Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng nữ Scotland tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng nữ Scotland hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG nữ Scotland trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia nữ Scotland tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng nữ Scotland đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng nữ Scotland hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Scotland trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng nữ Scotland đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG nữ Scotland tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng nữ Scotland trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Scotland hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng nữ Scotland mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng nữ Scotland trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng nữ Scotland hôm nay
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
01:30Nữ Hibernian? - ?Nữ CelticVòng Vô địch / 24
-
01:30Nữ Glasgow Rangers? - ?Nữ HeartsVòng Vô địch / 24
-
01:35Nữ Partick Thistle? - ?Nữ Glasgow CityVòng Vô địch / 24
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
19:00Nữ Aberdeen? - ?Nữ MontroseVòng Trụ hạng / 22
-
20:00Nữ Hamilton Academical? - ?Nữ MotherwellVòng Trụ hạng / 22
- Thứ năm, ngày 30/4/2026
-
01:00Nữ Glasgow City? - ?Nữ CelticVòng Vô địch / 25
-
01:30Nữ Hearts? - ?Nữ Partick ThistleVòng Vô địch / 25
-
01:30Nữ Glasgow Rangers? - ?Nữ HibernianVòng Vô địch / 25
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
20:00Nữ Aberdeen? - ?Nữ Hamilton AcademicalVòng Trụ hạng / 23
-
20:00Nữ Celtic? - ?Nữ HeartsVòng Vô địch / 26
BXH Ngoại Hạng nữ Scotland 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Glasgow City | 18 | 14 | 4 | 0 | 49 | 6 | 43 | 46 | THHTT |
| 2 | Nữ Glasgow Rangers | 18 | 13 | 2 | 3 | 62 | 16 | 46 | 41 | THTTB |
| 3 | Nữ Celtic | 18 | 13 | 2 | 3 | 53 | 17 | 36 | 41 | TTHTH |
| 4 | Nữ Hearts | 18 | 13 | 1 | 4 | 65 | 21 | 44 | 40 | TTTBT |
| 5 | Nữ Hibernian | 18 | 10 | 4 | 4 | 47 | 15 | 32 | 34 | BTTTH |
| 6 | Nữ Partick Thistle | 18 | 5 | 2 | 11 | 13 | 47 | -34 | 17 | BBTTB |
| 7 | Nữ Montrose | 18 | 4 | 3 | 11 | 17 | 52 | -35 | 15 | BBBBT |
| 8 | Nữ Motherwell | 18 | 3 | 2 | 13 | 15 | 45 | -30 | 11 | BBBBT |
| 9 | Nữ Aberdeen | 18 | 3 | 2 | 13 | 17 | 48 | -31 | 11 | THBBB |
| 10 | Nữ Hamilton Academical | 18 | 0 | 2 | 16 | 8 | 79 | -71 | 2 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Glasgow Rangers | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 7 | 21 | 22 | TTTTT |
| 2 | Nữ Hearts | 9 | 7 | 0 | 2 | 34 | 6 | 28 | 21 | TBTTT |
| 3 | Nữ Glasgow City | 9 | 6 | 3 | 0 | 29 | 3 | 26 | 21 | HTHHT |
| 4 | Nữ Celtic | 9 | 6 | 1 | 2 | 26 | 9 | 17 | 19 | TTTTH |
| 5 | Nữ Hibernian | 9 | 6 | 1 | 2 | 26 | 9 | 17 | 19 | TBBTT |
| 6 | Nữ Partick Thistle | 9 | 3 | 0 | 6 | 7 | 29 | -22 | 9 | BTTBT |
| 7 | Nữ Aberdeen | 9 | 2 | 1 | 6 | 12 | 20 | -8 | 7 | BBTBB |
| 8 | Nữ Motherwell | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 23 | -15 | 7 | BBBBB |
| 9 | Nữ Montrose | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 29 | -21 | 5 | BHBBT |
| 10 | Nữ Hamilton Academical | 9 | 0 | 2 | 7 | 4 | 29 | -25 | 2 | BBHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Glasgow City | 9 | 8 | 1 | 0 | 20 | 3 | 17 | 25 | TTTTT |
| 2 | Nữ Celtic | 9 | 7 | 1 | 1 | 27 | 8 | 19 | 22 | TBTTH |
| 3 | Nữ Glasgow Rangers | 9 | 6 | 1 | 2 | 34 | 9 | 25 | 19 | TTHTB |
| 4 | Nữ Hearts | 9 | 6 | 1 | 2 | 31 | 15 | 16 | 19 | TTTTB |
| 5 | Nữ Hibernian | 9 | 4 | 3 | 2 | 21 | 6 | 15 | 15 | HHBTH |
| 6 | Nữ Montrose | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 23 | -14 | 10 | TTHBB |
| 7 | Nữ Partick Thistle | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 18 | -12 | 8 | BBBTB |
| 8 | Nữ Motherwell | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 22 | -15 | 4 | TBBBT |
| 9 | Nữ Aberdeen | 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 28 | -23 | 4 | BBBHB |
| 10 | Nữ Hamilton Academical | 9 | 0 | 0 | 9 | 4 | 50 | -46 | 0 | BBBBB |
BXH giải Ngoại Hạng nữ Scotland 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 01:02 7/4.
