BXH Hạng Hai Slovenia, Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovenia 2025/2026
BXH Hạng 2 Slovenia mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng Hai Slovenia 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Slovenia mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Slovenia sau vòng 22 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng nhì Slovenia, bảng xếp hạng Hạng 2 Slovenia mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Slovenia còn có tên Tiếng Anh là: Slovenian Second League. BXH bóng đá Hạng Hai Slovenia mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Slovenian Second League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Slovenia vòng 22 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng Hai Slovenia 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Slovenia bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Slovenia theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 2 Slovenia mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Slovenia mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Slovenia chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Nafta | 22 | 17 | 5 | 0 | 51 | 18 | 33 | 56 | HTHTT |
| 2 | NK Brinje Grosuplje | 22 | 16 | 5 | 1 | 49 | 21 | 28 | 53 | BTTHH |
| 3 | Tabor Sezana | 22 | 14 | 5 | 3 | 31 | 17 | 14 | 47 | HTHTT |
| 4 | NK Triglav Kranj | 22 | 14 | 3 | 5 | 58 | 22 | 36 | 45 | THTTT |
| 5 | ND Beltinci | 22 | 13 | 5 | 4 | 40 | 18 | 22 | 44 | TTHHT |
| 6 | Bistrica | 22 | 9 | 6 | 7 | 38 | 24 | 14 | 33 | TBHHB |
| 7 | NK Rudar Velenje | 22 | 7 | 6 | 9 | 36 | 30 | 6 | 27 | TBBBT |
| 8 | Jadran Dekani | 22 | 6 | 6 | 10 | 26 | 30 | -4 | 24 | HTHBT |
| 9 | NK Bilje | 22 | 6 | 6 | 10 | 18 | 37 | -19 | 24 | BHBTB |
| 10 | NK Krka | 22 | 4 | 9 | 9 | 18 | 34 | -16 | 21 | HHHHB |
| 11 | Slovan Ljubljana | 21 | 6 | 3 | 12 | 19 | 36 | -17 | 21 | TBBBB |
| 12 | NK Krsko | 22 | 6 | 3 | 13 | 18 | 45 | -27 | 21 | HBHBT |
| 13 | ND Dravinja | 22 | 5 | 5 | 12 | 21 | 37 | -16 | 20 | BBTHH |
| 14 | Ilirija Ljubljana | 21 | 3 | 8 | 10 | 28 | 40 | -12 | 17 | BTHHB |
| 15 | NK Jesenice | 22 | 3 | 6 | 13 | 21 | 47 | -26 | 15 | BBHHB |
| 16 | ND Gorica | 22 | 1 | 9 | 12 | 20 | 36 | -16 | 12 | HTHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Nafta | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 | 10 | 19 | 29 | THHTT |
| 2 | NK Brinje Grosuplje | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 7 | 18 | 29 | TTTTH |
| 3 | Tabor Sezana | 11 | 7 | 3 | 1 | 12 | 4 | 8 | 24 | BTTTT |
| 4 | NK Triglav Kranj | 11 | 6 | 2 | 3 | 33 | 10 | 23 | 20 | BTTHT |
| 5 | Bistrica | 11 | 6 | 2 | 3 | 24 | 12 | 12 | 20 | BTTBH |
| 6 | ND Beltinci | 11 | 5 | 3 | 3 | 23 | 12 | 11 | 18 | BTHTH |
| 7 | NK Rudar Velenje | 11 | 4 | 4 | 3 | 21 | 12 | 9 | 16 | THTBT |
| 8 | NK Bilje | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 8 | 2 | 16 | HBBHT |
| 9 | Jadran Dekani | 11 | 5 | 0 | 6 | 17 | 16 | 1 | 15 | BBTTT |
| 10 | ND Dravinja | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 17 | -7 | 12 | BHBTH |
| 11 | NK Krsko | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 21 | -12 | 11 | BTHHT |
| 12 | Ilirija Ljubljana | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 21 | -7 | 10 | HTTHB |
| 13 | Slovan Ljubljana | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 17 | -8 | 10 | TTBBB |
| 14 | NK Krka | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 19 | -12 | 9 | TBHHB |
| 15 | ND Gorica | 11 | 0 | 7 | 4 | 12 | 17 | -5 | 7 | BHHHB |
| 16 | NK Jesenice | 11 | 1 | 3 | 7 | 11 | 23 | -12 | 6 | BBTHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Nafta | 11 | 8 | 3 | 0 | 22 | 8 | 14 | 27 | TTHHT |
| 2 | ND Beltinci | 11 | 8 | 2 | 1 | 17 | 6 | 11 | 26 | TBTHT |
| 3 | NK Triglav Kranj | 11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 12 | 13 | 25 | TBHTT |
| 4 | NK Brinje Grosuplje | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 | 14 | 10 | 24 | THBTH |
| 5 | Tabor Sezana | 11 | 7 | 2 | 2 | 19 | 13 | 6 | 23 | BTHHT |
| 6 | Bistrica | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 12 | 2 | 13 | BHTHB |
| 7 | NK Krka | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 15 | -4 | 12 | TTBHH |
| 8 | NK Rudar Velenje | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 18 | -3 | 11 | TTHBB |
| 9 | Slovan Ljubljana | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 19 | -9 | 11 | TBTBB |
| 10 | NK Krsko | 11 | 3 | 1 | 7 | 9 | 24 | -15 | 10 | TBBBB |
| 11 | Jadran Dekani | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 | 14 | -5 | 9 | BHHHB |
| 12 | NK Jesenice | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 24 | -14 | 9 | THBBH |
| 13 | ND Dravinja | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 20 | -9 | 8 | TBBBH |
| 14 | NK Bilje | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 | 29 | -21 | 8 | BBBBB |
| 15 | Ilirija Ljubljana | 10 | 1 | 4 | 5 | 14 | 19 | -5 | 7 | BHBBH |
| 16 | ND Gorica | 11 | 1 | 2 | 8 | 8 | 19 | -11 | 5 | BHBTB |
BXH giải Hạng 2 Slovenia 2025/2026 vòng 22 cập nhật lúc 23:23 4/4.
