Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Scotland tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Scotland hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Scotland trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Ngoại Hạng Scotland tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Scotland đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Scotland hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Scotland trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Scotland đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Scotland tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Scotland trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Scotland hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Scotland mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Scotland trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Scotland hôm nay
BXH Ngoại Hạng Scotland 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hearts | 33 | 21 | 7 | 5 | 58 | 28 | 30 | 70 | TBTHT |
| 2 | Rangers | 33 | 19 | 12 | 2 | 66 | 31 | 35 | 69 | HTTTT |
| 3 | Celtic | 33 | 21 | 4 | 8 | 59 | 35 | 24 | 67 | TTBTT |
| 4 | Motherwell | 33 | 14 | 12 | 7 | 52 | 29 | 23 | 54 | BBHBB |
| 5 | Hibernian | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 | 37 | 14 | 51 | HHHTB |
| 6 | Falkirk | 33 | 13 | 7 | 13 | 45 | 48 | -3 | 46 | THBTB |
| 7 | Dundee United | 33 | 9 | 13 | 11 | 45 | 54 | -9 | 40 | THTBT |
| 8 | Aberdeen | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 | 48 | -15 | 33 | BHBBT |
| 9 | Dundee | 33 | 8 | 9 | 16 | 34 | 53 | -19 | 33 | THBBH |
| 10 | St Mirren | 33 | 7 | 9 | 17 | 27 | 48 | -21 | 30 | BBTTB |
| 11 | Kilmarnock | 33 | 6 | 10 | 17 | 37 | 65 | -28 | 28 | BTTBH |
| 12 | Livingston | 33 | 1 | 13 | 19 | 35 | 66 | -31 | 16 | HHBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hearts | 17 | 13 | 4 | 0 | 32 | 10 | 22 | 43 | TTTTT |
| 2 | Rangers | 17 | 11 | 5 | 1 | 36 | 16 | 20 | 38 | TTHTT |
| 3 | Celtic | 16 | 12 | 1 | 3 | 34 | 12 | 22 | 37 | TTBTT |
| 4 | Motherwell | 17 | 10 | 5 | 2 | 29 | 9 | 20 | 35 | HTTHB |
| 5 | Hibernian | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 | 14 | 16 | 30 | HTTHT |
| 6 | Dundee United | 17 | 6 | 6 | 5 | 21 | 22 | -1 | 24 | HHTTT |
| 7 | Falkirk | 17 | 6 | 5 | 6 | 29 | 26 | 3 | 23 | TBTBB |
| 8 | Dundee | 16 | 6 | 4 | 6 | 24 | 26 | -2 | 22 | HHTHB |
| 9 | Aberdeen | 16 | 5 | 5 | 6 | 25 | 21 | 4 | 20 | TBBHT |
| 10 | St Mirren | 16 | 5 | 5 | 6 | 10 | 16 | -6 | 20 | HTBBT |
| 11 | Kilmarnock | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 27 | -5 | 19 | TBTTH |
| 12 | Livingston | 16 | 1 | 7 | 8 | 21 | 30 | -9 | 10 | BBHHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rangers | 16 | 8 | 7 | 1 | 30 | 15 | 15 | 31 | HHHTT |
| 2 | Celtic | 17 | 9 | 3 | 5 | 25 | 23 | 2 | 30 | THTBT |
| 3 | Hearts | 16 | 8 | 3 | 5 | 26 | 18 | 8 | 27 | TBBBH |
| 4 | Falkirk | 16 | 7 | 2 | 7 | 16 | 22 | -6 | 23 | BTBHT |
| 5 | Hibernian | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 | 23 | -2 | 21 | BTHHB |
| 6 | Motherwell | 16 | 4 | 7 | 5 | 23 | 20 | 3 | 19 | TTBBB |
| 7 | Dundee United | 16 | 3 | 7 | 6 | 24 | 32 | -8 | 16 | BTBHB |
| 8 | Aberdeen | 17 | 4 | 1 | 12 | 8 | 27 | -19 | 13 | BHBBB |
| 9 | Dundee | 17 | 2 | 5 | 10 | 10 | 27 | -17 | 11 | HBTBH |
| 10 | St Mirren | 17 | 2 | 4 | 11 | 17 | 32 | -15 | 10 | BHBTB |
| 11 | Kilmarnock | 16 | 1 | 6 | 9 | 15 | 38 | -23 | 9 | BBHBB |
| 12 | Livingston | 17 | 0 | 6 | 11 | 14 | 36 | -22 | 6 | BHHBB |
BXH giải Ngoại Hạng Scotland 2025/2026 vòng Play-offs xuống hạng cập nhật lúc 03:55 26/5.
