Bóng đá Bóng đá Romania VĐQG Romania BXH VĐQG Romania

BXH Romania, Bảng xếp hạng VĐQG Romania 2025/2026

BXH VĐQG Romania mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Romania 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Romania vòng Trụ hạng mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Romania sau vòng Trụ hạng mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Romania (Rumani) mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Romania mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.

Giải bóng đá VĐQG Romania còn có tên Tiếng Anh là: Romania Liga I. BXH bóng đá VĐQG Romania mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Romania Liga I nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Romania vòng Trụ hạng mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Romania 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Romania mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Romania theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Romania theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.

Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Romania mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Romania mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Romania mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Romania năm 2025-2026.

Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Romania chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.

Chung Sân nhà Sân khách
XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB HS Điểm Phong độ
1 CS Universitatea Craiova 30 17 9 4 53 27 26 60 HTTTH
2 Rapid Bucuresti 30 16 8 6 47 30 17 56 HBTTH
3 Universitatea Cluj 30 16 6 8 48 27 21 54 BTTTT
4 CFR Cluj 30 15 8 7 49 40 9 53 TTTTT
5 Dinamo Bucuresti 30 14 10 6 42 28 14 52 HTBBB
6 Arges 30 15 5 10 37 28 9 50 TBTTH
7 Steaua Bucuresti 30 13 7 10 48 40 8 46 TBTTB
8 UTA Arad 30 11 10 9 39 44 -5 43 BTHBH
9 Botosani 30 11 9 10 37 29 8 42 TBBBB
10 Otelul Galati 30 11 8 11 39 32 7 41 BTHBB
11 Farul Constanta 30 10 7 13 39 37 2 37 BTBBB
12 Petrolul Ploiesti 30 7 11 12 24 31 -7 32 HTBHT
13 Csikszereda Miercurea 30 8 8 14 30 58 -28 32 TBTHT
14 Unirea Slobozia 30 7 4 19 27 46 -19 25 TBBBH
15 Hermannstadt 30 5 8 17 29 50 -21 23 BBBTT
16 Metaloglobus Bucuresti 30 2 6 22 25 66 -41 12 BBBBH
XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB HS Điểm Phong độ
1 CS Universitatea Craiova 15 11 3 1 30 11 19 36 TTTTT
2 CFR Cluj 15 9 3 3 30 21 9 30 TTTTT
3 Dinamo Bucuresti 15 8 5 2 23 11 12 29 THHTB
4 Rapid Bucuresti 15 8 4 3 26 16 10 28 TBHTH
5 Arges 15 8 3 4 18 10 8 27 TBTTH
6 Botosani 15 7 5 3 24 12 12 26 BHTBB
7 Universitatea Cluj 15 7 5 3 23 12 11 26 TTTTT
8 Farul Constanta 15 7 4 4 26 17 9 25 HTBTB
9 Otelul Galati 15 7 4 4 26 17 9 25 TTBHB
10 Steaua Bucuresti 15 7 3 5 20 17 3 24 BTTTB
11 Csikszereda Miercurea 15 6 6 3 20 18 2 24 BTTTT
12 UTA Arad 15 6 4 5 20 22 -2 22 TBBTB
13 Petrolul Ploiesti 15 4 4 7 11 17 -6 16 BBTTH
14 Unirea Slobozia 15 4 1 10 15 21 -6 13 BBTBB
15 Hermannstadt 15 2 4 9 15 27 -12 10 HBBBT
16 Metaloglobus Bucuresti 15 2 4 9 12 25 -13 10 BBBBH
XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB HS Điểm Phong độ
1 Universitatea Cluj 15 9 1 5 25 15 10 28 BTBTT
2 Rapid Bucuresti 15 8 4 3 21 14 7 28 BTTBT
3 CS Universitatea Craiova 15 6 6 3 23 16 7 24 TBHTH
4 Dinamo Bucuresti 15 6 5 4 19 17 2 23 BTTBB
5 Arges 15 7 2 6 19 18 1 23 BTBBT
6 CFR Cluj 15 6 5 4 19 19 0 23 TTTTT
7 Steaua Bucuresti 15 6 4 5 28 23 5 22 TBTBT
8 UTA Arad 15 5 6 4 19 22 -3 21 TTBHH
9 Petrolul Ploiesti 15 3 7 5 13 14 -1 16 HHHBT
10 Otelul Galati 15 4 4 7 13 15 -2 16 BHBTB
11 Botosani 15 4 4 7 13 17 -4 16 BBBBB
12 Hermannstadt 15 3 4 8 14 23 -9 13 HTBBT
13 Farul Constanta 15 3 3 9 13 20 -7 12 BTBBB
14 Unirea Slobozia 15 3 3 9 12 25 -13 12 TBBBH
15 Csikszereda Miercurea 15 2 2 11 10 40 -30 8 BBTBH
16 Metaloglobus Bucuresti 15 0 2 13 13 41 -28 2 BBBBB

BXH giải VĐQG Romania 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 02:28 23/5.

Vòng Play-offs

  • 02/06 00:30
    Voluntari
    ? - ?
    Hermannstadt
  • 01/06 00:30
    Farul Constanta
    ? - ?
    Chindia Targoviste
  • 24/05 21:30
    Hermannstadt
    ? - ?
    Voluntari
  • 23/05 21:30
    Chindia Targoviste
    ? - ?
    Farul Constanta

Vòng Conference League Play Offs Final

Vòng Conference League Play Offs

  • 25/05 00:30
    Steaua Bucuresti
    ? - ?
    Botosani

Vòng Trụ hạng

BXH VĐQG Romania 2025-2026: Vòng Trụ hạng

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại BT BB HS Điểm Phong độ
1 Steaua Bucuresti 39 17 9 13 61 49 12 60
TTBHB
BHTBT
TTBTT
TTBBT
THHTH
BTTBT
BHBHH
HTBB
2 UTA Arad 39 16 12 11 53 51 2 60
BHHTT
HTBTT
BBTHB
HTTBT
TTBTT
HHBBB
THHBH
HHTT
3 Otelul Galati 39 15 10 14 56 47 9 55
THHTT
BBBTB
BBTHB
TTBTH
THHBT
TBTTB
HBTHB
HBTH
4 Botosani 39 14 12 13 50 46 4 54
THHHB
BTBTB
BTBBB
HBBBH
HBHTH
TTTTT
THTHT
HHTB
5 Csikszereda Miercurea 39 13 10 16 41 66 -25 49
THTBT
TTHBT
TTBTH
BBTBB
BBTBB
HTHTH
BBHHH
HBBB
6 Farul Constanta 39 11 10 18 47 48 -1 43
BHHBB
BTHBB
BBTBB
HBHTT
TTHBB
HHBHT
BBBTB
HTTT
7 Petrolul Ploiesti 39 9 14 16 33 46 -13 41
HBHHB
TBBTT
THTBH
BHBBH
HHHTB
BBTTH
HHBBB
HBTB
8 Hermannstadt 39 8 12 19 42 60 -18 36
HHHHT
TBTBT
BBBBT
BHHBT
BHHBB
TBBBB
BHTBB
HHBH
9 Unirea Slobozia 39 9 7 23 38 59 -21 34
BHHHB
HBTTB
BTBBB
BTBBB
BBBBB
THBBB
TTHBT
BTBH
10 Metaloglobus Bucuresti 39 4 10 25 35 80 -45 22
BHHHT
HHTBB
BBBBB
BBBBB
BBHBT
HBBTH
BBBBH
BHBB
QC

Vòng Vô địch

BXH VĐQG Romania 2025-2026: Vòng Vô địch

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại BT BB HS Điểm Phong độ
1 CS Universitatea Craiova 9 6 1 2 12 6 6 19
TTTHT
BTTB
2 Universitatea Cluj 9 6 0 3 12 10 2 18
BBTTB
TTTT
3 CFR Cluj 10 4 4 2 8 7 1 16
TTHHH
BTBHT
4 Dinamo Bucuresti 9 3 3 3 12 11 1 12
TTBTH
BBHH
5 Arges 10 1 4 5 6 10 -4 7
BBBHH
TBHHB
6 Rapid Bucuresti 9 1 2 6 8 14 -6 5
BBBBH
TBBH
QC
Cập nhật: 23/05/2026 02:28:41

BXH VĐQG Romania theo mùa bóng: