Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Nam Phi tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Nam Phi hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải NH NP PSL trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Nam Phi tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Nam Phi đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Nam Phi hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Nam Phi trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Nam Phi đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải NH NP PSL tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Nam Phi trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Nam Phi hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Nam Phi mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Nam Phi trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Nam Phi hôm nay
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
20:00Magesi? - ?Cape Town CityVòng Play-offs
- Thứ tư, ngày 3/6/2026
-
20:00Milford? - ?MagesiVòng Play-offs
- Thứ bảy, ngày 6/6/2026
-
20:00Milford? - ?Cape Town CityVòng Play-offs
- Thứ tư, ngày 10/6/2026
-
20:00Cape Town City? - ?MagesiVòng Play-offs
- Thứ bảy, ngày 13/6/2026
-
20:00Magesi? - ?MilfordVòng Play-offs
BXH Ngoại Hạng Nam Phi 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates | 30 | 21 | 6 | 3 | 58 | 12 | 46 | 69 | HTTHT |
| 2 | Mamelodi Sundowns | 30 | 20 | 8 | 2 | 57 | 21 | 36 | 68 | TTHTB |
| 3 | Kaizer Chiefs | 30 | 15 | 9 | 6 | 33 | 19 | 14 | 54 | BHTTB |
| 4 | AmaZulu | 30 | 13 | 8 | 9 | 32 | 28 | 4 | 47 | THHBT |
| 5 | Sekhukhune United | 30 | 11 | 11 | 8 | 32 | 27 | 5 | 44 | HTBHH |
| 6 | Lamontville Golden Arrows | 30 | 11 | 8 | 11 | 34 | 33 | 1 | 41 | HHHTH |
| 7 | Polokwane City | 30 | 9 | 13 | 8 | 21 | 21 | 0 | 40 | BBHHH |
| 8 | Maritzburg United | 30 | 10 | 9 | 11 | 25 | 26 | -1 | 39 | HHHHB |
| 9 | Stellenbosch | 30 | 9 | 10 | 11 | 26 | 30 | -4 | 37 | BBHTH |
| 10 | Siwelele | 30 | 8 | 13 | 9 | 24 | 28 | -4 | 37 | THBTH |
| 11 | Richards Bay | 30 | 7 | 13 | 10 | 23 | 30 | -7 | 34 | HHHHB |
| 12 | TS Galaxy | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 38 | -8 | 32 | HHHTH |
| 13 | Chippa United | 30 | 6 | 10 | 14 | 24 | 44 | -20 | 28 | BBHBT |
| 14 | Marumo Gallants | 30 | 4 | 13 | 13 | 21 | 38 | -17 | 25 | HHHHH |
| 15 | Magesi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 | 43 | -19 | 24 | HBBBT |
| 16 | Orbit College | 30 | 6 | 6 | 18 | 21 | 47 | -26 | 24 | HTHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 15 | 12 | 3 | 0 | 40 | 13 | 27 | 39 | THTHT |
| 2 | Orlando Pirates | 15 | 10 | 3 | 2 | 25 | 5 | 20 | 33 | HTTHH |
| 3 | AmaZulu | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 13 | 7 | 27 | THTHB |
| 4 | Siwelele | 15 | 7 | 6 | 2 | 14 | 7 | 7 | 27 | THTHT |
| 5 | Lamontville Golden Arrows | 15 | 7 | 5 | 3 | 15 | 7 | 8 | 26 | TTHHH |
| 6 | Maritzburg United | 15 | 7 | 4 | 4 | 14 | 9 | 5 | 25 | TBHHB |
| 7 | Kaizer Chiefs | 15 | 7 | 4 | 4 | 16 | 12 | 4 | 25 | BTTTB |
| 8 | Richards Bay | 15 | 5 | 8 | 2 | 16 | 12 | 4 | 23 | THHHH |
| 9 | Sekhukhune United | 15 | 5 | 7 | 3 | 13 | 11 | 2 | 22 | HTHBH |
| 10 | Stellenbosch | 15 | 6 | 3 | 6 | 16 | 17 | -1 | 21 | HTTBT |
| 11 | TS Galaxy | 15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 19 | -2 | 21 | BBHHT |
| 12 | Polokwane City | 15 | 4 | 8 | 3 | 11 | 10 | 1 | 20 | BHTBH |
| 13 | Magesi | 15 | 5 | 3 | 7 | 19 | 23 | -4 | 18 | BTBBT |
| 14 | Chippa United | 15 | 4 | 5 | 6 | 13 | 21 | -8 | 17 | BTHBB |
| 15 | Marumo Gallants | 15 | 2 | 9 | 4 | 11 | 13 | -2 | 15 | HHHHH |
| 16 | Orbit College | 15 | 3 | 3 | 9 | 10 | 23 | -13 | 12 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates | 15 | 11 | 3 | 1 | 33 | 7 | 26 | 36 | THTTT |
| 2 | Kaizer Chiefs | 15 | 8 | 5 | 2 | 17 | 7 | 10 | 29 | HBHTT |
| 3 | Mamelodi Sundowns | 15 | 8 | 5 | 2 | 17 | 8 | 9 | 29 | TTHTB |
| 4 | Sekhukhune United | 15 | 6 | 4 | 5 | 19 | 16 | 3 | 22 | BHBTH |
| 5 | Polokwane City | 15 | 5 | 5 | 5 | 10 | 11 | -1 | 20 | THBHH |
| 6 | AmaZulu | 15 | 5 | 5 | 5 | 12 | 15 | -3 | 20 | THBHT |
| 7 | Stellenbosch | 15 | 3 | 7 | 5 | 10 | 13 | -3 | 16 | BHBHH |
| 8 | Lamontville Golden Arrows | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 26 | -7 | 15 | TBTHT |
| 9 | Maritzburg United | 15 | 3 | 5 | 7 | 11 | 17 | -6 | 14 | BBBHH |
| 10 | Orbit College | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 24 | -13 | 12 | BHHTB |
| 11 | TS Galaxy | 15 | 2 | 5 | 8 | 13 | 19 | -6 | 11 | BHBHH |
| 12 | Richards Bay | 15 | 2 | 5 | 8 | 7 | 18 | -11 | 11 | BBTHB |
| 13 | Chippa United | 15 | 2 | 5 | 8 | 11 | 23 | -12 | 11 | BBBHT |
| 14 | Siwelele | 15 | 1 | 7 | 7 | 10 | 21 | -11 | 10 | BHHBH |
| 15 | Marumo Gallants | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 | 25 | -15 | 10 | TBBHH |
| 16 | Magesi | 15 | 0 | 6 | 9 | 5 | 20 | -15 | 6 | HBBHB |
BXH giải Ngoại Hạng Nam Phi 2025/2026 vòng 30 cập nhật lúc 21:53 26/5.
