Cúp Quốc Gia Romania 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Cúp Romania mới nhất
Kết quả Cúp Quốc Gia Romania hôm nay: xem trực tiếp kqbd Cúp Romania tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Cúp Quốc Gia Romania hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Romania mới nhất trong khuôn khổ giải Cúp Quốc Gia Romania mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Romania mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Romania 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Cúp Quốc Gia Romania còn có tên Tiếng Anh là: Romania Cup (Cupa Romaniei). Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Romania Cup (Cupa Romaniei) mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Cúp QG Romania (Cúp Bóng đá Romania) tối-đêm qua: xem tỷ số Cúp Quốc Gia Romania trực tuyến, LiveScore tt kq bd Cúp Romania mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Cúp Quốc Gia Romania tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Cúp Quốc Gia Romania hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Cúp Romania theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Cúp Quốc Gia Romania hôm nay
- Thứ sáu, ngày 13/2/2026
-
01:30Gloria Bistrita1 - 0UTA AradVòng Bảng / Bảng B
-
01:30CS Universitatea Craiova2 - 2Steaua BucurestiVòng Bảng / Bảng B
- Thứ năm, ngày 12/2/2026
-
23:00Concordia Chiajna2 - 3BotosaniVòng Bảng / Bảng D
-
23:00CS Dinamo Bucuresti0 - 4Farul ConstantaVòng Bảng / Bảng D
-
23:00Dinamo Bucuresti2 - 0HermannstadtVòng Bảng / Bảng D
-
01:00Metalul Buzau1 - 0Sepsi OSK Sfantul GheorgheVòng Bảng / Bảng C
-
01:00Sporting Liesti0 - 5Csikszereda MiercureaVòng Bảng / Bảng C
-
01:00Universitatea Cluj2 - 0Otelul GalatiVòng Bảng / Bảng C
- Thứ tư, ngày 11/2/2026
-
19:00CSM Slatina2 - 2Metaloglobus BucurestiVòng Bảng / Bảng A
-
01:00CFR Cluj1 - 1Rapid 1923Vòng Bảng / Bảng A
BXH Cúp Quốc Gia Romania 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arges | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 3 | 9 |
TTT |
| 2 | CFR Cluj | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 5 |
THH |
| 3 | Rapid 1923 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 4 |
TBH |
| 4 | CSC Dumbravita | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 |
BTB |
| 5 | Metaloglobus Bucuresti | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 7 | -1 | 2 |
BHH |
| 6 | CSM Slatina | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 |
BBH |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 7 |
TTH |
| 2 | Gloria Bistrita | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 |
BTT |
| 3 | UTA Arad | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 4 |
HTB |
| 4 | Steaua Bucuresti | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 |
TBH |
| 5 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 |
HBT |
| 6 | CS Sanatatea Cluj | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitatea Cluj | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 |
THT |
| 2 | Metalul Buzau | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 |
BTT |
| 3 | Csikszereda Miercurea | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 4 |
HBT |
| 4 | Otelul Galati | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 |
HTB |
| 5 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
HHB |
| 6 | Sporting Liesti | 3 | 0 | 1 | 2 | 7 | 15 | -8 | 1 |
HBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
THT |
| 2 | Hermannstadt | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 |
TTB |
| 3 | Farul Constanta | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | 5 |
HHT |
| 4 | Botosani | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 |
HBT |
| 5 | Concordia Chiajna | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 3 |
BTB |
| 6 | CS Dinamo Bucuresti | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | -9 | 0 |
BBB |
