Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Romania tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng 2 Romania hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng hai Romania trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhì Romania tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Romania đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Romania hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Romania trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Romania đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng hai Romania tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Romania trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Romania hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Romania trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Romania hôm nay
- Thứ tư, ngày 15/4/2026
-
21:00Corvinul Hunedoara? - ?Chindia TargovisteVòng Lên hạng / 4
-
21:00Sepsi OSK Sfantul Gheorghe? - ?VoluntariVòng Lên hạng / 4
-
23:00CSA Steaua Bucureti? - ?Bihor OradeaVòng Lên hạng / 4
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
15:00Scolar Resita? - ?Concordia ChiajnaVòng Trụ hạng / 4
-
15:00CSM Satu Mare? - ?CSC 1599 SelimbarVòng Trụ hạng / 4
-
15:00Bacau? - ?AfumatiVòng Trụ hạng / 4
-
15:00Tunari? - ?CSC DumbravitaVòng Trụ hạng / 4
-
15:00Chindia Targoviste? - ?Sepsi OSK Sfantul GheorgheVòng Lên hạng / 5
-
15:00Bihor Oradea? - ?Corvinul HunedoaraVòng Lên hạng / 5
-
15:00Voluntari? - ?CSA Steaua BucuretiVòng Lên hạng / 5
BXH Hạng 2 Romania 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corvinul Hunedoara | 21 | 16 | 5 | 0 | 37 | 13 | 24 | 53 | TTHTT |
| 2 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 21 | 13 | 5 | 3 | 34 | 18 | 16 | 44 | TTTHH |
| 3 | Chindia Targoviste | 21 | 12 | 3 | 6 | 38 | 20 | 18 | 39 | TTTTB |
| 4 | Bihor Oradea | 21 | 12 | 3 | 6 | 40 | 24 | 16 | 39 | TTBHB |
| 5 | Voluntari | 21 | 11 | 6 | 4 | 30 | 16 | 14 | 39 | TTTBB |
| 6 | CSA Steaua Bucureti | 21 | 12 | 3 | 6 | 36 | 27 | 9 | 39 | BBTTT |
| 7 | FCM Targu Mures | 21 | 11 | 4 | 6 | 37 | 22 | 15 | 37 | BBTBH |
| 8 | Scolar Resita | 21 | 10 | 3 | 8 | 35 | 29 | 6 | 33 | TBBBH |
| 9 | Bacau | 21 | 9 | 6 | 6 | 28 | 26 | 2 | 33 | TTHTT |
| 10 | Metalul Buzau | 21 | 10 | 2 | 9 | 33 | 26 | 7 | 32 | BBBBT |
| 11 | CSM Politehnica Iasi | 21 | 9 | 4 | 8 | 25 | 22 | 3 | 31 | BTBTB |
| 12 | Afumati | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 | 26 | 4 | 30 | BBTBT |
| 13 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 3 | 10 | 29 | 24 | 5 | 27 | BBBTB |
| 14 | Gloria Bistrita | 21 | 7 | 5 | 9 | 29 | 29 | 0 | 26 | TTHTT |
| 15 | CSM Slatina | 21 | 7 | 5 | 9 | 27 | 28 | -1 | 26 | THBTB |
| 16 | CSC Dumbravita | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 | 33 | -8 | 25 | BTTHT |
| 17 | CSC 1599 Selimbar | 21 | 5 | 5 | 11 | 27 | 32 | -5 | 20 | TBTBH |
| 18 | Ceahlaul Piatra Neamt | 21 | 5 | 3 | 13 | 20 | 43 | -23 | 18 | BBBBB |
| 19 | CS Dinamo Bucuresti | 21 | 3 | 7 | 11 | 19 | 35 | -16 | 16 | BBHTB |
| 20 | Tunari | 21 | 3 | 7 | 11 | 19 | 36 | -17 | 16 | BTHHT |
| 21 | CSM Satu Mare | 21 | 4 | 2 | 15 | 19 | 45 | -26 | 14 | TBHBT |
| 22 | Muscelul Campulung Elite | 21 | 2 | 4 | 15 | 10 | 53 | -43 | 10 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bihor Oradea | 11 | 8 | 3 | 0 | 24 | 10 | 14 | 27 | HTTTH |
| 2 | Chindia Targoviste | 11 | 8 | 0 | 3 | 25 | 9 | 16 | 24 | BTTTB |
| 3 | CSM Politehnica Iasi | 11 | 7 | 3 | 1 | 20 | 6 | 14 | 24 | TTHTT |
| 4 | Corvinul Hunedoara | 10 | 7 | 3 | 0 | 19 | 8 | 11 | 24 | HTTHT |
| 5 | CSA Steaua Bucureti | 10 | 8 | 0 | 2 | 22 | 12 | 10 | 24 | BTBTT |
| 6 | FCM Targu Mures | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 6 | 15 | 23 | THBTB |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 10 | 7 | 2 | 1 | 17 | 6 | 11 | 23 | TTTTH |
| 8 | Concordia Chiajna | 11 | 7 | 0 | 4 | 23 | 10 | 13 | 21 | TTBBT |
| 9 | Voluntari | 11 | 6 | 3 | 2 | 17 | 11 | 6 | 21 | BHTTB |
| 10 | Scolar Resita | 11 | 6 | 0 | 5 | 21 | 14 | 7 | 18 | TTBBB |
| 11 | Gloria Bistrita | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 10 | 8 | 17 | BBTTT |
| 12 | CSC 1599 Selimbar | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 12 | 6 | 17 | TBTTH |
| 13 | Bacau | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 11 | 3 | 16 | HTTHT |
| 14 | CSM Slatina | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | HBTHT |
| 15 | Metalul Buzau | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 10 | 4 | 14 | THTBB |
| 16 | Afumati | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 | 15 | -2 | 13 | THTBB |
| 17 | CSC Dumbravita | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 13 | -2 | 12 | HTBTT |
| 18 | CS Dinamo Bucuresti | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 12 | -1 | 11 | BHBBT |
| 19 | Ceahlaul Piatra Neamt | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 19 | -6 | 11 | TTBBB |
| 20 | Muscelul Campulung Elite | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 15 | -6 | 8 | BHBBB |
| 21 | Tunari | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 19 | -9 | 8 | BBBTH |
| 22 | CSM Satu Mare | 10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 24 | -12 | 7 | BBTHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corvinul Hunedoara | 11 | 9 | 2 | 0 | 18 | 5 | 13 | 29 | TTHTT |
| 2 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 11 | 6 | 3 | 2 | 17 | 12 | 5 | 21 | THTTH |
| 3 | Voluntari | 10 | 5 | 3 | 2 | 13 | 5 | 8 | 18 | HTTTB |
| 4 | Metalul Buzau | 11 | 6 | 0 | 5 | 19 | 16 | 3 | 18 | TBBBT |
| 5 | Afumati | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 11 | 6 | 17 | TBBTT |
| 6 | Bacau | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 15 | -1 | 17 | THTTT |
| 7 | Chindia Targoviste | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 15 | HBTTT |
| 8 | CSA Steaua Bucureti | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 15 | THBBT |
| 9 | Scolar Resita | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 15 | -1 | 15 | THTBH |
| 10 | FCM Targu Mures | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 16 | 0 | 14 | BTTBH |
| 11 | CSC Dumbravita | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 20 | -6 | 13 | TBBTH |
| 12 | Bihor Oradea | 10 | 4 | 0 | 6 | 16 | 14 | 2 | 12 | BBTBB |
| 13 | CSM Slatina | 10 | 3 | 1 | 6 | 14 | 18 | -4 | 10 | BTTBB |
| 14 | Gloria Bistrita | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 19 | -8 | 9 | BBTHT |
| 15 | Tunari | 10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 17 | -8 | 8 | HBBHT |
| 16 | CSM Politehnica Iasi | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 16 | -11 | 7 | BBBBB |
| 17 | CSM Satu Mare | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 | 21 | -14 | 7 | BTBBB |
| 18 | Ceahlaul Piatra Neamt | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 | 24 | -17 | 7 | HBBBB |
| 19 | Concordia Chiajna | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 14 | -8 | 6 | BHBBB |
| 20 | CS Dinamo Bucuresti | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 23 | -15 | 5 | BBBHB |
| 21 | CSC 1599 Selimbar | 11 | 0 | 3 | 8 | 9 | 20 | -11 | 3 | HHBBB |
| 22 | Muscelul Campulung Elite | 11 | 0 | 2 | 9 | 1 | 38 | -37 | 2 | BBBHB |
BXH giải Hạng 2 Romania 2025/2026 vòng Lên hạng cập nhật lúc 18:25 11/4.
