Hạng 2 Slovenia 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng Hai Slovenia mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Slovenia hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng Hai Slovenia, kqbd Hạng nhì Slovenia trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Slovenia hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 23): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Slovenia mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Slovenia mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Slovenia mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Slovenia 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Slovenia còn có tên Tiếng Anh là: Slovenian Second League. Livescore bdkq Slovenia hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Slovenian Second League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Slovenia mùa 2025-2026 vòng 23 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhì Slovenia tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 23): xem kq bd Slovenia online và tỷ số Hạng 2 Slovenia trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng Hai Slovenia mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 23 Hạng 2 Slovenia tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Slovenia hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng Hai Slovenia theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Slovenia hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
22:00Slovan Ljubljana2 - 2NK KrkaVòng 23
-
20:00Bistrica2 - 1Tabor SezanaVòng 23
-
00:00NK Rudar Velenje0 - 0Ilirija LjubljanaVòng 23
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
23:00NK Triglav Kranj2 - 1ND DravinjaVòng 23
-
22:00NK Bilje2 - 0NK JeseniceVòng 23
-
21:30NK Nafta3 - 0Jadran DekaniVòng 23
-
00:00NK Brinje Grosuplje1 - 0ND GoricaVòng 23
- Thứ sáu, ngày 10/4/2026
-
22:00ND Beltinci1 - 1NK KrskoVòng 23
- Thứ tư, ngày 8/4/2026
-
21:30Slovan Ljubljana2 - 1Ilirija LjubljanaVòng 21
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
21:30NK Krsko1 - 0NK BiljeVòng 22
BXH Hạng 2 Slovenia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Nafta | 23 | 18 | 5 | 0 | 54 | 18 | 36 | 59 | THTTT |
| 2 | NK Brinje Grosuplje | 23 | 17 | 5 | 1 | 50 | 21 | 29 | 56 | TTHHT |
| 3 | NK Triglav Kranj | 23 | 15 | 3 | 5 | 60 | 23 | 37 | 48 | HTTTT |
| 4 | Tabor Sezana | 23 | 14 | 5 | 4 | 32 | 19 | 13 | 47 | THTTB |
| 5 | ND Beltinci | 23 | 13 | 6 | 4 | 41 | 19 | 22 | 45 | THHTH |
| 6 | Bistrica | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 25 | 15 | 36 | BHHBT |
| 7 | NK Rudar Velenje | 23 | 7 | 7 | 9 | 36 | 30 | 6 | 28 | BBBTH |
| 8 | NK Bilje | 23 | 7 | 6 | 10 | 20 | 37 | -17 | 27 | HBTBT |
| 9 | Slovan Ljubljana | 23 | 7 | 4 | 12 | 23 | 39 | -16 | 25 | BBBTH |
| 10 | Jadran Dekani | 23 | 6 | 6 | 11 | 26 | 33 | -7 | 24 | THBTB |
| 11 | NK Krka | 23 | 4 | 10 | 9 | 20 | 36 | -16 | 22 | HHHBH |
| 12 | NK Krsko | 23 | 6 | 4 | 13 | 19 | 46 | -27 | 22 | BHBTH |
| 13 | ND Dravinja | 23 | 5 | 5 | 13 | 22 | 39 | -17 | 20 | BTHHB |
| 14 | Ilirija Ljubljana | 23 | 3 | 9 | 11 | 29 | 42 | -13 | 18 | HHBBH |
| 15 | NK Jesenice | 23 | 3 | 6 | 14 | 21 | 49 | -28 | 15 | BHHBB |
| 16 | ND Gorica | 23 | 1 | 9 | 13 | 20 | 37 | -17 | 12 | THBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Nafta | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 | 10 | 22 | 32 | HHTTT |
| 2 | NK Brinje Grosuplje | 12 | 10 | 2 | 0 | 26 | 7 | 19 | 32 | TTTHT |
| 3 | Tabor Sezana | 11 | 7 | 3 | 1 | 12 | 4 | 8 | 24 | BTTTT |
| 4 | NK Triglav Kranj | 12 | 7 | 2 | 3 | 35 | 11 | 24 | 23 | TTHTT |
| 5 | Bistrica | 12 | 7 | 2 | 3 | 26 | 13 | 13 | 23 | TTBHT |
| 6 | ND Beltinci | 12 | 5 | 4 | 3 | 24 | 13 | 11 | 19 | THTHH |
| 7 | NK Bilje | 12 | 5 | 4 | 3 | 12 | 8 | 4 | 19 | BBHTT |
| 8 | NK Rudar Velenje | 12 | 4 | 5 | 3 | 21 | 12 | 9 | 17 | HTBTH |
| 9 | Jadran Dekani | 11 | 5 | 0 | 6 | 17 | 16 | 1 | 15 | BBTTT |
| 10 | Slovan Ljubljana | 12 | 4 | 2 | 6 | 13 | 20 | -7 | 14 | BBBTH |
| 11 | ND Dravinja | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 17 | -7 | 12 | BHBTH |
| 12 | NK Krsko | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 21 | -12 | 11 | BTHHT |
| 13 | Ilirija Ljubljana | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 21 | -7 | 10 | HTTHB |
| 14 | NK Krka | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 19 | -12 | 9 | TBHHB |
| 15 | ND Gorica | 11 | 0 | 7 | 4 | 12 | 17 | -5 | 7 | BHHHB |
| 16 | NK Jesenice | 11 | 1 | 3 | 7 | 11 | 23 | -12 | 6 | BBTHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Nafta | 11 | 8 | 3 | 0 | 22 | 8 | 14 | 27 | TTHHT |
| 2 | ND Beltinci | 11 | 8 | 2 | 1 | 17 | 6 | 11 | 26 | TBTHT |
| 3 | NK Triglav Kranj | 11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 12 | 13 | 25 | TBHTT |
| 4 | NK Brinje Grosuplje | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 | 14 | 10 | 24 | THBTH |
| 5 | Tabor Sezana | 12 | 7 | 2 | 3 | 20 | 15 | 5 | 23 | THHTB |
| 6 | Bistrica | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 12 | 2 | 13 | BHTHB |
| 7 | NK Krka | 12 | 2 | 7 | 3 | 13 | 17 | -4 | 13 | TBHHH |
| 8 | NK Rudar Velenje | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 18 | -3 | 11 | TTHBB |
| 9 | Slovan Ljubljana | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 19 | -9 | 11 | TBTBB |
| 10 | NK Krsko | 12 | 3 | 2 | 7 | 10 | 25 | -15 | 11 | BBBBH |
| 11 | Jadran Dekani | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 | 17 | -8 | 9 | HHHBB |
| 12 | NK Jesenice | 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 26 | -16 | 9 | HBBHB |
| 13 | Ilirija Ljubljana | 12 | 1 | 5 | 6 | 15 | 21 | -6 | 8 | BBHBH |
| 14 | ND Dravinja | 12 | 2 | 2 | 8 | 12 | 22 | -10 | 8 | BBBHB |
| 15 | NK Bilje | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 | 29 | -21 | 8 | BBBBB |
| 16 | ND Gorica | 12 | 1 | 2 | 9 | 8 | 20 | -12 | 5 | HBTBB |
BXH giải Hạng 2 Slovenia 2025/2026 vòng 23 cập nhật lúc 23:56 12/4.
Lịch thi đấu Hạng 2 Slovenia mới nhất
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
22:00Ilirija Ljubljana? - ?BistricaVòng 24
-
22:30NK Krka? - ?NK Rudar VelenjeVòng 24
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
01:00Tabor Sezana? - ?NK NaftaVòng 24
-
22:00Jadran Dekani? - ?NK BiljeVòng 24
-
22:00NK Krsko? - ?NK Brinje GrosupljeVòng 24
-
22:00ND Gorica? - ?NK Triglav KranjVòng 24
-
22:00NK Jesenice? - ?ND BeltinciVòng 24
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
22:00ND Dravinja? - ?Slovan LjubljanaVòng 24
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
22:00ND Beltinci? - ?Jadran DekaniVòng 25
-
22:00NK Bilje? - ?Tabor SezanaVòng 25
