Ngoại Hạng Nam Phi 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH NH NP PSL mới nhất
Kết quả Ngoại Hạng Nam Phi hôm nay: xem trực tiếp kqbd NH NP PSL tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Nam Phi hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Nam Phi mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Nam Phi mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Nam Phi mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Nam Phi 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Nam Phi còn có tên Tiếng Anh là: South African Premiership. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH South African Premiership mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Nam Phi tối-đêm qua: xem tỷ số Ngoại Hạng Nam Phi trực tuyến, LiveScore tt kq bd NH NP PSL mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Ngoại Hạng Nam Phi tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Nam Phi hôm nay mới nhất: cập nhật BXH NH NP PSL theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Nam Phi hôm nay
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
23:00AmaZulu2 - 1Richards BayVòng 21
-
23:00Sekhukhune United0 - 0Polokwane CityVòng 21
-
20:30Magesi2 - 2Chippa UnitedVòng 21
-
20:30Orlando Pirates1 - 1SiweleleVòng 21
-
20:30Marumo Gallants1 - 2Lamontville Golden ArrowsVòng 21
-
00:30Stellenbosch1 - 1TS GalaxyVòng 21
- Thứ năm, ngày 12/3/2026
-
00:30Orlando Pirates2 - 0Richards BayVòng 15
- Thứ tư, ngày 11/3/2026
-
00:30Orbit College0 - 2Mamelodi SundownsVòng 21
- Thứ năm, ngày 5/3/2026
-
00:301AmaZulu0 - 0MagesiVòng 20
-
00:30Chippa United1 - 3Marumo GallantsVòng 20
BXH Ngoại Hạng Nam Phi 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates | 21 | 15 | 3 | 3 | 34 | 9 | 25 | 48 | BTTTH |
| 2 | Mamelodi Sundowns | 20 | 14 | 5 | 1 | 34 | 10 | 24 | 47 | TTTTT |
| 3 | Sekhukhune United | 21 | 9 | 7 | 5 | 21 | 14 | 7 | 34 | TTBHH |
| 4 | AmaZulu | 21 | 10 | 4 | 7 | 21 | 19 | 2 | 34 | BBBHT |
| 5 | Maritzburg United | 20 | 9 | 5 | 6 | 19 | 14 | 5 | 32 | TBTTH |
| 6 | Kaizer Chiefs | 18 | 8 | 6 | 4 | 16 | 12 | 4 | 30 | TTBBB |
| 7 | Polokwane City | 20 | 7 | 8 | 5 | 16 | 13 | 3 | 29 | HHTBH |
| 8 | TS Galaxy | 21 | 7 | 4 | 10 | 24 | 23 | 1 | 25 | BBBBH |
| 9 | Lamontville Golden Arrows | 20 | 7 | 3 | 10 | 26 | 25 | 1 | 24 | HTHBT |
| 10 | Stellenbosch | 20 | 6 | 6 | 8 | 16 | 21 | -5 | 24 | HTTHH |
| 11 | Siwelele | 20 | 5 | 8 | 7 | 11 | 15 | -4 | 23 | HHTHH |
| 12 | Richards Bay | 21 | 5 | 8 | 8 | 16 | 23 | -7 | 23 | BHTBB |
| 13 | Chippa United | 21 | 4 | 8 | 9 | 16 | 26 | -10 | 20 | TTHBH |
| 14 | Marumo Gallants | 21 | 4 | 6 | 11 | 16 | 28 | -12 | 18 | BBBTB |
| 15 | Orbit College | 21 | 5 | 3 | 13 | 16 | 35 | -19 | 18 | HBHTB |
| 16 | Magesi | 20 | 2 | 8 | 10 | 13 | 28 | -15 | 14 | BHBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 5 | 16 | 25 | HTTTT |
| 2 | Orlando Pirates | 11 | 8 | 1 | 2 | 16 | 4 | 12 | 25 | TTBTH |
| 3 | AmaZulu | 11 | 7 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 | 22 | TBBHT |
| 4 | Maritzburg United | 10 | 6 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 20 | TBTTH |
| 5 | Sekhukhune United | 11 | 4 | 5 | 2 | 9 | 6 | 3 | 17 | BHBTH |
| 6 | Lamontville Golden Arrows | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 6 | 6 | 16 | TTBBH |
| 7 | TS Galaxy | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 7 | 5 | 16 | THTBB |
| 8 | Richards Bay | 10 | 4 | 4 | 2 | 11 | 8 | 3 | 16 | HTHHT |
| 9 | Siwelele | 10 | 4 | 4 | 2 | 7 | 4 | 3 | 16 | THHTH |
| 10 | Kaizer Chiefs | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 11 | 0 | 16 | HTTBB |
| 11 | Polokwane City | 10 | 3 | 6 | 1 | 9 | 7 | 2 | 15 | HHHHB |
| 12 | Chippa United | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 15 | -5 | 13 | HHTTB |
| 13 | Stellenbosch | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 13 | -4 | 12 | BBHTH |
| 14 | Orbit College | 11 | 3 | 2 | 6 | 8 | 16 | -8 | 11 | BBBHB |
| 15 | Marumo Gallants | 10 | 2 | 4 | 4 | 9 | 11 | -2 | 10 | HBBBB |
| 16 | Magesi | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 12 | -4 | 9 | TBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 5 | 13 | 23 | THTTT |
| 2 | Mamelodi Sundowns | 11 | 6 | 4 | 1 | 13 | 5 | 8 | 22 | HTTTT |
| 3 | Sekhukhune United | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 8 | 4 | 17 | HTTBH |
| 4 | Kaizer Chiefs | 7 | 4 | 2 | 1 | 5 | 1 | 4 | 14 | THHTB |
| 5 | Polokwane City | 10 | 4 | 2 | 4 | 7 | 6 | 1 | 14 | TTBTH |
| 6 | Maritzburg United | 10 | 3 | 3 | 4 | 7 | 8 | -1 | 12 | BHTBT |
| 7 | Stellenbosch | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 8 | -1 | 12 | BTTTH |
| 8 | AmaZulu | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 11 | -2 | 12 | TBTTB |
| 9 | TS Galaxy | 12 | 2 | 3 | 7 | 12 | 16 | -4 | 9 | HBBBH |
| 10 | Lamontville Golden Arrows | 11 | 2 | 2 | 7 | 14 | 19 | -5 | 8 | BHTBT |
| 11 | Marumo Gallants | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 17 | -10 | 8 | BBBBT |
| 12 | Chippa United | 10 | 1 | 4 | 5 | 6 | 11 | -5 | 7 | BHTHH |
| 13 | Siwelele | 10 | 1 | 4 | 5 | 4 | 11 | -7 | 7 | TBHHH |
| 14 | Richards Bay | 11 | 1 | 4 | 6 | 5 | 15 | -10 | 7 | HBHBB |
| 15 | Orbit College | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 19 | -11 | 7 | BBHBT |
| 16 | Magesi | 11 | 0 | 5 | 6 | 5 | 16 | -11 | 5 | HHBHH |
BXH vòng 21 Ngoại Hạng Nam Phi 2025/2026 cập nhật lúc 00:53 15/3.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Nam Phi mới nhất
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
20:30Kaizer Chiefs? - ?Maritzburg UnitedVòng 21
- Thứ tư, ngày 18/3/2026
-
00:30Mamelodi Sundowns? - ?Marumo GallantsVòng 22
- Thứ năm, ngày 19/3/2026
-
00:30Lamontville Golden Arrows? - ?StellenboschVòng 16
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
20:30Polokwane City? - ?AmaZuluVòng 22
-
20:30Stellenbosch? - ?Chippa UnitedVòng 22
-
23:00Kaizer Chiefs? - ?MagesiVòng 22
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
20:30Siwelele? - ?Orbit CollegeVòng 22
-
20:30Lamontville Golden Arrows? - ?Sekhukhune UnitedVòng 22
-
20:30TS Galaxy? - ?Orlando PiratesVòng 22
-
22:30Maritzburg United? - ?Richards BayVòng 22
