VĐQG Romania 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Romania mới nhất
Xem kết quả VĐQG Romania hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Romania, kqbd Vô Địch Quốc Gia Romania (Rumani) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Trụ hạng): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Romania mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Romania mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Romania mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Romania 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Romania còn có tên Tiếng Anh là: Romania Liga I. Livescore bdkq Romania hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Romania Liga I tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Romania mùa 2025-2026 vòng Vô địch mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Romania (Rumani) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Vô địch): xem kq bd Romania online và tỷ số VĐQG Romania trực tuyến, tt kq bd hn giải Romania mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Trụ hạng VĐQG Romania tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Romania hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Romania theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Romania hôm nay
- Thứ ba, ngày 7/4/2026
-
00:30CS Universitatea Craiova2 - 0CFR ClujVòng Vô địch / 3
- Thứ hai, ngày 6/4/2026
-
21:30Petrolul Ploiesti2 - 0Csikszereda MiercureaVòng Trụ hạng / 3
-
00:30Rapid 19231 - 2Universitatea ClujVòng Vô địch / 3
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
21:30Farul Constanta0 - 1Unirea SloboziaVòng Trụ hạng / 3
-
19:00UTA Arad5 - 1Metaloglobus BucurestiVòng Trụ hạng / 3
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
23:30Arges1 - 1Dinamo BucurestiVòng Vô địch / 3
-
19:00Otelul Galati2 - 0HermannstadtVòng Trụ hạng / 3
-
00:30Botosani3 - 2Steaua Bucuresti1Vòng Trụ hạng / 3
- Thứ ba, ngày 24/3/2026
-
01:30Unirea Slobozia2 - 1Otelul GalatiVòng Trụ hạng / 2
- Thứ hai, ngày 23/3/2026
-
00:001Hermannstadt3 - 0BotosaniVòng Trụ hạng / 2
BXH VĐQG Romania 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 27 | 26 | 60 | HTTTH |
| 2 | Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 17 | 56 | HBTTH |
| 3 | Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 21 | 54 | BTTTT |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 9 | 53 | TTTTT |
| 5 | Dinamo Bucuresti | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 14 | 52 | HTBBB |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 9 | 50 | TBTTH |
| 7 | Steaua Bucuresti | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 8 | 46 | TBTTB |
| 8 | UTA Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | -5 | 43 | BTHBH |
| 9 | Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 8 | 42 | TBBBB |
| 10 | Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 7 | 41 | BTHBB |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 37 | 2 | 37 | BTBBB |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | -7 | 32 | HTBHT |
| 13 | Csikszereda Miercurea | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | -28 | 32 | TBTHT |
| 14 | Unirea Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 27 | 46 | -19 | 25 | TBBBH |
| 15 | Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 29 | 50 | -21 | 23 | BBBTT |
| 16 | Metaloglobus Bucuresti | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | -41 | 12 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 15 | 11 | 3 | 1 | 30 | 11 | 19 | 36 | TTTTT |
| 2 | CFR Cluj | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 | 21 | 9 | 30 | TTTTT |
| 3 | Dinamo Bucuresti | 15 | 8 | 5 | 2 | 23 | 11 | 12 | 29 | THHTB |
| 4 | Rapid 1923 | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 10 | 28 | TBHTH |
| 5 | Arges | 15 | 8 | 3 | 4 | 18 | 10 | 8 | 27 | TBTTH |
| 6 | Botosani | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 12 | 12 | 26 | BHTBB |
| 7 | Universitatea Cluj | 15 | 7 | 5 | 3 | 23 | 12 | 11 | 26 | TTTTT |
| 8 | Farul Constanta | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 9 | 25 | HTBTB |
| 9 | Otelul Galati | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 9 | 25 | TTBHB |
| 10 | Steaua Bucuresti | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 17 | 3 | 24 | BTTTB |
| 11 | Csikszereda Miercurea | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 18 | 2 | 24 | BTTTT |
| 12 | UTA Arad | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | -2 | 22 | TBBTB |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 15 | 4 | 4 | 7 | 11 | 17 | -6 | 16 | BBTTH |
| 14 | Unirea Slobozia | 15 | 4 | 1 | 10 | 15 | 21 | -6 | 13 | BBTBB |
| 15 | Hermannstadt | 15 | 2 | 4 | 9 | 15 | 27 | -12 | 10 | HBBBT |
| 16 | Metaloglobus Bucuresti | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 25 | -13 | 10 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitatea Cluj | 15 | 9 | 1 | 5 | 25 | 15 | 10 | 28 | BTBTT |
| 2 | Rapid 1923 | 15 | 8 | 4 | 3 | 21 | 14 | 7 | 28 | BTTBT |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 15 | 6 | 6 | 3 | 23 | 16 | 7 | 24 | TBHTH |
| 4 | Dinamo Bucuresti | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 17 | 2 | 23 | BTTBB |
| 5 | Arges | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 18 | 1 | 23 | BTBBT |
| 6 | CFR Cluj | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 19 | 0 | 23 | TTTTT |
| 7 | Steaua Bucuresti | 15 | 6 | 4 | 5 | 28 | 23 | 5 | 22 | TBTBT |
| 8 | UTA Arad | 15 | 5 | 6 | 4 | 19 | 22 | -3 | 21 | TTBHH |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 15 | 3 | 7 | 5 | 13 | 14 | -1 | 16 | HHHBT |
| 10 | Otelul Galati | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 15 | -2 | 16 | BHBTB |
| 11 | Botosani | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 17 | -4 | 16 | BBBBB |
| 12 | Hermannstadt | 15 | 3 | 4 | 8 | 14 | 23 | -9 | 13 | HTBBT |
| 13 | Farul Constanta | 15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 20 | -7 | 12 | BTBBB |
| 14 | Unirea Slobozia | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 | 25 | -13 | 12 | TBBBH |
| 15 | Csikszereda Miercurea | 15 | 2 | 2 | 11 | 10 | 40 | -30 | 8 | BBTBH |
| 16 | Metaloglobus Bucuresti | 15 | 0 | 2 | 13 | 13 | 41 | -28 | 2 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Romania 2025/2026 vòng Vô địch cập nhật lúc 02:25 7/4.
Lịch thi đấu VĐQG Romania mới nhất
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
21:00Unirea Slobozia? - ?Petrolul PloiestiVòng Trụ hạng / 4
-
21:00UTA Arad? - ?BotosaniVòng Trụ hạng / 4
-
21:00Hermannstadt? - ?Farul ConstantaVòng Trụ hạng / 4
-
21:00Steaua Bucuresti? - ?Otelul GalatiVòng Trụ hạng / 4
-
21:00Metaloglobus Bucuresti? - ?Csikszereda MiercureaVòng Trụ hạng / 4
-
22:00CFR Cluj? - ?Dinamo BucurestiVòng Vô địch / 4
-
22:00Rapid 1923? - ?ArgesVòng Vô địch / 4
-
22:00Universitatea Cluj? - ?CS Universitatea CraiovaVòng Vô địch / 4
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
21:00Csikszereda Miercurea? - ?Unirea SloboziaVòng Trụ hạng / 5
-
21:00Farul Constanta? - ?Steaua BucurestiVòng Trụ hạng / 5
