Ngoại Hạng Scotland 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Scotland mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Scotland hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Scotland, kqbd Ngoại Hạng Scotland trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Scotland hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Play-offs xuống hạng): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Scotland mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Scotland mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Scotland mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Scotland 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Scotland còn có tên Tiếng Anh là: Scottish Premiership. BXH bóng đá Scotland 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Scotland mùa 2025-2026 vòng Trụ hạng mới nhất. Thông tin livescore bdkq Scotland hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Scottish Premiership tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Ngoại Hạng Scotland tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Trụ hạng). Xem kq bd Scotland online và tỷ số Ngoại Hạng Scotland trực tuyến, tt kq bd hn giải Scotland mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Play-offs xuống hạng Ngoại Hạng Scotland tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Scotland hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Scotland theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Scotland hôm nay
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
20:00Dundee3 - 2AberdeenVòng Trụ hạng / 38
-
20:00Livingston1 - 4KilmarnockVòng Trụ hạng / 38
-
20:00St Mirren1 - 1Dundee UnitedVòng Trụ hạng / 38
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
18:30Celtic3 - 1HeartsVòng Vô địch / 38
-
18:30Falkirk2 - 5RangersVòng Vô địch / 38
-
18:30Hibernian0 - 1Motherwell1Vòng Vô địch / 38
-
01:45Partick Thistle2 - 1DunfermlineVòng Play-offs xuống hạng
- Thứ năm, ngày 14/5/2026
-
02:00Hearts3 - 0FalkirkVòng Vô địch / 37
-
02:00Motherwell2 - 3CelticVòng Vô địch / 37
-
02:00Rangers1 - 2HibernianVòng Vô địch / 37
BXH Ngoại Hạng Scotland 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hearts | 33 | 21 | 7 | 5 | 58 | 28 | 30 | 70 | TBTHT |
| 2 | Rangers | 33 | 19 | 12 | 2 | 66 | 31 | 35 | 69 | HTTTT |
| 3 | Celtic | 33 | 21 | 4 | 8 | 59 | 35 | 24 | 67 | TTBTT |
| 4 | Motherwell | 33 | 14 | 12 | 7 | 52 | 29 | 23 | 54 | BBHBB |
| 5 | Hibernian | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 | 37 | 14 | 51 | HHHTB |
| 6 | Falkirk | 33 | 13 | 7 | 13 | 45 | 48 | -3 | 46 | THBTB |
| 7 | Dundee United | 33 | 9 | 13 | 11 | 45 | 54 | -9 | 40 | THTBT |
| 8 | Aberdeen | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 | 48 | -15 | 33 | BHBBT |
| 9 | Dundee | 33 | 8 | 9 | 16 | 34 | 53 | -19 | 33 | THBBH |
| 10 | St Mirren | 33 | 7 | 9 | 17 | 27 | 48 | -21 | 30 | BBTTB |
| 11 | Kilmarnock | 33 | 6 | 10 | 17 | 37 | 65 | -28 | 28 | BTTBH |
| 12 | Livingston | 33 | 1 | 13 | 19 | 35 | 66 | -31 | 16 | HHBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hearts | 17 | 13 | 4 | 0 | 32 | 10 | 22 | 43 | TTTTT |
| 2 | Rangers | 17 | 11 | 5 | 1 | 36 | 16 | 20 | 38 | TTHTT |
| 3 | Celtic | 16 | 12 | 1 | 3 | 34 | 12 | 22 | 37 | TTBTT |
| 4 | Motherwell | 17 | 10 | 5 | 2 | 29 | 9 | 20 | 35 | HTTHB |
| 5 | Hibernian | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 | 14 | 16 | 30 | HTTHT |
| 6 | Dundee United | 17 | 6 | 6 | 5 | 21 | 22 | -1 | 24 | HHTTT |
| 7 | Falkirk | 17 | 6 | 5 | 6 | 29 | 26 | 3 | 23 | TBTBB |
| 8 | Dundee | 16 | 6 | 4 | 6 | 24 | 26 | -2 | 22 | HHTHB |
| 9 | Aberdeen | 16 | 5 | 5 | 6 | 25 | 21 | 4 | 20 | TBBHT |
| 10 | St Mirren | 16 | 5 | 5 | 6 | 10 | 16 | -6 | 20 | HTBBT |
| 11 | Kilmarnock | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 27 | -5 | 19 | TBTTH |
| 12 | Livingston | 16 | 1 | 7 | 8 | 21 | 30 | -9 | 10 | BBHHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rangers | 16 | 8 | 7 | 1 | 30 | 15 | 15 | 31 | HHHTT |
| 2 | Celtic | 17 | 9 | 3 | 5 | 25 | 23 | 2 | 30 | THTBT |
| 3 | Hearts | 16 | 8 | 3 | 5 | 26 | 18 | 8 | 27 | TBBBH |
| 4 | Falkirk | 16 | 7 | 2 | 7 | 16 | 22 | -6 | 23 | BTBHT |
| 5 | Hibernian | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 | 23 | -2 | 21 | BTHHB |
| 6 | Motherwell | 16 | 4 | 7 | 5 | 23 | 20 | 3 | 19 | TTBBB |
| 7 | Dundee United | 16 | 3 | 7 | 6 | 24 | 32 | -8 | 16 | BTBHB |
| 8 | Aberdeen | 17 | 4 | 1 | 12 | 8 | 27 | -19 | 13 | BHBBB |
| 9 | Dundee | 17 | 2 | 5 | 10 | 10 | 27 | -17 | 11 | HBTBH |
| 10 | St Mirren | 17 | 2 | 4 | 11 | 17 | 32 | -15 | 10 | BHBTB |
| 11 | Kilmarnock | 16 | 1 | 6 | 9 | 15 | 38 | -23 | 9 | BBHBB |
| 12 | Livingston | 17 | 0 | 6 | 11 | 14 | 36 | -22 | 6 | BHHBB |
BXH giải Ngoại Hạng Scotland 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 02:33 21/5.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland mới nhất
- Thứ sáu, ngày 22/5/2026
-
02:00Partick Thistle? - ?St MirrenVòng Play-offs xuống hạng
- Thứ ba, ngày 26/5/2026
-
02:00St Mirren? - ?Partick ThistleVòng Play-offs xuống hạng
