Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Scotland tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng nhất Scotland hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng 1 Scotland trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhất Scotland tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Scotland đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Scotland hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Scotland trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Scotland đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng 1 Scotland tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Scotland trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Scotland hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Scotland mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Scotland trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Scotland hôm nay
- Thứ tư, ngày 15/4/2026
-
01:45Peterhead? - ?Inverness CTVòng 32
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
21:00Alloa Athletic? - ?East FifeVòng 34
-
21:00Cove Rangers? - ?StenhousemuirVòng 34
-
21:00Inverness CT? - ?Kelty HeartsVòng 34
-
21:00Montrose? - ?Hamilton AcademicalVòng 34
-
21:00Peterhead? - ?Queen of the SouthVòng 34
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
21:00East Fife? - ?Inverness CTVòng 35
-
21:00Hamilton Academical? - ?PeterheadVòng 35
-
21:00Kelty Hearts? - ?Cove RangersVòng 35
-
21:00Queen of the South? - ?MontroseVòng 35
BXH Hạng nhất Scotland 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stenhousemuir | 33 | 16 | 13 | 4 | 47 | 25 | 22 | 61 | TTHTH |
| 2 | Inverness CT | 32 | 18 | 10 | 4 | 54 | 22 | 32 | 59 (-5) | HTHHH |
| 3 | Alloa Athletic | 33 | 14 | 8 | 11 | 47 | 33 | 14 | 50 | BHBTB |
| 4 | Hamilton Academical | 33 | 14 | 7 | 12 | 48 | 39 | 9 | 49 | BHBBT |
| 5 | Queen of the South | 33 | 13 | 10 | 10 | 51 | 43 | 8 | 49 | THHHT |
| 6 | Peterhead | 32 | 12 | 6 | 14 | 46 | 56 | -10 | 42 | BBHTB |
| 7 | Montrose | 33 | 11 | 8 | 14 | 46 | 61 | -15 | 41 | THTBB |
| 8 | East Fife | 33 | 9 | 7 | 17 | 33 | 58 | -25 | 34 | HHHBT |
| 9 | Cove Rangers | 33 | 7 | 10 | 16 | 37 | 44 | -7 | 31 | HHBTB |
| 10 | Kelty Hearts | 33 | 5 | 11 | 17 | 31 | 59 | -28 | 26 | HBTHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inverness CT | 16 | 11 | 4 | 1 | 35 | 11 | 24 | 37 | HTHTH |
| 2 | Stenhousemuir | 17 | 9 | 7 | 1 | 30 | 12 | 18 | 34 | HTTTH |
| 3 | Queen of the South | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 | 20 | 9 | 29 | BBHHT |
| 4 | Hamilton Academical | 17 | 9 | 2 | 6 | 23 | 14 | 9 | 29 | HBBBT |
| 5 | Alloa Athletic | 16 | 7 | 6 | 3 | 25 | 13 | 12 | 27 | HTTHB |
| 6 | Montrose | 16 | 8 | 2 | 6 | 25 | 30 | -5 | 26 | THTTB |
| 7 | Peterhead | 15 | 7 | 3 | 5 | 28 | 24 | 4 | 24 | BTTBH |
| 8 | East Fife | 17 | 6 | 3 | 8 | 18 | 26 | -8 | 21 | TBBHT |
| 9 | Cove Rangers | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 20 | -5 | 15 | THTHB |
| 10 | Kelty Hearts | 17 | 1 | 7 | 9 | 11 | 31 | -20 | 10 | HHHHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inverness CT | 16 | 7 | 6 | 3 | 19 | 11 | 8 | 27 | HTHHH |
| 2 | Stenhousemuir | 16 | 7 | 6 | 3 | 17 | 13 | 4 | 27 | HTHTH |
| 3 | Alloa Athletic | 17 | 7 | 2 | 8 | 22 | 20 | 2 | 23 | TBBTB |
| 4 | Hamilton Academical | 16 | 5 | 5 | 6 | 25 | 25 | 0 | 20 | HBTHB |
| 5 | Queen of the South | 16 | 5 | 5 | 6 | 22 | 23 | -1 | 20 | HBTHH |
| 6 | Peterhead | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 | 32 | -14 | 18 | TBBTB |
| 7 | Cove Rangers | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 24 | -2 | 16 | BBHTB |
| 8 | Kelty Hearts | 16 | 4 | 4 | 8 | 20 | 28 | -8 | 16 | HHBBT |
| 9 | Montrose | 17 | 3 | 6 | 8 | 21 | 31 | -10 | 15 | BHBHB |
| 10 | East Fife | 16 | 3 | 4 | 9 | 15 | 32 | -17 | 13 | BBHHB |
BXH giải Hạng nhất Scotland 2025/2026 vòng 31 cập nhật lúc 01:23 12/4.
