BXH NP 1, Bảng xếp hạng Hạng nhất Nam Phi 2025/2026
BXH Hạng nhất Nam Phi mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH NP 1 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Nam Phi vòng 29 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Nam Phi sau vòng 29 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Hạng 1 Nam Phi mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Hạng nhất Nam Phi mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất Nam Phi còn có tên Tiếng Anh là: South Africa First League. BXH bóng đá Hạng nhất Nam Phi mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH South Africa First League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Nam Phi vòng 29 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng NP 1 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Hạng nhất Nam Phi mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất Nam Phi theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Nam Phi theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng nhất Nam Phi mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Hạng nhất Nam Phi mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải Hạng nhất Nam Phi mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng nhất Nam Phi năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất Nam Phi chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kruger United | 30 | 18 | 8 | 4 | 50 | 34 | 16 | 62 | TTTTH |
| 2 | Cape Town City | 30 | 15 | 9 | 6 | 45 | 23 | 22 | 54 | BHTTT |
| 3 | Milford | 30 | 16 | 6 | 8 | 40 | 24 | 16 | 54 | BTTTH |
| 4 | Casric Stars | 30 | 14 | 10 | 6 | 46 | 27 | 19 | 52 | TBTTT |
| 5 | Hungry Lions | 30 | 14 | 10 | 6 | 41 | 25 | 16 | 52 | TBHTH |
| 6 | Highbury | 30 | 12 | 6 | 12 | 30 | 33 | -3 | 42 | BTTBT |
| 7 | Upington City | 30 | 10 | 9 | 11 | 35 | 33 | 2 | 39 | BHHBH |
| 8 | Nữ Racing Seixal | 30 | 10 | 9 | 11 | 36 | 36 | 0 | 39 | HBTHT |
| 9 | Venda | 30 | 9 | 9 | 12 | 24 | 29 | -5 | 36 | TBTBB |
| 10 | The Bees | 30 | 9 | 8 | 13 | 37 | 36 | 1 | 35 | HHBTH |
| 11 | Pretoria University | 30 | 8 | 11 | 11 | 37 | 41 | -4 | 35 | BHBBT |
| 12 | JDR Stars | 30 | 9 | 7 | 14 | 25 | 43 | -18 | 34 | HTBBB |
| 13 | Gomora United | 30 | 6 | 15 | 9 | 28 | 39 | -11 | 33 | TBHBB |
| 14 | Midlands Wanderers | 30 | 8 | 9 | 13 | 28 | 44 | -16 | 33 | TBHHB |
| 15 | Black Leopards | 30 | 6 | 10 | 14 | 26 | 38 | -12 | 28 | HBBTB |
| 16 | Baroka | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 | 43 | -23 | 20 | HBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Milford | 15 | 11 | 2 | 2 | 21 | 6 | 15 | 35 | THTTT |
| 2 | Kruger United | 15 | 10 | 5 | 0 | 28 | 14 | 14 | 35 | TTTTH |
| 3 | Casric Stars | 15 | 10 | 3 | 2 | 26 | 9 | 17 | 33 | TBTTT |
| 4 | Hungry Lions | 15 | 8 | 6 | 1 | 22 | 11 | 11 | 30 | TTTHH |
| 5 | Cape Town City | 15 | 8 | 5 | 2 | 24 | 7 | 17 | 29 | HTHTT |
| 6 | The Bees | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 15 | 8 | 28 | TTHHT |
| 7 | JDR Stars | 15 | 7 | 7 | 1 | 20 | 14 | 6 | 28 | HHHTB |
| 8 | Upington City | 15 | 8 | 3 | 4 | 26 | 18 | 8 | 27 | TTBHB |
| 9 | Midlands Wanderers | 15 | 6 | 6 | 3 | 17 | 13 | 4 | 24 | THTTH |
| 10 | Pretoria University | 15 | 6 | 5 | 4 | 24 | 17 | 7 | 23 | TBHBT |
| 11 | Gomora United | 15 | 6 | 5 | 4 | 15 | 16 | -1 | 23 | BTTHB |
| 12 | Highbury | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 17 | 1 | 22 | HBTTB |
| 13 | Venda | 15 | 6 | 4 | 5 | 15 | 14 | 1 | 22 | HTTTB |
| 14 | Nữ Racing Seixal | 15 | 6 | 3 | 6 | 23 | 17 | 6 | 21 | HBTBT |
| 15 | Black Leopards | 15 | 4 | 6 | 5 | 13 | 14 | -1 | 18 | HTHBT |
| 16 | Baroka | 15 | 4 | 4 | 7 | 14 | 17 | -3 | 16 | BBHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kruger United | 15 | 8 | 3 | 4 | 22 | 20 | 2 | 27 | HBTTT |
| 2 | Cape Town City | 15 | 7 | 4 | 4 | 21 | 16 | 5 | 25 | HTBHT |
| 3 | Hungry Lions | 15 | 6 | 4 | 5 | 19 | 14 | 5 | 22 | THHBT |
| 4 | Highbury | 15 | 6 | 2 | 7 | 12 | 16 | -4 | 20 | BTBTT |
| 5 | Casric Stars | 15 | 4 | 7 | 4 | 20 | 18 | 2 | 19 | HHHBT |
| 6 | Milford | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 | 18 | 1 | 19 | BBBTH |
| 7 | Nữ Racing Seixal | 15 | 4 | 6 | 5 | 13 | 19 | -6 | 18 | BHHTH |
| 8 | Venda | 15 | 3 | 5 | 7 | 9 | 15 | -6 | 14 | BBBBB |
| 9 | Upington City | 15 | 2 | 6 | 7 | 9 | 15 | -6 | 12 | HBBHH |
| 10 | Pretoria University | 15 | 2 | 6 | 7 | 13 | 24 | -11 | 12 | BBBHB |
| 11 | Gomora United | 15 | 0 | 10 | 5 | 13 | 23 | -10 | 10 | HHHBB |
| 12 | Black Leopards | 15 | 2 | 4 | 9 | 13 | 24 | -11 | 10 | HBTBB |
| 13 | Midlands Wanderers | 15 | 2 | 3 | 10 | 11 | 31 | -20 | 9 | BBBHB |
| 14 | The Bees | 15 | 1 | 4 | 10 | 14 | 21 | -7 | 7 | TBHBH |
| 15 | JDR Stars | 15 | 2 | 0 | 13 | 5 | 29 | -24 | 6 | BTBBB |
| 16 | Baroka | 15 | 0 | 4 | 11 | 6 | 26 | -20 | 4 | BBBBB |
BXH giải Hạng nhất Nam Phi 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 22:16 17/5.
