VĐQG Romania 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Romania mới nhất
Xem kết quả VĐQG Romania hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Romania, kqbd Vô Địch Quốc Gia Romania (Rumani) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Vô địch): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Romania mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Romania mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Romania mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Romania 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Romania còn có tên Tiếng Anh là: Romania Liga I. BXH bóng đá Romania 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Romania mùa 2025-2026 vòng Trụ hạng mới nhất. Thông tin livescore bdkq Romania hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Romania Liga I tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Romania (Rumani) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Trụ hạng). Xem kq bd Romania online và tỷ số VĐQG Romania trực tuyến, tt kq bd hn giải Romania mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Vô địch VĐQG Romania tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Romania hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Romania theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Romania hôm nay
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
00:30CFR Cluj1 - 1ArgesVòng Vô địch / 10
- Thứ ba, ngày 19/5/2026
-
00:30Farul Constanta0 - 1Metaloglobus BucurestiVòng Trụ hạng / 9
-
00:30Hermannstadt2 - 0Steaua BucurestiVòng Trụ hạng / 9
-
00:301Petrolul Ploiesti1 - 5Otelul GalatiVòng Trụ hạng / 9
-
00:30Unirea Slobozia0 - 1UTA AradVòng Trụ hạng / 9
- Thứ hai, ngày 18/5/2026
-
00:30CS Universitatea Craiova5 - 0Universitatea Cluj1Vòng Vô địch / 9
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
01:00Dinamo Bucuresti0 - 0CFR ClujVòng Vô địch / 9
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
22:30Csikszereda Miercurea2 - 0BotosaniVòng Trụ hạng / 9
-
00:30Arges2 - 2Rapid BucurestiVòng Vô địch / 9
- Thứ ba, ngày 12/5/2026
-
01:00Steaua Bucuresti0 - 0Unirea SloboziaVòng Trụ hạng / 8
BXH VĐQG Romania 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 27 | 26 | 60 | HTTTH |
| 2 | Rapid Bucuresti | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 17 | 56 | HBTTH |
| 3 | Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 21 | 54 | BTTTT |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 9 | 53 | TTTTT |
| 5 | Dinamo Bucuresti | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 14 | 52 | HTBBB |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 9 | 50 | TBTTH |
| 7 | Steaua Bucuresti | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 8 | 46 | TBTTB |
| 8 | UTA Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | -5 | 43 | BTHBH |
| 9 | Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 8 | 42 | TBBBB |
| 10 | Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 7 | 41 | BTHBB |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 37 | 2 | 37 | BTBBB |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | -7 | 32 | HTBHT |
| 13 | Csikszereda Miercurea | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | -28 | 32 | TBTHT |
| 14 | Unirea Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 27 | 46 | -19 | 25 | TBBBH |
| 15 | Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 29 | 50 | -21 | 23 | BBBTT |
| 16 | Metaloglobus Bucuresti | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | -41 | 12 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 15 | 11 | 3 | 1 | 30 | 11 | 19 | 36 | TTTTT |
| 2 | CFR Cluj | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 | 21 | 9 | 30 | TTTTT |
| 3 | Dinamo Bucuresti | 15 | 8 | 5 | 2 | 23 | 11 | 12 | 29 | THHTB |
| 4 | Rapid Bucuresti | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 10 | 28 | TBHTH |
| 5 | Arges | 15 | 8 | 3 | 4 | 18 | 10 | 8 | 27 | TBTTH |
| 6 | Botosani | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 12 | 12 | 26 | BHTBB |
| 7 | Universitatea Cluj | 15 | 7 | 5 | 3 | 23 | 12 | 11 | 26 | TTTTT |
| 8 | Farul Constanta | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 9 | 25 | HTBTB |
| 9 | Otelul Galati | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 9 | 25 | TTBHB |
| 10 | Steaua Bucuresti | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 17 | 3 | 24 | BTTTB |
| 11 | Csikszereda Miercurea | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 18 | 2 | 24 | BTTTT |
| 12 | UTA Arad | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | -2 | 22 | TBBTB |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 15 | 4 | 4 | 7 | 11 | 17 | -6 | 16 | BBTTH |
| 14 | Unirea Slobozia | 15 | 4 | 1 | 10 | 15 | 21 | -6 | 13 | BBTBB |
| 15 | Hermannstadt | 15 | 2 | 4 | 9 | 15 | 27 | -12 | 10 | HBBBT |
| 16 | Metaloglobus Bucuresti | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 25 | -13 | 10 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitatea Cluj | 15 | 9 | 1 | 5 | 25 | 15 | 10 | 28 | BTBTT |
| 2 | Rapid Bucuresti | 15 | 8 | 4 | 3 | 21 | 14 | 7 | 28 | BTTBT |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 15 | 6 | 6 | 3 | 23 | 16 | 7 | 24 | TBHTH |
| 4 | Dinamo Bucuresti | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 17 | 2 | 23 | BTTBB |
| 5 | Arges | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 18 | 1 | 23 | BTBBT |
| 6 | CFR Cluj | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 19 | 0 | 23 | TTTTT |
| 7 | Steaua Bucuresti | 15 | 6 | 4 | 5 | 28 | 23 | 5 | 22 | TBTBT |
| 8 | UTA Arad | 15 | 5 | 6 | 4 | 19 | 22 | -3 | 21 | TTBHH |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 15 | 3 | 7 | 5 | 13 | 14 | -1 | 16 | HHHBT |
| 10 | Otelul Galati | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 15 | -2 | 16 | BHBTB |
| 11 | Botosani | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 17 | -4 | 16 | BBBBB |
| 12 | Hermannstadt | 15 | 3 | 4 | 8 | 14 | 23 | -9 | 13 | HTBBT |
| 13 | Farul Constanta | 15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 20 | -7 | 12 | BTBBB |
| 14 | Unirea Slobozia | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 | 25 | -13 | 12 | TBBBH |
| 15 | Csikszereda Miercurea | 15 | 2 | 2 | 11 | 10 | 40 | -30 | 8 | BBTBH |
| 16 | Metaloglobus Bucuresti | 15 | 0 | 2 | 13 | 13 | 41 | -28 | 2 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Romania 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 02:28 23/5.
Lịch thi đấu VĐQG Romania mới nhất
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
21:30Chindia Targoviste? - ?Farul ConstantaVòng Play-offs
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
00:30Universitatea Cluj? - ?Dinamo BucurestiVòng Vô địch / 10
-
21:30Hermannstadt? - ?VoluntariVòng Play-offs
- Thứ hai, ngày 25/5/2026
-
00:30Steaua Bucuresti? - ?BotosaniVòng Conference League Play Offs
- Thứ ba, ngày 26/5/2026
-
00:30Rapid Bucuresti? - ?CS Universitatea CraiovaVòng Vô địch / 10
- Thứ hai, ngày 1/6/2026
-
00:30Farul Constanta? - ?Chindia TargovisteVòng Play-offs
- Thứ ba, ngày 2/6/2026
-
00:30Voluntari? - ?HermannstadtVòng Play-offs
