BXH NH NP PSL, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Nam Phi 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Nam Phi mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH NH NP PSL 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Nam Phi mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Nam Phi sau vòng 21 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Nam Phi, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Nam Phi mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Nam Phi còn có tên Tiếng Anh là: South African Premiership. BXH bóng đá NH NP PSL mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH South African Premiership nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Nam Phi vòng 21 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng NH NP PSL 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Nam Phi bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Nam Phi theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Nam Phi chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates | 21 | 15 | 3 | 3 | 34 | 9 | 25 | 48 | BTTTH |
| 2 | Mamelodi Sundowns | 20 | 14 | 5 | 1 | 34 | 10 | 24 | 47 | TTTTT |
| 3 | Sekhukhune United | 21 | 9 | 7 | 5 | 21 | 14 | 7 | 34 | TTBHH |
| 4 | AmaZulu | 21 | 10 | 4 | 7 | 21 | 19 | 2 | 34 | BBBHT |
| 5 | Maritzburg United | 20 | 9 | 5 | 6 | 19 | 14 | 5 | 32 | TBTTH |
| 6 | Kaizer Chiefs | 18 | 8 | 6 | 4 | 16 | 12 | 4 | 30 | TTBBB |
| 7 | Polokwane City | 20 | 7 | 8 | 5 | 16 | 13 | 3 | 29 | HHTBH |
| 8 | TS Galaxy | 21 | 7 | 4 | 10 | 24 | 23 | 1 | 25 | BBBBH |
| 9 | Lamontville Golden Arrows | 20 | 7 | 3 | 10 | 26 | 25 | 1 | 24 | HTHBT |
| 10 | Stellenbosch | 20 | 6 | 6 | 8 | 16 | 21 | -5 | 24 | HTTHH |
| 11 | Siwelele | 20 | 5 | 8 | 7 | 11 | 15 | -4 | 23 | HHTHH |
| 12 | Richards Bay | 21 | 5 | 8 | 8 | 16 | 23 | -7 | 23 | BHTBB |
| 13 | Chippa United | 21 | 4 | 8 | 9 | 16 | 26 | -10 | 20 | TTHBH |
| 14 | Marumo Gallants | 21 | 4 | 6 | 11 | 16 | 28 | -12 | 18 | BBBTB |
| 15 | Orbit College | 21 | 5 | 3 | 13 | 16 | 35 | -19 | 18 | HBHTB |
| 16 | Magesi | 20 | 2 | 8 | 10 | 13 | 28 | -15 | 14 | BHBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 5 | 16 | 25 | HTTTT |
| 2 | Orlando Pirates | 11 | 8 | 1 | 2 | 16 | 4 | 12 | 25 | TTBTH |
| 3 | AmaZulu | 11 | 7 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 | 22 | TBBHT |
| 4 | Maritzburg United | 10 | 6 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 20 | TBTTH |
| 5 | Sekhukhune United | 11 | 4 | 5 | 2 | 9 | 6 | 3 | 17 | BHBTH |
| 6 | Lamontville Golden Arrows | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 6 | 6 | 16 | TTBBH |
| 7 | TS Galaxy | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 7 | 5 | 16 | THTBB |
| 8 | Richards Bay | 10 | 4 | 4 | 2 | 11 | 8 | 3 | 16 | HTHHT |
| 9 | Siwelele | 10 | 4 | 4 | 2 | 7 | 4 | 3 | 16 | THHTH |
| 10 | Kaizer Chiefs | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 11 | 0 | 16 | HTTBB |
| 11 | Polokwane City | 10 | 3 | 6 | 1 | 9 | 7 | 2 | 15 | HHHHB |
| 12 | Chippa United | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 15 | -5 | 13 | HHTTB |
| 13 | Stellenbosch | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 13 | -4 | 12 | BBHTH |
| 14 | Orbit College | 11 | 3 | 2 | 6 | 8 | 16 | -8 | 11 | BBBHB |
| 15 | Marumo Gallants | 10 | 2 | 4 | 4 | 9 | 11 | -2 | 10 | HBBBB |
| 16 | Magesi | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 12 | -4 | 9 | TBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 5 | 13 | 23 | THTTT |
| 2 | Mamelodi Sundowns | 11 | 6 | 4 | 1 | 13 | 5 | 8 | 22 | HTTTT |
| 3 | Sekhukhune United | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 8 | 4 | 17 | HTTBH |
| 4 | Kaizer Chiefs | 7 | 4 | 2 | 1 | 5 | 1 | 4 | 14 | THHTB |
| 5 | Polokwane City | 10 | 4 | 2 | 4 | 7 | 6 | 1 | 14 | TTBTH |
| 6 | Maritzburg United | 10 | 3 | 3 | 4 | 7 | 8 | -1 | 12 | BHTBT |
| 7 | Stellenbosch | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 8 | -1 | 12 | BTTTH |
| 8 | AmaZulu | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 11 | -2 | 12 | TBTTB |
| 9 | TS Galaxy | 12 | 2 | 3 | 7 | 12 | 16 | -4 | 9 | HBBBH |
| 10 | Lamontville Golden Arrows | 11 | 2 | 2 | 7 | 14 | 19 | -5 | 8 | BHTBT |
| 11 | Marumo Gallants | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 17 | -10 | 8 | BBBBT |
| 12 | Chippa United | 10 | 1 | 4 | 5 | 6 | 11 | -5 | 7 | BHTHH |
| 13 | Siwelele | 10 | 1 | 4 | 5 | 4 | 11 | -7 | 7 | TBHHH |
| 14 | Richards Bay | 11 | 1 | 4 | 6 | 5 | 15 | -10 | 7 | HBHBB |
| 15 | Orbit College | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 19 | -11 | 7 | BBHBT |
| 16 | Magesi | 11 | 0 | 5 | 6 | 5 | 16 | -11 | 5 | HHBHH |
BXH vòng 21 Ngoại Hạng Nam Phi 2025/2026 cập nhật lúc 00:53 15/3.
