BXH NP 1, Bảng xếp hạng Hạng nhất Nam Phi 2025/2026
BXH Hạng nhất Nam Phi mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH NP 1 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Nam Phi mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Nam Phi sau vòng 22 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng 1 Nam Phi, bảng xếp hạng Hạng nhất Nam Phi mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất Nam Phi còn có tên Tiếng Anh là: South Africa First League. BXH bóng đá NP 1 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH South Africa First League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Nam Phi vòng 22 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng NP 1 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất Nam Phi bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Nam Phi theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng nhất Nam Phi mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng nhất Nam Phi mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất Nam Phi chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kruger United | 22 | 11 | 7 | 4 | 32 | 28 | 4 | 40 | TTHTB |
| 2 | Hungry Lions | 22 | 11 | 6 | 5 | 27 | 18 | 9 | 39 | HTHTT |
| 3 | Casric Stars | 22 | 10 | 8 | 4 | 31 | 18 | 13 | 38 | HTBHT |
| 4 | Milford | 21 | 11 | 4 | 6 | 25 | 18 | 7 | 37 | TTBHB |
| 5 | Cape Town City | 21 | 10 | 6 | 5 | 31 | 18 | 13 | 36 | HTTHB |
| 6 | Upington City | 22 | 9 | 6 | 7 | 28 | 21 | 7 | 33 | THTTH |
| 7 | Pretoria University | 22 | 7 | 9 | 6 | 25 | 26 | -1 | 30 | BTTTB |
| 8 | Highbury | 22 | 7 | 6 | 9 | 18 | 21 | -3 | 27 | BTBTH |
| 9 | Nữ Racing Seixal | 22 | 7 | 6 | 9 | 26 | 31 | -5 | 27 | HBHHB |
| 10 | Venda | 21 | 6 | 8 | 7 | 14 | 17 | -3 | 26 | HHBHB |
| 11 | The Bees | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 | 27 | -2 | 25 | BBTBT |
| 12 | JDR Stars | 21 | 7 | 4 | 10 | 15 | 27 | -12 | 25 | BTBHB |
| 13 | Gomora United | 21 | 4 | 12 | 5 | 18 | 19 | -1 | 24 | HTBHH |
| 14 | Midlands Wanderers | 22 | 5 | 7 | 10 | 15 | 25 | -10 | 22 | BTHHB |
| 15 | Black Leopards | 22 | 3 | 9 | 10 | 20 | 28 | -8 | 18 | BHTHH |
| 16 | Baroka | 21 | 4 | 6 | 11 | 17 | 25 | -8 | 18 | HTBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Casric Stars | 11 | 7 | 3 | 1 | 18 | 6 | 12 | 24 | HHTBT |
| 2 | Upington City | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 11 | 10 | 23 | TBHTT |
| 3 | The Bees | 12 | 7 | 2 | 3 | 20 | 13 | 7 | 23 | TTBTT |
| 4 | Kruger United | 10 | 6 | 4 | 0 | 16 | 9 | 7 | 22 | HTTTT |
| 5 | Hungry Lions | 11 | 6 | 4 | 1 | 15 | 8 | 7 | 22 | HTHHT |
| 6 | JDR Stars | 10 | 6 | 4 | 0 | 13 | 6 | 7 | 22 | HTTTH |
| 7 | Milford | 10 | 7 | 1 | 2 | 8 | 3 | 5 | 22 | HTTTB |
| 8 | Cape Town City | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 7 | 11 | 19 | TTTTH |
| 9 | Pretoria University | 11 | 5 | 4 | 2 | 16 | 11 | 5 | 19 | BTHTT |
| 10 | Gomora United | 11 | 4 | 5 | 2 | 9 | 6 | 3 | 17 | BHTHH |
| 11 | Highbury | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 | 16 | BHTTH |
| 12 | Nữ Racing Seixal | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 16 | 1 | 15 | HBBHB |
| 13 | Baroka | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 11 | 1 | 14 | TBHTB |
| 14 | Midlands Wanderers | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 7 | 1 | 13 | HTHTH |
| 15 | Venda | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 11 | -3 | 12 | BTBHH |
| 16 | Black Leopards | 11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 12 | -2 | 11 | HHBTH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kruger United | 12 | 5 | 3 | 4 | 16 | 19 | -3 | 18 | TBHHB |
| 2 | Cape Town City | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 11 | 2 | 17 | TTHTB |
| 3 | Hungry Lions | 11 | 5 | 2 | 4 | 12 | 10 | 2 | 17 | TBTTT |
| 4 | Milford | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 15 | 2 | 15 | BBTHB |
| 5 | Casric Stars | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 12 | 1 | 14 | BBTHH |
| 6 | Venda | 11 | 3 | 5 | 3 | 6 | 6 | 0 | 14 | TTHBB |
| 7 | Nữ Racing Seixal | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 15 | -6 | 12 | BBTHH |
| 8 | Highbury | 11 | 3 | 2 | 6 | 7 | 11 | -4 | 11 | BBHBB |
| 9 | Pretoria University | 11 | 2 | 5 | 4 | 9 | 15 | -6 | 11 | BBBTB |
| 10 | Upington City | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 10 | -3 | 10 | HBHTH |
| 11 | Midlands Wanderers | 12 | 2 | 3 | 7 | 7 | 18 | -11 | 9 | HBTHB |
| 12 | Gomora United | 10 | 0 | 7 | 3 | 9 | 13 | -4 | 7 | HHHHB |
| 13 | Black Leopards | 11 | 1 | 4 | 6 | 10 | 16 | -6 | 7 | BHBHH |
| 14 | Baroka | 10 | 0 | 4 | 6 | 5 | 14 | -9 | 4 | HHHBH |
| 15 | JDR Stars | 11 | 1 | 0 | 10 | 2 | 21 | -19 | 3 | BBBBB |
| 16 | The Bees | 10 | 0 | 2 | 8 | 5 | 14 | -9 | 2 | BHBBB |
BXH giải Hạng nhất Nam Phi 2025/2026 vòng 22 cập nhật lúc 21:58 1/4.
