Ngoại Hạng Scotland 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Scotland mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Scotland hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Scotland, kqbd Ngoại Hạng Scotland trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Scotland hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 33): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Scotland mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Scotland mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Scotland mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Scotland 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Scotland còn có tên Tiếng Anh là: Scottish Premiership. Livescore bdkq Scotland hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Scottish Premiership tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Scotland mùa 2025-2026 vòng 33 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Ngoại Hạng Scotland tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 33): xem kq bd Scotland online và tỷ số Ngoại Hạng Scotland trực tuyến, tt kq bd hn giải Scotland mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 33 Ngoại Hạng Scotland tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Scotland hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Scotland theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Scotland hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
18:00Falkirk3 - 6RangersVòng 33
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
21:00Aberdeen2 - 0Hibernian1Vòng 33
-
21:00Celtic1 - 0St MirrenVòng 33
-
21:00Dundee United3 - 2LivingstonVòng 33
-
21:00Hearts3 - 1MotherwellVòng 33
-
21:00Kilmarnock2 - 2DundeeVòng 33
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
22:301Dundee1 - 2CelticVòng 32
-
20:00Livingston2 - 2Hearts1Vòng 32
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
21:00Hibernian3 - 0KilmarnockVòng 32
-
21:00Motherwell2 - 3FalkirkVòng 32
BXH Ngoại Hạng Scotland 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hearts | 33 | 21 | 7 | 5 | 58 | 28 | 30 | 70 | TBTHT |
| 2 | Rangers | 33 | 19 | 12 | 2 | 66 | 31 | 35 | 69 | HTTTT |
| 3 | Celtic | 33 | 21 | 4 | 8 | 59 | 35 | 24 | 67 | TTBTT |
| 4 | Motherwell | 33 | 14 | 12 | 7 | 52 | 29 | 23 | 54 | BBHBB |
| 5 | Hibernian | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 | 37 | 14 | 51 | HHHTB |
| 6 | Falkirk | 33 | 13 | 7 | 13 | 45 | 48 | -3 | 46 | THBTB |
| 7 | Dundee United | 33 | 9 | 13 | 11 | 45 | 54 | -9 | 40 | THTBT |
| 8 | Aberdeen | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 | 48 | -15 | 33 | BHBBT |
| 9 | Dundee | 33 | 8 | 9 | 16 | 34 | 53 | -19 | 33 | THBBH |
| 10 | St Mirren | 33 | 7 | 9 | 17 | 27 | 48 | -21 | 30 | BBTTB |
| 11 | Kilmarnock | 33 | 6 | 10 | 17 | 37 | 65 | -28 | 28 | BTTBH |
| 12 | Livingston | 33 | 1 | 13 | 19 | 35 | 66 | -31 | 16 | HHBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hearts | 17 | 13 | 4 | 0 | 32 | 10 | 22 | 43 | TTTTT |
| 2 | Rangers | 17 | 11 | 5 | 1 | 36 | 16 | 20 | 38 | TTHTT |
| 3 | Celtic | 16 | 12 | 1 | 3 | 34 | 12 | 22 | 37 | TTBTT |
| 4 | Motherwell | 17 | 10 | 5 | 2 | 29 | 9 | 20 | 35 | HTTHB |
| 5 | Hibernian | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 | 14 | 16 | 30 | HTTHT |
| 6 | Dundee United | 17 | 6 | 6 | 5 | 21 | 22 | -1 | 24 | HHTTT |
| 7 | Falkirk | 17 | 6 | 5 | 6 | 29 | 26 | 3 | 23 | TBTBB |
| 8 | Dundee | 16 | 6 | 4 | 6 | 24 | 26 | -2 | 22 | HHTHB |
| 9 | Aberdeen | 16 | 5 | 5 | 6 | 25 | 21 | 4 | 20 | TBBHT |
| 10 | St Mirren | 16 | 5 | 5 | 6 | 10 | 16 | -6 | 20 | HTBBT |
| 11 | Kilmarnock | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 27 | -5 | 19 | TBTTH |
| 12 | Livingston | 16 | 1 | 7 | 8 | 21 | 30 | -9 | 10 | BBHHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rangers | 16 | 8 | 7 | 1 | 30 | 15 | 15 | 31 | HHHTT |
| 2 | Celtic | 17 | 9 | 3 | 5 | 25 | 23 | 2 | 30 | THTBT |
| 3 | Hearts | 16 | 8 | 3 | 5 | 26 | 18 | 8 | 27 | TBBBH |
| 4 | Falkirk | 16 | 7 | 2 | 7 | 16 | 22 | -6 | 23 | BTBHT |
| 5 | Hibernian | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 | 23 | -2 | 21 | BTHHB |
| 6 | Motherwell | 16 | 4 | 7 | 5 | 23 | 20 | 3 | 19 | TTBBB |
| 7 | Dundee United | 16 | 3 | 7 | 6 | 24 | 32 | -8 | 16 | BTBHB |
| 8 | Aberdeen | 17 | 4 | 1 | 12 | 8 | 27 | -19 | 13 | BHBBB |
| 9 | Dundee | 17 | 2 | 5 | 10 | 10 | 27 | -17 | 11 | HBTBH |
| 10 | St Mirren | 17 | 2 | 4 | 11 | 17 | 32 | -15 | 10 | BHBTB |
| 11 | Kilmarnock | 16 | 1 | 6 | 9 | 15 | 38 | -23 | 9 | BBHBB |
| 12 | Livingston | 17 | 0 | 6 | 11 | 14 | 36 | -22 | 6 | BHHBB |
BXH giải Ngoại Hạng Scotland 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 19:54 12/4.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland mới nhất
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
21:00Aberdeen? - ?KilmarnockVòng Trụ hạng / 34
-
21:00St Mirren? - ?LivingstonVòng Trụ hạng / 34
-
23:30Celtic? - ?FalkirkVòng Vô địch / 34
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
20:00Dundee United? - ?DundeeVòng Trụ hạng / 34
-
21:00Rangers? - ?MotherwellVòng Vô địch / 34
-
22:30Hibernian? - ?HeartsVòng Vô địch / 34
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
01:45Livingston? - ?AberdeenVòng Trụ hạng / 35
-
21:00Dundee? - ?St MirrenVòng Trụ hạng / 35
-
21:00Falkirk? - ?MotherwellVòng Vô địch / 35
-
21:00Kilmarnock? - ?Dundee UnitedVòng Trụ hạng / 35
