Hạng nhất Scotland 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 Scotland mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Scotland hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 1 Scotland, kqbd Hạng nhất Scotland trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Scotland hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Relegation Play-Off Final): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Scotland mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Scotland mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Scotland mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Scotland 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Scotland còn có tên Tiếng Anh là: Scottish League One. BXH bóng đá Hạng 1 Scotland 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Scotland mùa 2025-2026 vòng Relegation Play-Off Final mới nhất. Thông tin livescore bdkq Scotland hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Scottish League One tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhất Scotland tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Relegation Play-Off Final). Xem kq bd Scotland online và tỷ số Hạng nhất Scotland trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 1 Scotland mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Relegation Play-Off Final Hạng nhất Scotland tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Scotland hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 Scotland theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Scotland hôm nay
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
01:45Hamilton Academical4 - 3ClydeVòng Relegation Play-Off Final
- Thứ tư, ngày 13/5/2026
-
01:45Clyde1 - 1Hamilton AcademicalVòng Relegation Play-Off Final
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
21:00Hamilton Academical2 - 1Forfar AthleticVòng Relegation Play-Off
-
21:00Spartans1 - 1ClydeVòng Relegation Play-Off
- Thứ tư, ngày 6/5/2026
-
01:45Forfar Athletic1 - 3Hamilton AcademicalVòng Relegation Play-Off
-
01:45Clyde2 - 0SpartansVòng Relegation Play-Off
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
21:00Alloa Athletic1 - 4Queen of the SouthVòng 36
-
21:00Cove Rangers0 - 0East FifeVòng 36
-
21:00Inverness CT2 - 1Hamilton AcademicalVòng 36
-
21:00Montrose0 - 2StenhousemuirVòng 36
BXH Hạng nhất Scotland 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inverness CT | 36 | 21 | 11 | 4 | 60 | 24 | 36 | 69 (-5) | HTTHT |
| 2 | Stenhousemuir | 36 | 18 | 13 | 5 | 50 | 27 | 23 | 67 | THBTT |
| 3 | Hamilton Academical | 36 | 16 | 7 | 13 | 54 | 42 | 12 | 55 | BTTTB |
| 4 | Queen of the South | 36 | 14 | 12 | 10 | 58 | 47 | 11 | 54 | HTHHT |
| 5 | Alloa Athletic | 36 | 15 | 8 | 13 | 50 | 38 | 12 | 53 | TBTBB |
| 6 | Peterhead | 36 | 12 | 7 | 17 | 48 | 64 | -16 | 43 | BBHBB |
| 7 | Montrose | 36 | 11 | 9 | 16 | 48 | 67 | -19 | 42 | BBBHB |
| 8 | Cove Rangers | 36 | 9 | 11 | 16 | 41 | 44 | -3 | 38 | TBTTH |
| 9 | East Fife | 36 | 9 | 9 | 18 | 34 | 61 | -27 | 36 | BTBHH |
| 10 | Kelty Hearts | 36 | 6 | 11 | 19 | 33 | 62 | -29 | 29 | HTBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inverness CT | 18 | 13 | 4 | 1 | 38 | 12 | 26 | 43 | HTHTT |
| 2 | Stenhousemuir | 18 | 10 | 7 | 1 | 31 | 12 | 19 | 37 | TTTHT |
| 3 | Hamilton Academical | 18 | 10 | 2 | 6 | 26 | 15 | 11 | 32 | BBBTT |
| 4 | Alloa Athletic | 18 | 8 | 6 | 4 | 28 | 17 | 11 | 30 | THBTB |
| 5 | Queen of the South | 18 | 8 | 6 | 4 | 31 | 22 | 9 | 30 | BHHTH |
| 6 | Montrose | 18 | 8 | 2 | 8 | 25 | 34 | -9 | 26 | TTBBB |
| 7 | Peterhead | 18 | 7 | 4 | 7 | 29 | 29 | 0 | 25 | BHBHB |
| 8 | East Fife | 18 | 6 | 4 | 8 | 19 | 27 | -8 | 22 | BBHTH |
| 9 | Cove Rangers | 18 | 4 | 7 | 7 | 17 | 20 | -3 | 19 | THBTH |
| 10 | Kelty Hearts | 18 | 1 | 7 | 10 | 11 | 33 | -22 | 10 | HHHTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inverness CT | 18 | 8 | 7 | 3 | 22 | 12 | 10 | 31 | HHHTH |
| 2 | Stenhousemuir | 18 | 8 | 6 | 4 | 19 | 15 | 4 | 30 | HTHBT |
| 3 | Queen of the South | 18 | 6 | 6 | 6 | 27 | 25 | 2 | 24 | THHHT |
| 4 | Hamilton Academical | 18 | 6 | 5 | 7 | 28 | 27 | 1 | 23 | THBTB |
| 5 | Alloa Athletic | 18 | 7 | 2 | 9 | 22 | 21 | 1 | 23 | BBTBB |
| 6 | Cove Rangers | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 24 | 0 | 19 | BHTBT |
| 7 | Kelty Hearts | 18 | 5 | 4 | 9 | 22 | 29 | -7 | 19 | BBTBT |
| 8 | Peterhead | 18 | 5 | 3 | 10 | 19 | 35 | -16 | 18 | BBTBB |
| 9 | Montrose | 18 | 3 | 7 | 8 | 23 | 33 | -10 | 16 | HBHBH |
| 10 | East Fife | 18 | 3 | 5 | 10 | 15 | 34 | -19 | 14 | HHBBH |
BXH giải Hạng nhất Scotland 2025/2026 vòng Relegation Play-Off Final cập nhật lúc 03:38 16/5.
