BXH Scotland, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Scotland 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Scotland mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Scotland 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Scotland mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Scotland sau vòng 32 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Scotland mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Scotland còn có tên Tiếng Anh là: Scottish Premiership. BXH bóng đá Scotland mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Scottish Premiership nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Scotland vòng 32 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Scotland 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Scotland bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Scotland theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Ngoại Hạng Scotland mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Scotland mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Scotland chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hearts | 32 | 20 | 7 | 5 | 55 | 27 | 28 | 67 | TTBTH |
| 2 | Rangers | 32 | 18 | 12 | 2 | 60 | 28 | 32 | 66 | HHTTT |
| 3 | Celtic | 32 | 20 | 4 | 8 | 58 | 35 | 23 | 64 | HTTBT |
| 4 | Motherwell | 32 | 14 | 12 | 6 | 51 | 26 | 25 | 54 | TBBHB |
| 5 | Hibernian | 32 | 13 | 12 | 7 | 51 | 35 | 16 | 51 | THHHT |
| 6 | Falkirk | 32 | 13 | 7 | 12 | 42 | 42 | 0 | 46 | BTHBT |
| 7 | Dundee United | 32 | 8 | 13 | 11 | 42 | 52 | -10 | 37 | BTHTB |
| 8 | Dundee | 32 | 8 | 8 | 16 | 32 | 51 | -19 | 32 | HTHBB |
| 9 | Aberdeen | 32 | 8 | 6 | 18 | 31 | 48 | -17 | 30 | BBHBB |
| 10 | St Mirren | 32 | 7 | 9 | 16 | 27 | 47 | -20 | 30 | HBBTT |
| 11 | Kilmarnock | 32 | 6 | 9 | 17 | 35 | 63 | -28 | 27 | HBTTB |
| 12 | Livingston | 32 | 1 | 13 | 18 | 33 | 63 | -30 | 16 | HHHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hearts | 16 | 12 | 4 | 0 | 29 | 9 | 20 | 40 | HTTTT |
| 2 | Rangers | 17 | 11 | 5 | 1 | 36 | 16 | 20 | 38 | TTHTT |
| 3 | Motherwell | 17 | 10 | 5 | 2 | 29 | 9 | 20 | 35 | HTTHB |
| 4 | Celtic | 15 | 11 | 1 | 3 | 33 | 12 | 21 | 34 | TTTBT |
| 5 | Hibernian | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 | 14 | 16 | 30 | HTTHT |
| 6 | Falkirk | 16 | 6 | 5 | 5 | 26 | 20 | 6 | 23 | TTBTB |
| 7 | Dundee | 16 | 6 | 4 | 6 | 24 | 26 | -2 | 22 | HHTHB |
| 8 | Dundee United | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 20 | -2 | 21 | BHHTT |
| 9 | St Mirren | 16 | 5 | 5 | 6 | 10 | 16 | -6 | 20 | HTBBT |
| 10 | Kilmarnock | 16 | 5 | 3 | 8 | 20 | 25 | -5 | 18 | TTBTT |
| 11 | Aberdeen | 15 | 4 | 5 | 6 | 23 | 21 | 2 | 17 | BTBBH |
| 12 | Livingston | 16 | 1 | 7 | 8 | 21 | 30 | -9 | 10 | BBHHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 17 | 9 | 3 | 5 | 25 | 23 | 2 | 30 | THTBT |
| 2 | Rangers | 15 | 7 | 7 | 1 | 24 | 12 | 12 | 28 | THHHT |
| 3 | Hearts | 16 | 8 | 3 | 5 | 26 | 18 | 8 | 27 | TBBBH |
| 4 | Falkirk | 16 | 7 | 2 | 7 | 16 | 22 | -6 | 23 | BTBHT |
| 5 | Hibernian | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 | 21 | 0 | 21 | BBTHH |
| 6 | Motherwell | 15 | 4 | 7 | 4 | 22 | 17 | 5 | 19 | HTTBB |
| 7 | Dundee United | 16 | 3 | 7 | 6 | 24 | 32 | -8 | 16 | BTBHB |
| 8 | Aberdeen | 17 | 4 | 1 | 12 | 8 | 27 | -19 | 13 | BHBBB |
| 9 | St Mirren | 16 | 2 | 4 | 10 | 17 | 31 | -14 | 10 | BBHBT |
| 10 | Dundee | 16 | 2 | 4 | 10 | 8 | 25 | -17 | 10 | BHBTB |
| 11 | Kilmarnock | 16 | 1 | 6 | 9 | 15 | 38 | -23 | 9 | BBHBB |
| 12 | Livingston | 16 | 0 | 6 | 10 | 12 | 33 | -21 | 6 | BBHHB |
BXH giải Ngoại Hạng Scotland 2025/2026 vòng 32 cập nhật lúc 00:27 6/4.
