VĐQG Slovenia 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH PrvaLiga mới nhất
Xem kết quả VĐQG Slovenia hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ PrvaLiga, kqbd Vô Địch Quốc Gia Slovenia trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 30): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Slovenia mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Slovenia mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Slovenia mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Slovenia 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Slovenia còn có tên Tiếng Anh là: Slovenian PrvaLiga. Livescore bdkq Slovenia hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Slovenian PrvaLiga tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Slovenia mùa 2025-2026 vòng 29 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Slovenia tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 29): xem kq bd Slovenia online và tỷ số VĐQG Slovenia trực tuyến, tt kq bd hn giải PrvaLiga mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 30 VĐQG Slovenia tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Slovenia hôm nay mới nhất: cập nhật BXH PrvaLiga theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Slovenia hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
01:15NK Radomlje1 - 3NK CeljeVòng 29
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
22:301NS Mura1 - 2NK BravoVòng 29
-
20:00NK Olimpija Ljubljana2 - 1NK AluminijVòng 29
- Thứ sáu, ngày 10/4/2026
-
22:30ND Primorje0 - 4KoperVòng 29
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
01:15NK Celje1 - 0NK MariborVòng 28
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
22:30NK Bravo1 - 1KoperVòng 28
-
20:00NS Mura0 - 0NK Olimpija LjubljanaVòng 28
- Thứ sáu, ngày 3/4/2026
-
22:30NK Aluminij1 - 2NK RadomljeVòng 28
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
23:30NK Celje5 - 1ND PrimorjeVòng 27
-
02:15NK Olimpija Ljubljana1 - 2NK BravoVòng 27
BXH VĐQG Slovenia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Celje | 28 | 19 | 5 | 4 | 69 | 27 | 42 | 62 | BTTTT |
| 2 | Koper | 28 | 14 | 7 | 7 | 58 | 39 | 19 | 49 | TTBHT |
| 3 | NK Maribor | 27 | 13 | 8 | 6 | 49 | 30 | 19 | 47 | HHTHB |
| 4 | NK Olimpija Ljubljana | 28 | 13 | 7 | 8 | 39 | 32 | 7 | 46 | HTBHT |
| 5 | NK Bravo | 28 | 13 | 5 | 10 | 49 | 46 | 3 | 44 | TTTHT |
| 6 | NK Radomlje | 28 | 10 | 6 | 12 | 40 | 51 | -11 | 36 | BBBTB |
| 7 | NK Aluminij | 28 | 9 | 5 | 14 | 40 | 50 | -10 | 32 | BBHBB |
| 8 | NS Mura | 28 | 6 | 7 | 15 | 28 | 46 | -18 | 25 | TBTHB |
| 9 | ND Primorje | 27 | 6 | 3 | 18 | 28 | 58 | -30 | 21 | BBTBB |
| 10 | Domzale | 18 | 3 | 3 | 12 | 17 | 38 | -21 | 12 | HBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Celje | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 | 7 | 26 | 33 | TTTTT |
| 2 | Koper | 14 | 10 | 2 | 2 | 31 | 15 | 16 | 32 | TTHTB |
| 3 | NK Maribor | 14 | 7 | 5 | 2 | 34 | 17 | 17 | 26 | HTTHT |
| 4 | NK Olimpija Ljubljana | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 21 | -1 | 24 | THHBT |
| 5 | NS Mura | 14 | 5 | 5 | 4 | 18 | 16 | 2 | 20 | BTTHB |
| 6 | NK Bravo | 13 | 6 | 2 | 5 | 19 | 22 | -3 | 20 | TBTTH |
| 7 | NK Radomlje | 14 | 6 | 2 | 6 | 21 | 27 | -6 | 20 | TTBBB |
| 8 | ND Primorje | 14 | 6 | 1 | 7 | 20 | 25 | -5 | 19 | TBBTB |
| 9 | NK Aluminij | 14 | 4 | 3 | 7 | 20 | 26 | -6 | 15 | BTBHB |
| 10 | Domzale | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 16 | -7 | 8 | THHBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Celje | 15 | 9 | 2 | 4 | 36 | 20 | 16 | 29 | BBBTT |
| 2 | NK Bravo | 15 | 7 | 3 | 5 | 30 | 24 | 6 | 24 | BBTTT |
| 3 | NK Olimpija Ljubljana | 13 | 6 | 4 | 3 | 19 | 11 | 8 | 22 | BTTTH |
| 4 | NK Maribor | 13 | 6 | 3 | 4 | 15 | 13 | 2 | 21 | TTHHB |
| 5 | Koper | 14 | 4 | 5 | 5 | 27 | 24 | 3 | 17 | BHTHT |
| 6 | NK Aluminij | 14 | 5 | 2 | 7 | 20 | 24 | -4 | 17 | BTBBB |
| 7 | NK Radomlje | 14 | 4 | 4 | 6 | 19 | 24 | -5 | 16 | BHHBT |
| 8 | NS Mura | 14 | 1 | 2 | 11 | 10 | 30 | -20 | 5 | BTBBB |
| 9 | Domzale | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 22 | -14 | 4 | HBTBB |
| 10 | ND Primorje | 13 | 0 | 2 | 11 | 8 | 33 | -25 | 2 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Slovenia 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 02:39 14/4.
Lịch thi đấu VĐQG Slovenia mới nhất
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
23:00Koper? - ?NK MariborVòng 30
- Thứ tư, ngày 15/4/2026
-
21:30NK Bravo? - ?ND PrimorjeVòng 30
-
23:30NK Celje? - ?NK Olimpija LjubljanaVòng 30
- Thứ năm, ngày 16/4/2026
-
22:00NK Aluminij? - ?NS MuraVòng 30
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
22:30NK Radomlje? - ?KoperVòng 31
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
01:15NK Maribor? - ?ND PrimorjeVòng 31
-
20:00NS Mura? - ?NK CeljeVòng 31
-
22:30NK Aluminij? - ?NK BravoVòng 31
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
01:15Koper? - ?NK Olimpija LjubljanaVòng 32
-
20:00ND Primorje? - ?NK RadomljeVòng 32
