BXH Scotland, Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland 2025/2026
BXH Hạng nhất Scotland mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Scotland 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Scotland mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Scotland sau vòng 21 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng 1 Scotland (Championship), bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất Scotland còn có tên Tiếng Anh là: Scotland Championship. BXH bóng đá Scotland mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Scotland Championship nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland vòng 21 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Scotland 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất Scotland bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Scotland theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất Scotland chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Johnstone | 29 | 17 | 9 | 3 | 53 | 22 | 31 | 60 | HHTTT |
| 2 | Partick Thistle | 28 | 14 | 10 | 4 | 42 | 31 | 11 | 52 | HTHHT |
| 3 | Arbroath | 29 | 11 | 11 | 7 | 37 | 33 | 4 | 44 | THHHH |
| 4 | Dunfermline | 28 | 11 | 6 | 11 | 40 | 32 | 8 | 39 | BHTTT |
| 5 | Ayr United | 28 | 7 | 14 | 7 | 34 | 34 | 0 | 35 | HBHBH |
| 6 | Queen's Park | 29 | 8 | 11 | 10 | 32 | 41 | -9 | 35 | HBTTH |
| 7 | Raith Rovers | 28 | 7 | 9 | 12 | 28 | 31 | -3 | 30 | BHHBB |
| 8 | Greenock Morton | 29 | 6 | 12 | 11 | 29 | 40 | -11 | 30 | TBBBB |
| 9 | Airdrieonians | 29 | 6 | 9 | 14 | 23 | 36 | -13 | 27 | BBTBH |
| 10 | Ross County | 29 | 6 | 9 | 14 | 25 | 43 | -18 | 27 | HTBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Partick Thistle | 14 | 10 | 4 | 0 | 24 | 10 | 14 | 34 | HTTTH |
| 2 | St Johnstone | 15 | 9 | 5 | 1 | 30 | 10 | 20 | 32 | TBHTT |
| 3 | Arbroath | 14 | 6 | 7 | 1 | 22 | 15 | 7 | 25 | HHTHH |
| 4 | Dunfermline | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 16 | 5 | 22 | BHTTT |
| 5 | Queen's Park | 15 | 4 | 7 | 4 | 15 | 16 | -1 | 19 | BTHTH |
| 6 | Raith Rovers | 13 | 5 | 3 | 5 | 22 | 15 | 7 | 18 | TBBTH |
| 7 | Greenock Morton | 15 | 4 | 6 | 5 | 13 | 17 | -4 | 18 | THTBB |
| 8 | Ayr United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 | 16 | -1 | 15 | BHTHB |
| 9 | Ross County | 14 | 4 | 2 | 8 | 16 | 21 | -5 | 14 | BHTBT |
| 10 | Airdrieonians | 15 | 2 | 6 | 7 | 10 | 19 | -9 | 12 | HBBTH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Johnstone | 14 | 8 | 4 | 2 | 23 | 12 | 11 | 28 | HTHHT |
| 2 | Ayr United | 15 | 4 | 8 | 3 | 19 | 18 | 1 | 20 | HBBHH |
| 3 | Arbroath | 15 | 5 | 4 | 6 | 15 | 18 | -3 | 19 | BTBHH |
| 4 | Partick Thistle | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 | 21 | -3 | 18 | HBHHT |
| 5 | Dunfermline | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 16 | 3 | 17 | HTTBB |
| 6 | Queen's Park | 14 | 4 | 4 | 6 | 17 | 25 | -8 | 16 | TBTBT |
| 7 | Airdrieonians | 14 | 4 | 3 | 7 | 13 | 17 | -4 | 15 | HHTBB |
| 8 | Ross County | 15 | 2 | 7 | 6 | 9 | 22 | -13 | 13 | THBHB |
| 9 | Greenock Morton | 14 | 2 | 6 | 6 | 16 | 23 | -7 | 12 | BBHBB |
| 10 | Raith Rovers | 15 | 2 | 6 | 7 | 6 | 16 | -10 | 12 | HBHBB |
BXH vòng 21 Hạng nhất Scotland 2025/2026 cập nhật lúc 23:55 14/3.
