Hạng 2 Romania 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng hai Romania mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Romania hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng hai Romania, kqbd Hạng nhì Romania trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Romania hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Trụ hạng): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Romania mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Romania mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Romania mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Romania 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Romania còn có tên Tiếng Anh là: Romania Liga 2. Livescore bdkq Romania hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Romania Liga 2 tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Romania mùa 2025-2026 vòng Lên hạng mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhì Romania tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Lên hạng): xem kq bd Romania online và tỷ số Hạng 2 Romania trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng hai Romania mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Trụ hạng Hạng 2 Romania tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Romania hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng hai Romania theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Romania hôm nay
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
16:30Corvinul Hunedoara0 - 1Sepsi OSK Sfantul GheorgheVòng Lên hạng / 2
-
15:00CSC 1599 Selimbar0 - 2Concordia ChiajnaVòng Trụ hạng / 2
-
15:00Tunari0 - 4AfumatiVòng Trụ hạng / 2
-
15:00Muscelul Campulung Elite0 - 4CSM SlatinaVòng Trụ hạng / 2
-
15:00Ceahlaul Piatra Neamt0 - 3Gloria BistritaVòng Trụ hạng / 2
-
15:00CS Dinamo Bucuresti0 - 1CSM Politehnica IasiVòng Trụ hạng / 2
-
15:00FCM Targu Mures1 - 4Metalul BuzauVòng Trụ hạng / 2
-
15:00Scolar Resita1 - 0BacauVòng Trụ hạng / 2
-
15:00CSM Satu Mare3 - 2CSC DumbravitaVòng Trụ hạng / 2
- Thứ sáu, ngày 3/4/2026
-
21:30Bihor Oradea0 - 2VoluntariVòng Lên hạng / 2
BXH Hạng 2 Romania 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corvinul Hunedoara | 21 | 16 | 5 | 0 | 37 | 13 | 24 | 53 | TTHTT |
| 2 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 21 | 13 | 5 | 3 | 34 | 18 | 16 | 44 | TTTHH |
| 3 | Chindia Targoviste | 21 | 12 | 3 | 6 | 38 | 20 | 18 | 39 | TTTTB |
| 4 | Bihor Oradea | 21 | 12 | 3 | 6 | 40 | 24 | 16 | 39 | TTBHB |
| 5 | Voluntari | 21 | 11 | 6 | 4 | 30 | 16 | 14 | 39 | TTTBB |
| 6 | CSA Steaua Bucureti | 21 | 12 | 3 | 6 | 36 | 27 | 9 | 39 | BBTTT |
| 7 | FCM Targu Mures | 21 | 11 | 4 | 6 | 37 | 22 | 15 | 37 | BBTBH |
| 8 | Scolar Resita | 21 | 10 | 3 | 8 | 35 | 29 | 6 | 33 | TBBBH |
| 9 | Bacau | 21 | 9 | 6 | 6 | 28 | 26 | 2 | 33 | TTHTT |
| 10 | Metalul Buzau | 21 | 10 | 2 | 9 | 33 | 26 | 7 | 32 | BBBBT |
| 11 | CSM Politehnica Iasi | 21 | 9 | 4 | 8 | 25 | 22 | 3 | 31 | BTBTB |
| 12 | Afumati | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 | 26 | 4 | 30 | BBTBT |
| 13 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 3 | 10 | 29 | 24 | 5 | 27 | BBBTB |
| 14 | Gloria Bistrita | 21 | 7 | 5 | 9 | 29 | 29 | 0 | 26 | TTHTT |
| 15 | CSM Slatina | 21 | 7 | 5 | 9 | 27 | 28 | -1 | 26 | THBTB |
| 16 | CSC Dumbravita | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 | 33 | -8 | 25 | BTTHT |
| 17 | CSC 1599 Selimbar | 21 | 5 | 5 | 11 | 27 | 32 | -5 | 20 | TBTBH |
| 18 | Ceahlaul Piatra Neamt | 21 | 5 | 3 | 13 | 20 | 43 | -23 | 18 | BBBBB |
| 19 | CS Dinamo Bucuresti | 21 | 3 | 7 | 11 | 19 | 35 | -16 | 16 | BBHTB |
| 20 | Tunari | 21 | 3 | 7 | 11 | 19 | 36 | -17 | 16 | BTHHT |
| 21 | CSM Satu Mare | 21 | 4 | 2 | 15 | 19 | 45 | -26 | 14 | TBHBT |
| 22 | Muscelul Campulung Elite | 21 | 2 | 4 | 15 | 10 | 53 | -43 | 10 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bihor Oradea | 11 | 8 | 3 | 0 | 24 | 10 | 14 | 27 | HTTTH |
| 2 | Chindia Targoviste | 11 | 8 | 0 | 3 | 25 | 9 | 16 | 24 | BTTTB |
| 3 | CSM Politehnica Iasi | 11 | 7 | 3 | 1 | 20 | 6 | 14 | 24 | TTHTT |
| 4 | Corvinul Hunedoara | 10 | 7 | 3 | 0 | 19 | 8 | 11 | 24 | HTTHT |
| 5 | CSA Steaua Bucureti | 10 | 8 | 0 | 2 | 22 | 12 | 10 | 24 | BTBTT |
| 6 | FCM Targu Mures | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 6 | 15 | 23 | THBTB |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 10 | 7 | 2 | 1 | 17 | 6 | 11 | 23 | TTTTH |
| 8 | Concordia Chiajna | 11 | 7 | 0 | 4 | 23 | 10 | 13 | 21 | TTBBT |
| 9 | Voluntari | 11 | 6 | 3 | 2 | 17 | 11 | 6 | 21 | BHTTB |
| 10 | Scolar Resita | 11 | 6 | 0 | 5 | 21 | 14 | 7 | 18 | TTBBB |
| 11 | Gloria Bistrita | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 10 | 8 | 17 | BBTTT |
| 12 | CSC 1599 Selimbar | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 12 | 6 | 17 | TBTTH |
| 13 | Bacau | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 11 | 3 | 16 | HTTHT |
| 14 | CSM Slatina | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | HBTHT |
| 15 | Metalul Buzau | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 10 | 4 | 14 | THTBB |
| 16 | Afumati | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 | 15 | -2 | 13 | THTBB |
| 17 | CSC Dumbravita | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 13 | -2 | 12 | HTBTT |
| 18 | CS Dinamo Bucuresti | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 12 | -1 | 11 | BHBBT |
| 19 | Ceahlaul Piatra Neamt | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 19 | -6 | 11 | TTBBB |
| 20 | Muscelul Campulung Elite | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 15 | -6 | 8 | BHBBB |
| 21 | Tunari | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 19 | -9 | 8 | BBBTH |
| 22 | CSM Satu Mare | 10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 24 | -12 | 7 | BBTHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corvinul Hunedoara | 11 | 9 | 2 | 0 | 18 | 5 | 13 | 29 | TTHTT |
| 2 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 11 | 6 | 3 | 2 | 17 | 12 | 5 | 21 | THTTH |
| 3 | Voluntari | 10 | 5 | 3 | 2 | 13 | 5 | 8 | 18 | HTTTB |
| 4 | Metalul Buzau | 11 | 6 | 0 | 5 | 19 | 16 | 3 | 18 | TBBBT |
| 5 | Afumati | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 11 | 6 | 17 | TBBTT |
| 6 | Bacau | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 15 | -1 | 17 | THTTT |
| 7 | Chindia Targoviste | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 15 | HBTTT |
| 8 | CSA Steaua Bucureti | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 15 | THBBT |
| 9 | Scolar Resita | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 15 | -1 | 15 | THTBH |
| 10 | FCM Targu Mures | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 16 | 0 | 14 | BTTBH |
| 11 | CSC Dumbravita | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 20 | -6 | 13 | TBBTH |
| 12 | Bihor Oradea | 10 | 4 | 0 | 6 | 16 | 14 | 2 | 12 | BBTBB |
| 13 | CSM Slatina | 10 | 3 | 1 | 6 | 14 | 18 | -4 | 10 | BTTBB |
| 14 | Gloria Bistrita | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 19 | -8 | 9 | BBTHT |
| 15 | Tunari | 10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 17 | -8 | 8 | HBBHT |
| 16 | CSM Politehnica Iasi | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 16 | -11 | 7 | BBBBB |
| 17 | CSM Satu Mare | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 | 21 | -14 | 7 | BTBBB |
| 18 | Ceahlaul Piatra Neamt | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 | 24 | -17 | 7 | HBBBB |
| 19 | Concordia Chiajna | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 14 | -8 | 6 | BHBBB |
| 20 | CS Dinamo Bucuresti | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 23 | -15 | 5 | BBBHB |
| 21 | CSC 1599 Selimbar | 11 | 0 | 3 | 8 | 9 | 20 | -11 | 3 | HHBBB |
| 22 | Muscelul Campulung Elite | 11 | 0 | 2 | 9 | 1 | 38 | -37 | 2 | BBBHB |
BXH giải Hạng 2 Romania 2025/2026 vòng Lên hạng cập nhật lúc 18:22 4/4.
Lịch thi đấu Hạng 2 Romania mới nhất
- Thứ sáu, ngày 10/4/2026
-
15:00Afumati? - ?Scolar ResitaVòng Trụ hạng / 3
-
15:00Concordia Chiajna? - ?TunariVòng Trụ hạng / 3
-
15:00CSC Dumbravita? - ?CSC 1599 SelimbarVòng Trụ hạng / 3
-
15:00Bacau? - ?CSM Satu MareVòng Trụ hạng / 3
-
15:00CSM Slatina? - ?Ceahlaul Piatra NeamtVòng Trụ hạng / 3
-
15:00Gloria Bistrita? - ?CS Dinamo BucurestiVòng Trụ hạng / 3
-
15:00Metalul Buzau? - ?Muscelul Campulung EliteVòng Trụ hạng / 3
-
15:00CSM Politehnica Iasi? - ?FCM Targu MuresVòng Trụ hạng / 3
-
17:30Chindia Targoviste? - ?Bihor OradeaVòng Lên hạng / 3
-
20:00Voluntari? - ?Corvinul HunedoaraVòng Lên hạng / 3
