Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Slovenia tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng 2 Slovenia hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng Hai Slovenia trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhì Slovenia tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Slovenia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Slovenia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Slovenia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Slovenia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng Hai Slovenia tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Slovenia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Slovenia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Slovenia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Slovenia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Slovenia hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
20:00Bistrica? - ?Tabor SezanaVòng 23
-
22:00Slovan Ljubljana? - ?NK KrkaVòng 23
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
22:00Ilirija Ljubljana? - ?BistricaVòng 24
-
22:30NK Krka? - ?NK Rudar VelenjeVòng 24
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
01:00Tabor Sezana? - ?NK NaftaVòng 24
-
22:00Jadran Dekani? - ?NK BiljeVòng 24
-
22:00NK Krsko? - ?NK Brinje GrosupljeVòng 24
-
22:00ND Gorica? - ?NK Triglav KranjVòng 24
-
22:00NK Jesenice? - ?ND BeltinciVòng 24
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
22:00ND Dravinja? - ?Slovan LjubljanaVòng 24
BXH Hạng 2 Slovenia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Nafta | 23 | 18 | 5 | 0 | 54 | 18 | 36 | 59 | THTTT |
| 2 | NK Brinje Grosuplje | 23 | 17 | 5 | 1 | 50 | 21 | 29 | 56 | TTHHT |
| 3 | NK Triglav Kranj | 23 | 15 | 3 | 5 | 60 | 23 | 37 | 48 | HTTTT |
| 4 | Tabor Sezana | 22 | 14 | 5 | 3 | 31 | 17 | 14 | 47 | HTHTT |
| 5 | ND Beltinci | 23 | 13 | 6 | 4 | 41 | 19 | 22 | 45 | THHTH |
| 6 | Bistrica | 22 | 9 | 6 | 7 | 38 | 24 | 14 | 33 | TBHHB |
| 7 | NK Rudar Velenje | 23 | 7 | 7 | 9 | 36 | 30 | 6 | 28 | BBBTH |
| 8 | NK Bilje | 23 | 7 | 6 | 10 | 20 | 37 | -17 | 27 | HBTBT |
| 9 | Jadran Dekani | 23 | 6 | 6 | 11 | 26 | 33 | -7 | 24 | THBTB |
| 10 | Slovan Ljubljana | 22 | 7 | 3 | 12 | 21 | 37 | -16 | 24 | BBBBT |
| 11 | NK Krsko | 23 | 6 | 4 | 13 | 19 | 46 | -27 | 22 | BHBTH |
| 12 | NK Krka | 22 | 4 | 9 | 9 | 18 | 34 | -16 | 21 | HHHHB |
| 13 | ND Dravinja | 23 | 5 | 5 | 13 | 22 | 39 | -17 | 20 | BTHHB |
| 14 | Ilirija Ljubljana | 23 | 3 | 9 | 11 | 29 | 42 | -13 | 18 | HHBBH |
| 15 | NK Jesenice | 23 | 3 | 6 | 14 | 21 | 49 | -28 | 15 | BHHBB |
| 16 | ND Gorica | 23 | 1 | 9 | 13 | 20 | 37 | -17 | 12 | THBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Nafta | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 | 10 | 22 | 32 | HHTTT |
| 2 | NK Brinje Grosuplje | 12 | 10 | 2 | 0 | 26 | 7 | 19 | 32 | TTTHT |
| 3 | Tabor Sezana | 11 | 7 | 3 | 1 | 12 | 4 | 8 | 24 | BTTTT |
| 4 | NK Triglav Kranj | 12 | 7 | 2 | 3 | 35 | 11 | 24 | 23 | TTHTT |
| 5 | Bistrica | 11 | 6 | 2 | 3 | 24 | 12 | 12 | 20 | BTTBH |
| 6 | ND Beltinci | 12 | 5 | 4 | 3 | 24 | 13 | 11 | 19 | THTHH |
| 7 | NK Bilje | 12 | 5 | 4 | 3 | 12 | 8 | 4 | 19 | BBHTT |
| 8 | NK Rudar Velenje | 12 | 4 | 5 | 3 | 21 | 12 | 9 | 17 | HTBTH |
| 9 | Jadran Dekani | 11 | 5 | 0 | 6 | 17 | 16 | 1 | 15 | BBTTT |
| 10 | Slovan Ljubljana | 11 | 4 | 1 | 6 | 11 | 18 | -7 | 13 | TBBBT |
| 11 | ND Dravinja | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 17 | -7 | 12 | BHBTH |
| 12 | NK Krsko | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 21 | -12 | 11 | BTHHT |
| 13 | Ilirija Ljubljana | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 21 | -7 | 10 | HTTHB |
| 14 | NK Krka | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 19 | -12 | 9 | TBHHB |
| 15 | ND Gorica | 11 | 0 | 7 | 4 | 12 | 17 | -5 | 7 | BHHHB |
| 16 | NK Jesenice | 11 | 1 | 3 | 7 | 11 | 23 | -12 | 6 | BBTHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Nafta | 11 | 8 | 3 | 0 | 22 | 8 | 14 | 27 | TTHHT |
| 2 | ND Beltinci | 11 | 8 | 2 | 1 | 17 | 6 | 11 | 26 | TBTHT |
| 3 | NK Triglav Kranj | 11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 12 | 13 | 25 | TBHTT |
| 4 | NK Brinje Grosuplje | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 | 14 | 10 | 24 | THBTH |
| 5 | Tabor Sezana | 11 | 7 | 2 | 2 | 19 | 13 | 6 | 23 | BTHHT |
| 6 | Bistrica | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 12 | 2 | 13 | BHTHB |
| 7 | NK Krka | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 15 | -4 | 12 | TTBHH |
| 8 | NK Rudar Velenje | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 18 | -3 | 11 | TTHBB |
| 9 | Slovan Ljubljana | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 19 | -9 | 11 | TBTBB |
| 10 | NK Krsko | 12 | 3 | 2 | 7 | 10 | 25 | -15 | 11 | BBBBH |
| 11 | Jadran Dekani | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 | 17 | -8 | 9 | HHHBB |
| 12 | NK Jesenice | 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 26 | -16 | 9 | HBBHB |
| 13 | Ilirija Ljubljana | 12 | 1 | 5 | 6 | 15 | 21 | -6 | 8 | BBHBH |
| 14 | ND Dravinja | 12 | 2 | 2 | 8 | 12 | 22 | -10 | 8 | BBBHB |
| 15 | NK Bilje | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 | 29 | -21 | 8 | BBBBB |
| 16 | ND Gorica | 12 | 1 | 2 | 9 | 8 | 20 | -12 | 5 | HBTBB |
BXH giải Hạng 2 Slovenia 2025/2026 vòng 23 cập nhật lúc 01:51 12/4.
