Hạng 2 Slovenia 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng Hai Slovenia mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Slovenia hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng Hai Slovenia, kqbd Hạng nhì Slovenia trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Slovenia hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 22): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Slovenia mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Slovenia mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Slovenia mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Slovenia 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Slovenia còn có tên Tiếng Anh là: Slovenian Second League. Livescore bdkq Slovenia hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Slovenian Second League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Slovenia mùa 2025-2026 vòng 22 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhì Slovenia tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 22): xem kq bd Slovenia online và tỷ số Hạng 2 Slovenia trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng Hai Slovenia mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 22 Hạng 2 Slovenia tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Slovenia hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng Hai Slovenia theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Slovenia hôm nay
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
21:30NK Krsko1 - 0NK BiljeVòng 22
-
21:00ND Dravinja1 - 1NK Brinje GrosupljeVòng 22
-
21:00NK Jesenice0 - 2NK NaftaVòng 22
- Thứ sáu, ngày 3/4/2026
-
23:00NK Rudar Velenje4 - 0Slovan LjubljanaVòng 22
-
22:00NK Krka0 - 2NK Triglav KranjVòng 22
-
21:30Ilirija Ljubljana2 - 3Tabor SezanaVòng 22
-
21:30Jadran Dekani1 - 0BistricaVòng 22
-
20:00ND Gorica2 - 3ND BeltinciVòng 22
- Chủ nhật, ngày 29/3/2026
-
21:30NK Bilje3 - 2ND GoricaVòng 21
-
20:00Bistrica1 - 1NK JeseniceVòng 21
BXH Hạng 2 Slovenia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Nafta | 22 | 17 | 5 | 0 | 51 | 18 | 33 | 56 | HTHTT |
| 2 | NK Brinje Grosuplje | 22 | 16 | 5 | 1 | 49 | 21 | 28 | 53 | BTTHH |
| 3 | Tabor Sezana | 22 | 14 | 5 | 3 | 31 | 17 | 14 | 47 | HTHTT |
| 4 | NK Triglav Kranj | 22 | 14 | 3 | 5 | 58 | 22 | 36 | 45 | THTTT |
| 5 | ND Beltinci | 22 | 13 | 5 | 4 | 40 | 18 | 22 | 44 | TTHHT |
| 6 | Bistrica | 22 | 9 | 6 | 7 | 38 | 24 | 14 | 33 | TBHHB |
| 7 | NK Rudar Velenje | 22 | 7 | 6 | 9 | 36 | 30 | 6 | 27 | TBBBT |
| 8 | Jadran Dekani | 22 | 6 | 6 | 10 | 26 | 30 | -4 | 24 | HTHBT |
| 9 | NK Bilje | 22 | 6 | 6 | 10 | 18 | 37 | -19 | 24 | BHBTB |
| 10 | NK Krka | 22 | 4 | 9 | 9 | 18 | 34 | -16 | 21 | HHHHB |
| 11 | Slovan Ljubljana | 21 | 6 | 3 | 12 | 19 | 36 | -17 | 21 | TBBBB |
| 12 | NK Krsko | 22 | 6 | 3 | 13 | 18 | 45 | -27 | 21 | HBHBT |
| 13 | ND Dravinja | 22 | 5 | 5 | 12 | 21 | 37 | -16 | 20 | BBTHH |
| 14 | Ilirija Ljubljana | 21 | 3 | 8 | 10 | 28 | 40 | -12 | 17 | BTHHB |
| 15 | NK Jesenice | 22 | 3 | 6 | 13 | 21 | 47 | -26 | 15 | BBHHB |
| 16 | ND Gorica | 22 | 1 | 9 | 12 | 20 | 36 | -16 | 12 | HTHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Nafta | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 | 10 | 19 | 29 | THHTT |
| 2 | NK Brinje Grosuplje | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 7 | 18 | 29 | TTTTH |
| 3 | Tabor Sezana | 11 | 7 | 3 | 1 | 12 | 4 | 8 | 24 | BTTTT |
| 4 | NK Triglav Kranj | 11 | 6 | 2 | 3 | 33 | 10 | 23 | 20 | BTTHT |
| 5 | Bistrica | 11 | 6 | 2 | 3 | 24 | 12 | 12 | 20 | BTTBH |
| 6 | ND Beltinci | 11 | 5 | 3 | 3 | 23 | 12 | 11 | 18 | BTHTH |
| 7 | NK Rudar Velenje | 11 | 4 | 4 | 3 | 21 | 12 | 9 | 16 | THTBT |
| 8 | NK Bilje | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 8 | 2 | 16 | HBBHT |
| 9 | Jadran Dekani | 11 | 5 | 0 | 6 | 17 | 16 | 1 | 15 | BBTTT |
| 10 | ND Dravinja | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 17 | -7 | 12 | BHBTH |
| 11 | NK Krsko | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 21 | -12 | 11 | BTHHT |
| 12 | Ilirija Ljubljana | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 21 | -7 | 10 | HTTHB |
| 13 | Slovan Ljubljana | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 17 | -8 | 10 | TTBBB |
| 14 | NK Krka | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 19 | -12 | 9 | TBHHB |
| 15 | ND Gorica | 11 | 0 | 7 | 4 | 12 | 17 | -5 | 7 | BHHHB |
| 16 | NK Jesenice | 11 | 1 | 3 | 7 | 11 | 23 | -12 | 6 | BBTHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Nafta | 11 | 8 | 3 | 0 | 22 | 8 | 14 | 27 | TTHHT |
| 2 | ND Beltinci | 11 | 8 | 2 | 1 | 17 | 6 | 11 | 26 | TBTHT |
| 3 | NK Triglav Kranj | 11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 12 | 13 | 25 | TBHTT |
| 4 | NK Brinje Grosuplje | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 | 14 | 10 | 24 | THBTH |
| 5 | Tabor Sezana | 11 | 7 | 2 | 2 | 19 | 13 | 6 | 23 | BTHHT |
| 6 | Bistrica | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 12 | 2 | 13 | BHTHB |
| 7 | NK Krka | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 15 | -4 | 12 | TTBHH |
| 8 | NK Rudar Velenje | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 18 | -3 | 11 | TTHBB |
| 9 | Slovan Ljubljana | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 19 | -9 | 11 | TBTBB |
| 10 | NK Krsko | 11 | 3 | 1 | 7 | 9 | 24 | -15 | 10 | TBBBB |
| 11 | Jadran Dekani | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 | 14 | -5 | 9 | BHHHB |
| 12 | NK Jesenice | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 24 | -14 | 9 | THBBH |
| 13 | ND Dravinja | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 20 | -9 | 8 | TBBBH |
| 14 | NK Bilje | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 | 29 | -21 | 8 | BBBBB |
| 15 | Ilirija Ljubljana | 10 | 1 | 4 | 5 | 14 | 19 | -5 | 7 | BHBBH |
| 16 | ND Gorica | 11 | 1 | 2 | 8 | 8 | 19 | -11 | 5 | BHBTB |
BXH giải Hạng 2 Slovenia 2025/2026 vòng 22 cập nhật lúc 23:23 4/4.
Lịch thi đấu Hạng 2 Slovenia mới nhất
- Thứ tư, ngày 8/4/2026
-
21:30Slovan Ljubljana? - ?Ilirija LjubljanaVòng 21
- Thứ sáu, ngày 10/4/2026
-
22:00ND Beltinci? - ?NK KrskoVòng 23
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
00:00NK Brinje Grosuplje? - ?ND GoricaVòng 23
-
21:30NK Nafta? - ?Jadran DekaniVòng 23
-
22:00NK Bilje? - ?NK JeseniceVòng 23
-
23:00NK Triglav Kranj? - ?ND DravinjaVòng 23
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
00:00NK Rudar Velenje? - ?Ilirija LjubljanaVòng 23
-
20:00Bistrica? - ?Tabor SezanaVòng 23
-
22:00Slovan Ljubljana? - ?NK KrkaVòng 23
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
22:00Ilirija Ljubljana? - ?BistricaVòng 24
