Cúp Quốc Gia Romania 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Cúp Romania mới nhất
Xem kết quả Cúp Quốc Gia Romania hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Cúp Romania, kqbd Cúp QG Romania (Cúp Bóng đá Romania) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Cúp Quốc Gia Romania hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Chung kết): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Romania mới nhất trong khuôn khổ giải Cúp Quốc Gia Romania mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Romania mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Cúp Quốc Gia Romania 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Cúp Quốc Gia Romania còn có tên Tiếng Anh là: Romania Cup (Cupa Romaniei). BXH bóng đá Cúp Romania 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Cúp Quốc Gia Romania mùa 2025-2026 vòng Bán kết mới nhất. Thông tin livescore bdkq Romania hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Romania Cup (Cupa Romaniei) tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Cúp QG Romania (Cúp Bóng đá Romania) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Bán kết). Xem kq bd Romania online và tỷ số Cúp Quốc Gia Romania trực tuyến, tt kq bd hn giải Cúp Romania mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Chung kết Cúp Quốc Gia Romania tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Cúp Quốc Gia Romania hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Cúp Romania theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Cúp Quốc Gia Romania hôm nay
- Thứ năm, ngày 14/5/2026
-
00:00Universitatea Cluj0 - 0CS Universitatea CraiovaVòng Chung kết
-
90 phút [0-0], 120 phút [0-0], Penalty [5-6],
- Thứ sáu, ngày 24/4/2026
-
00:30Dinamo Bucuresti0 - 0CS Universitatea CraiovaVòng Bán kết
-
90 phút [0-0], 120 phút [1-1], Penalty [1-4]
- Thứ ba, ngày 21/4/2026
-
23:30Arges1 - 1Universitatea ClujVòng Bán kết
-
90 phút [1-1], 120 phút [1-1], Penalty [4-5]
- Thứ sáu, ngày 6/3/2026
-
01:00Dinamo Bucuresti1 - 0Metalul BuzauVòng Play-offs (loại)
- Thứ năm, ngày 5/3/2026
-
01:30CS Universitatea Craiova1 - 1CFR ClujVòng Play-offs (loại)
-
90 phút [1-1], 120 phút [3-1]
- Thứ tư, ngày 4/3/2026
-
22:30Arges2 - 2Gloria Bistrita1Vòng Play-offs (loại)
-
90 phút [2-2], 120 phút [3-2]
-
00:00Universitatea Cluj2 - 1HermannstadtVòng Play-offs (loại)
- Thứ sáu, ngày 13/2/2026
-
01:30Gloria Bistrita1 - 0UTA AradVòng Bảng / Bảng B
-
01:30CS Universitatea Craiova2 - 2Steaua BucurestiVòng Bảng / Bảng B
- Thứ năm, ngày 12/2/2026
-
23:00Concordia Chiajna2 - 3BotosaniVòng Bảng / Bảng D
BXH Cúp Quốc Gia Romania 2025-2026
BXH Cúp Quốc Gia Romania 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arges | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 3 | 9 |
TTT |
| 2 | CFR Cluj | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 5 |
THH |
| 3 | Rapid 1923 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 4 |
TBH |
| 4 | CSC Dumbravita | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 |
BTB |
| 5 | Metaloglobus Bucuresti | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 7 | -1 | 2 |
BHH |
| 6 | CSM Slatina | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 |
BBH |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 7 |
TTH |
| 2 | Gloria Bistrita | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 |
BTT |
| 3 | UTA Arad | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 4 |
HTB |
| 4 | Steaua Bucuresti | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 |
TBH |
| 5 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 |
HBT |
| 6 | CS Sanatatea Cluj | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitatea Cluj | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 |
THT |
| 2 | Metalul Buzau | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 |
BTT |
| 3 | Csikszereda Miercurea | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 4 |
HBT |
| 4 | Otelul Galati | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 |
HTB |
| 5 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
HHB |
| 6 | Sporting Liesti | 3 | 0 | 1 | 2 | 7 | 15 | -8 | 1 |
HBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
THT |
| 2 | Hermannstadt | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 |
TTB |
| 3 | Farul Constanta | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | 5 |
HHT |
| 4 | Botosani | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 |
HBT |
| 5 | Concordia Chiajna | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 3 |
BTB |
| 6 | CS Dinamo Bucuresti | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | -9 | 0 |
BBB |
