Ngoại Hạng nữ Scotland 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG nữ Scotland mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng nữ Scotland hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG nữ Scotland, kqbd Vô Địch Quốc Gia nữ Scotland trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng nữ Scotland hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Vô địch): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Scotland mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng nữ Scotland mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Scotland mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng nữ Scotland 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng nữ Scotland còn có tên Tiếng Anh là: Scotland Women's Premier League. BXH bóng đá VĐQG nữ Scotland 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng nữ Scotland mùa 2025-2026 vòng Vô địch mới nhất. Thông tin livescore bdkq Scotland hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Scotland Women's Premier League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia nữ Scotland tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Vô địch). Xem kq bd Scotland online và tỷ số Ngoại Hạng nữ Scotland trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG nữ Scotland mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Vô địch Ngoại Hạng nữ Scotland tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng nữ Scotland hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG nữ Scotland theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng nữ Scotland hôm nay
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
22:00Nữ Motherwell2 - 2Nữ AberdeenVòng Trụ hạng / 24
-
22:00Nữ Glasgow Rangers4 - 0Nữ CelticVòng Vô địch / 27
-
20:30Nữ Hamilton Academical0 - 5Nữ MontroseVòng Trụ hạng / 24
-
19:10Nữ Hearts0 - 0Nữ Glasgow CityVòng Vô địch / 27
-
19:00Nữ Partick Thistle1 - 3Nữ HibernianVòng Vô địch / 27
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
22:10Nữ Celtic1 - 2Nữ HeartsVòng Vô địch / 26
-
22:00Nữ Hibernian3 - 2Nữ Glasgow CityVòng Vô địch / 26
-
20:001Nữ Montrose1 - 2Nữ MotherwellVòng Trụ hạng / 23
-
20:00Nữ Partick Thistle0 - 3Nữ Glasgow RangersVòng Vô địch / 26
-
19:00Nữ Aberdeen4 - 0Nữ Hamilton AcademicalVòng Trụ hạng / 23
BXH Ngoại Hạng nữ Scotland 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Glasgow City | 18 | 14 | 4 | 0 | 49 | 6 | 43 | 46 | THHTT |
| 2 | Nữ Glasgow Rangers | 18 | 13 | 2 | 3 | 62 | 16 | 46 | 41 | THTTB |
| 3 | Nữ Celtic | 18 | 13 | 2 | 3 | 53 | 17 | 36 | 41 | TTHTH |
| 4 | Nữ Hearts | 18 | 13 | 1 | 4 | 65 | 21 | 44 | 40 | TTTBT |
| 5 | Nữ Hibernian | 18 | 10 | 4 | 4 | 47 | 15 | 32 | 34 | BTTTH |
| 6 | Nữ Partick Thistle | 18 | 5 | 2 | 11 | 13 | 47 | -34 | 17 | BBTTB |
| 7 | Nữ Montrose | 18 | 4 | 3 | 11 | 17 | 52 | -35 | 15 | BBBBT |
| 8 | Nữ Motherwell | 18 | 3 | 2 | 13 | 15 | 45 | -30 | 11 | BBBBT |
| 9 | Nữ Aberdeen | 18 | 3 | 2 | 13 | 17 | 48 | -31 | 11 | THBBB |
| 10 | Nữ Hamilton Academical | 18 | 0 | 2 | 16 | 8 | 79 | -71 | 2 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Glasgow Rangers | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 7 | 21 | 22 | TTTTT |
| 2 | Nữ Hearts | 9 | 7 | 0 | 2 | 34 | 6 | 28 | 21 | TBTTT |
| 3 | Nữ Glasgow City | 9 | 6 | 3 | 0 | 29 | 3 | 26 | 21 | HTHHT |
| 4 | Nữ Celtic | 9 | 6 | 1 | 2 | 26 | 9 | 17 | 19 | TTTTH |
| 5 | Nữ Hibernian | 9 | 6 | 1 | 2 | 26 | 9 | 17 | 19 | TBBTT |
| 6 | Nữ Partick Thistle | 9 | 3 | 0 | 6 | 7 | 29 | -22 | 9 | BTTBT |
| 7 | Nữ Aberdeen | 9 | 2 | 1 | 6 | 12 | 20 | -8 | 7 | BBTBB |
| 8 | Nữ Motherwell | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 23 | -15 | 7 | BBBBB |
| 9 | Nữ Montrose | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 29 | -21 | 5 | BHBBT |
| 10 | Nữ Hamilton Academical | 9 | 0 | 2 | 7 | 4 | 29 | -25 | 2 | BBHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Glasgow City | 9 | 8 | 1 | 0 | 20 | 3 | 17 | 25 | TTTTT |
| 2 | Nữ Celtic | 9 | 7 | 1 | 1 | 27 | 8 | 19 | 22 | TBTTH |
| 3 | Nữ Glasgow Rangers | 9 | 6 | 1 | 2 | 34 | 9 | 25 | 19 | TTHTB |
| 4 | Nữ Hearts | 9 | 6 | 1 | 2 | 31 | 15 | 16 | 19 | TTTTB |
| 5 | Nữ Hibernian | 9 | 4 | 3 | 2 | 21 | 6 | 15 | 15 | HHBTH |
| 6 | Nữ Montrose | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 23 | -14 | 10 | TTHBB |
| 7 | Nữ Partick Thistle | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 18 | -12 | 8 | BBBTB |
| 8 | Nữ Motherwell | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 22 | -15 | 4 | TBBBT |
| 9 | Nữ Aberdeen | 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 28 | -23 | 4 | BBBHB |
| 10 | Nữ Hamilton Academical | 9 | 0 | 0 | 9 | 4 | 50 | -46 | 0 | BBBBB |
BXH giải Ngoại Hạng nữ Scotland 2025/2026 vòng Vô địch cập nhật lúc 23:59 17/5.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng nữ Scotland mới nhất
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
19:10Nữ Celtic? - ?Nữ Partick ThistleVòng Vô địch / 28
-
19:10Nữ Glasgow City? - ?Nữ Glasgow RangersVòng Vô địch / 28
-
19:10Nữ Hibernian? - ?Nữ HeartsVòng Vô địch / 28
