Hạng nhất Nam Phi 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH NP 1 mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Nam Phi hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ NP 1, kqbd Hạng 1 Nam Phi trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Nam Phi hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 30): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Nam Phi mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Nam Phi mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Nam Phi mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Nam Phi 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Nam Phi còn có tên Tiếng Anh là: South Africa First League. BXH bóng đá NP 1 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Nam Phi mùa 2025-2026 vòng 29 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Nam Phi hôm nay và tỷ số trực tuyến giải South Africa First League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng 1 Nam Phi tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 29). Xem kq bd Nam Phi online và tỷ số Hạng nhất Nam Phi trực tuyến, tt kq bd hn giải NP 1 mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 30 Hạng nhất Nam Phi tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Nam Phi hôm nay mới nhất: cập nhật BXH NP 1 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Nam Phi hôm nay
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
20:00Baroka0 - 0Upington CityVòng 30
-
20:00Casric Stars3 - 1Gomora UnitedVòng 30
-
20:00Hungry Lions0 - 0MilfordVòng 30
-
20:00Kruger United2 - 2The BeesVòng 30
-
20:00JDR Stars2 - 4Cape Town CityVòng 30
-
20:00Nữ Racing Seixal4 - 0Black LeopardsVòng 30
-
20:00Pretoria University6 - 2Midlands WanderersVòng 30
-
20:00Venda1 - 2HighburyVòng 30
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
20:00Black Leopards2 - 1VendaVòng 29
-
20:00Cape Town City1 - 0BarokaVòng 29
BXH Hạng nhất Nam Phi 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kruger United | 30 | 18 | 8 | 4 | 50 | 34 | 16 | 62 | TTTTH |
| 2 | Cape Town City | 30 | 15 | 9 | 6 | 45 | 23 | 22 | 54 | BHTTT |
| 3 | Milford | 30 | 16 | 6 | 8 | 40 | 24 | 16 | 54 | BTTTH |
| 4 | Casric Stars | 30 | 14 | 10 | 6 | 46 | 27 | 19 | 52 | TBTTT |
| 5 | Hungry Lions | 30 | 14 | 10 | 6 | 41 | 25 | 16 | 52 | TBHTH |
| 6 | Highbury | 30 | 12 | 6 | 12 | 30 | 33 | -3 | 42 | BTTBT |
| 7 | Upington City | 30 | 10 | 9 | 11 | 35 | 33 | 2 | 39 | BHHBH |
| 8 | Nữ Racing Seixal | 30 | 10 | 9 | 11 | 36 | 36 | 0 | 39 | HBTHT |
| 9 | Venda | 30 | 9 | 9 | 12 | 24 | 29 | -5 | 36 | TBTBB |
| 10 | The Bees | 30 | 9 | 8 | 13 | 37 | 36 | 1 | 35 | HHBTH |
| 11 | Pretoria University | 30 | 8 | 11 | 11 | 37 | 41 | -4 | 35 | BHBBT |
| 12 | JDR Stars | 30 | 9 | 7 | 14 | 25 | 43 | -18 | 34 | HTBBB |
| 13 | Gomora United | 30 | 6 | 15 | 9 | 28 | 39 | -11 | 33 | TBHBB |
| 14 | Midlands Wanderers | 30 | 8 | 9 | 13 | 28 | 44 | -16 | 33 | TBHHB |
| 15 | Black Leopards | 30 | 6 | 10 | 14 | 26 | 38 | -12 | 28 | HBBTB |
| 16 | Baroka | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 | 43 | -23 | 20 | HBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Milford | 15 | 11 | 2 | 2 | 21 | 6 | 15 | 35 | THTTT |
| 2 | Kruger United | 15 | 10 | 5 | 0 | 28 | 14 | 14 | 35 | TTTTH |
| 3 | Casric Stars | 15 | 10 | 3 | 2 | 26 | 9 | 17 | 33 | TBTTT |
| 4 | Hungry Lions | 15 | 8 | 6 | 1 | 22 | 11 | 11 | 30 | TTTHH |
| 5 | Cape Town City | 15 | 8 | 5 | 2 | 24 | 7 | 17 | 29 | HTHTT |
| 6 | The Bees | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 15 | 8 | 28 | TTHHT |
| 7 | JDR Stars | 15 | 7 | 7 | 1 | 20 | 14 | 6 | 28 | HHHTB |
| 8 | Upington City | 15 | 8 | 3 | 4 | 26 | 18 | 8 | 27 | TTBHB |
| 9 | Midlands Wanderers | 15 | 6 | 6 | 3 | 17 | 13 | 4 | 24 | THTTH |
| 10 | Pretoria University | 15 | 6 | 5 | 4 | 24 | 17 | 7 | 23 | TBHBT |
| 11 | Gomora United | 15 | 6 | 5 | 4 | 15 | 16 | -1 | 23 | BTTHB |
| 12 | Highbury | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 17 | 1 | 22 | HBTTB |
| 13 | Venda | 15 | 6 | 4 | 5 | 15 | 14 | 1 | 22 | HTTTB |
| 14 | Nữ Racing Seixal | 15 | 6 | 3 | 6 | 23 | 17 | 6 | 21 | HBTBT |
| 15 | Black Leopards | 15 | 4 | 6 | 5 | 13 | 14 | -1 | 18 | HTHBT |
| 16 | Baroka | 15 | 4 | 4 | 7 | 14 | 17 | -3 | 16 | BBHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kruger United | 15 | 8 | 3 | 4 | 22 | 20 | 2 | 27 | HBTTT |
| 2 | Cape Town City | 15 | 7 | 4 | 4 | 21 | 16 | 5 | 25 | HTBHT |
| 3 | Hungry Lions | 15 | 6 | 4 | 5 | 19 | 14 | 5 | 22 | THHBT |
| 4 | Highbury | 15 | 6 | 2 | 7 | 12 | 16 | -4 | 20 | BTBTT |
| 5 | Casric Stars | 15 | 4 | 7 | 4 | 20 | 18 | 2 | 19 | HHHBT |
| 6 | Milford | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 | 18 | 1 | 19 | BBBTH |
| 7 | Nữ Racing Seixal | 15 | 4 | 6 | 5 | 13 | 19 | -6 | 18 | BHHTH |
| 8 | Venda | 15 | 3 | 5 | 7 | 9 | 15 | -6 | 14 | BBBBB |
| 9 | Upington City | 15 | 2 | 6 | 7 | 9 | 15 | -6 | 12 | HBBHH |
| 10 | Pretoria University | 15 | 2 | 6 | 7 | 13 | 24 | -11 | 12 | BBBHB |
| 11 | Gomora United | 15 | 0 | 10 | 5 | 13 | 23 | -10 | 10 | HHHBB |
| 12 | Black Leopards | 15 | 2 | 4 | 9 | 13 | 24 | -11 | 10 | HBTBB |
| 13 | Midlands Wanderers | 15 | 2 | 3 | 10 | 11 | 31 | -20 | 9 | BBBHB |
| 14 | The Bees | 15 | 1 | 4 | 10 | 14 | 21 | -7 | 7 | TBHBH |
| 15 | JDR Stars | 15 | 2 | 0 | 13 | 5 | 29 | -24 | 6 | BTBBB |
| 16 | Baroka | 15 | 0 | 4 | 11 | 6 | 26 | -20 | 4 | BBBBB |
BXH giải Hạng nhất Nam Phi 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 22:16 17/5.
