Ngoại Hạng Scotland 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Scotland mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Scotland hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Scotland, kqbd Ngoại Hạng Scotland trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Scotland hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 32): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Scotland mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Scotland mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Scotland mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Scotland 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Scotland còn có tên Tiếng Anh là: Scottish Premiership. Livescore bdkq Scotland hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Scottish Premiership tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Scotland mùa 2025-2026 vòng 32 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Ngoại Hạng Scotland tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 32): xem kq bd Scotland online và tỷ số Ngoại Hạng Scotland trực tuyến, tt kq bd hn giải Scotland mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 32 Ngoại Hạng Scotland tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Scotland hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Scotland theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Scotland hôm nay
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
22:30Dundee1 - 2CelticVòng 32
-
20:00Livingston2 - 2HeartsVòng 32
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
21:00Hibernian3 - 0KilmarnockVòng 32
-
21:00Motherwell2 - 3FalkirkVòng 32
-
21:00Rangers4 - 2Dundee UnitedVòng 32
-
21:00St Mirren2 - 0AberdeenVòng 32
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
19:30Dundee United2 - 0CelticVòng 31
-
00:45Rangers4 - 1AberdeenVòng 31
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
22:00Falkirk1 - 2St MirrenVòng 31
-
22:001Hearts1 - 0DundeeVòng 31
BXH Ngoại Hạng Scotland 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hearts | 32 | 20 | 7 | 5 | 55 | 27 | 28 | 67 | TTBTH |
| 2 | Rangers | 32 | 18 | 12 | 2 | 60 | 28 | 32 | 66 | HHTTT |
| 3 | Celtic | 32 | 20 | 4 | 8 | 58 | 35 | 23 | 64 | HTTBT |
| 4 | Motherwell | 32 | 14 | 12 | 6 | 51 | 26 | 25 | 54 | TBBHB |
| 5 | Hibernian | 32 | 13 | 12 | 7 | 51 | 35 | 16 | 51 | THHHT |
| 6 | Falkirk | 32 | 13 | 7 | 12 | 42 | 42 | 0 | 46 | BTHBT |
| 7 | Dundee United | 32 | 8 | 13 | 11 | 42 | 52 | -10 | 37 | BTHTB |
| 8 | Dundee | 32 | 8 | 8 | 16 | 32 | 51 | -19 | 32 | HTHBB |
| 9 | Aberdeen | 32 | 8 | 6 | 18 | 31 | 48 | -17 | 30 | BBHBB |
| 10 | St Mirren | 32 | 7 | 9 | 16 | 27 | 47 | -20 | 30 | HBBTT |
| 11 | Kilmarnock | 32 | 6 | 9 | 17 | 35 | 63 | -28 | 27 | HBTTB |
| 12 | Livingston | 32 | 1 | 13 | 18 | 33 | 63 | -30 | 16 | HHHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hearts | 16 | 12 | 4 | 0 | 29 | 9 | 20 | 40 | HTTTT |
| 2 | Rangers | 17 | 11 | 5 | 1 | 36 | 16 | 20 | 38 | TTHTT |
| 3 | Motherwell | 17 | 10 | 5 | 2 | 29 | 9 | 20 | 35 | HTTHB |
| 4 | Celtic | 15 | 11 | 1 | 3 | 33 | 12 | 21 | 34 | TTTBT |
| 5 | Hibernian | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 | 14 | 16 | 30 | HTTHT |
| 6 | Falkirk | 16 | 6 | 5 | 5 | 26 | 20 | 6 | 23 | TTBTB |
| 7 | Dundee | 16 | 6 | 4 | 6 | 24 | 26 | -2 | 22 | HHTHB |
| 8 | Dundee United | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 20 | -2 | 21 | BHHTT |
| 9 | St Mirren | 16 | 5 | 5 | 6 | 10 | 16 | -6 | 20 | HTBBT |
| 10 | Kilmarnock | 16 | 5 | 3 | 8 | 20 | 25 | -5 | 18 | TTBTT |
| 11 | Aberdeen | 15 | 4 | 5 | 6 | 23 | 21 | 2 | 17 | BTBBH |
| 12 | Livingston | 16 | 1 | 7 | 8 | 21 | 30 | -9 | 10 | BBHHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 17 | 9 | 3 | 5 | 25 | 23 | 2 | 30 | THTBT |
| 2 | Rangers | 15 | 7 | 7 | 1 | 24 | 12 | 12 | 28 | THHHT |
| 3 | Hearts | 16 | 8 | 3 | 5 | 26 | 18 | 8 | 27 | TBBBH |
| 4 | Falkirk | 16 | 7 | 2 | 7 | 16 | 22 | -6 | 23 | BTBHT |
| 5 | Hibernian | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 | 21 | 0 | 21 | BBTHH |
| 6 | Motherwell | 15 | 4 | 7 | 4 | 22 | 17 | 5 | 19 | HTTBB |
| 7 | Dundee United | 16 | 3 | 7 | 6 | 24 | 32 | -8 | 16 | BTBHB |
| 8 | Aberdeen | 17 | 4 | 1 | 12 | 8 | 27 | -19 | 13 | BHBBB |
| 9 | St Mirren | 16 | 2 | 4 | 10 | 17 | 31 | -14 | 10 | BBHBT |
| 10 | Dundee | 16 | 2 | 4 | 10 | 8 | 25 | -17 | 10 | BHBTB |
| 11 | Kilmarnock | 16 | 1 | 6 | 9 | 15 | 38 | -23 | 9 | BBHBB |
| 12 | Livingston | 16 | 0 | 6 | 10 | 12 | 33 | -21 | 6 | BBHHB |
BXH giải Ngoại Hạng Scotland 2025/2026 vòng 32 cập nhật lúc 00:27 6/4.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland mới nhất
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
21:00Aberdeen? - ?HibernianVòng 33
-
21:00Celtic? - ?St MirrenVòng 33
-
21:00Dundee United? - ?LivingstonVòng 33
-
21:00Hearts? - ?MotherwellVòng 33
-
21:00Kilmarnock? - ?DundeeVòng 33
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
18:00Falkirk? - ?RangersVòng 33
