 | 10 | 30 | -20 | 5 | BTBBB |
| 9 | Domzale | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 22 | -14 | 4 | HBTBB |
| 10 | ND Primorje | 13 | 0 | 2 | 11 | 8 | 33 | -25 | 2 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Slovenia 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 03:13 12/4.
