Bóng đá Bóng đá Romania VĐQG Romania

VĐQG Romania 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH mới nhất

Kết quả VĐQG Romania hôm nay: xem trực tiếp kqbd VĐQG Romania tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Romania mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Romania mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Romania mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Romania 2025-2026 chính xác.

Giải bóng đá VĐQG Romania còn có tên Tiếng Anh là: Romania Liga I. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Romania Liga I mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Romania (Rumani) tối-đêm qua: xem tỷ số VĐQG Romania trực tuyến, LiveScore tt kq bd VĐQG Romania mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu VĐQG Romania tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Romania hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Romania theo từng vòng đấu sớm nhất.

Kết quả VĐQG Romania hôm nay

  • Thứ bảy, ngày 14/3/2026
  • 23:15
    Otelul Galati
    2 - 3
    Csikszereda Miercurea
    Vòng Trụ hạng / 1
  • 01:30
    CS Universitatea Craiova
    0 - 1
    Arges
    Vòng Vô địch / 1
  • Thứ sáu, ngày 13/3/2026
  • 22:30
    UTA Arad
    3 - 2
    Hermannstadt
    Vòng Trụ hạng / 1
  • Thứ ba, ngày 10/3/2026
  • 01:00
    CFR Cluj
    2 - 0
    Dinamo Bucuresti
    Vòng 30
  • Thứ hai, ngày 9/3/2026
  • 01:00
    Rapid 1923
    1 - 1
    CS Universitatea Craiova
    Vòng 30
  • Chủ nhật, ngày 8/3/2026
  • 22:00
    Arges
    0 - 0
    Unirea Slobozia
    Vòng 30
  • 19:30
    3Otelul Galati
    0 - 2
    Hermannstadt
    Vòng 30
  • 01:00
    Steaua Bucuresti
    1 - 3
    Universitatea Cluj
    Vòng 30
  • Thứ bảy, ngày 7/3/2026
  • 22:00
    Botosani
    0 - 1
    Petrolul Ploiesti
    Vòng 30
  • 19:30
    Metaloglobus Bucuresti
    2 - 2
    UTA Arad
    Vòng 30

BXH VĐQG Romania 2025/2026

Chung Sân nhà Sân khách
XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB HS Điểm Phong độ
1 CS Universitatea Craiova 30 17 9 4 53 27 26 60 HTTTH
2 Rapid 1923 30 16 8 6 47 30 17 56 HBTTH
3 Universitatea Cluj 30 16 6 8 48 27 21 54 BTTTT
4 CFR Cluj 30 15 8 7 49 40 9 53 TTTTT
5 Dinamo Bucuresti 30 14 10 6 42 28 14 52 HTBBB
6 Arges 30 15 5 10 37 28 9 50 TBTTH
7 Steaua Bucuresti 30 13 7 10 48 40 8 46 TBTTB
8 UTA Arad 30 11 10 9 39 44 -5 43 BTHBH
9 Botosani 30 11 9 10 37 29 8 42 TBBBB
10 Otelul Galati 30 11 8 11 39 32 7 41 BTHBB
11 Farul Constanta 30 10 7 13 39 37 2 37 BTBBB
12 Petrolul Ploiesti 30 7 11 12 24 31 -7 32 HTBHT
13 Csikszereda Miercurea 30 8 8 14 30 58 -28 32 TBTHT
14 Unirea Slobozia 30 7 4 19 27 46 -19 25 TBBBH
15 Hermannstadt 30 5 8 17 29 50 -21 23 BBBTT
16 Metaloglobus Bucuresti 30 2 6 22 25 66 -41 12 BBBBH
XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB HS Điểm Phong độ
1 CS Universitatea Craiova 15 11 3 1 30 11 19 36 TTTTT
2 CFR Cluj 15 9 3 3 30 21 9 30 TTTTT
3 Dinamo Bucuresti 15 8 5 2 23 11 12 29 THHTB
4 Rapid 1923 15 8 4 3 26 16 10 28 TBHTH
5 Arges 15 8 3 4 18 10 8 27 TBTTH
6 Botosani 15 7 5 3 24 12 12 26 BHTBB
7 Universitatea Cluj 15 7 5 3 23 12 11 26 TTTTT
8 Farul Constanta 15 7 4 4 26 17 9 25 HTBTB
9 Otelul Galati 15 7 4 4 26 17 9 25 TTBHB
10 Steaua Bucuresti 15 7 3 5 20 17 3 24 BTTTB
11 Csikszereda Miercurea 15 6 6 3 20 18 2 24 BTTTT
12 UTA Arad 15 6 4 5 20 22 -2 22 TBBTB
13 Petrolul Ploiesti 15 4 4 7 11 17 -6 16 BBTTH
14 Unirea Slobozia 15 4 1 10 15 21 -6 13 BBTBB
15 Hermannstadt 15 2 4 9 15 27 -12 10 HBBBT
16 Metaloglobus Bucuresti 15 2 4 9 12 25 -13 10 BBBBH
XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB HS Điểm Phong độ
1 Universitatea Cluj 15 9 1 5 25 15 10 28 BTBTT
2 Rapid 1923 15 8 4 3 21 14 7 28 BTTBT
3 CS Universitatea Craiova 15 6 6 3 23 16 7 24 TBHTH
4 Dinamo Bucuresti 15 6 5 4 19 17 2 23 BTTBB
5 Arges 15 7 2 6 19 18 1 23 BTBBT
6 CFR Cluj 15 6 5 4 19 19 0 23 TTTTT
7 Steaua Bucuresti 15 6 4 5 28 23 5 22 TBTBT
8 UTA Arad 15 5 6 4 19 22 -3 21 TTBHH
9 Petrolul Ploiesti 15 3 7 5 13 14 -1 16 HHHBT
10 Otelul Galati 15 4 4 7 13 15 -2 16 BHBTB
11 Botosani 15 4 4 7 13 17 -4 16 BBBBB
12 Hermannstadt 15 3 4 8 14 23 -9 13 HTBBT
13 Farul Constanta 15 3 3 9 13 20 -7 12 BTBBB
14 Unirea Slobozia 15 3 3 9 12 25 -13 12 TBBBH
15 Csikszereda Miercurea 15 2 2 11 10 40 -30 8 BBTBH
16 Metaloglobus Bucuresti 15 0 2 13 13 41 -28 2 BBBBB

BXH vòng Trụ hạng VĐQG Romania 2025/2026 cập nhật lúc 01:17 15/3.

Lịch thi đấu VĐQG Romania mới nhất

  • Chủ nhật, ngày 15/3/2026
  • 02:00
    Rapid 1923
    ? - ?
    Dinamo Bucuresti
    Vòng Vô địch / 1
  • 20:00
    Farul Constanta
    ? - ?
    Petrolul Ploiesti
    Vòng Trụ hạng / 1
  • Thứ hai, ngày 16/3/2026
  • 01:30
    Steaua Bucuresti
    ? - ?
    Metaloglobus Bucuresti
    Vòng Trụ hạng / 1
  • 22:30
    Botosani
    ? - ?
    Unirea Slobozia
    Vòng Trụ hạng / 1
  • Thứ ba, ngày 17/3/2026
  • 01:30
    Universitatea Cluj
    ? - ?
    CFR Cluj
    Vòng Vô địch / 1
  • Thứ sáu, ngày 20/3/2026
  • 01:30
    Dinamo Bucuresti
    ? - ?
    CS Universitatea Craiova
    Vòng Vô địch / 2
  • Thứ bảy, ngày 21/3/2026
  • 00:00
    Steaua Bucuresti
    ? - ?
    UTA Arad
    Vòng Trụ hạng / 2
  • 02:45
    CFR Cluj
    ? - ?
    Rapid 1923
    Vòng Vô địch / 2
  • 20:00
    Metaloglobus Bucuresti
    ? - ?
    Petrolul Ploiesti
    Vòng Trụ hạng / 2
  • 22:30
    Csikszereda Miercurea
    ? - ?
    Farul Constanta
    Vòng Trụ hạng / 2
Cập nhật: 15/03/2026 01:17:47