BXH Hạng 1 Scotland, Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland 2025/2026
BXH Hạng nhất Scotland mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng 1 Scotland 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Scotland vòng Relegation Play-Off Final mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Scotland sau vòng Relegation Play-Off Final mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: bảng xếp hạng điểm số Hạng nhất Scotland mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất Scotland còn có tên Tiếng Anh là: Scottish League One. BXH bóng đá Hạng nhất Scotland mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Scottish League One nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland vòng Relegation Play-Off Final mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng 1 Scotland 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Hạng nhất Scotland mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất Scotland theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Scotland theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng nhất Scotland mùa 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng nhất Scotland mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng nhất Scotland năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất Scotland chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inverness CT | 36 | 21 | 11 | 4 | 60 | 24 | 36 | 69 (-5) | HTTHT |
| 2 | Stenhousemuir | 36 | 18 | 13 | 5 | 50 | 27 | 23 | 67 | THBTT |
| 3 | Hamilton Academical | 36 | 16 | 7 | 13 | 54 | 42 | 12 | 55 | BTTTB |
| 4 | Queen of the South | 36 | 14 | 12 | 10 | 58 | 47 | 11 | 54 | HTHHT |
| 5 | Alloa Athletic | 36 | 15 | 8 | 13 | 50 | 38 | 12 | 53 | TBTBB |
| 6 | Peterhead | 36 | 12 | 7 | 17 | 48 | 64 | -16 | 43 | BBHBB |
| 7 | Montrose | 36 | 11 | 9 | 16 | 48 | 67 | -19 | 42 | BBBHB |
| 8 | Cove Rangers | 36 | 9 | 11 | 16 | 41 | 44 | -3 | 38 | TBTTH |
| 9 | East Fife | 36 | 9 | 9 | 18 | 34 | 61 | -27 | 36 | BTBHH |
| 10 | Kelty Hearts | 36 | 6 | 11 | 19 | 33 | 62 | -29 | 29 | HTBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inverness CT | 18 | 13 | 4 | 1 | 38 | 12 | 26 | 43 | HTHTT |
| 2 | Stenhousemuir | 18 | 10 | 7 | 1 | 31 | 12 | 19 | 37 | TTTHT |
| 3 | Hamilton Academical | 18 | 10 | 2 | 6 | 26 | 15 | 11 | 32 | BBBTT |
| 4 | Alloa Athletic | 18 | 8 | 6 | 4 | 28 | 17 | 11 | 30 | THBTB |
| 5 | Queen of the South | 18 | 8 | 6 | 4 | 31 | 22 | 9 | 30 | BHHTH |
| 6 | Montrose | 18 | 8 | 2 | 8 | 25 | 34 | -9 | 26 | TTBBB |
| 7 | Peterhead | 18 | 7 | 4 | 7 | 29 | 29 | 0 | 25 | BHBHB |
| 8 | East Fife | 18 | 6 | 4 | 8 | 19 | 27 | -8 | 22 | BBHTH |
| 9 | Cove Rangers | 18 | 4 | 7 | 7 | 17 | 20 | -3 | 19 | THBTH |
| 10 | Kelty Hearts | 18 | 1 | 7 | 10 | 11 | 33 | -22 | 10 | HHHTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inverness CT | 18 | 8 | 7 | 3 | 22 | 12 | 10 | 31 | HHHTH |
| 2 | Stenhousemuir | 18 | 8 | 6 | 4 | 19 | 15 | 4 | 30 | HTHBT |
| 3 | Queen of the South | 18 | 6 | 6 | 6 | 27 | 25 | 2 | 24 | THHHT |
| 4 | Hamilton Academical | 18 | 6 | 5 | 7 | 28 | 27 | 1 | 23 | THBTB |
| 5 | Alloa Athletic | 18 | 7 | 2 | 9 | 22 | 21 | 1 | 23 | BBTBB |
| 6 | Cove Rangers | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 24 | 0 | 19 | BHTBT |
| 7 | Kelty Hearts | 18 | 5 | 4 | 9 | 22 | 29 | -7 | 19 | BBTBT |
| 8 | Peterhead | 18 | 5 | 3 | 10 | 19 | 35 | -16 | 18 | BBTBB |
| 9 | Montrose | 18 | 3 | 7 | 8 | 23 | 33 | -10 | 16 | HBHBH |
| 10 | East Fife | 18 | 3 | 5 | 10 | 15 | 34 | -19 | 14 | HHBBH |
BXH giải Hạng nhất Scotland 2025/2026 vòng Relegation Play-Off Final cập nhật lúc 03:38 16/5.
Vòng Relegation Play-Off Final
-
16/05 01:45Hamilton Academical4-3Clyde
-
13/05 01:45Clyde1-1Hamilton Academical
Vòng Relegation Play-Off
-
09/05 21:00Hamilton Academical2-1Forfar Athletic
-
09/05 21:00Spartans1-1Clyde
-
06/05 01:45Forfar Athletic1-3Hamilton Academical
-
06/05 01:45Clyde2-0Spartans
