Ngoại Hạng nữ Scotland 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG nữ Scotland mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng nữ Scotland hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG nữ Scotland, kqbd Vô Địch Quốc Gia nữ Scotland trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng nữ Scotland hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Vô địch): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Scotland mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng nữ Scotland mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Scotland mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng nữ Scotland 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng nữ Scotland còn có tên Tiếng Anh là: Scotland Women's Premier League. Livescore bdkq Scotland hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Scotland Women's Premier League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng nữ Scotland mùa 2025-2026 vòng Vô địch mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia nữ Scotland tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Vô địch): xem kq bd Scotland online và tỷ số Ngoại Hạng nữ Scotland trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG nữ Scotland mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Vô địch Ngoại Hạng nữ Scotland tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng nữ Scotland hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG nữ Scotland theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng nữ Scotland hôm nay
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
22:00Nữ Motherwell4 - 0Nữ Hamilton AcademicalVòng Trụ hạng / 21
-
19:00Nữ Hibernian0 - 0Nữ Partick ThistleVòng Vô địch / 23
-
19:00Nữ Montrose2 - 1Nữ AberdeenVòng Trụ hạng / 21
- Thứ năm, ngày 2/4/2026
-
02:00Nữ Glasgow Rangers1 - 0Nữ Partick ThistleVòng Vô địch / 22
-
01:45Nữ Glasgow City0 - 1Nữ HibernianVòng Vô địch / 22
-
01:00Nữ Hearts4 - 1Nữ Celtic1Vòng Vô địch / 22
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
23:10Nữ Glasgow Rangers1 - 0Nữ Glasgow CityVòng Vô địch / 21
-
23:00Nữ Motherwell5 - 1Nữ MontroseVòng Trụ hạng / 20
-
21:30Nữ Hamilton Academical2 - 3Nữ AberdeenVòng Trụ hạng / 20
-
20:00Nữ Hearts1 - 2Nữ HibernianVòng Vô địch / 21
BXH Ngoại Hạng nữ Scotland 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Glasgow City | 18 | 14 | 4 | 0 | 49 | 6 | 43 | 46 | THHTT |
| 2 | Nữ Glasgow Rangers | 18 | 13 | 2 | 3 | 62 | 16 | 46 | 41 | THTTB |
| 3 | Nữ Celtic | 18 | 13 | 2 | 3 | 53 | 17 | 36 | 41 | TTHTH |
| 4 | Nữ Hearts | 18 | 13 | 1 | 4 | 65 | 21 | 44 | 40 | TTTBT |
| 5 | Nữ Hibernian | 18 | 10 | 4 | 4 | 47 | 15 | 32 | 34 | BTTTH |
| 6 | Nữ Partick Thistle | 18 | 5 | 2 | 11 | 13 | 47 | -34 | 17 | BBTTB |
| 7 | Nữ Montrose | 18 | 4 | 3 | 11 | 17 | 52 | -35 | 15 | BBBBT |
| 8 | Nữ Motherwell | 18 | 3 | 2 | 13 | 15 | 45 | -30 | 11 | BBBBT |
| 9 | Nữ Aberdeen | 18 | 3 | 2 | 13 | 17 | 48 | -31 | 11 | THBBB |
| 10 | Nữ Hamilton Academical | 18 | 0 | 2 | 16 | 8 | 79 | -71 | 2 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Glasgow Rangers | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 7 | 21 | 22 | TTTTT |
| 2 | Nữ Hearts | 9 | 7 | 0 | 2 | 34 | 6 | 28 | 21 | TBTTT |
| 3 | Nữ Glasgow City | 9 | 6 | 3 | 0 | 29 | 3 | 26 | 21 | HTHHT |
| 4 | Nữ Celtic | 9 | 6 | 1 | 2 | 26 | 9 | 17 | 19 | TTTTH |
| 5 | Nữ Hibernian | 9 | 6 | 1 | 2 | 26 | 9 | 17 | 19 | TBBTT |
| 6 | Nữ Partick Thistle | 9 | 3 | 0 | 6 | 7 | 29 | -22 | 9 | BTTBT |
| 7 | Nữ Aberdeen | 9 | 2 | 1 | 6 | 12 | 20 | -8 | 7 | BBTBB |
| 8 | Nữ Motherwell | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 23 | -15 | 7 | BBBBB |
| 9 | Nữ Montrose | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 29 | -21 | 5 | BHBBT |
| 10 | Nữ Hamilton Academical | 9 | 0 | 2 | 7 | 4 | 29 | -25 | 2 | BBHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Glasgow City | 9 | 8 | 1 | 0 | 20 | 3 | 17 | 25 | TTTTT |
| 2 | Nữ Celtic | 9 | 7 | 1 | 1 | 27 | 8 | 19 | 22 | TBTTH |
| 3 | Nữ Glasgow Rangers | 9 | 6 | 1 | 2 | 34 | 9 | 25 | 19 | TTHTB |
| 4 | Nữ Hearts | 9 | 6 | 1 | 2 | 31 | 15 | 16 | 19 | TTTTB |
| 5 | Nữ Hibernian | 9 | 4 | 3 | 2 | 21 | 6 | 15 | 15 | HHBTH |
| 6 | Nữ Montrose | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 23 | -14 | 10 | TTHBB |
| 7 | Nữ Partick Thistle | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 18 | -12 | 8 | BBBTB |
| 8 | Nữ Motherwell | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 22 | -15 | 4 | TBBBT |
| 9 | Nữ Aberdeen | 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 28 | -23 | 4 | BBBHB |
| 10 | Nữ Hamilton Academical | 9 | 0 | 0 | 9 | 4 | 50 | -46 | 0 | BBBBB |
BXH giải Ngoại Hạng nữ Scotland 2025/2026 vòng Vô địch cập nhật lúc 23:54 5/4.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng nữ Scotland mới nhất
- Thứ hai, ngày 6/4/2026
-
01:30Nữ Glasgow City? - ?Nữ HeartsVòng Vô địch / 23
-
23:10Nữ Celtic? - ?Nữ Glasgow RangersVòng Vô địch / 23
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
01:30Nữ Hibernian? - ?Nữ CelticVòng Vô địch / 24
-
01:30Nữ Glasgow Rangers? - ?Nữ HeartsVòng Vô địch / 24
-
01:35Nữ Partick Thistle? - ?Nữ Glasgow CityVòng Vô địch / 24
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
19:00Nữ Aberdeen? - ?Nữ MontroseVòng Trụ hạng / 22
-
20:00Nữ Hamilton Academical? - ?Nữ MotherwellVòng Trụ hạng / 22
- Thứ năm, ngày 30/4/2026
-
01:00Nữ Glasgow City? - ?Nữ CelticVòng Vô địch / 25
-
01:30Nữ Hearts? - ?Nữ Partick ThistleVòng Vô địch / 25
-
01:30Nữ Glasgow Rangers? - ?Nữ HibernianVòng Vô địch / 25
