Tỷ số trực tuyến VĐQG Romania tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Romania hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Romania trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Romania (Rumani) tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Romania đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Romania hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Romania trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Romania đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Romania tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Romania trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Romania hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Romania mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Romania trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Romania hôm nay
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
00:30Dinamo Bucuresti? - ?Steaua BucurestiVòng Conference League Play Offs Final
- Thứ hai, ngày 1/6/2026
-
00:30Farul Constanta? - ?Chindia TargovisteVòng Play-offs
- Thứ ba, ngày 2/6/2026
-
00:30Voluntari? - ?HermannstadtVòng Play-offs
BXH VĐQG Romania 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 27 | 26 | 60 | HTTTH |
| 2 | Rapid Bucuresti | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 17 | 56 | HBTTH |
| 3 | Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 21 | 54 | BTTTT |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 9 | 53 | TTTTT |
| 5 | Dinamo Bucuresti | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 14 | 52 | HTBBB |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 9 | 50 | TBTTH |
| 7 | Steaua Bucuresti | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 8 | 46 | TBTTB |
| 8 | UTA Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | -5 | 43 | BTHBH |
| 9 | Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 8 | 42 | TBBBB |
| 10 | Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 7 | 41 | BTHBB |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 37 | 2 | 37 | BTBBB |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | -7 | 32 | HTBHT |
| 13 | Csikszereda Miercurea | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | -28 | 32 | TBTHT |
| 14 | Unirea Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 27 | 46 | -19 | 25 | TBBBH |
| 15 | Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 29 | 50 | -21 | 23 | BBBTT |
| 16 | Metaloglobus Bucuresti | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | -41 | 12 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 15 | 11 | 3 | 1 | 30 | 11 | 19 | 36 | TTTTT |
| 2 | CFR Cluj | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 | 21 | 9 | 30 | TTTTT |
| 3 | Dinamo Bucuresti | 15 | 8 | 5 | 2 | 23 | 11 | 12 | 29 | THHTB |
| 4 | Rapid Bucuresti | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 10 | 28 | TBHTH |
| 5 | Arges | 15 | 8 | 3 | 4 | 18 | 10 | 8 | 27 | TBTTH |
| 6 | Botosani | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 12 | 12 | 26 | BHTBB |
| 7 | Universitatea Cluj | 15 | 7 | 5 | 3 | 23 | 12 | 11 | 26 | TTTTT |
| 8 | Farul Constanta | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 9 | 25 | HTBTB |
| 9 | Otelul Galati | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 9 | 25 | TTBHB |
| 10 | Steaua Bucuresti | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 17 | 3 | 24 | BTTTB |
| 11 | Csikszereda Miercurea | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 18 | 2 | 24 | BTTTT |
| 12 | UTA Arad | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | -2 | 22 | TBBTB |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 15 | 4 | 4 | 7 | 11 | 17 | -6 | 16 | BBTTH |
| 14 | Unirea Slobozia | 15 | 4 | 1 | 10 | 15 | 21 | -6 | 13 | BBTBB |
| 15 | Hermannstadt | 15 | 2 | 4 | 9 | 15 | 27 | -12 | 10 | HBBBT |
| 16 | Metaloglobus Bucuresti | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 25 | -13 | 10 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitatea Cluj | 15 | 9 | 1 | 5 | 25 | 15 | 10 | 28 | BTBTT |
| 2 | Rapid Bucuresti | 15 | 8 | 4 | 3 | 21 | 14 | 7 | 28 | BTTBT |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 15 | 6 | 6 | 3 | 23 | 16 | 7 | 24 | TBHTH |
| 4 | Dinamo Bucuresti | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 17 | 2 | 23 | BTTBB |
| 5 | Arges | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 18 | 1 | 23 | BTBBT |
| 6 | CFR Cluj | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 19 | 0 | 23 | TTTTT |
| 7 | Steaua Bucuresti | 15 | 6 | 4 | 5 | 28 | 23 | 5 | 22 | TBTBT |
| 8 | UTA Arad | 15 | 5 | 6 | 4 | 19 | 22 | -3 | 21 | TTBHH |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 15 | 3 | 7 | 5 | 13 | 14 | -1 | 16 | HHHBT |
| 10 | Otelul Galati | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 15 | -2 | 16 | BHBTB |
| 11 | Botosani | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 17 | -4 | 16 | BBBBB |
| 12 | Hermannstadt | 15 | 3 | 4 | 8 | 14 | 23 | -9 | 13 | HTBBT |
| 13 | Farul Constanta | 15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 20 | -7 | 12 | BTBBB |
| 14 | Unirea Slobozia | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 | 25 | -13 | 12 | TBBBH |
| 15 | Csikszereda Miercurea | 15 | 2 | 2 | 11 | 10 | 40 | -30 | 8 | BBTBH |
| 16 | Metaloglobus Bucuresti | 15 | 0 | 2 | 13 | 13 | 41 | -28 | 2 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Romania 2025/2026 vòng Conference League Play Offs cập nhật lúc 02:24 26/5.
