Hạng nhất Nam Phi 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH NP 1 mới nhất
Kết quả Hạng nhất Nam Phi hôm nay: xem trực tiếp kqbd NP 1 tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Nam Phi hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Nam Phi mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Nam Phi mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Nam Phi mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng nhất Nam Phi 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Nam Phi còn có tên Tiếng Anh là: South Africa First League. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH South Africa First League mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng 1 Nam Phi tối-đêm qua: xem tỷ số Hạng nhất Nam Phi trực tuyến, LiveScore tt kq bd NP 1 mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Hạng nhất Nam Phi tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Nam Phi hôm nay mới nhất: cập nhật BXH NP 1 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Nam Phi hôm nay
- Thứ tư, ngày 1/4/2026
-
20:00Black Leopards0 - 0Upington CityVòng 3
-
20:00Gomora United0 - 0Midlands WanderersVòng 21
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
20:30Hungry Lions2 - 1Midlands WanderersVòng 22
-
20:30The Bees3 - 0Pretoria UniversityVòng 22
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
20:30JDR Stars1 - 1Gomora UnitedVòng 22
-
20:30Milford5 - 0BarokaVòng 22
-
20:30Venda1 - 1Cape Town CityVòng 22
- Thứ sáu, ngày 20/3/2026
-
20:30Casric Stars4 - 0Kruger UnitedVòng 22
-
20:30Highbury0 - 0Black LeopardsVòng 22
- Thứ tư, ngày 18/3/2026
-
20:40Nữ Racing Seixal0 - 2Upington CityVòng 22
BXH Hạng nhất Nam Phi 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kruger United | 22 | 11 | 7 | 4 | 32 | 28 | 4 | 40 | TTHTB |
| 2 | Hungry Lions | 22 | 11 | 6 | 5 | 27 | 18 | 9 | 39 | HTHTT |
| 3 | Casric Stars | 22 | 10 | 8 | 4 | 31 | 18 | 13 | 38 | HTBHT |
| 4 | Milford | 21 | 11 | 4 | 6 | 25 | 18 | 7 | 37 | TTBHB |
| 5 | Cape Town City | 21 | 10 | 6 | 5 | 31 | 18 | 13 | 36 | HTTHB |
| 6 | Upington City | 22 | 9 | 6 | 7 | 28 | 21 | 7 | 33 | THTTH |
| 7 | Pretoria University | 22 | 7 | 9 | 6 | 25 | 26 | -1 | 30 | BTTTB |
| 8 | Highbury | 22 | 7 | 6 | 9 | 18 | 21 | -3 | 27 | BTBTH |
| 9 | Nữ Racing Seixal | 22 | 7 | 6 | 9 | 26 | 31 | -5 | 27 | HBHHB |
| 10 | Venda | 21 | 6 | 8 | 7 | 14 | 17 | -3 | 26 | HHBHB |
| 11 | The Bees | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 | 27 | -2 | 25 | BBTBT |
| 12 | JDR Stars | 21 | 7 | 4 | 10 | 15 | 27 | -12 | 25 | BTBHB |
| 13 | Gomora United | 21 | 4 | 12 | 5 | 18 | 19 | -1 | 24 | HTBHH |
| 14 | Midlands Wanderers | 22 | 5 | 7 | 10 | 15 | 25 | -10 | 22 | BTHHB |
| 15 | Black Leopards | 22 | 3 | 9 | 10 | 20 | 28 | -8 | 18 | BHTHH |
| 16 | Baroka | 21 | 4 | 6 | 11 | 17 | 25 | -8 | 18 | HTBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Casric Stars | 11 | 7 | 3 | 1 | 18 | 6 | 12 | 24 | HHTBT |
| 2 | Upington City | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 11 | 10 | 23 | TBHTT |
| 3 | The Bees | 12 | 7 | 2 | 3 | 20 | 13 | 7 | 23 | TTBTT |
| 4 | Kruger United | 10 | 6 | 4 | 0 | 16 | 9 | 7 | 22 | HTTTT |
| 5 | Hungry Lions | 11 | 6 | 4 | 1 | 15 | 8 | 7 | 22 | HTHHT |
| 6 | JDR Stars | 10 | 6 | 4 | 0 | 13 | 6 | 7 | 22 | HTTTH |
| 7 | Milford | 10 | 7 | 1 | 2 | 8 | 3 | 5 | 22 | HTTTB |
| 8 | Cape Town City | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 7 | 11 | 19 | TTTTH |
| 9 | Pretoria University | 11 | 5 | 4 | 2 | 16 | 11 | 5 | 19 | BTHTT |
| 10 | Gomora United | 11 | 4 | 5 | 2 | 9 | 6 | 3 | 17 | BHTHH |
| 11 | Highbury | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 | 16 | BHTTH |
| 12 | Nữ Racing Seixal | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 16 | 1 | 15 | HBBHB |
| 13 | Baroka | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 11 | 1 | 14 | TBHTB |
| 14 | Midlands Wanderers | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 7 | 1 | 13 | HTHTH |
| 15 | Venda | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 11 | -3 | 12 | BTBHH |
| 16 | Black Leopards | 11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 12 | -2 | 11 | HHBTH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kruger United | 12 | 5 | 3 | 4 | 16 | 19 | -3 | 18 | TBHHB |
| 2 | Cape Town City | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 11 | 2 | 17 | TTHTB |
| 3 | Hungry Lions | 11 | 5 | 2 | 4 | 12 | 10 | 2 | 17 | TBTTT |
| 4 | Milford | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 15 | 2 | 15 | BBTHB |
| 5 | Casric Stars | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 12 | 1 | 14 | BBTHH |
| 6 | Venda | 11 | 3 | 5 | 3 | 6 | 6 | 0 | 14 | TTHBB |
| 7 | Nữ Racing Seixal | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 15 | -6 | 12 | BBTHH |
| 8 | Highbury | 11 | 3 | 2 | 6 | 7 | 11 | -4 | 11 | BBHBB |
| 9 | Pretoria University | 11 | 2 | 5 | 4 | 9 | 15 | -6 | 11 | BBBTB |
| 10 | Upington City | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 10 | -3 | 10 | HBHTH |
| 11 | Midlands Wanderers | 12 | 2 | 3 | 7 | 7 | 18 | -11 | 9 | HBTHB |
| 12 | Gomora United | 10 | 0 | 7 | 3 | 9 | 13 | -4 | 7 | HHHHB |
| 13 | Black Leopards | 11 | 1 | 4 | 6 | 10 | 16 | -6 | 7 | BHBHH |
| 14 | Baroka | 10 | 0 | 4 | 6 | 5 | 14 | -9 | 4 | HHHBH |
| 15 | JDR Stars | 11 | 1 | 0 | 10 | 2 | 21 | -19 | 3 | BBBBB |
| 16 | The Bees | 10 | 0 | 2 | 8 | 5 | 14 | -9 | 2 | BHBBB |
BXH giải Hạng nhất Nam Phi 2025/2026 vòng 22 cập nhật lúc 21:58 1/4.
Lịch thi đấu Hạng nhất Nam Phi mới nhất
- Thứ ba, ngày 7/4/2026
-
20:00Cape Town City? - ?Black LeopardsVòng 23
-
20:00JDR Stars? - ?Hungry LionsVòng 23
-
20:00Midlands Wanderers? - ?BarokaVòng 23
-
20:00Pretoria University? - ?HighburyVòng 23
-
20:00Gomora United? - ?The BeesVòng 23
- Thứ tư, ngày 8/4/2026
-
20:00Kruger United? - ?Nữ Racing SeixalVòng 23
-
20:00Milford? - ?Casric StarsVòng 23
-
20:00Upington City? - ?VendaVòng 23
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
20:00Baroka? - ?JDR StarsVòng 24
-
20:00Black Leopards? - ?Pretoria UniversityVòng 24
