VĐQG Slovenia 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH PrvaLiga mới nhất
Xem kết quả VĐQG Slovenia hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ PrvaLiga, kqbd Vô Địch Quốc Gia Slovenia trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 31): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Slovenia mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Slovenia mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Slovenia mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Slovenia 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Slovenia còn có tên Tiếng Anh là: Slovenian PrvaLiga. Livescore bdkq Slovenia hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Slovenian PrvaLiga tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Slovenia mùa 2025-2026 vòng 31 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Slovenia tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 31): xem kq bd Slovenia online và tỷ số VĐQG Slovenia trực tuyến, tt kq bd hn giải PrvaLiga mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 31 VĐQG Slovenia tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Slovenia hôm nay mới nhất: cập nhật BXH PrvaLiga theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Slovenia hôm nay
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
22:30NK Aluminij0 - 1NK BravoVòng 31
-
20:00NS Mura0 - 2NK CeljeVòng 31
-
01:15NK Maribor2 - 0ND PrimorjeVòng 31
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
22:30NK Radomlje0 - 3KoperVòng 31
- Thứ năm, ngày 16/4/2026
-
22:00NK Aluminij2 - 1NS MuraVòng 30
- Thứ tư, ngày 15/4/2026
-
23:301NK Celje2 - 0NK Olimpija LjubljanaVòng 30
-
21:30NK Bravo2 - 1ND PrimorjeVòng 30
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
23:00Koper3 - 1NK Maribor1Vòng 30
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
01:15NK Radomlje1 - 3NK CeljeVòng 29
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
22:301NS Mura1 - 2NK BravoVòng 29
BXH VĐQG Slovenia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Celje | 30 | 21 | 5 | 4 | 73 | 27 | 46 | 68 | TTTTT |
| 2 | Koper | 30 | 16 | 7 | 7 | 64 | 40 | 24 | 55 | BHTTT |
| 3 | NK Maribor | 29 | 14 | 8 | 7 | 52 | 33 | 19 | 50 | THBBT |
| 4 | NK Bravo | 30 | 15 | 5 | 10 | 52 | 47 | 5 | 50 | THTTT |
| 5 | NK Olimpija Ljubljana | 29 | 13 | 7 | 9 | 39 | 34 | 5 | 46 | TBHTB |
| 6 | NK Radomlje | 29 | 10 | 6 | 13 | 40 | 54 | -14 | 36 | BBTBB |
| 7 | NK Aluminij | 30 | 10 | 5 | 15 | 42 | 52 | -10 | 35 | HBBTB |
| 8 | NS Mura | 30 | 6 | 7 | 17 | 29 | 50 | -21 | 25 | THBBB |
| 9 | ND Primorje | 29 | 6 | 3 | 20 | 29 | 62 | -33 | 21 | TBBBB |
| 10 | Domzale | 18 | 3 | 3 | 12 | 17 | 38 | -21 | 12 | HBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Celje | 14 | 11 | 3 | 0 | 35 | 7 | 28 | 36 | TTTTT |
| 2 | Koper | 15 | 11 | 2 | 2 | 34 | 16 | 18 | 35 | THTBT |
| 3 | NK Maribor | 15 | 8 | 5 | 2 | 36 | 17 | 19 | 29 | TTHTT |
| 4 | NK Olimpija Ljubljana | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 21 | -1 | 24 | THHBT |
| 5 | NK Bravo | 14 | 7 | 2 | 5 | 21 | 23 | -2 | 23 | BTTHT |
| 6 | NS Mura | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 18 | 0 | 20 | TTHBB |
| 7 | NK Radomlje | 15 | 6 | 2 | 7 | 21 | 30 | -9 | 20 | TBBBB |
| 8 | ND Primorje | 14 | 6 | 1 | 7 | 20 | 25 | -5 | 19 | TBBTB |
| 9 | NK Aluminij | 16 | 5 | 3 | 8 | 22 | 28 | -6 | 18 | BHBTB |
| 10 | Domzale | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 16 | -7 | 8 | THHBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Celje | 16 | 10 | 2 | 4 | 38 | 20 | 18 | 32 | BBTTT |
| 2 | NK Bravo | 16 | 8 | 3 | 5 | 31 | 24 | 7 | 27 | BTTTT |
| 3 | NK Olimpija Ljubljana | 14 | 6 | 4 | 4 | 19 | 13 | 6 | 22 | TTTHB |
| 4 | NK Maribor | 14 | 6 | 3 | 5 | 16 | 16 | 0 | 21 | THHBB |
| 5 | Koper | 15 | 5 | 5 | 5 | 30 | 24 | 6 | 20 | HTHTT |
| 6 | NK Aluminij | 14 | 5 | 2 | 7 | 20 | 24 | -4 | 17 | BTBBB |
| 7 | NK Radomlje | 14 | 4 | 4 | 6 | 19 | 24 | -5 | 16 | BHHBT |
| 8 | NS Mura | 15 | 1 | 2 | 12 | 11 | 32 | -21 | 5 | TBBBB |
| 9 | Domzale | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 22 | -14 | 4 | HBTBB |
| 10 | ND Primorje | 15 | 0 | 2 | 13 | 9 | 37 | -28 | 2 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Slovenia 2025/2026 vòng 31 cập nhật lúc 00:22 20/4.
Lịch thi đấu VĐQG Slovenia mới nhất
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
01:15Koper? - ?NK Olimpija LjubljanaVòng 32
-
20:00ND Primorje? - ?NK RadomljeVòng 32
-
22:30NK Celje? - ?NK AluminijVòng 32
- Thứ hai, ngày 27/4/2026
-
01:15NK Bravo? - ?NK MariborVòng 32
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
22:00NK Celje? - ?NK BravoVòng 33
-
22:00NS Mura? - ?KoperVòng 33
-
22:00NK Olimpija Ljubljana? - ?ND PrimorjeVòng 33
-
22:00NK Radomlje? - ?NK MariborVòng 33
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
22:00NK Bravo? - ?NK RadomljeVòng 34
-
22:00Koper? - ?NK AluminijVòng 34
