Hạng 2 Slovenia 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng Hai Slovenia mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Slovenia hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng Hai Slovenia, kqbd Hạng nhì Slovenia trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Slovenia hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 29): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Slovenia mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Slovenia mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Slovenia mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Slovenia 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Slovenia còn có tên Tiếng Anh là: Slovenian Second League. BXH bóng đá Hạng Hai Slovenia 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Slovenia mùa 2025-2026 vòng 29 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Slovenia hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Slovenian Second League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhì Slovenia tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 29). Xem kq bd Slovenia online và tỷ số Hạng 2 Slovenia trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng Hai Slovenia mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 29 Hạng 2 Slovenia tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Slovenia hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng Hai Slovenia theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Slovenia hôm nay
- Thứ hai, ngày 18/5/2026
-
00:30NK Brinje Grosuplje2 - 1NK NaftaVòng 29
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
22:00Slovan Ljubljana5 - 1Tabor SezanaVòng 29
-
00:00NK Triglav Kranj0 - 4BistricaVòng 29
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
22:00ND Beltinci1 - 3NK BiljeVòng 29
-
21:00ND Dravinja2 - 1NK KrskoVòng 29
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
23:00ND Gorica1 - 0Ilirija LjubljanaVòng 29
-
23:00NK Krka3 - 2NK JeseniceVòng 29
-
23:00NK Rudar Velenje2 - 2Jadran DekaniVòng 29
- Thứ hai, ngày 11/5/2026
-
23:00ND Gorica1 - 1ND DravinjaVòng 28
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
23:00Tabor Sezana0 - 1NK Triglav KranjVòng 28
BXH Hạng 2 Slovenia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Nafta | 29 | 23 | 5 | 1 | 64 | 22 | 42 | 74 | TTTTB |
| 2 | NK Brinje Grosuplje | 29 | 22 | 6 | 1 | 69 | 26 | 43 | 72 | THTTT |
| 3 | NK Triglav Kranj | 29 | 20 | 3 | 6 | 71 | 27 | 44 | 63 | TTTTB |
| 4 | ND Beltinci | 29 | 17 | 6 | 6 | 52 | 24 | 28 | 57 | TTTBB |
| 5 | Tabor Sezana | 29 | 14 | 5 | 10 | 35 | 33 | 2 | 47 | BBBBB |
| 6 | Bistrica | 29 | 12 | 6 | 11 | 49 | 36 | 13 | 42 | BTBBT |
| 7 | NK Rudar Velenje | 29 | 9 | 10 | 10 | 46 | 37 | 9 | 37 | HTTBH |
| 8 | ND Dravinja | 29 | 9 | 7 | 13 | 31 | 44 | -13 | 34 | HTTHT |
| 9 | NK Bilje | 29 | 9 | 7 | 13 | 27 | 46 | -19 | 34 | TBBBT |
| 10 | Slovan Ljubljana | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 | 51 | -19 | 32 | BHTBT |
| 11 | Jadran Dekani | 29 | 7 | 9 | 13 | 36 | 43 | -7 | 30 | BHBTH |
| 12 | NK Krka | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 | 47 | -18 | 29 | BBBTT |
| 13 | Ilirija Ljubljana | 29 | 6 | 9 | 14 | 37 | 49 | -12 | 27 | TBBTB |
| 14 | NK Krsko | 29 | 6 | 5 | 18 | 22 | 62 | -40 | 23 | BHBBB |
| 15 | ND Gorica | 29 | 4 | 10 | 15 | 31 | 43 | -12 | 22 | TBTHT |
| 16 | NK Jesenice | 29 | 4 | 6 | 19 | 26 | 67 | -41 | 18 | BBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Brinje Grosuplje | 15 | 13 | 2 | 0 | 38 | 10 | 28 | 41 | HTTTT |
| 2 | NK Nafta | 14 | 12 | 2 | 0 | 36 | 12 | 24 | 38 | TTTTT |
| 3 | NK Triglav Kranj | 15 | 9 | 2 | 4 | 41 | 15 | 26 | 29 | TTTTB |
| 4 | Bistrica | 14 | 8 | 2 | 4 | 29 | 17 | 12 | 26 | BHTTB |
| 5 | ND Beltinci | 15 | 7 | 4 | 4 | 30 | 16 | 14 | 25 | HHTTB |
| 6 | Tabor Sezana | 14 | 7 | 3 | 4 | 12 | 9 | 3 | 24 | TTBBB |
| 7 | ND Dravinja | 15 | 7 | 3 | 5 | 17 | 20 | -3 | 24 | HTTTT |
| 8 | NK Rudar Velenje | 15 | 5 | 7 | 3 | 27 | 15 | 12 | 22 | THHTH |
| 9 | NK Bilje | 14 | 6 | 4 | 4 | 14 | 10 | 4 | 22 | HTTTB |
| 10 | Jadran Dekani | 14 | 6 | 2 | 6 | 25 | 20 | 5 | 20 | TTHHT |
| 11 | Slovan Ljubljana | 15 | 6 | 2 | 7 | 19 | 24 | -5 | 20 | THBTT |
| 12 | Ilirija Ljubljana | 14 | 4 | 4 | 6 | 17 | 24 | -7 | 16 | HBTBT |
| 13 | NK Krka | 15 | 3 | 4 | 8 | 12 | 29 | -17 | 13 | BHBBT |
| 14 | NK Krsko | 14 | 3 | 3 | 8 | 11 | 28 | -17 | 12 | HTBHB |
| 15 | ND Gorica | 15 | 1 | 8 | 6 | 16 | 22 | -6 | 11 | BBBHT |
| 16 | NK Jesenice | 14 | 2 | 3 | 9 | 13 | 29 | -16 | 9 | HBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Nafta | 15 | 11 | 3 | 1 | 28 | 10 | 18 | 36 | TTTTB |
| 2 | NK Triglav Kranj | 14 | 11 | 1 | 2 | 30 | 12 | 18 | 34 | TTTTT |
| 3 | ND Beltinci | 14 | 10 | 2 | 2 | 22 | 8 | 14 | 32 | HTTTB |
| 4 | NK Brinje Grosuplje | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 | 16 | 15 | 31 | THTHT |
| 5 | Tabor Sezana | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 | 24 | -1 | 23 | TBBBB |
| 6 | Bistrica | 15 | 4 | 4 | 7 | 20 | 19 | 1 | 16 | BBBBT |
| 7 | NK Krka | 14 | 3 | 7 | 4 | 17 | 18 | -1 | 16 | HHHBT |
| 8 | NK Rudar Velenje | 14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 22 | -3 | 15 | BBHTB |
| 9 | Slovan Ljubljana | 14 | 3 | 3 | 8 | 13 | 27 | -14 | 12 | BBBHB |
| 10 | NK Bilje | 15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 36 | -23 | 12 | BHBBT |
| 11 | Ilirija Ljubljana | 15 | 2 | 5 | 8 | 20 | 25 | -5 | 11 | BHTBB |
| 12 | ND Gorica | 14 | 3 | 2 | 9 | 15 | 21 | -6 | 11 | TBBTT |
| 13 | NK Krsko | 15 | 3 | 2 | 10 | 11 | 34 | -23 | 11 | BHBBB |
| 14 | ND Dravinja | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 24 | -10 | 10 | BHBHH |
| 15 | Jadran Dekani | 15 | 1 | 7 | 7 | 11 | 23 | -12 | 10 | BBBBH |
| 16 | NK Jesenice | 15 | 2 | 3 | 10 | 13 | 38 | -25 | 9 | HBBBB |
BXH giải Hạng 2 Slovenia 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 02:25 18/5.
Lịch thi đấu Hạng 2 Slovenia mới nhất
- Thứ sáu, ngày 22/5/2026
-
22:00NK Bilje? - ?NK Brinje GrosupljeVòng 30
-
22:00Ilirija Ljubljana? - ?ND BeltinciVòng 30
-
22:00NK Nafta? - ?NK Triglav KranjVòng 30
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
20:00Bistrica? - ?Slovan LjubljanaVòng 30
-
22:00Jadran Dekani? - ?NK KrkaVòng 30
-
22:00Tabor Sezana? - ?NK Rudar VelenjeVòng 30
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
22:00NK Krsko? - ?ND GoricaVòng 30
-
22:00NK Jesenice? - ?ND DravinjaVòng 30
