Hạng nhất Nam Phi 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH NP 1 mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Nam Phi hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ NP 1, kqbd Hạng 1 Nam Phi trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Nam Phi hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 24): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Nam Phi mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Nam Phi mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Nam Phi mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng nhất Nam Phi 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Nam Phi còn có tên Tiếng Anh là: South Africa First League. Livescore bdkq Nam Phi hôm nay và tỷ số trực tuyến giải South Africa First League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Nam Phi mùa 2025-2026 vòng 24 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng 1 Nam Phi tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 24): xem kq bd Nam Phi online và tỷ số Hạng nhất Nam Phi trực tuyến, tt kq bd hn giải NP 1 mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 24 Hạng nhất Nam Phi tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Nam Phi hôm nay mới nhất: cập nhật BXH NP 1 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Nam Phi hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
20:00Highbury1 - 2Kruger UnitedVòng 24
-
20:00Upington City0 - 2Cape Town CityVòng 24
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
20:00Baroka1 - 2JDR StarsVòng 24
-
20:00Black Leopards1 - 0Pretoria UniversityVòng 24
-
20:00Gomora United2 - 1MilfordVòng 24
-
20:00Hungry Lions3 - 1VendaVòng 24
-
20:00Midlands Wanderers3 - 3Casric StarsVòng 24
-
20:00The Bees1 - 1Nữ Racing SeixalVòng 24
- Thứ tư, ngày 8/4/2026
-
20:00Kruger United2 - 1Nữ Racing SeixalVòng 23
-
20:00Milford1 - 1Casric StarsVòng 23
BXH Hạng nhất Nam Phi 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kruger United | 24 | 13 | 7 | 4 | 36 | 30 | 6 | 46 | HTBTT |
| 2 | Cape Town City | 24 | 12 | 7 | 5 | 35 | 19 | 16 | 43 | HBHTT |
| 3 | Hungry Lions | 24 | 12 | 7 | 5 | 32 | 21 | 11 | 43 | HTTHT |
| 4 | Milford | 24 | 12 | 5 | 7 | 32 | 21 | 11 | 41 | HBTHB |
| 5 | Casric Stars | 24 | 10 | 10 | 4 | 35 | 22 | 13 | 40 | BHTHH |
| 6 | Upington City | 24 | 10 | 6 | 8 | 31 | 24 | 7 | 36 | TTHTB |
| 7 | Pretoria University | 24 | 7 | 9 | 8 | 26 | 29 | -3 | 30 | TTBBB |
| 8 | Highbury | 24 | 8 | 6 | 10 | 21 | 24 | -3 | 30 | BTHTB |
| 9 | JDR Stars | 24 | 8 | 6 | 10 | 20 | 31 | -11 | 30 | HBHHT |
| 10 | The Bees | 24 | 8 | 5 | 11 | 32 | 29 | 3 | 29 | TBTTH |
| 11 | Gomora United | 24 | 5 | 13 | 6 | 22 | 27 | -5 | 28 | HHHBT |
| 12 | Nữ Racing Seixal | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 | 34 | -6 | 28 | HHBBH |
| 13 | Venda | 24 | 6 | 9 | 9 | 17 | 24 | -7 | 27 | HBHBB |
| 14 | Midlands Wanderers | 24 | 6 | 8 | 10 | 20 | 29 | -9 | 26 | HBHTH |
| 15 | Black Leopards | 24 | 4 | 9 | 11 | 21 | 29 | -8 | 21 | THHBT |
| 16 | Baroka | 24 | 4 | 6 | 14 | 19 | 34 | -15 | 18 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Upington City | 13 | 8 | 2 | 3 | 24 | 14 | 10 | 26 | HTTTB |
| 2 | Milford | 12 | 8 | 2 | 2 | 14 | 4 | 10 | 26 | TTBTH |
| 3 | Hungry Lions | 12 | 7 | 4 | 1 | 18 | 9 | 9 | 25 | THHTT |
| 4 | Kruger United | 11 | 7 | 4 | 0 | 18 | 10 | 8 | 25 | TTTTT |
| 5 | Casric Stars | 11 | 7 | 3 | 1 | 18 | 6 | 12 | 24 | HHTBT |
| 6 | The Bees | 13 | 7 | 3 | 3 | 21 | 14 | 7 | 24 | TBTTH |
| 7 | JDR Stars | 12 | 6 | 6 | 0 | 16 | 9 | 7 | 24 | TTHHH |
| 8 | Cape Town City | 12 | 6 | 4 | 2 | 19 | 7 | 12 | 22 | TTTHT |
| 9 | Gomora United | 13 | 5 | 5 | 3 | 12 | 13 | -1 | 20 | THHBT |
| 10 | Pretoria University | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 13 | 4 | 19 | THTTB |
| 11 | Midlands Wanderers | 12 | 4 | 5 | 3 | 13 | 11 | 2 | 17 | HTHTH |
| 12 | Highbury | 12 | 4 | 4 | 4 | 12 | 12 | 0 | 16 | HTTHB |
| 13 | Nữ Racing Seixal | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 16 | 1 | 15 | HBBHB |
| 14 | Baroka | 12 | 4 | 2 | 6 | 13 | 13 | 0 | 14 | BHTBB |
| 15 | Black Leopards | 12 | 3 | 5 | 4 | 11 | 12 | -1 | 14 | HBTHT |
| 16 | Venda | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 12 | -3 | 13 | TBHHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cape Town City | 12 | 6 | 3 | 3 | 16 | 12 | 4 | 21 | HTBHT |
| 2 | Kruger United | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 20 | -2 | 21 | BHHBT |
| 3 | Hungry Lions | 12 | 5 | 3 | 4 | 14 | 12 | 2 | 18 | BTTTH |
| 4 | Casric Stars | 13 | 3 | 7 | 3 | 17 | 16 | 1 | 16 | THHHH |
| 5 | Milford | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 17 | 1 | 15 | BTHBB |
| 6 | Highbury | 12 | 4 | 2 | 6 | 9 | 12 | -3 | 14 | BHBBT |
| 7 | Venda | 13 | 3 | 5 | 5 | 8 | 12 | -4 | 14 | HBBBB |
| 8 | Nữ Racing Seixal | 12 | 3 | 4 | 5 | 11 | 18 | -7 | 13 | THHBH |
| 9 | Pretoria University | 12 | 2 | 5 | 5 | 9 | 16 | -7 | 11 | BBTBB |
| 10 | Upington City | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 10 | -3 | 10 | HBHTH |
| 11 | Midlands Wanderers | 12 | 2 | 3 | 7 | 7 | 18 | -11 | 9 | HBTBH |
| 12 | Gomora United | 11 | 0 | 8 | 3 | 10 | 14 | -4 | 8 | HHHBH |
| 13 | Black Leopards | 12 | 1 | 4 | 7 | 10 | 17 | -7 | 7 | HBHHB |
| 14 | JDR Stars | 12 | 2 | 0 | 10 | 4 | 22 | -18 | 6 | BBBBT |
| 15 | The Bees | 11 | 1 | 2 | 8 | 11 | 15 | -4 | 5 | HBBBT |
| 16 | Baroka | 12 | 0 | 4 | 8 | 6 | 21 | -15 | 4 | HBHBB |
BXH giải Hạng nhất Nam Phi 2025/2026 vòng 24 cập nhật lúc 22:32 12/4.
Lịch thi đấu Hạng nhất Nam Phi mới nhất
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
20:00Casric Stars? - ?Black LeopardsVòng 25
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
20:00Highbury? - ?JDR StarsVòng 25
-
20:00Kruger United? - ?Midlands WanderersVòng 25
-
20:00Milford? - ?Upington CityVòng 25
-
20:00Venda? - ?The BeesVòng 25
-
20:00Cape Town City? - ?Hungry LionsVòng 25
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
20:00Nữ Racing Seixal? - ?BarokaVòng 25
-
20:00Pretoria University? - ?Gomora UnitedVòng 25
- Thứ ba, ngày 21/4/2026
-
20:00Black Leopards? - ?The BeesVòng 26
-
20:00Casric Stars? - ?HighburyVòng 26
